Cuộc đối đầu giữa Đức Phật và ác quỷ A-la-ma-ka đã mở ra một bài học sâu sắc về sức mạnh của trí tuệ và lòng từ bi, vượt qua mọi sự giận dữ và thách thức. Khi đối diện với sự uy hiếp, Đức Phật không dùng bạo lực mà đáp trả bằng những lời lẽ minh triết, khiến mọi người suy ngẫm về những giá trị đích thực trong cuộc sống. Khám phá thêm những câu chuyện ý nghĩa và kiến thức Phật pháp tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Khi Quỷ A-la-ma-ka xuất hiện và đối diện với Đức Phật, nó đã tỏ ra tức giận và yêu cầu Ngài rời khỏi. Đức Phật đã tùy thuận làm theo lời Quỷ. Quỷ tiếp tục ra lệnh cho Ngài đi vào, và Đức Phật cũng làm theo. Sự việc lặp lại ba lần, mỗi lần Ngài đều tuân theo mệnh lệnh của Quỷ. Tuy nhiên, đến lần thứ tư, Đức Phật đã từ chối và tuyên bố: “Ta không đi ra nữa, Ông muốn làm gì thì cứ làm.”
Quỷ A-la-ma-ka thách thức: “Được, này Sa-môn, ta hỏi nếu Ông không đáp được, ta sẽ phân tán tâm Ông, ta sẽ xé tim Ông, hoặc nắm chân Ông quăng tuốt qua bên kia sông Hằng.”
Đức Phật đáp: “Không thể được, trên thế gian này, Như Lai không thấy ai, dù các vị Trời, Sa-môn, Bà-la-môn, không ai có thể làm điều đó đối với Như Lai được, tuy nhiên, Ông muốn hỏi việc gì cứ hỏi.”

Quỷ A-la-ma-ka bắt đầu đặt ra những câu hỏi sâu sắc:
1- Vật sở hữu quý nhất của con người là gì?
2- Điều gì nếu thực hành đúng sẽ đem lại hạnh phúc?
3- Hương vị nào ngọt ngào hơn tất cả?
Đức Phật đã trả lời bằng những lời lẽ hàm súc:
1- Niềm tin là vật sở hữu quý nhất của con người.
2- Giáo pháp nếu thực hành đúng sẽ đem lại hạnh phúc.
3- Sự chân thật là hương vị ngọt ngào nhất.
Quỷ tiếp tục thử thách:
1- Sống thế nào gọi là cao thượng nhất?
2- Làm sao vượt trùng dương?
3- Làm cách nào chế ngự phiền não?
Đức Phật đáp:
1- Sống với trí tuệ gọi là cao thượng nhất.
2- Nhờ kiên trì vượt trùng dương.
3- Nhờ tinh tấn chế ngự phiền não.
Quỷ lại đưa ra những câu hỏi cuối cùng:
1- Thành đạt trí tuệ bằng cách nào?
2- Làm sao mưu tìm sự nghiệp?
3- Cái gì làm cho tình bằng hữu trở nên khắn khít?
4- Từ thế gian này sang thế gian khác làm sao tránh khỏi phiền não?
Đức Phật lần lượt giải đáp:
1- Người kiên trì có niềm tin sáng suốt, thành đạt trí tuệ bằng cách nghe giáo pháp của bậc Đại Giác có khả năng dẫn đến Niết Bàn.
2- Người làm công việc chính đáng một cách kiên trì cần mẫn, sẽ tìm được sự nghiệp.
3- Đức quảng đại khoan dung làm cho tình bằng hữu trở nên khắn khít.
4- Người Cư sĩ thành thật có được bốn phẩm hạnh: Chân thật, giới đức, can đảm, và bố thí rộng rãi, sẽ không còn phiền não sau khi qua đời.
