Đức Phật Saraṇaṃkara: Vài dòng tham khảo qua tiếng Pāḷi và tiếng Phạn

0
(0)

Khám phá ý nghĩa sâu sắc của danh xưng Đức Phật Saraṇaṃkara, vị Phật thứ ba mang đến sự nương tựa cho chúng sinh. Tên gọi này, bắt nguồn từ tiếng Pāḷi và Phạn, chứa đựng thông điệp về sự bảo hộ và nơi trú ẩn an lành. Hãy cùng Chia sẻ Đạo Phật đi sâu vào phân tích ngôn ngữ để thấu hiểu hơn về giá trị vĩnh cửu mà Ngài mang lại.

Đức Phật Saraṇaṃkara: Vị Phật thứ ba mang lại nơi nương tựa cho thế gian

सरणङ्करं  मुनिं   वन्दे | Saraṇaṅkaraṃ muniṃ vande | Tôi đảnh lễ Saraṇaṅkara, Bậc Trí giả. Thuật ngữ “Saraṇa” (Phạn: शरण, Devanāgarī: शरण; Pāḷi: सरण, Devanāgarī: सरण) mang ý nghĩa cốt lõi là sự bảo vệ, giúp đỡ, nơi trú ẩn, chỗ che chở, nương tựa, ẩn náu. Đây là một danh từ giống trung, kết thúc bằng âm “-a”. “Saraṇaṅ” hoặc “Saraṇaṃ” (Pāḷi: सरणङ्, Devanāgarī: सरणङ्; सरणं, Devanāgarī: सरणं) là dạng cách của “Saraṇa” ở ngôi thứ nhất số ít, vừa có thể là chủ cách (nominative) vừa là đối cách (accusative). “Saraṇaṅkaraṃ” là một từ ghép, bao gồm “Saraṇaṅ” (सरणङ्) và “karaṃ” (करं). Dạng chủ cách số ít của từ này là “Saraṇaṅkaro” (Pāḷi: सरणङ्करो, Devanāgarī: सरणङ्करो). “Kara” (कर) là một danh từ giống đực, kết thúc bằng âm “-a”. Dạng đối cách số ít của nó là “Karaṃ” (करं). Bản thân “Kara” là một danh từ trừu tượng, được hình thành từ gốc động từ √Kar (làm) kết hợp với hậu tố “-a”. “Kara” có thể mang nhiều nghĩa như: đang làm, thực hiện, biểu diễn, tạo ra, người hành động, bàn tay, tia sáng, thuế, hay vòi voi. “Muniṃ” (मुनिं) trong tiếng Pāḷi là dạng đối cách số ít của “muni” (मुनि), một danh từ giống đực kết thúc bằng âm “-i”. “Muni” chỉ một hiền nhân, nhà hiền triết, người khôn ngoan, già dặn, chính chắn, thiêng liêng, thánh nhân, tu sĩ, người sùng đạo, người say mê, nhà ẩn dật, nhà tu khổ hạnh, hoặc nhà tư tưởng.

Vài dòng tham khảo đức Phật Saraṇaṃkara qua những câu tiếng Pāḷi và tiếng Phạn 1
  Ảnh chỉ mang tính chất minh họa

 “Vande” (वन्दे) là động từ được chia ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại trong tiếng Pāḷi, bắt nguồn từ gốc động từ √vand (√ वन्द्). “Vande” mang ý nghĩa: Tôi cúi xuống, tôi chào, tôi tỏ lòng kính trọng, tôi đang dâng lòng thành kính. Động từ này có thể đứng một mình hoặc đi kèm với đại từ “Aham” (Tôi), tạo thành các dạng như “Vande Aham” (không nối âm), “Vande ‘Ham” (nối âm), hoặc “Aham Vande”. Gốc động từ “vand” (वन्द्), khi thêm hậu tố “-a” tạo thành “vanda” (वन्द), có nghĩa là: khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tôn thờ, kính viếng, chào đón, bày tỏ lòng tôn kính, làm vinh danh, hoặc cúi mình. Đức Phật Saraṇaṃkara: Danh tính và ý nghĩa

