Trong Phật giáo, hành trình tìm kiếm sự an lạc và chấm dứt vòng luân hồi là một khát vọng sâu sắc. Tuy nhiên, làm thế nào để đạt được sự giải thoát khỏi khổ đau và ý nghĩa thực sự của việc này vẫn là câu hỏi lớn đối với nhiều người con Phật. Hiểu rõ những thuật ngữ cốt lõi như “giải thoát” và “giải thoát sinh tử” là bước đầu tiên quan trọng trên con đường giác ngộ. Bài viết này sẽ khám phá bản chất và mục đích tối hậu của sự giải thoát, giúp bạn đọc có cái nhìn sâu sắc hơn về con đường tu tập tại <a href="Chia sẻ Đạo Phật“>Chia sẻ Đạo Phật.
Trong kho tàng giáo lý Phật giáo, khái niệm “giải thoát” và “giải thoát sinh tử” ẩn chứa nhiều tầng nghĩa sâu sắc, thường gây khó khăn cho những người mới bắt đầu tìm hiểu. Nhiều người chỉ dừng lại ở cách hiểu bề ngoài của ngôn từ mà chưa thấu tri bản chất. Tuy nhiên, với sự phát triển của việc ấn tống kinh điển và các bài giảng pháp của các bậc cao tăng, việc tiếp cận và nghiên cứu Phật pháp đã trở nên thuận lợi hơn rất nhiều, giúp người học dần dần lĩnh hội được ngôn ngữ của giáo lý.
Khái niệm “giải thoát” và “giải thoát sinh tử” là những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên trong quá trình tu tập để đạt giác ngộ. Tuy nhiên, điều quan trọng cốt yếu là giải thoát để đi về đâu và giải thoát khỏi những gì.
Trong Phật giáo, hai từ “giải thoát” được đề cập trong nhiều trường hợp và bối cảnh khác nhau trên con đường tu tập. Trong khi đó, “giải thoát sinh tử” thường được nhấn mạnh như là mục đích tối hậu của người tu Phật. Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu ý nghĩa của những khái niệm này trong giáo lý đạo Phật.

Khái niệm giải thoát sinh tử thường được sử dụng để nói về mục đích cuối cùng của người tu Phật.
Giải thoát sinh tử là gì?
Trước hết, cần làm rõ khái niệm “giải thoát”. Theo từ điển tiếng Việt thông thường, “giải thoát” có nghĩa là “cứu khỏi sự trói buộc” hoặc “(Phật) cứu vớt ra khỏi biển khổ”.
Trong từ điển Phật học, “giải thoát” được định nghĩa sâu sắc hơn: đó là sự cởi bỏ xiềng xích của phiền não, thoát ly khỏi thế giới đầy khổ đau mê muội, hay nói cách khác là ra khỏi sự trói buộc của ba cõi (Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới). Đối với người sơ cơ, có thể hiểu giải thoát là chấm dứt nguyên nhân dẫn đến sinh tử luân hồi và nghiệp báo, không để tâm bị luyến ái trói buộc, đạt được sự siêu thoát khỏi thế giới trần tục, vượt qua sự chi phối của dục vọng để sống an nhiên tự tại, thoát khỏi ảo tưởng, khổ đau và sự tái sinh trong vòng luân hồi để đạt đến Niết bàn.
Để hiểu rõ hơn, từ điển Phật học của Đoàn Trung Còn giải thích thuật ngữ “Moksha” (Mộc đề, Mộc xoa) trong tiếng Phạn, có nghĩa là “Giải thoát”.
- Giải: Nghĩa là lìa khỏi sự trói buộc, đạt được tự tại, tháo gỡ những ràng buộc của Nghiệp (hoặc nghiệp).
- Thoát: Nghĩa là vượt ra ngoài quả khổ của tam giới. “Giải thoát” đối lập với “kết”, “hệ phược”.
Cụ thể hơn:
- Giải thoát đồng nghĩa với Niết bàn.
- Giải thoát còn được gọi là Thiền định, ví dụ như Tam giải thoát, Bát giải thoát, Bất tư nghị giải thoát. Nhờ công đức của thiền định mà người tu thoát khỏi vòng trói buộc, đạt được sự tự tại.
Giải thoát chính là Niết bàn, là trạng thái vắng bóng mọi sự trói buộc. Ví dụ, sự giải thoát khỏi ngũ uẩn từ Sắc đến Thức được gọi là năm thứ Niết bàn (ngũ chủng Niết bàn), và giải thoát là một trong Ngũ phần Pháp thân.
Đạo Phật còn gọi con đường tu tập là “giải thoát đạo”, giới hạnh là “giải thoát giới”, và y áo của người xuất gia là “giải thoát phục”, “thoát y”, bởi chúng đều mang ý nghĩa giải thoát.