Đức Phật kết luận: “Được rồi, Ông cứ đi hỏi các vị Sa-môn, Bà-la-môn khác xem họ có gì quý báu, cao thượng hơn chân thật, nhẫn nại và quảng đại không?”
Nghe xong những lời giảng của Đức Phật, Quỷ A-la-ma-ka đã thấm thía và thấu hiểu. Nó bày tỏ: “Tôi đã hiểu bí quyết để mưu cầu an lạc trong tương lai, vậy đâu cần hỏi ai khác làm gì nữa, Ngài đến đây chính là sự lợi lạc an lành của A-la-ma-ka này. Tôi hiểu rằng của bố thí sẽ đem lại quả lành phong phú, từ nơi này đến nơi khác, từ thành này qua thành kia, tôi sẽ đi tán dương công đức của bậc Chính biến tri và giáo pháp cao thượng này.”

Tôi đã hiểu bí quyết để mưu cầu an lạc trong tương lai, vậy đâu cần hỏi ai khác làm gì nữa, Ngài đến đây chính là sự lợi lạc an lành của Ãlavaka này.
PHÂN TÍCH LỜI PHẬT DẠY
Những lời Đức Phật giảng giải cho Quỷ A-la-ma-ka không chỉ mang ý nghĩa cho thế giới Ngạ Quỷ mà còn là những bài học quý báu dành cho con người. Chúng ta cần hiểu và thực hành những lời dạy này:
1. Niềm tin – Sở hữu quý giá nhất:
Niềm tin là sự xác tín vào một điều gì đó, là sự kỳ vọng vào tương lai. Thiếu niềm tin, con người sẽ sống một cách vô định, mất phương hướng. Tuy nhiên, niềm tin cần phải là niềm tin chân chính, có cơ sở và được chứng minh, tránh xa niềm tin mù quáng.
2. Giáo pháp và Hạnh phúc:
Thực hành đúng theo giáo pháp, như làm lành lánh dữ, chắc chắn sẽ mang lại hạnh phúc. Hạnh phúc này biểu hiện ở sự an vui trong tâm hồn khi thực hành, sự tán dương từ mọi người, và quả báo tốt đẹp trong tương lai. Ngược lại, thực hành theo tà pháp, gây hại cho chúng sinh như chiến tranh, khủng bố, sẽ chỉ mang lại khổ đau.
3. Chân thật – Hương vị ngọt ngào nhất:
Sự chân thật tạo dựng lòng tin, dẫn đến sự thỏa mãn, gắn kết tình cảm và cuối cùng là hạnh phúc. Trong các mối quan hệ như tình bạn, tình vợ chồng, hay gia đình, nếu thiếu sự chân thật, nghi ngờ sẽ nảy sinh, dẫn đến xung đột và chia rẽ. Do đó, chân thật chính là nền tảng của mọi mối quan hệ tốt đẹp.
4. Trí tuệ – Phẩm hạnh cao thượng:
Trí tuệ, biểu hiện qua sự thông minh, minh mẫn, và khả năng suy xét lẽ phải, là yếu tố giúp con người tạo ra những điều tốt đẹp cho cuộc sống, cả về vật chất lẫn tinh thần. Sống với trí tuệ là sống một cuộc đời cao thượng.
5. Kiên trì – Chìa khóa vượt qua thử thách:
Kiên trì, hay sự nhẫn nại và bền chí, là sức mạnh giúp con người vượt qua mọi khó khăn, ví như việc vượt qua biển cả mênh mông. Trong tu tập, kiên trì là yếu tố then chốt để đạt đến giải thoát.
6. Tinh tấn – Chế ngự phiền não:
Tinh tấn là sự siêng năng, chuyên cần, không ngừng nghỉ. Thiếu tinh tấn, con người dễ dàng bỏ cuộc, không đạt được mục tiêu, và khó lòng chế ngự được những phiền não, lo âu trong cuộc sống.