Đức Phật Saraṇaṃkara (Pāḷi: सरणङ्कर  बुद्ध, Devanāgarī: सरणङ्कर  बुद्ध) là vị Phật thứ ba trong dòng lịch sử các vị Phật được ghi nhận. “Buddha” (बुद्ध) là danh từ giống đực, chỉ người đã giác ngộ chân thực và tự giải thoát. Ngài là con trai của Vua Sumangala (Pāḷi: सुमन्गल, Devanāgarī: सुमन्गल) và Hoàng hậu Yasavathi (Pāḷi: यसवथि, Devanāgarī: यसवथि). Cây Bồ Đề (Bodhirukka – Pāḷi: बोधिरुक्क, Devanāgarī: बोधिरुक्क) hay cây giác ngộ của Ngài mang tên là Pulila (Pāḷi: पुलिल, Devanāgarī: पुलिल). Trong suốt cuộc đời tu tập, Đức Phật Saraṇaṅkara luôn giữ tinh thần vui vẻ, tích cực trong việc làm phước và mang trong mình khát vọng sâu sắc được trở thành Phật để cứu độ chúng sinh. Ngài thuộc về nhóm ba vị Phật đầu tiên, sống trước thời Đức Phật Dīpankara (Nhiên Đăng): Taṇhaṅkara (Pāḷi: तण्हङ्कर, Devanāgarī: तण्हङ्कर), Medhaṅkara (Pāḷi: मेधङ्कर, Devanāgarī: मेधङ्कर), và Saraṇaṅkara (Pāḷi: सरणङ्कर, Devanāgarī: सरणङ्कर). Kinh Aṭṭhavīsatiparittaṃ (Pāḷi: अट्ठवीसतिपरित्तं, Devanāgarī: अट्ठवीसतिपरित्तं) có ghi lại về Ngài qua câu: “Saraṇaṅkaro lokahito” (Pāḷi: सरणङ्करो   लोकहितो), mang ý nghĩa “Saraṇaṅkara mang lại phúc lợi cho thế gian”. “Saraṇaṅkaro” (Pāḷi: सरणङ्करो, Devanāgarī: सरणङ्करो) là dạng chủ cách số ít của “Saraṇaṅkara”. Ý nghĩa của “Quy y Tam Bảo” qua ngôn ngữ gốc

Cụm từ “saraṇaṃ” (nơi nương tựa) thường xuất hiện trong các câu niệm quy y Tam Bảo. Dưới đây là ý nghĩa chi tiết của các câu này trong tiếng Pāḷi và Phạn: Trong tiếng Pāḷi:  “Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi.” (Pāḷi: बुद्धं   सरणं   गच्छामि) – Con xin quy y Phật. “Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi.” (Pāḷi: धम्मं  सरणं  गच्छामि) – Con xin quy y Pháp. “Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi.” (Pāḷi: सङ्घं    सरणं  गच्छामि) – Con xin quy y Tăng. Giải thích từ vựng Pāḷi:  Buddhaṃ (बुद्धं): Danh từ giống đực, thuộc cách đối cách số ít của “Buddha”. Dhammaṃ (धम्मं): Danh từ giống đực, thuộc cách đối cách số ít của “Dhamma”. Saṅghaṃ (सङ्घं): Danh từ giống đực, thuộc cách đối cách số ít của “Saṅgha”. Saraṇaṃ: Danh từ giống trung, thuộc cách chủ cách và đối cách số ít của “Saraṇa”. Gacchāmi (गच्छामि): Động từ ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại, bắt nguồn từ gốc √gam (√गम्), có nghĩa là “Tôi đi”. Đôi khi có thể thấy các biến thể như “Ahaṃ gacchāmi” hoặc “Gacchāmi ahaṃ”, hay dạng nối âm “Gacchām’ahaṃ”. Trong tiếng Phạn:  “Buddhaṃ śaraṇaṃ gacchāmi.” (Phạn: बुद्धं    शरणं  गच्छामि) “Dharmaṃ śaraṇaṃ gacchāmi.” (Phạn: धर्मं   शरणं  गच्छामि) “Saṅghaṃ śaraṇaṃ gacchāmi.” (Phạn: सङ्घं   शरणं  गच्छामि) Giải thích từ vựng Phạn ngữ:  Buddhaṃ (बुद्धं): Đối cách số ít của “Buddha”. Gốc “√ budh” (√बुध्) mang nghĩa thức tỉnh, nhận thức, hiểu biết. Các tiền tố như anu, ava, ni, pra, prati, vi, sam thường đi kèm để bổ nghĩa. Dharmaṃ (धर्मं): Đối cách số ít của “Dharma”. “Dharma” (từ gốc “dharman” – धर्मन्) ghép từ “dhṛ” (धृ – giữ vững, hỗ trợ) và “man” (मन् – suy nghĩ, xem xét). “Dharma” mang các ý nghĩa: quy luật tự nhiên, luật pháp, nhiệm vụ, thực hành, nền tảng. Saṅghaṃ (सङ्घं): Đối cách số ít của “Saṃgha” (biến thể của Saṅgha). Gốc “Saṃhan” (संहन्) có nghĩa là tụ hợp, liên kết. Śaraṇaṃ (शरणं): Đối cách số ít của “Śaraṇa”. Gốc “√ śri” (√ श्रि) mang nghĩa dựa vào, quy y, chiếm một vị trí. Gacchāmi: Tương tự như trong tiếng Pāḷi, bắt nguồn từ gốc √gam (√गम्) với nghĩa “Tôi đi”. Bảng chia động từ “gam” (đi) ở thì hiện tại, thể chủ động trong tiếng Phạn: | Ngôi | Số ít | Số đôi | Số nhiều ||—|—|—|—|| Thứ nhất | Gacchāmi (गच्छामि) | Gacchāvaḥ (गच्छावः) | Gacchāmaḥ (गच्छामः) || Thứ hai | Gacchasi (गच्छसि) | Gacchathaḥ (गच्छथः) | Gacchatha (गच्छथ) || Thứ ba | Gacchati (गच्छति) | Gacchataḥ (गच्छतः) | Gacchanti (गच्छन्ति) | Ý nghĩa nguyên thủy của câu Tam Bảo trong tiếng Phạn:  Buddhaṃ śaraṇaṃ gacchāmi: Tôi hướng đến Đức Phật làm nơi nương náu, hoặc Tôi đi đến được ở gần Đức Phật, hay Tôi đi nương tựa vào Đức Phật. Dharmaṃ śaraṇaṃ gacchāmi: Tôi hướng đến Pháp làm nơi nương náu, hoặc Tôi đi đến được ở gần Pháp, hay Tôi đi nương tựa vào Pháp.* Saṅghaṃ śaraṇaṃ gacchāmi: Tôi hướng đến Tăng làm nơi nương náu, hoặc Tôi đi đến được ở gần Tăng, hay Tôi đi nương tựa vào Tăng. Triratna (Tam Bảo): Nguồn cội của sự giác ngộ

“Triratna” (Phạn: त्रिरत्न, Devanāgarī: त्रिरत्न) hay “Tiratana” (Pāḷi: तिरतन, Devanāgarī: तिरतन) đều có nghĩa là “Tam Bảo”, ghép từ “Tri” (ba) và “Ratna” (viên ngọc, bảo vật). Trong Phật học, “Ratna” biểu trưng cho Đức Phật Thích Ca – một bậc đã đạt đến sự hoàn thiện tuyệt đối qua quá trình tự tu tập, vượt qua mọi thử thách, trở thành ánh sáng soi đường cho nhân loại hướng đến Chân, Thiện, Mỹ và đạt được giải thoát. Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) là kim chỉ nam tinh thần toàn hảo. Bằng việc lắng nghe và thực hành lời Phật dạy, mỗi người có thể tự mình khám phá viên ngọc quý báu, mang lại bình an nội tâm và hạnh phúc, sẵn có bên trong mỗi cá nhân, để chia sẻ cho bản thân và cho cộng đồng. Saraṇaṅkaro Lokahito: Người mang phúc lợi cho thế gian

“Lokahito” (Pāḷi: लोकहितो, Devanāgarī: लोकहितो) là từ ghép từ “Lokassa” (Pāḷi: लोकस्स, Devanāgarī: लोकस्स – thuộc cách số ít của “Loka” – thế giới, vũ trụ) và “Hito” (Pāḷi: हितो, Devanāgarī: हितो – đối cách số ít của “Hita” – lợi ích, phúc lợi). Do đó, “Saraṇaṅkaro Lokahito” trong tiếng Pāḷi mang ý nghĩa sâu sắc: “Vị Phật Saraṇaṅkara là người mang lại phúc lợi, sự an lạc cho toàn thể thế gian”.
Kính bút!Ts.Huệ Dân

Khám phá: Phước lành hay nghiệp dữ: Điều khiển tuổi thọ từ bi

Tìm hiểu thêm: Tài Lộc Bừng Nở: Đâu Là Cặp Số Độc Quyền Cho Tuổi Canh Thìn 2000

Xem thêm: Thiện Ác Tột Cùng: Phân Định Hay Tan Biến?

Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa và tầm quan trọng của Tam Bảo, mời quý độc giả tìm hiểu thêm tại chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang