Vào một buổi sáng trăng tròn tháng Vesak, một Thái tử đã giáng trần tại thành Kapilavastu, mang theo hy vọng về sự khai sáng và con đường giải thoát cho nhân loại. Sự ra đời của Ngài, con trai Vua Suddhodana và Hoàng hậu Maya, đánh dấu một bước ngoặt thiêng liêng trong lịch sử tâm linh, mở ra cánh cửa dẫn đến sự giác ngộ. Hãy cùng khám phá hành trình phi thường của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và những lời dạy vô giá của Người tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
I. NGÀY ĐẢN SINHA. Nguồn gốc Đản sinhNgày Phật Đản, còn gọi là ngày Giáng sinh của Đức Phật, trong tiếng Pali là Vesak. Vesak là tên một tháng, thường rơi vào tháng Năm Dương lịch, và cũng là tên một ngày mang ý nghĩa thiêng liêng nhất đối với tín đồ Phật giáo toàn cầu. Đức Phật đản sinh vào buổi sáng ngày trăng tròn tháng Vesak, tại thành Kapilavastu (Ca-ty-la-vệ), gần biên giới đông bắc Ấn Độ và Nepal. Ngài có tên là Thái tử Siddhartha Gotama, con trai của Vua Suddhodana (Tịnh Phạn) thuộc dòng họ Cù Đàm và Hoàng hậu Maya (Ma Gia).
Hoàng hậu Maya, trong tiền kiếp là một thiên nữ nơi cõi trời Đâu Suất, đã phát nguyện tha thiết được tái sinh làm mẹ của một vị Phật. Lời nguyện cầu này đã trở thành hiện thực khi bà hạ sinh Thái tử Siddhartha. Bà là người mẹ vĩ đại, mang đến cho nhân loại một bậc vĩ nhân kiệt xuất, khai sáng đạo Phật, giúp chúng sinh tìm thấy con đường tu tập hướng đến giác ngộ và giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.Vua Suddhodana là người đứng đầu dòng tộc Thích Ca và cai trị vương quốc ở phía nam, được gọi là Kosala. Ngài kết hôn với Công chúa Maya, em gái của Vua Suppabuddha (Thiện Giác) thuộc dòng tộc Koliya ở phương bắc. Hoàng hậu Maya, dù dung mạo không quá nổi bật, nhưng sở hữu tâm hồn trong sáng như đóa sen. Bà là một người phụ nữ cao quý, thường xuyên thực hiện các hạnh bố thí, cứu giúp người nghèo khổ, được dân chúng kính phục.Sau hơn hai mươi năm kết hôn mà chưa có người nối dõi, Hoàng hậu Maya thường khuyên Vua Suddhodana làm nhiều việc thiện. Một đêm nọ, bà mộng thấy một con voi trắng sáu ngà bay từ trên không trung và đi vào hông bên phải của mình. Các quan đại thần giải mộng rằng đây là điềm báo hoàng tộc sắp có tin vui, và quả nhiên, Hoàng hậu đã mang thai Thái tử. Vua Suddhodana cùng thần dân vui mừng tổ chức lễ ăn mừng.B. Thái tử ra đờiKhi thai kỳ được mười tháng, theo phong tục thời bấy giờ, Hoàng hậu Maya xin phép nhà vua trở về quê mẹ để hạ sinh. Vua Suddhodana đích thân dẫn đoàn tùy tùng hộ tống. Trên đường đi, khi đoàn người đi ngang qua vườn Lâm Tỳ Ni thuộc vương quốc Kosala (nay thuộc Nepal), dưới tiết trời ấm áp của mùa xuân, cảnh vật nơi đây vô cùng tươi đẹp. Hoàng hậu dừng chân nghỉ ngơi bên một hồ nước. Khi bà đứng dậy dạo bước và đưa tay định ngắt một nhành cây Vô Ưu đang trổ hoa sum suê, Thái tử Siddhartha đã chào đời. Sự kiện này diễn ra vào ngày mồng 8 tháng 4 Âm lịch.Ngay sau đó, một cơn mưa nhẹ đã gột rửa cho cả mẹ và hoàng tử. Cùng ngày đó, bảy điềm lành khác cũng xuất hiện: cây Bồ Đề, Công