Lời dạy của Đức Phật không chỉ là chỉ dẫn tu hành mà còn là lời khẳng định về tiềm năng vô biên ẩn sâu trong mỗi chúng ta, một khả năng vượt thoát khỏi mọi ràng buộc khổ đau. Khám phá kho tàng nội tại ấy, hành trình vươn đến sự giác ngộ đã được Đức Phật soi sáng qua sự kiên trì và lòng từ bi vô hạn, điều mà quý độc giả có thể tìm hiểu thêm tại Chia sẻ Đạo Phật.
Trí tuệ và tiềm năng vô hạn của con người qua lời dạy của Đức Phật
Trong hành trình tu chứng của Đức Phật, Ngài đã khẳng định một chân lý sâu sắc: con người sở hữu một kho tàng tiềm ẩn vô biên, đó là khả năng nhận thức bản chất của vạn pháp (Dharma) và thấu hiểu quy luật sinh diệt của chúng. Khả năng này cho phép chúng ta vượt thoát khỏi sự ràng buộc của những khoái lạc vật chất tạm bợ, vốn chỉ mang lại niềm vui ít ỏi nhưng khổ đau dai dẳng. Chính vì nhận thức này, Ngài đã không ngừng nỗ lực ngày đêm, xuất phát từ lòng từ bi vô lượng đối với tất cả chúng sinh.
Suốt sáu năm thực hành khổ hạnh, Đức Phật đã truyền lại cho nhân loại bài học quý báu về sự nhẫn nại, nỗ lực không ngừng và lòng thương yêu vô bờ bến. Khi từ bỏ hai thái cực mà Ngài cho là không phù hợp và không mang lại lợi ích cho sự tu tập, Ngài đã thể hiện sự sáng suốt và khả năng quán sát tinh tường. Ngài đã chấp nhận mọi thử thách, kiên trì nỗ lực ngày đêm. Sự cống hiến đó thật đáng ngưỡng mộ.
Cuối cùng, Ngài đã chứng minh được tiềm năng vĩ đại ẩn chứa trong mỗi con người. Khoảnh khắc sao mai vừa ló dạng, trời đất như rung chuyển, nhạc trời vang lên, muôn hoa đua nở chào đón sự ra đời của một vị Phật, người sẽ cứu độ chúng sinh khỏi biển khổ trầm luân.

Khả năng tiềm tàng chói sáng rực rỡ của mỗi chúng sinh nay đã được Đức Phật là người đầu tiên trong lịch sử loài người chứng minh và chỉ rõ. Đó là Phật tánh, là khả năng thành Phật hay nói đúng hơn là sự trở về với nguồn tâm tuệ giác, là sự nhận diện về “Bản lai diện mục” của chính mình.
Đức Phật: Biểu tượng của sự an nhiên và trí tuệ
Đức Phật đã phục hồi và chỉ rõ những khả năng tiềm ẩn vốn bị lãng quên trong mỗi chúng sinh, mà chúng ta có thể gọi là “Phật tánh” hay khả năng trí giác thấu suốt bản chất thực tại của vạn pháp. Xuất phát từ lòng từ bi vô lượng, Ngài đã không giấu giếm bất cứ điều gì trong kinh nghiệm tu tập của mình, sự thấy biết chân thật về vạn pháp trong vũ trụ và nhân sinh. Ngài tuyên bố mạnh mẽ: “Nguồn gốc thế gian và con đường dẫn đến sự chấm dứt thế gian đều nằm trong tấm thân một trượng này, cùng với tri giác và tư tưởng. Nghĩa là thế gian có nghĩa là đau khổ. Do đó, chấm dứt hay tiêu diệt thế gian là chấm dứt khổ não tức là Niết-bàn vậy.”
Rõ ràng, Đức Phật đã chứng minh rằng Niết-bàn có thể đạt được ngay trong kiếp sống này, ngay trong cuộc đời này, mang lại hạnh phúc chân thực trong hiện tại. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng nghỉ, lấy Giới, Định, Tuệ làm nền tảng, hay thực hành Bát Chánh Đạo để diệt trừ tham, sân, si, đoạn tận ái dục, đi trên con đường Trung Đạo. Với lòng từ bi vô lượng và chí nguyện cao cả đối với tất cả chúng sinh một cách bình đẳng, con đường này sẽ dẫn đến sự giải thoát.
Đức Phật là tấm gương sáng ngời về sự nỗ lực cá nhân, mang lại lợi ích cho toàn nhân loại, đặc biệt là những ai khao khát tìm kiếm con đường an lạc và hạnh phúc đích thực. Hạnh phúc này không đến từ sự cầu xin hay van lạy, mà hoàn toàn dựa vào sự tinh tấn và nỗ lực của chính bản thân. Đức Phật luôn nhắc nhở chúng ta: “Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, tự mình là nơi nương tựa cho chính mình, nương tựa vào những gì đã giác ngộ, chứ không nương tựa vào ai khác. Hãy nỗ lực tu tập, rồi con sẽ đạt được những điều mầu nhiệm. Các ngươi hãy tự mình nỗ lực. Như Lai chỉ là bậc Đạo Sư.”

