Giải mã cách kinh sách mô tả về ‘ma’

ma co that khong 2058 1
0
(0)

Khái niệm về ‘ma’ trong các nền văn hóa và kinh điển Phật giáo luôn ẩn chứa nhiều tầng nghĩa phức tạp, vượt ra ngoài những quan niệm thông thường về cái ác. Từ cổ xưa, hình tượng này đã được mô tả như một thế lực cản trở sự giác ngộ, từng đối đầu trực diện với Đức Phật trong đêm Ngài chứng đạo. Khám phá ý nghĩa thực sự của ‘Ma’ và cách nó được giải mã trong các giáo lý tâm linh có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về hành trình tu tập của mỗi người, như được trình bày trên Chiasedaophat.

Nguồn gốc và ý nghĩa của từ “Ma”

Từ “Ma” có nguồn gốc từ tiếng Phạn “Mâra”. Trong các ngôn ngữ khác, nó được biết đến với các tên gọi như “bDud” (Tây Tạng), “Ma” hoặc “Hajun” (Nhật Bản), và “Mo” hay “Mó” (Hán). Người Trung Quốc thường phát âm từ tiếng Phạn là “Ma-la” do hạn chế về âm tiết. Việc truy xuất nguồn gốc này khẳng định khái niệm “Ma” không chỉ giới hạn trong văn hóa Việt Nam.

Trong kinh điển Phật giáo, “Ma” (Mâra) được định nghĩa là “Quỷ sứ cám dỗ” hay “Quỷ tinh ranh”. Nó tượng trưng cho những khuynh hướng tâm thần bất ổn, sự nhầm lẫn và các yếu tố cản trở quá trình tu tập của con người.

Một ví dụ điển hình được ghi lại trong bộ kinh “Phổ Diệu Kinh” (Latitavistara), kể về cuộc đời của Đức Phật. Theo đó, Ma đã cố gắng mọi cách để quấy phá và ngăn cản Bồ Tát Thích Ca Mâu Ni đạt được Giác ngộ. Đêm trước khi Ngài thành Phật, Ma đã sai ba ma nữ đến quyến rũ và huy động ma quân ném đá. Ma vương còn đòi Đức Phật nhường ngôi vị, viện cớ thiếu bằng chứng xác thực về sự Giác ngộ. Đáp lại, Đức Phật đã dùng tay phải chạm xuống đất, khiến mặt đất rung chuyển, chứng minh cho sự Giác ngộ chân thực của mình. Toàn bộ lực lượng của Ma sau đó đã tan biến.

Sự tồn tại của “ma quân” kéo theo khái niệm “Ma vương”, là kẻ đứng đầu. “Ma vương” cũng là một cách dịch khác của “Mâra”, đại diện cho Vua của các loài Thiên ma. Ngài ngự trị tại cõi “Tha-hóa Tự-tại Thiên” (Paranirmitavasavartin), cảnh giới thứ sáu trong Dục giới, là cõi thấp nhất trong Tam giới. Ma vương sở hữu thần thông và thường dùng ma thuật để phá hoại, cản trở quá trình tu tập của các vị Bồ Tát. Vị này còn được gọi là Ma vương Ba-tuần, chính là Thiên vương cai quản cõi Tha-hóa Tự-tại.

Theo kinh sách, có nhiều loại Ma, nhưng chúng thường được phân loại thành bốn nhóm chính. Tuy nhiên, cách định nghĩa bốn loại Ma có sự khác biệt giữa Thừa Kinh điển (Sutrayana) và Kim cương thừa (Vajrayana), dẫn đến tổng cộng tám loại Ma (Bát ma).

'Ma' hiển hiện thế nào trong kinh sách? 1

Hình ảnh minh họa ma trong nghệ thuật điện ảnh.