chúa Yasodhara (Da Du Đà La), ngựa Kiền Trắc (Kantaka), người đánh xe Xa Nặc (Channa), voi Kaludayi, và bảy báu vật vô chủ.Hoàng tử được đưa về kinh thành ngay trong đêm. Năm ngày sau, ngài được đặt tên là Siddhartha, mang ý nghĩa “người mà sẽ đạt được mục đích của mình”. Nhiều nhà thông thái đã đến chúc phúc cho hoàng tử, trong đó có đạo sĩ Asita (A Tư Đà), người thầy cũ của nhà vua và là một bậc tu hành đắc đạo.Nhà vua Suddhodana vinh dự đón tiếp đạo sĩ Asita. Khi hoàng tử được đưa đến, đạo sĩ Asita lập tức nhận ra những tướng mạo phi thường trên cơ thể ngài, báo hiệu một khuynh hướng tâm linh sâu sắc. Với năng lực siêu nhiên, ông nhìn thấy sự vĩ đại trong tương lai của vị hoàng tử và chào đón ngài với sự kính trọng.Vua Suddhodana vô cùng sung sướng khi nghe đạo sĩ Asita tiên tri con trai mình sẽ trở thành một thủ lĩnh vĩ đại. Tuy nhiên, nhà vua cũng lo ngại về lời tiên tri rằng Thái tử có thể chuyển sang con đường tu hành khổ hạnh. Để ngăn chặn điều này, nhà vua đã chiều chuộng và bao bọc Thái tử, cố gắng ngăn cản ngài tiếp xúc với những khía cạnh khổ đau của cuộc sống.Bảy ngày sau khi sinh Thái tử, Hoàng hậu Maya qua đời. Vị trí của bà được thay thế bởi người em gái, Công chúa Mahapajapati (Kiều Đàm Di), người đã hết lòng yêu thương và nuôi dưỡng hoàng tử. Dù còn nhỏ tuổi, Thái tử Siddhartha đã thể hiện trí tuệ vượt trội. Ngài thông suốt mọi lĩnh vực kiến thức thế gian, từ kỹ nghệ, văn chương, thiên văn, lịch pháp, đến các môn võ nghệ như bắn cung, đua ngựa. Sức khỏe phi thường và sự uyên bác của ngài khiến mọi người kính phục. Vua Suddhodana và thần dân tin rằng Thái tử sẽ trở thành một vị vua vĩ đại, thống nhất thiên hạ. Tuy nhiên, các nhà hiền triết cũng dự đoán rằng Thái tử có thể chọn con đường tu hành khổ hạnh nếu chứng kiến cảnh sinh, lão, bệnh, tử hoặc gặp một vị tu sĩ.Năm 19 tuổi, Thái tử kết hôn với Công chúa Yasodhara và có một người con trai tên là Rahula (La Hầu La). Dù sống trong cung điện, tâm trí Thái tử không bị vướng bận bởi lạc thú trần tục. Những lần dạo chơi bốn cửa thành, chứng kiến cảnh khổ đau, bệnh tật và cái chết, ngài đã trăn trở đêm ngày, lòng thương xót chúng sinh dâng trào mãnh liệt. Chính động lực này đã thôi thúc ngài phát tâm xuất gia.II. NGÀY XUẤT GIA VÀ THÀNH ĐẠOA. Ngày xuất giaLớn lên trong cung điện xa hoa, được hưởng thụ mọi sự nuông chiều, nhưng Thái tử Siddhartha nhận ra tính vô thường của vạn vật: có rồi không, thành rồi bại, sinh rồi tử, già rồi bệnh. Vinh hoa phú quý, khoái lạc vật chất chỉ là hư vô. Nhận thức sâu sắc về sự khổ đau cùng cực của chúng sinh, ngài quyết định từ bỏ tất cả để tìm kiếm sự thật và an lạc tối thượng.Vào nửa đêm mồng 7 tháng 2, khi mọi người đang say giấc, Thái tử sai người đánh xe Xa Nặc chuẩn bị ngựa Kiền Trắc. Ngài vượt khỏi cung thành về phía đông, đến Lamma. Sáng sớm ngày mồng 8 tháng 2, ngài cởi bỏ mũ báu, áo cẩm bào, cạo bỏ râu tóc, trở thành một vị Sa môn. Khi đó ngài 29 tuổi. Sự ra đi này đánh dấu việc ngài dứt bỏ mọi ràng buộc trần thế để tìm con đường giải thoát cho nhân loại.
Trong suốt sáu năm tu hành khổ hạnh, ngài đã trải qua vô vàn gian khổ với lòng kiên trì sắt đá và niềm tin vô biên. Ngài ngày đêm chiến đấu với “ma quân” nhưng chưa đạt được kết quả mong muốn. Nhận thấy pháp tu khổ hạnh là vô ích, ngài xuống sông Ni Liên Thiền tắm gội và thọ nhận bát sữa của nàng Tu Xà Đề. Sau khi sức khỏe hồi phục, ngài thấu suốt các pháp thế gian và dứt trừ chúng. Ngài một mình tiến đến dưới cội cây Tất Bát La, kết tòa ngồi kiết già và phát nguyện: “Ta không chứng quả vị Vô thượng Bồ đề thì dù có tan thân mất mạng quyết không rời khỏi chỗ này”. Sau khi phát nguyện, ngài nhập định Kim Cang, dùng sức mạnh của Tam Muội để chặt đứt vô minh, gốc rễ của luân hồi sinh tử, ưu bi khổ não.B. Thành đạoVào ngày mồng 8 tháng 12, khi sao mai vừa ló dạng, ngài đã dứt sạch mọi ràng buộc sinh tử, nhập vào trạng thái an tĩnh và chứng đắc quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác. Quả vị này là kết quả của lòng tự tin, tự lực và tự giác, không phụ thuộc vào bất kỳ quyền năng siêu nhiên nào. Ngài đã diệt trừ mọi sự chi phối của ngoại cảnh đối với thân tâm, đạt đến sự thanh tịnh tuyệt đối và thấu rõ bản chất chân thật của vạn vật. Lúc bấy giờ, ngài 35 tuổi và trở thành Đức Phật Gotama (Cồ Đàm). Ngài là một vị Phật trong chuỗi vô lượng chư Phật trong quá khứ và vị lai. Vị trí của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là độc nhất vô nhị, ngay cả trong dòng thời gian hiện đại và thế giới mà chúng ta đang sống.
Như Tăng Chi Bộ Kinh tập I, trang 29 đã ghi: “Một người, này các Tỳ kheo, khi xuất hiện ở đời, là xuất hiện một người không hai, không có đồng bạn, không có so sánh, không có tương tự, không có đối phần, không có người ngang hàng, không có đặt ngang hàng, bậc tối thượng giữa các loài hai chân. Một người ấy là ai? Chính là Như Lai, bậc A La Hán, Chánh Đẳng giác; một người này khi xuất hiện ở đời, là xuất hiện một người không hai, không có đồng bạn, không có so sánh, không có tương tự, không có đối phần, không có người ngang hàng, không có ngang bằng, không có đặt ngang bằng bậc Tối thắng giữa các loài hai chân”.Vị trí độc nhất vô nhị của Đức Phật cho thấy không thể có một vị Phật thứ hai trong suốt kiếp sống của Ngài tại thế. Điều này cũng giúp chúng ta nhận thức rõ ràng những đóng góp vô song của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cho nhân loại và thế giới.Tăng Chi Bộ Kinh tập I, trang 37 cũng ghi chép: “Sự kiện này không xảy ra, này các Tỳ kheo, không có được trong một thế giới có hai vị A La Hán Chánh đẳng giác, không trước không sau, xuất hiện một lần. Sự kiện này không xảy ra. Và sự kiện này có xảy ra, này các Tỳ kheo. Trong một thế giới, chỉ có một vị A La Hán Chánh đẳng giác, xuất hiện, sự kiện này có xảy ra”.Kinh Hoa Nghiêm ghi lại lời cảm thán của Ngài sau khi thành đạo: “Lạ thay! Lạ thay! Nào hay tất cả chúng sinh đều có đầy đủ đức tính trí tuệ Như Lai, bởi do ngu si mê hoặc mà không thấy không biết… Ta nay sẽ đem thánh đạo giáo hóa khiến cho chúng sinh dứt hẳn vọng tưởng, một khi vọng tưởng dứt trừ tất sẽ chứng được vô lượng trí tuệ của Như Lai.”Do đó, Lễ Vesak không chỉ kỷ niệm ngày Đức Phật đản sinh mà còn là ngày Ngài thành đạo. Sau khi đạt được sự giác ngộ hoàn toàn, Ngài bắt đầu hoằng pháp, soi sáng và dẫn dắt chúng sinh. Với sự giải thoát viên mãn, Ngài nguyện cứu độ chúng sinh bằng con đường Trung Đạo. “Mở rộng cửa chân lý cho những ai muốn tìm chân lý; rót thẳng niềm tin tưởng vào tai những ai muốn tìm niềm tin tưởng” là lời bất hủ Ngài đã thốt lên khi bắt đầu sứ mệnh hoằng dương đạo pháp.Sau khi thành đạo, Ngài đến vườn Lộc Uyển ở Ba La Nại, thuyết pháp cho năm anh em Kiều Trần Như bài pháp đầu tiên là Tứ Diệu Đế. Ngài dạy rằng, hai chướng ngại của người xuất gia là tâm đắm trước cảnh dục lạc và sự thiếu suy xét về nguồn gốc khổ đau. Để đạt được giải thoát, người xuất gia cần xa lìa hai chấp trước này, đi theo con đường Trung Đạo và siêng năng tu tập để đạt quả vị Niết Bàn. Năm vị Kiều Trần Như đã khai ngộ và trở thành năm vị Tăng đầu tiên của Phật giáo. Đây là cột mốc lịch sử khởi đầu cho công cuộc hoằng dương chánh pháp, là nền tảng cho giáo lý của Đức Phật. Như Tương Ưng Bộ Kinh V, chương 12, phẩm II, kinh Chuyển Pháp Luân, trang 611 ghi lại: “Sau khi nghe Đức Phật thuyết pháp Tứ diệu đế, thành kiến sai lầm tan vỡ, trí tuệ siêu thoát xuất hiện, năm vị này được giác ngộ, chứng nhập quả vị A La Hán. Đó là năm vị đầu tiên của Đức Phật Thích Ca.” Như vậy, Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) được hình thành từ đây.Tăng đoàn Phật giáo được thành lập ngay trong năm đầu tiên sau khi Đức Phật chứng đạo. Sau đó, Ngài tiếp tục hóa độ tôn giả Yasa cùng 54 người khác gia nhập Tăng đoàn tại thành phố Ba La Nại. Khi Tăng đoàn lên đến 60 vị A La Hán, Đức Phật khuyên họ chia nhau đi khắp nơi hoằng pháp. Đây là hạt giống nhỏ bé ban đầu, sau này nở rộ khắp bốn phương, hình thành nên Giáo hội Tăng già. Giai đoạn này đánh dấu sự khai sinh và xây dựng Tăng đoàn, đặt nền móng vững chắc cho việc duy trì bánh xe Chính pháp quay đều và bền vững theo thời gian.NHẬP NIẾT BÀNTrong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã đi khắp xứ Ấn Độ rộng lớn, mang ánh đạo vàng soi rọi đến mọi nơi Ngài đặt chân đến. Ngài tuân thủ một thời dụng biểu, một chương trình nhất định, không ngừng nghỉ, từ khi còn trẻ đến khi già, bất kể mùa mưa hay mùa nắng. Trong mười hai tháng, Ngài dành tám tháng rong ruổi khắp nơi, không quản ngại gian khó để tế độ chúng sinh.
Một ngày kia, cảm thấy sức lực đã cạn kiệt và ngày lâm chung sắp đến, Ngài triệu tập tất cả đệ tử và dạy rằng: “Kiếp sống thật là ngắn ngủi; Thầy nay tuổi đã già. Thầy sắp xa lìa các con! Từ lâu vẫn nương tựa nơi Thầy. Các con hãy cố gắng chuyên cần tinh tấn, hãy kỹ càng thận trọng và luôn luôn giữ một lòng đạo đức cao cả, với những tư tưởng trong sạch siêu việt, các con hãy giữ gìn bản tâm cho chu đáo. Nhờ tôn chỉ và kỷ luật này, với một đời sống tích cực hoạt động đạo đức, các con sẽ được thoát khỏi vòng sinh tử, tử sinh và chấm dứt được phiền não, đau khổ. Vạn vật cấu tạo là vô thường. Các con hãy cố gắng lên!”Năm ấy, Đức Phật tròn 80 tuổi. Ngài trở về Kusinara, một làng nhỏ bé êm ái và an tịnh. Ngài tịch diệt, thân nằm giữa hai cây Vô Ưu (Sala), vào ngày Rằm tháng Vesak. Như vậy, Vesak là ngày kỷ niệm ba sự kiện trọng đại: Giáng sinh, Thành đạo và Tịch diệt (Niết bàn) của Đức Phật. Ngày nay, tín đồ Phật tử trên toàn cầu cử hành Lễ Vesak với niềm tin tuyệt vời và đạo tâm chân thành, tưởng nhớ ba sự kiện này.Để kỷ niệm ngày Đức Phật giáng trần và cũng là ngày thành đạo sau sáu năm khổ hạnh và 49 ngày thiền định dưới cội Bồ Đề tại Bồ Đề Đạo Tràng (Buddagaya), hàng năm, vào dịp Rằm tháng Tư Âm lịch, các tín đồ Phật giáo trên khắp thế giới lại náo nức tổ chức kỷ niệm ngày Đản sinh. Tại Việt Nam, các chùa, viện thuộc các truyền thống Bắc tông, Nam tông, Đại thừa, Tiểu thừa, Mật tông hay Thiền tông đều tổ chức trọng thể và trang nghiêm. Lễ kỷ niệm này nhằm nhắc nhở người con Phật ôn lại những lời dạy vàng ngọc, tinh hoa của Đức Thế Tôn, lấy đó làm kim chỉ nam cho đời sống. Đây là thông điệp của Đức Phật đi vào cuộc đời, giúp con người thấu hiểu bản chất vô thường và khổ đau của kiếp sống, từ đó thúc đẩy họ tu hành theo lời dạy của Ngài để đạt được giác ngộ và giải thoát.Thích Thiện Hạnh
Để hiểu sâu hơn về con đường giác ngộ và lời dạy của Đức Phật, mời quý bạn đọc cùng khám phá chi tiết hơn về Đạo phật.