Trong hành trình 40 năm của GHPGVN, ba vị Pháp chủ uyên bác đã định hình sâu sắc diện mạo Phật giáo Việt Nam. Nghiên cứu về sự nghiệp và tư tưởng của các ngài mở ra những bài học quý giá, đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc đoàn kết các hệ phái, phát triển giáo dục Phật giáo, và bảo vệ tự do tín ngưỡng, những yếu tố then chốt cho sự trường tồn của đạo pháp. Khám phá thêm tại Chiasedaophat.
Trong suốt 40 năm hình thành và phát triển của GHPGVN (1981-2021), Giáo hội đã vinh dự có ba vị Pháp chủ uyên đức, mỗi vị để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Sự nghiệp và tư tưởng của các ngài không chỉ định hình đường hướng phát triển của Giáo hội mà còn mang đến những bài học quý báu cho các thế hệ tăng, ni và Phật tử.
Đại lão Hòa Thượng Thích Đức Nhuận (1897 – 1993) – Pháp chủ Đệ Nhất
Là vị Pháp chủ đầu tiên của GHPGVN, Hòa thượng Thích Đức Nhuận đóng vai trò then chốt trong việc vận động thành lập Giáo hội. Việc quy tụ và thống nhất chín hệ phái Phật giáo, bao gồm cả Nam tông và Bắc tông, dưới một mái nhà chung là minh chứng cho uy đức và nhân duyên hiếm có của ngài, đặc biệt trong bối cảnh một quốc gia đa dạng về sắc tộc và tín ngưỡng.

Đại lão Hòa Thượng Thích Đức Nhuận
Tại Đại hội thành lập GHPGVN, dù ba lần từ chối chức vụ Pháp chủ, ngài đã nhận lãnh trách nhiệm với những yêu cầu thiết yếu cho sự phát triển của Phật giáo bấy giờ: thành lập các Trường Cao cấp Phật học và Trường Cơ bản Phật học tại ba miền; cho phép tăng, ni xuất gia tu học tại các cơ sở tự viện; và đảm bảo quyền tự do sinh hoạt tín ngưỡng cho tín đồ Phật tử. Những đề nghị này sau đó đã được Thủ tướng Chính phủ Phạm Văn Đồng chấp thuận, tạo điều kiện thuận lợi cho Phật giáo Việt Nam.
Dưới sự chứng minh của ngài, chính sách của Nhà nước đối với tăng, ni đã có nhiều cải thiện rõ rệt, đặc biệt tại miền Bắc từ năm 1988. Trước đó, từ những năm 1950, ngài cùng Chư tôn đức đã chèo lái con thuyền Phật giáo miền Bắc vượt qua nhiều khó khăn.
Hòa thượng Thích Đức Nhuận cũng có công lớn trong việc gìn giữ và duy trì các Tổ đình thiền phái Tào Động tại Hà Nội như Hòe Nhai, Quảng Bá, Phổ Giác, Thiên Trúc, Ngũ Xã. Về phương diện tu hành, ngài hoằng dương cả pháp môn Tu Phản Văn uyên áo từ kinh Thủ Lăng Nghiêm và pháp môn Tịnh độ dễ tiếp cận. Ngài đã đào tạo nhiều đệ tử xuất sắc như các Hòa thượng Thích Trung Quán, Thích Tâm Châu, Thích Tuệ Đăng, Thích Thanh Khánh, Thích Phúc Trí, và Ni trưởng Hải Triều Âm, điều hiếm thấy trong thời cận đại.
Đạo nghiệp của Hòa thượng Thích Đức Nhuận được thể hiện qua những vần thơ trong điếu văn của Trung ương GHPGVN năm 1993: “Việc làm ích nước lợi dân / Cao Tăng Đinh Lý Lê Trần tái sinh”. Cuộc đời phạm hạnh và công hạnh vĩ đại của ngài phản chiếu hình ảnh các bậc cao tăng thời Đinh-Lê-Lý-Trần, như tái sinh để giúp Phật giáo Việt Nam vượt qua những thăng trầm lịch sử.
Đức Đệ nhị Pháp chủ Thích Tâm Tịch (1915-2005)
Ngài giữ ngôi vị Pháp chủ từ năm 1997 đến 2007. Dù ít được công chúng biết đến do truyền thông xã hội chưa phát triển, cuộc đời ngài nổi bật với sự gắn bó sâu sắc với các sơn môn Tổ đình lớn. Ngài xuất gia tại chùa Quán Sứ, sau đó được dẫn dắt đến gặp Tổ Tế Xuyên Thích Doãn Hài và Tổ Cao Đà Thích Thiện Bản, thừa hưởng truyền thừa của hai sơn môn danh tiếng là Bồ Đề và Tế Xuyên.

Đức Đệ nhị Pháp chủ Thích Tâm Tịch
Năm 1958, ngài được giao nhiệm vụ Giám tự chùa Quán Sứ. Sau khi bản sư viên tịch năm 1962, ngài kế đăng chùa Cao Đà. Năm 1979, ngài được tôn làm trụ trì chùa Bồ Đề. Năm 1981, ngài được Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận sắc cho làm trụ trì chùa Quán Sứ. Năm 1997, ngài được suy cử làm Trưởng sơn môn Tế Xuyên, viện chủ chùa Tế Xuyên.
Cuộc đời của Hòa thượng Thích Tâm Tịch là gánh vác trọng trách đứng đầu nhiều tổ đình và sơn môn lớn ở miền Bắc, bao gồm cả trụ sở chùa Quán Sứ. Hình ảnh của ngài gợi nhớ đến các nhà sư cuối thời Lê và Nguyễn, những người đã dựa vào sơn môn truyền thống làm nòng cốt.
Đệ tam Pháp chủ Thích Phổ Tuệ (1917-2021)
Đức Đệ tam Pháp chủ lãnh đạo GHPGVN giai đoạn 2007-2021, thời kỳ kinh tế, văn hóa xã hội và truyền thông phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh của ngài được công chúng biết đến rộng rãi. Điều đáng chú ý là dù xã hội có nhiều điều kiện cúng dường, ngài vẫn chọn cuộc sống giản dị của một nông tăng, ẩn cư nơi thôn dã.

Đệ tam Pháp chủ Thích Phổ Tuệ
Khác với Hòa thượng Thích Tâm Tịch, Hòa thượng Thích Phổ Tuệ gắn bó sâu sắc với một ngôi chùa và những gì còn sót lại của đạo tràng danh tiếng, thay vì lãnh đạo nhiều hệ thống sơn môn cùng lúc. Cuộc đời ngài gắn liền với việc tự cày cấy ruộng đồng để mưu sinh, kham nhẫn vượt qua thời kỳ chiến tranh và quá độ, giữ gìn nghiệp tu hành ngay cả trong xã hội thịnh vượng. Hạnh nguyện thanh bần thủ đạo của ngài là bài học thân giáo quý giá cho đồ chúng.
Trong bối cảnh một bộ phận xã hội phàn nàn về lối sống xa hoa, hình ảnh giản dị của Hòa thượng Phổ Tuệ nhắc nhở về sự kiệm phước, không chôn vùi công đức, không chạy theo danh lợi để tránh phản cảm với dư luận.
Nhìn về tương lai, trong 40 năm qua, GHPGVN đã phát triển mạnh mẽ về cơ sở vật chất, đội ngũ và chùa chiền, phản ánh sự thịnh vượng của đời sống dân chúng. Tuy nhiên, quy luật vô thường luôn hiện hữu. Hòa thượng Thích Phổ Tuệ, với truyền thống “Bách Trượng Thanh Quy”, đã sống theo phương châm “Tự cày cấy để nuôi sống”, tránh được những suy thoái có thể xảy ra khi Phật giáo quá được cúng dường, tương tự như các bài học lịch sử về pháp nạn trong Phật giáo Trung Hoa hay Việt Nam.
Trong bối cảnh đất đai ngày càng bị đô thị hóa, hình ảnh ngôi chùa giản dị giữa đồng vườn xanh mướt, tự cày cấy của Hòa thượng Phổ Tuệ là một bài học quý báu về sự ổn định và khả năng tự cung tự cấp, đặc biệt trong những hoàn cảnh biến động. Hạnh nguyện này, dù khó thực hiện, cho thấy con đường tu hành vẫn hiện hữu trong đời thực.
Bài học “Cư An Tư Nguy” từ hạnh của Hòa thượng Phổ Tuệ không nhằm bi quan, mà khuyến khích sự chuẩn bị và suy nghĩ cho những hoàn cảnh đặc biệt ngay cả trong lúc thịnh vượng. Điều này giúp Giáo hội vững vàng và bền chặt hơn.
Qua hình ảnh ba vị Pháp chủ, chúng ta thấy sự nối tiếp quá khứ hào hùng từ thời Đinh-Lê-Lý-Trần với những cao tăng thiền sư công hạnh vĩ đại, đến thời Hậu Lê, Nguyễn với các sơn môn, tổ đình pháp phái truyền thừa, và cả tầm nhìn “Cư An Tư Nguy” cho tương lai. Các ngài, những nhà sư giản dị, đã lãnh đạo GHPGVN vượt qua chặng đường bốn thập kỷ, để lại những di sản vô giá cho Phật giáo Việt Nam.
Để hiểu sâu hơn về hành trình và những đóng góp của các bậc tôn túc trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