Phân loại Ma theo Thừa Kinh điển (Sutrayana)

Theo Thừa Kinh điển, Ma được chia thành bốn loại chính (Tứ ma):

  1. Ma cấu hợp (Skandhamara): Loại ma này là nguyên nhân gây ra khổ đau và cái chết trong vòng luân hồi, còn được gọi là “con ma gánh chịu cái chết”. Trong kinh Hán ngữ, nó có tên gọi là Ấm ma, Uẩn ma, hay Ngũ chúng ma. Loại ma này liên quan đến sự tồn tại của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) tạo nên thân và tâm con người, là nguồn gốc của sinh, lão, bệnh, tử.
  2. Ma dục vọng (Klesamara): Bao gồm những dục vọng, ham muốn, thèm khát thúc đẩy con người hành động tiêu cực, tạo nghiệp xấu, làm suy giảm tuổi thọ và dẫn dắt vào vòng luân hồi khổ đau. Đây là “con ma đưa đến cái chết”, trong kinh Hán ngữ gọi là Phiền não ma. Nó thể hiện qua các phiền não như tham, sân, si, mạn, nghi, kiến.
  3. Ma thần chết (Mrtyumara): Đại diện cho sự hủy hoại và là kết cục tất yếu của sự sinh, hậu quả của bản chất vô thường của mọi hiện tượng. Con ma này mang tên “con ma vô thường”, trong kinh Hán ngữ gọi là Tử ma. Nó nhắc nhở về sự chấm dứt của mọi sự sống.
  4. Ma con trời (Devaputramara): Loại ma này gây ra sự đãng trí, phân tâm, xúi giục con người bám víu vào ảo giác bên ngoài, từ đó cản trở quá trình tu học. Đây là “con ma bấn loạn”, trong kinh Hán ngữ gọi là Tha-hóa Tự-tại Thiên tử ma, hay Thiên ma, là tay sai của Ma vương.

Phân loại Ma theo Kim cương thừa (Vajrayana)

Theo Kim cương thừa, Tứ ma có cách định nghĩa khác biệt:

  1. Ma xiềng xích (tiếng Tây Tạng: thogs-bcas-kyi bdud): Loại ma này biểu hiện ra bên ngoài một cách hung tợn và rõ ràng, gây ra phiền não, bệnh tật và chướng ngại. Nó là ma của sự bám víu và ghét bỏ đối với các đối tượng và hiện tượng xung quanh, luôn tìm cách trói buộc con người. Trong kinh Hán ngữ, nó được gọi là Phiền não ma.
  2. Ma thả lỏng (tiếng Tây Tạng: thogs-med-kyi bdud): Bao gồm ba loại độc tố chính và năm loại độc tố phụ, tức là những dục vọng, tư tưởng hay tư duy bấn loạn chưa được khắc phục, xâm chiếm tâm thức và gây ra khổ đau. Kinh Hán ngữ gọi con ma này là Tâm ma. Loại ma này xuất phát từ nội tâm, là những bất tịnh trong tâm thức.
  3. Ma khánh hỷ (tiếng Tây Tạng: dga’-brod-kyi bdud): Đây là con ma đội lốt niềm vui, sự thích thú, sự thỏa mãn với bản thân và thái độ coi mình hơn người. Nó xúi giục con người bám víu vào những “kết quả” và “kinh nghiệm” thiền định đã đạt được, cho rằng đó là cao siêu, từ đó trở nên hãnh diện và ngừng tu tập. Kinh gốc Hán ngữ gọi là Thiện căn ma.
  4. Ma kiêu căng (tiếng Tây Tạng: snyems-byed-kyi bdud): Là con ma ngạo mạn, tự mãn, tự kiêu. Đây là bản chất cốt lõi của cái “ta”, cái “tôi”, cái “ngã”. Kinh sách gốc Hán ngữ gọi là Tam muội ma.

'Ma' hiển hiện thế nào trong kinh sách? 2

Các loại Ma khác và khái niệm liên quan

Một số kinh sách khác, như “Hoa Nghiêm Kinh Sớ Sao”, còn phân chia Ma thành mười loại (Thập ma), bao gồm:

  1. Uẩn ma
  2. Phiền não ma
  3. Nghiệp ma: Các nghiệp tiêu cực cản trở việc tu tập.
  4. Tâm ma
  5. Tử ma
  6. Thiên ma
  7. Thiện căn ma
  8. Tam muội ma
  9. Thiện tri thức ma: Những người có hiểu biết về đạo lý nhưng vì ích kỷ, tham tiếc mà giữ kín không chia sẻ, không chỉ dạy cho người khác. Họ cũng bị xem là một loại ma.
  10. Bồ đề Pháp trí ma: Những người đã phát lộ trí tuệ nhưng vẫn còn chấp trước, không quán thấy được chính đạo.

