Khám phá hành trình tâm linh sâu sắc, nơi những câu chuyện về người xuất gia mở ra con đường tu tập. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện những phẩm chất cần thiết trên bước đường phụng sự Phật pháp, hướng tới sự giác ngộ. Tìm hiểu thêm về hành trình ý nghĩa này tại Chia sẻ Đạo Phật.
Từ những triết lý, câu chuyện sâu sắc về đời sống tu hành của người xuất gia, Thượng tọa đã khai mở cho các phật tử về những điều kiện và quá trình cần có để trở thành một người xuất gia. Qua đó, các phật tử có thêm cơ sở để tự đánh giá, điều chỉnh con đường tu tập của bản thân, hướng tới việc sớm đủ duyên lành để bước chân vào Phật pháp.
Chùa Mật Đa, theo giới thiệu của Sư thầy trụ trì Thích Đàm Chung, là một ngôi cổ tự có lịch sử hơn 300 năm. Trong thời kỳ chiến tranh, đặc biệt là giai đoạn chống Mỹ, chùa đã trải qua những tàn phá nặng nề. Trong suốt những năm tháng diễn ra các trận đánh phá cầu Hàm Rồng, chùa Mật Đa đóng vai trò là Chỉ huy Sở, điểm tập kết lương thực, vũ khí, đạn dược, đồng thời là nơi cứu chữa và che giấu thương binh, bộ đội. Sau ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, với sự quan tâm của chính quyền và các cấp địa phương, chùa đã được trùng tu, khang trang như ngày nay và được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) công nhận là Di tích lịch sử văn hóa. Hiện tại, Sư thầy Thích Đàm Chung đang trụ trì, tiếp nối truyền thống sống tốt đời, đẹp đạo của các bậc tiền bối.
Tuy nhiên, hiện nay chùa Mật Đa vẫn là trung tâm sinh hoạt tâm linh của người dân địa phương, nhưng số người thực sự hiểu sâu sắc về “đạo” lại không nhiều. Ngay cả trong số các phật tử đến chùa, đạo tâm dường như còn yếu. Điều này dẫn đến việc, dù Văn phòng Ban Trị sự Thành hội Phật giáo đặt tại chùa, nhưng các sự kiện do nhà chùa tổ chức vẫn chưa thu hút được đông đảo phật tử tham gia.
Trước thực trạng đó, Thượng tọa đã gợi ý Sư thầy trụ trì cần có quyết tâm cao độ trong việc “độ sinh”, nghĩa là chủ động tiếp cận, thăm hỏi và trò chuyện về đạo lý với từng người dân quanh chùa. Khi người dân hiểu và cảm nhận được giá trị của đạo Phật, họ sẽ tự nguyện tìm đến chùa để học hỏi và tu tập.
Để hỗ trợ Sư thầy trong công tác hoằng pháp lợi sinh, Thượng tọa đã chỉ đạo đạo tràng Phật Thanh cùng chung tay với Sư thầy. Nhiệm vụ của đạo tràng là tiếp cận từng hộ gia đình trong vùng, làm quen, chia sẻ, và dẫn dắt họ về chùa để Quy y Tam Bảo, thọ trì năm Giới, giữ gìn niềm tin thanh tịnh. Đồng thời, khuyến khích phật tử thực hành bố thí, thường xuyên đến chùa lễ Phật, tụng kinh, làm công quả, học hỏi giáo lý. Bên cạnh đó, khi gia đình nào gặp khó khăn hay hữu sự, nhà chùa cần quan tâm, giúp đỡ (như cầu an, cầu siêu…).
Việc này nhằm mục đích giúp người dân cảm nhận được sự hiện hữu và vai trò là chỗ nương tựa tâm linh của ngôi chùa. Đây là một công việc đòi hỏi sự kiên trì, kế hoạch tỉ mỉ và nỗ lực không ngừng. Khi chúng ta giúp đỡ chúng sinh tiếp cận và hiểu về đạo Phật, đó cũng là cách chúng ta tự vun bồi đạo tâm cho chính mình. Khi đủ duyên, chúng ta sẽ có thể xuất gia, bởi lẽ, ai rồi cũng sẽ đi tu, thay vì mãi luẩn quẩn trong vòng luân hồi sinh tử. Ngôi chùa mới thực sự là bến bờ an lạc, là tổ ấm, là nơi tràn đầy yêu thương. Ngôi nhà thế gian mà chúng ta đang ở, đôi khi lại mang đến nhiều vất vả, lo toan, đau khổ và gánh nặng.
Khi đề cập đến việc xuất gia, Thượng tọa cho rằng, khi chúng ta đã thấu hiểu đạo lý đến một mức độ chín muồi, lý tưởng xuất gia sẽ tự nhiên nảy nở trong tâm. Nếu lý tưởng này chưa khởi lên, đó là dấu hiệu cho thấy đạo tâm của chúng ta vẫn còn chưa đủ đầy. Vậy, làm thế nào để nhận biết đạo tâm đã đủ hay chưa đủ? Vấn đề này được làm rõ thông qua ba câu hỏi cốt lõi:
– Thế nào là một người bắt đầu biết tu?
– Thế nào là một người đã đủ đạo Tâm?
– Khi nào gọi là một người bắt đầu bước được vào con đường tâm linh?
Với ba câu hỏi này, Thượng tọa đã trình bày một cách chặt chẽ, súc tích và hợp lý, làm nổi bật ý nghĩa của từng khía cạnh, giúp người nghe dễ dàng phân biệt.
Đi sâu hơn vào cuộc sống của người xuất gia, Thượng tọa nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản: Người tại gia có quyền mưu cầu, tự do và hưởng thụ nhiều điều, trong khi người xuất gia phải chấp nhận sự gò bó, từ bỏ nhiều thứ quen thuộc. Tuy nhiên, lý tưởng xuất gia vẫn thu hút bởi lẽ, khi đạo tâm và đạo hạnh đã đủ đầy, con người khao khát được sống thuận theo khuôn phép, quy củ. Đây chính là điểm phân biệt lớn giữa phàm và thánh.
Cuộc sống xuất gia giúp con người giải thoát khỏi những trách nhiệm đời thường nhỏ nhặt để dồn toàn tâm toàn ý cho việc tu tập giải thoát và mở rộng lòng yêu thương tất cả chúng sinh, không còn phân biệt hay thiên vị. Một người xuất gia có thể duy trì được điều này suốt đời, sẽ có cơ hội thành bậc cao Tăng ngộ đạo trong những kiếp sau. Ngược lại, nếu buông lung, dễ dãi, phóng túng, có thể kiếp sau sẽ lui về làm cư sĩ, không còn đủ duyên xuất gia nữa, bởi giới luật đã không còn nghiêm, và tâm vẫn hướng về những niềm vui trần tục. Sự sống giống người đời quá nhiều sẽ dẫn đến mất phước, từ vị trí người xuất gia trở thành cư sĩ và phải bắt đầu lại hành trình tu tập từ đầu. Thậm chí, ngay trong đời này, có thể hoàn tục nếu hành vi phi chánh pháp làm tổn hại đến hình tượng đẹp đẽ của người xuất gia. Như vậy, theo quy luật nhân quả, một cư sĩ muốn được xuất gia cần phải có sự chuẩn bị và tu tập như thế nào?
Để làm rõ khi nào ta thực sự bước vào đời sống tâm linh, Thượng tọa đã đưa ra những ví dụ minh họa gần gũi, dễ hiểu về các bậc Thánh quả. Qua đó, Thượng tọa phân tích hai trường hợp: một là người chứng được chánh niệm tỉnh giác nhưng chưa đạt quả Tu Đà Hoàn; hai là người vừa chứng được chánh niệm tỉnh giác, vừa đạt quả Tu Đà Hoàn. Việc phân tích này giúp chúng ta học hỏi và trau dồi đời sống tâm linh của mình.
Trước khi kết thúc buổi Pháp thoại, Thượng tọa một lần nữa nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi phật tử trong đạo tràng Phật Thanh, đó là cùng chung tay với Sư thầy trụ trì hóa độ chúng sinh. Bằng cách tiếp cận, chia sẻ và dẫn dắt, đưa mọi người về chùa, giúp họ tin sâu nhân quả, tôn kính Phật, và không còn lạc lõng, bơ vơ trong vòng luân hồi sinh tử.
Không chỉ riêng chùa Mật Đa, mà bất kỳ ngôi chùa nào, nếu có duyên, chúng ta nên chủ động làm quen và dẫn dắt người dân địa phương đến chùa. Tại đó, các vị trụ trì sẽ tiếp tục hướng dẫn họ tu tập. Chúng ta nên học theo tinh thần của kinh Hoa Nghiêm, trở thành “khách không mời” để đến thăm mọi người. Đức Phật dạy, Bồ tát là “Tác chúng sinh chi vô thỉnh hữu”, tức là người bạn không mời mà đến của chúng sinh. Dù ban đầu có thể gặp sự khó chịu, không vui vẻ, chúng ta vẫn cần kiên nhẫn làm quen, chia sẻ đạo lý và mời họ về chùa để được chư vị trụ trì dẫn dắt. Chỉ khi thực hiện điều này, số lượng người biết đến đạo Phật mới tăng lên, và chùa mới thực sự trở thành nơi nương tựa tâm linh vững chắc cho chúng sinh.
Cuối cùng, Thượng tọa gửi những lời chúc tốt đẹp nhất đến Sư thầy, phật tử chùa Mật Đa và đạo tràng Phật Thanh. Thượng tọa bày tỏ hy vọng ngôi chùa sẽ ngày càng phát triển, đạo hạnh của Sư thầy thêm tấn tuồng, có nhiều phật tử tìm về nương tựa, tu tập tinh tấn, và tất cả cùng vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Mỗi lời Thượng tọa chia sẻ, nhẹ nhàng như gió, lan tỏa và chạm đến tâm hồn người nghe, giúp đạo tâm mỗi người thêm vững chãi. Điều này minh chứng cho thấy, vì Phật giáo phục vụ lợi ích chúng sinh và đáp ứng nhu cầu tâm linh của xã hội trong mọi thời đại, nên lý tưởng Bồ tát ra đời và trở nên vô cùng cần thiết.
Trước những lời giảng dạy sâu sắc và chân thành của Thượng tọa, các phật tử vô cùng xúc động và cảm kích. Họ nhận ra rằng, Thượng tọa luôn dùng đạo lý để giúp họ hoàn thiện bản thân một cách trọn vẹn.
Thực vậy, bài Pháp thoại này là kim chỉ nam để mỗi người soi rọi vào quá trình tu tập của mình, từ đó có thể điều chỉnh và định hướng từng bước đi sao cho chính xác nhất. Qua đó, mọi người cũng nhận thức rõ hơn về sự gian nan, sâu dày của con đường tu tập tâm linh, đòi hỏi sự kiên trì và tâm lý vững vàng để đi hết chặng đường. Đồng thời, Thượng tọa cũng chỉ ra vai trò và trách nhiệm của mỗi phật tử trong việc xây dựng Phật giáo tại quê hương, giúp đỡ những người xung quanh tìm về với mái chùa. Đây là hành động thiết thực nhất để chúng ta chia sẻ gánh nặng cao cả và nhân văn của công cuộc hoằng pháp lợi sinh với chư tăng, ni trụ trì các chùa nói chung và với Phật giáo Việt Nam nói riêng.
Tuệ Đăng
Để hiểu sâu hơn về hành trình tu tập và những lời dạy quý báu này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.