7. Thành đạt trí tuệ qua Giáo pháp:
Người có niềm tin vững chắc, kiên trì lắng nghe và thực hành giáo pháp của bậc Đại Giác sẽ đạt được trí tuệ tối thượng, dẫn đến con đường giải thoát Niết Bàn.
8. Sự nghiệp từ công việc chính đáng:
Làm công việc chính đáng, tức là hành động chân chính, lương thiện, tôn trọng giới luật và không gây hại cho người khác, kết hợp với sự kiên trì, cần mẫn, sẽ mang lại một cuộc sống đầy đủ, đạo đức và phước báo tốt đẹp trong tương lai.
9. Quảng đại và Khoan dung – Nền tảng tình bằng hữu:
Sự rộng lượng, sẵn sàng đón nhận, thương người và lòng tha thứ, cởi mở là yếu tố quan trọng giúp tình bạn và các mối quan hệ trở nên khăng khít, bền chặt, không còn chỗ cho sự nghi ngờ.
10. Bốn phẩm hạnh cho đời sau:
Người Cư sĩ giữ gìn bốn phẩm hạnh: Chân thật (thành thật, không dối trá), Giới đức (tuân thủ các điều răn về thân, khẩu, ý), Can đảm (quyết tâm thực hành những điều chân thật và giữ giới), và Bố thí rộng rãi (chia sẻ không phân biệt, tùy khả năng), sẽ được sinh về cõi Trời an vui, thoát khỏi mọi phiền não sau khi qua đời.
Thành thật là nói và làm đúng như những gì mình biết, không che đậy, không quanh co. Giới đức là những quy tắc đạo đức ngăn ngừa hành vi sai trái, bao gồm các điều răn về thân thể (không sát sinh, trộm cắp, tà dâm), lời nói (không nói dối, chia rẽ, thêu dệt, ác khẩu) và ý nghĩ (không tham lam, sân giận, tà kiến). Can đảm là ý chí mạnh mẽ để thực hiện những điều chân thật và giữ gìn giới đức. Bố thí rộng rãi là hành động ban tặng không giới hạn, không phân biệt, tùy theo khả năng của mình.

Cũng giống như cõi Ngạ quỷ, mặc dù cõi Người có Phật pháp, nhưng nhiều người không biết tới Phật Pháp, vẫn có nhiều người làm ác.
Chính biến tri là một trong mười danh hiệu cao quý của Chư Phật, thể hiện sự hiểu biết tường tận về cả hai phương diện: Lý thế gian (thế đế) và Lý chân thật (chân đế).
Sau khi thấu hiểu những lời giảng của Đức Phật, Quỷ A-la-ma-ka đã ca ngợi công đức của bậc Chính biến tri và lên đường đi khắp nơi để truyền bá giáo pháp cao thượng của Ngài. Điều này cho thấy ngay cả trong thế giới Ngạ Quỷ, cũng có những sinh linh có thể tiếp nhận Phật pháp và hướng thiện. Kể từ khi được Đức Phật hóa độ, Quỷ A-la-ma-ka đã từ bỏ việc hại người và trở thành người truyền bá đạo pháp.
Tương tự như vậy, ngay cả trong cõi Người, dù có Phật pháp hiện hữu, vẫn còn nhiều người chưa biết đến hoặc không thực hành. Việc Đức Phật thu phục và giáo hóa Quỷ A-la-ma-ka (vào hạ thứ 16 sau khi thành đạo) có thể ví như việc Ngài thu phục và hóa độ cho kẻ sát nhân Angulimala (vào hạ thứ 20). Điều này đặt ra câu hỏi: liệu sự khác biệt giữa con người và quỷ dữ có thực sự lớn lao đến vậy?
Hãy cùng khám phá sâu hơn về những bài học sâu sắc về niềm tin, trí tuệ và lòng từ bi được hé lộ qua cuộc đối thoại giữa Đức Phật và quỷ dữ Ãlavaka trong chuyên mục Đạo phật.