Ngoài các loại Ma, còn có các khái niệm liên quan mật thiết:

  • Ma cảnh: Là khung cảnh do ma quái tạo ra nhằm lừa gạt và ngăn cản người tu hành.
  • Ma chướng: Những chướng ngại, cản trở quá trình tu hành và sự phát triển trí tuệ.
  • Ma duyên: Còn gọi là ác duyên, là những yếu tố dẫn đến nghịch cảnh, bất lợi hoặc độc hại.
  • Ma đàn: Là hành động bố thí của ma, không phải của người. Đây là sự bố thí của những kẻ mang lòng tà, tham lam, cầu danh, cầu lợi, hoặc sợ hãi uy lực của ma quỷ, muốn tránh tai nạn. Loại “ma đàn” này rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Ngược lại, “Phật đàn” là sự bố thí mà người cho không biết mình đã cho gì, cho ai, chỉ thực hiện vì lòng từ bi vô biên, còn gọi là Bố thí Ba-la-mật.
  • Ma đạo: Là đường đi, nơi lui tới của ma, còn gọi là ma giới, tức cảnh giới của ma.
  • Ma lực: Sức mạnh tiêu cực, có khả năng kích động những hành vi xấu hoặc hung ác.
  • Ma ngoại: Những người phỉ báng, chê bai Đạo pháp.
  • Ma Phạm (Mâra hay Brâma): Tức là Ma vương ngự trị ở cõi Phạm vương, gọi tắt là Ma Phạm. Ma vương được giải thích là Thiên-hóa Tự tại vương. Còn Ma Phạm hay Phạm vương hay Phạm thiên vương (Mahabrahma) là vị Chúa tể của cõi Ta-bà, có quyền lực vượt lên vị thế cao nhất trong Dục giới, cai quản và điều hành thế giới này. Kinh điển gốc Hán gọi vị này là Ngọc Hoàng Thượng đế.
  • Ma thiền: Là phương pháp thiền định tà mị, sai lầm, liên quan đến ma quỷ và đi ngược lại với chánh đạo.
  • Ma thuật: Nói chung là những hành vi mê tín, dị đoan, phản khoa học.
  • Ma sự: Ý nghĩa của “ma sự” khá phức tạp. Về cơ bản, đó là những sự việc, hành vi sai lầm, cản trở sự tu học trên con đường chánh Pháp. Những người thực thi “ma sự” có thể bị xem là những con ma chạy theo lục trần: ham sắc đẹp, thích âm thanh êm tai, ưa mùi thơm, vị ngon, thích đụng chạm, sờ mó những gì ưa thích, mong muốn cảnh huống tiện nghi sang trọng. “Ma sự” còn là những cám dỗ kích động người tu hành phá giới, chạy theo danh lợi, sắc dục. Nó cũng có thể chỉ người ngồi thiền mê mụ, ngủ gục, hoặc trụ vào những cảnh hiện ra khi thiền, hoặc cảm thấy bấn loạn trong tâm thức, thấy cảnh dữ mà bỏ thiền. “Ma sự” cũng ám chỉ những người đã xuất gia tu hành nhưng vẫn ham thích luận bàn thế sự, chiến tranh, tình yêu nam nữ, hoặc xu nịnh những người cư sĩ, bá tánh giàu có cúng dường nhiều, hoặc vướng vào phép bói toán, đoán số mệnh, ếm ma, trừ quỷ.

Tìm hiểu thêm: Chùa Minh Châu Khánh Hòa: Lễ cầu siêu bạt độ trang nghiêm, tri ân anh hùng liệt sĩ và đồng bào tử vong

Xem thêm: Cho đi không chỉ là sẻ chia, là gieo mầm hoan hỷ, làm giàu nghiệp lành

Khám phá: Giải mã những lầm tưởng trên con đường giác ngộ

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh tâm linh và triết lý Phật giáo, hãy tiếp tục khám phá những nội dung thú vị khác trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang