Chúng ta thường bị cuốn theo thế giới bên ngoài qua các giác quan, dẫn đến sự lãng quên bản thể nội tại. Lời dạy về việc nhận thức rõ chủ thể của mọi trải nghiệm giúp ta thoát khỏi ảo tưởng và tìm về sự tĩnh tại. Khám phá con đường quay về chính mình tại chiasedaophat.com.
Bát Nhã Tâm Kinh: Con đường dẫn đến giác ngộ
Mỗi chúng ta đều sở hữu sáu giác quan, nhưng chúng thường xuyên hướng ra bên ngoài, bị cuốn theo sắc, thanh, hương, vị, xúc, và pháp trần. Việc để sáu căn chạy theo sáu trần chính là đi vào con đường mê lầm. Để trở về bờ giác, chúng ta cần thực hành chánh niệm và quay vào bên trong.
Trong kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật đã dùng ví dụ về việc ngài A-nan nhìn thấy và không thấy bàn tay của Ngài để minh họa. Khi Phật giơ tay lên, ngài A-nan thấy. Khi Phật hạ tay xuống, ngài A-nan trả lời “không thấy”. Đức Phật quở trách ngài A-nan đã “quên mình theo vật”. Điều này cho thấy, chúng ta thường đồng hóa sự thấy, nghe, ngửi… với đối tượng của giác quan, mà quên đi chính bản thân mình – chủ thể của nhận thức. Cái thấy, cái nghe vẫn luôn hiện hữu, ngay cả khi đối tượng bên ngoài không còn. Việc nói “không thấy” hay “không nghe” khi đối tượng đã mất đi, chứng tỏ chúng ta đã chạy theo cảnh trần mà quên mất cái thấy, cái nghe vốn có của mình.

Việc tu hành cũng tương tự, đòi hỏi chúng ta phải luôn quay về với chính mình, nhận biết bản thân, thay vì chạy theo những biến đổi bên ngoài. Nhận biết mình là tỉnh thức, còn chạy theo cảnh là mê muội. Khó khăn trong tu tập không nằm ở phương pháp, mà ở việc chúng ta thường xuyên quên mất chính mình.
Một câu chuyện khác từ Thiền sư Cảnh Thanh càng làm rõ hơn điều này. Khi nghe tiếng nhái kêu la bị rắn bắt, Thiền sư phân biệt: “chúng sanh khổ” (con nhái đang chịu khổ) và “khổ chúng sanh” (người nghe tiếng nhái mà quên mất khả năng nghe của mình). Chúng ta cũng dễ dàng rơi vào tình trạng “khổ chúng sanh” khi bị cuốn theo cảnh trần mà quên đi sự tỉnh giác nội tại. Để tránh điều này, thay vì chỉ biết có tiếng động, chúng ta cần nhận thức rõ ràng: “Con nghe tiếng rắn bắt nhái kêu”. Việc thêm vào “Con nghe” chính là sự nhận biết về chủ thể, về cái “mình” đang nghe, giúp ta không bị cảnh trần lôi cuốn.
Trong kinh Lăng Nghiêm, Phật dạy rằng tất cả chúng sanh đều có “một tinh minh” phát sinh ra sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý). Sáu căn này khi tiếp xúc với sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) sẽ sinh ra sáu sự phân biệt. Quá trình tu tập chính là quay từ sáu sự phân biệt đó trở về với “một tinh minh” ban đầu, đó chính là bờ giác. Ngược lại, để sáu căn chạy theo sáu trần là đi vào con đường mê lầm.
Để trở về “một tinh minh”, chúng ta cần thực hành ngay nơi sáu căn, không để chúng dính mắc vào sáu trần. Tưởng tượng như một ngôi nhà có sáu cửa mở ra ngoài. Nếu ta nhìn ra ngoài, ta thấy bóng tối của thế giới bên ngoài. Nếu ta quay vào bên trong, ta sẽ thấy ánh sáng của ngọn đèn. Việc quay đầu lại, nhìn vào bên trong, là con đường trở về bờ giác, đơn giản và dễ dàng.
Chính vì vậy, khi ngài A-nan hỏi về cội gốc của phiền não và Bồ-đề, Đức Phật và chư Phật mười phương đồng lời khẳng định: “Sáu căn của ông là cội gốc phiền não sanh tử, sáu căn của ông cũng chính là cội gốc Bồ-đề Niết-bàn!”. Điều này cho thấy, việc tu tập nhắm thẳng vào sáu căn, xoay trở về bên trong chính là con đường dẫn đến giác ngộ. Chạy ra ngoài là tạo ra phiền não và luân hồi.
Ngồi thiền là một phương pháp cốt lõi để thực hành điều này. Mục đích của thiền không phải là để khỏe mạnh hay sống lâu, mà là để làm chủ được ý căn. Ý căn, dù ẩn sâu bên trong, lại giữ vai trò trọng yếu. Khi làm chủ được ý, chúng ta cũng sẽ làm chủ được năm căn còn lại. Ý dừng lại là định, ý chạy theo cảnh là loạn. Do đó, người tu thiền cần điều phục ý thức, không cho nó rong ruổi theo những suy nghĩ, ký ức về quá khứ hay những dự phóng về tương lai.

Trong sáu căn, việc điều phục ý căn, ngăn nó chạy theo pháp trần, là gốc rễ quan trọng nhất.
Một câu chuyện ngụ ngôn trong thiền môn minh họa rõ nét vai trò của ý thức. Thiền sư Hồng Ân Trung Ấp dùng hình ảnh con khỉ bị nhốt trong lồng sáu cửa để diễn tả. Con khỉ bên ngoài kêu gọi, con khỉ bên trong (tượng trưng cho ý thức) liên tục đáp lại, bị cuốn theo những tiếng kêu đó. Khi con khỉ bên trong “ngủ” (tức là ý thức lặng yên), thì Phật tánh sẽ hiện tiền. Điều này cho thấy, khi ý thức không còn bị kích thích và phản ứng với cảnh trần bên ngoài, bản tánh giác ngộ sẽ hiển lộ. Người tu hành cần tìm cách làm cho ý thức lắng đọng, không còn rong ruổi theo những trần cảnh bên ngoài.
Việc “truyền tâm ấn” trong thiền tông, theo lời dạy của Tổ Đạt-ma, không phải là những nghi thức phức tạp hay bí truyền. Đó là sự thấu hiểu và đồng cảm giữa thầy và trò, khi trò thấy được lẽ thật như thầy thấy, và như chư Phật, chư Tổ đã thấy. Câu chuyện về Tổ Huệ Năng được truyền y bát trong bí mật bởi Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn, không nên bị hiểu lầm thành việc tu tập phải diễn ra trong sự che giấu. Mục đích của các bậc cổ đức là tùy duyên và hoàn cảnh, quan trọng là sự giác ngộ chân thật.
Tất cả chúng ta đều tin rằng mình có Phật tánh. Chỉ cần một cái “quay đầu” đúng nghĩa, chúng ta sẽ thấy nó. Nhìn ra ngoài là mất, nhìn lại là thấy. “Quay đầu” ở đây không có nghĩa là thay đổi vị trí hay nhìn vào một điểm cụ thể nào đó. Nó đơn giản là không để sáu căn dính mắc vào sáu trần. Dù trong hoàn cảnh nào, hãy luôn nhận biết mình đang thấy, đang nghe, đang cảm nhận, nhưng không bị cuốn theo hay phân tích, đánh giá. Khi không còn bám víu vào cảnh trần, đó chính là sự quay đầu về với tự tánh thanh tịnh.

Nói quay đầu nhưng thật ra không cần thay đổi gì, chỉ cần không còn dính mắc vào trần cảnh là đủ.
Học Phật chính là quay về tìm lại căn bản đạo đức và sự tỉnh thức vốn có trong mỗi người. Đó là quá trình nhận diện và làm chủ tâm mình, không để nó bị xao lãng bởi thế giới bên ngoài.
Con đường giác ngộ nằm ngay trong sự tỉnh thức của chính mình; khám phá sâu hơn về những nguyên lý và thực hành trên hành trình này qua chuyên mục Đạo phật.