Đức Phật là tấm gương chói sáng về sự nỗ lực của chính mình dành cho nhân loại và đặc biệt là cho những ai muốn đi trên con đường an ổn nhất, và thật có được hạnh phúc như mình mong muốn, chắc chắn nó không phải nhờ ở sự van xin cầu lụy ở người nào khác hơn ở sự tinh tấn nỗ lực của chính mình.
Sức mạnh của nỗ lực cá nhân và giáo pháp bình đẳng
Nỗ lực cá nhân chính là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Sự chứng ngộ đạo quả giác ngộ vĩ đại của Đức Phật đã thức tỉnh nhân loại sau một giấc mộng dài, giúp con người vượt qua mặc cảm tự ti và tự hào về sự hiện diện của mình trong kiếp người, với đầy đủ thuận duyên. Đặc biệt, việc được tiếp cận Phật Pháp, học hỏi bài học “làm người” từ bậc vĩ nhân, dưới mái nhà chánh pháp của Ngài, không có sự phân chia hay kỳ thị về chủng tộc, màu da, giai cấp, giàu nghèo, sang hèn, giới tính hay tuổi tác. Ngài đối xử với tất cả chúng sinh bằng tình thương bình đẳng, mong muốn mọi người đều sống trong tình thương vô bờ bến và dạy cho phương pháp để tự mình vượt thoát mọi khổ đau, đạt đến mục tiêu tối thượng. Ngài dạy: “Khi tự mình làm điều tội lỗi thì tự mình làm ô nhiễm; khi ta tránh điều tội lỗi thì lúc đó chỉ có ta gội rửa cho ta. Trong sạch hay nhiễm ô là tự nơi ta, không có ai có thể làm cho người khác trở nên trong sạch.” (Kinh Pháp Cú)
Giáo pháp của Đức Phật rực rỡ và chói sáng bởi nó giải phóng con người khỏi mọi sự nô lệ tinh thần, mang lại sự tự do tuyệt đối trong việc lựa chọn và quyết định cuộc đời theo ý chí của mình. Đối với Ngài, đẳng cấp cao thấp, sang hèn là do hành động của mỗi người quyết định. Mỗi chúng sinh chịu trách nhiệm về hành động của chính mình, chứ không có giai cấp nào có thể định đoạt được điều đó. Lời khuyên của Ngài dành cho dân Kalama trong kinh Tăng Chi (Anguttara Nikaya) vô cùng cảm động, sâu sắc và trí tuệ. Ngài khuyên con người không nên làm nô lệ dưới bất kỳ hình thức nào, mà hãy dựa vào sự quan sát, nhận xét của chính mình để xác định những gì nên làm, nên theo, những gì không nên làm, không nên theo, và điều gì mang lại lợi ích, an vui cho bản thân và người khác, thay vì mù quáng tin theo vì bất kỳ lý do nào.

Đức Phật luôn luôn nhắc nhở con người rằng: chính tự mình làm chỗ nương cho mình, chứ làm sao nương được ở người khác, tự mình khéo tu tập mới đạt được nhiệm mầu. Và Ngài luôn thiết tha căn dặn rằng: các ngươi hãy tự mình nỗ lực. Đấng Như Lai chỉ là Bậc Đạo Sư.
Lòng từ bi và sự bình đẳng trong giáo hội Tăng lữ
Trong việc thành lập giáo hội Tăng lữ, Đức Phật đã thể hiện sự khoan dung và độ lượng phi thường. Ngài tiếp nhận tất cả mọi tầng lớp trong xã hội, từ tên cướp khét tiếng Angulimala cho đến kỹ nữ Ambapali, tất cả đều được Ngài cứu độ và chỉ dạy cách tự làm thanh tịnh bản thân, đạt được an lạc bằng chánh đạo.
Đặc biệt, lòng từ bi của Đức Phật còn hướng đến việc nâng đỡ phái nữ, bởi Ngài nhận thấy họ thường yếu đuối và cần nhiều sự hỗ trợ hơn. Đây là một phúc lợi lớn lao và đáng mừng cho giới nữ, vì họ cũng có khả năng chứng ngộ chân lý một cách bình đẳng như nam giới.
Niềm khích lệ và niềm tự hào này không dành riêng cho bất kỳ ai, mà chính là tiềm năng vĩ đại của con người, được chính con người khám phá. Không ai có thể phủ nhận sự chứng ngộ chân lý của Đức Phật lịch sử, bậc Thích Ca Mâu Ni. Sự chứng ngộ lịch sử đó là niềm tự hào lớn lao cho toàn nhân loại và tất cả chúng sinh. Chỉ có những hành động sai lầm và sự chấp thủ lầm lạc của chính chúng ta mới khiến ta đắm chìm trong biển khổ, quên lối về, không nhận ra bản thân mình là ai, giống như chàng cùng tử mang hạt châu trong túi áo mà vẫn lang thang đói khổ.

Lòng từ bi của Đức Phật ưu tiên nâng đỡ cho hàng nữ giới, bởi Ngài nhận thấy phái nữ giới tay yếu, chân mềm luôn cần được nhiều sự hỗ trợ.
Phải chăng, khả năng tiềm tàng kỳ diệu và rực rỡ của mỗi chúng sinh đã được Đức Phật, người đầu tiên trong lịch sử loài người, chứng minh và chỉ rõ. Đó chính là Phật tánh, khả năng thành Phật, hay nói đúng hơn là sự trở về với nguồn tâm tuệ giác, là sự nhận diện “Bản lai diện mục” của chính mình.
Do đó, Ngài hoàn toàn thoát ly khỏi mọi hình thức chấp thủ, an nhiên tự tại trong thể tánh thường tịch soi. Đó chính là những gì Đức Phật đã dạy về tiềm năng vô hạn của con người.
Hãy cùng tiếp tục khám phá sâu hơn về những lời dạy quý báu của Đức Phật, tìm hiểu thêm về Đạo phật và hành trình tìm về bản tâm của mỗi chúng ta.