“Giải thoát” được phân thành hai loại:
- Tánh tịnh giải thoát: Bản chất vốn thanh tịnh của chúng sinh vốn không bị ràng buộc hay ô nhiễm.
- Chướng tận giải thoát: Mặc dù bản tánh thanh tịnh, nhưng do vô minh từ vô thủy khiến chúng sinh bị phiền não che mờ. Khi đoạn tuyệt được phiền não chướng ngại này, chúng sinh sẽ đạt được giải thoát tự tại.
“Giải thoát” còn được xem xét ở hai phương diện:
- Về sự: Là thoát khỏi vòng khổ đau, tai họa đang trói buộc thân thể, như thoát khỏi ba đường ác (Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sinh), thoát khỏi lao tù, thiên tai, địch họa…
- Về lý: Là thoát khỏi mọi phiền não, mọi sự luyến ái đã từng trói buộc tâm ý, như thoát khỏi vòng luân hồi để đạt quả vị Thánh (La Hán, Duyên giác, Bồ tát, Phật).
Ở phương diện lý, giải thoát lại có hai lẽ:
- Tâm thiện giải thoát: Tâm ý khéo léo thoát khỏi sự trói buộc của tham, sân, si.
- Huệ thiện giải thoát: Trí tuệ khéo léo giải thoát, không bị bất kỳ pháp nào chướng ngại, thấu hiểu mọi thứ. Đây là hai lẽ giải thoát của Bồ tát.
Kinh Niết bàn dạy rằng: Đức Phật là bậc đã tự mình giải thoát và Ngài đã chỉ dạy con đường giải thoát cho chúng sinh, vì thế Ngài là Vô Thượng Sư.

Giải thoát sinh tử theo nghiệp
Khái niệm “giải thoát” trong Phật giáo mang ý nghĩa rộng lớn, là mục tiêu tối thượng của giáo lý. Để người tu tập từng bước thấu hiểu các cấp độ giải thoát, Đức Phật và các bậc Tổ sư thường đưa ra những dẫn chứng cụ thể.
Hòa thượng Thích Thiện Siêu đã trình bày rằng giải thoát bao gồm ba cấp độ: giải thoát hoàn cảnh, giải thoát tâm và giải thoát hoàn toàn.
- Giải thoát hoàn cảnh: Bao gồm việc cải tạo môi trường sống vật chất trở nên tốt đẹp hơn, đồng thời không quá chấp trước vào hoàn cảnh bên ngoài để tránh bị ràng buộc.
- Giải thoát tâm: Là sự giải thoát khỏi mọi phiền não trói buộc gây ra đau khổ cho con người.
- Giải thoát hoàn toàn: Là trạng thái không còn bị giới hạn bởi thời gian và không gian, không còn bị chi phối bởi những tâm lý, sinh lý tầm thường. Trí tuệ lúc này thấy rõ bản chất bất nhị của vạn pháp, nên không còn bị ràng buộc khi hiện hữu ở thế gian, cũng không cần tìm cách thoát ly khỏi ba cõi.
Như vậy, giải thoát có thể hiểu là tâm không bị ràng buộc bởi hoàn cảnh, phiền não, thậm chí cả những ý niệm đối đãi như sinh tử – Niết bàn.
Theo Tiểu kinh Đoạn tận ái, thuộc Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikaya), một vị được xem là giác ngộ giải thoát khi vị ấy “Sống quán tánh vô thường, sống quán tánh ly tham, sống quán tánh đoạn diệt, sống quán tánh xả ly trong các cảm thọ, không chấp trước một vật gì ở đời, không phiền não, vị ấy chứng Niết-bàn. Vị ấy biết rõ rằng: ‘Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, những việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa'”. Như vậy, giải thoát theo kinh văn chính là ly tham, không chấp trước và chứng đắc Niết bàn.
Giải thoát cũng có thể hiểu là Niết bàn, đồng nghĩa với vô ngã. Niết bàn là sự dập tắt mọi phiền não, dục vọng khiến con người bất an khổ não. Vô ngã là sự buông bỏ chấp trước vào cái tôi, nguyên nhân sinh ra tham, sân, si. Niết bàn có thể cảm nhận và chứng nghiệm ngay trong hiện tại, không cần đợi đến sau khi chết. Do đó, giải thoát là sự chuyển hóa phiền não, xa lìa ngã chấp, thấy rõ bản chất thực tại của vạn pháp, từ đó tâm được tự tại.
Khái niệm “giải thoát sinh tử” là sự cụ thể hóa của khái niệm “giải thoát”, nhấn mạnh mục đích tu tập là đoạn tận ái dục, chấm dứt vòng sinh tử luân hồi theo nghiệp báo thiện ác.
Trong chương “Một pháp”, Đức Phật dạy rằng có một pháp duy nhất dẫn đến sự chấm dứt tái sinh, đó là từ bỏ tham ái, sân hận, si mê, phẫn nộ, gièm pha và kiêu mạn. Từ bỏ những pháp bất thiện này chính là từ bỏ nhân của nghiệp dẫn đến sinh tử, từ đó không còn tái sinh nữa. Ở đây, cần hiểu “tái sinh” là tái sinh theo nghiệp.

Đức Phật dạy có một pháp đưa đến không còn tái sinh. Đó là hãy từ bỏ tham ái, hãy từ bỏ sân hận, hãy từ bỏ si mê, hãy từ bỏ phẫn nộ, hãy từ bỏ gièm pha, hãy từ bỏ kiêu mạn. Từ bỏ pháp bất thiện là từ bỏ nghiệp nhân đưa đến sinh tử nên không còn tái sinh nữa
Theo pháp môn Thanh tịnh Thiền, người tu tập giải thoát để trở về Phật giới cần phải giác ngộ. Giác ngộ ở đây bao gồm việc hiểu rõ về con người, vạn vật, trái đất, tam giới, Phật giới và quy luật luân hồi – nhân quả. Đồng thời, cần thấu hiểu cấu tạo của Phật tánh, bản chất của tánh người, và mục đích của sự giải thoát là đi về đâu.
Giải thoát ở đây được hiểu là nhận thức được con đường thoát khỏi quy luật nhân quả – luân hồi của tam giới và trái đất này để trở về với bản tánh thanh tịnh Phật giới. Muốn giải thoát, nghĩa là không còn dính mắc vào bất cứ điều gì thuộc về thế gian này, hay còn gọi là “vô trụ”. “Vô trụ” không có nghĩa là từ bỏ cuộc sống, mà là sống trên cõi đời này nhưng luôn tỉnh thức, giữ tâm an định thông qua thiền định nhập thế. Đó là thực hành buông, dừng, thôi, dứt theo pháp môn Như Lai thanh tịnh thiền.
Từ những giải thích trên, có thể rút ra đặc điểm chung của giải thoát là sự không bị phiền não, khổ đau chi phối và đạt đến trạng thái Niết bàn.
Liên quan đến khổ đau và sự chấm dứt khổ đau hay đạt Niết bàn, Kinh Chuyển Pháp Luân (Tương Ưng Bộ) ghi lại lời Đức Phật dạy: “Sinh là khổ, già là khổ, bệnh là khổ, chết là khổ, sầu, bi, khổ, ưu, não là khổ; oán gặp nhau là khổ; ái biệt ly là khổ; cầu không được là khổ. Tóm lại, năm thủ uẩn là khổ. Sự chấm dứt khổ là ly tham, đoạn diệt ái… là buông bỏ, từ bỏ, giải thoát!”.
Theo định nghĩa trong Tiểu kinh Đoạn tận ái, giải thoát là chứng đắc Niết bàn, là thành quả vị A-la-hán, nơi mà “sanh đã tận… không còn trở lại đời này nữa”. Nói một cách dễ hiểu, các vị Thánh A-la-hán không còn tạo nghiệp thiện ác, do đó, tâm tham, sân, si đã chấm dứt, nên không còn bị nghiệp dẫn dắt đi tái sinh trong các nẻo luân hồi.
Giải thoát sinh tử theo nguyện
Phải chăng giải thoát sinh tử là không còn sinh tử trở lại như chúng ta vừa tìm hiểu? Giải thoát sinh tử là thoát khỏi nghiệp dẫn dắt đi sinh tử luân hồi khổ đau trong sáu nẻo. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa “sinh tử luân hồi khổ đau” và “sinh tử” như một quy luật tự nhiên (thị hiện theo duyên).
Đối với các bậc Thánh, tuy thân thể vẫn chịu sự chi phối của quy luật sinh tử như một hiện tượng vật lý tự nhiên, nhưng tâm thức của các Ngài luôn tự tại, không bị nghiệp chi phối. Trường hợp “sinh tử” sau này được hiểu là Niết bàn hữu dư, như trường hợp của các bậc Thánh A-la-hán hoặc thân thị hiện độ sinh của chư vị Bồ tát. Sự thị hiện sinh tử của chư vị Bồ tát là theo nguyện lực, chứ không phải theo nghiệp.

Luôn luôn tỉnh thức “biện tâm” với tinh thần thiền nhập thế. Đó là: buông, dừng, thôi, dứt! Theo pháp môn Như Lai thanh tịnh thiền.
Những trường hợp sinh tử theo nguyện có thể kể đến là sự thị hiện của Đức Phật Thích Ca, Bồ tát Di Lặc và Bồ tát Quán Thế Âm. Trong kinh Tiểu bộ ghi lại nhiều câu chuyện tiền thân của Đức Phật, trong đó các nhân vật được tin là Bồ tát thị hiện. Đã là Bồ tát thì tất nhiên đã giải thoát sinh tử. Lịch sử Đức Phật cho thấy, Thái tử Tất Đạt Đa giáng sinh, tu tập, chứng thành Phật quả rồi nhập Niết bàn là một trường hợp sinh tử (thuộc về thân) xảy ra sau khi Ngài đã giải thoát sinh tử từ nhiều kiếp trước.
Về Bồ tát Di Lặc, cả Nam truyền và Bắc truyền đều tin rằng Ngài đang an trú tại cõi trời Đâu Suất và sẽ giáng sinh trong tương lai ở cõi Ta Bà để tiếp tục tu tập, chứng ngộ Phật quả, kế thừa Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Còn Bồ tát Quán Thế Âm, kinh Đại Bi Tâm Đà-la-ni ghi rằng, Ngài đã thành Phật hiệu là Chánh Pháp Minh, nhưng do nguyện lực đại bi nên Ngài thị hiện dưới hình tướng Quán Thế Âm để độ chúng sinh.
Khi một vị Bồ tát hay vị Thánh thị hiện, tức là có sự sinh ra. Tất nhiên, thân thị hiện đó sẽ phải diệt (tử) theo quy luật duyên sinh. Chỉ có thân tâm thanh tịnh, không bị sinh diệt theo trần cảnh và luôn luôn tự tại. Phật giáo Đại thừa chủ trương thuyết độ sinh theo hình thức này. Từ đó, có thể hiểu thông suốt rằng, chư Phật và các bậc Thánh theo nguyện lực tùy duyên mà sinh ra, rồi lại sinh tử để hóa độ chúng sinh, nhưng tâm thức của các Ngài luôn tự tại, không bị khổ đau.
Có sinh thì có tử
Về vấn đề sinh tử, chúng ta cần phân biệt rõ hai khía cạnh: tâm sinh diệt và thân sinh diệt.
Theo Thiền sư Thanh Từ, “tâm sinh diệt” là tâm vọng động, còn “chân tâm” thì thanh tịnh, hằng hữu, giống như ánh mắt luôn tồn tại dù mắt nhắm hay mở. “Thân tứ đại sinh-diệt” thì ai cũng có thể hiểu, vì nó thuộc về nguyên lý vật lý. Trong kinh Phật tự thuyết (Udana) thuộc Tiểu bộ kinh I, Đức Phật dạy về lý Duyên khởi: “Do cái này có mặt nên cái kia có mặt, do cái này không có mặt nên cái kia không có mặt, do cái này sinh nên cái kia sinh, do cái này diệt nên cái kia diệt”. Thân tứ đại đã sinh thì tất yếu phải diệt, theo giáo lý duyên khởi.

Theo lich sử đức Phật Thích Ca, Ngài chứng Niết-bàn thành Phật sau 49 ngày đêm thiền định.
Theo lịch sử Đức Phật Thích Ca, Ngài chứng Niết bàn thành Phật sau 49 ngày đêm thiền định. Kể từ thời điểm đó, tâm Phật luôn thanh tịnh, không còn sinh diệt như tâm vọng của chúng sinh. Tuy nhiên, thân tứ đại của Phật vẫn chịu sự chi phối của nguyên lý sinh diệt. Điều này cho thấy, khi sự sống hiện hữu bằng thân (tứ đại) thì tất yếu sẽ có sự sinh tử. Đó là quy luật tự nhiên, là lý duyên khởi. Do đó, giải thoát sinh tử không có nghĩa là hoàn toàn không tồn tại ở cõi đời này hay các thế giới khác.
So với các tôn giáo thần quyền và tín ngưỡng dân gian, khái niệm giải thoát sinh tử luân hồi dường như ít được đề cập đến, bởi quyền năng của con người không được nhìn nhận với thái độ tư duy và tôn trọng bình đẳng (kể cả thân xác vật lý và tinh thần sau khi chết). Chính vì vậy, tín ngưỡng thần quyền thường khiến con người lo lắng, hoang mang về vấn đề sinh tử và chỉ biết dựa vào thuyết “định mệnh” đã an bài. Giáo lý Duyên sinh của Phật giáo ra đời đã mang đến cho nhân loại một cái nhìn mới, giúp con người tự tin và cởi mở hơn khi đối diện với vấn đề sinh tử, từ đó có thể khai phóng, giải thoát khỏi kiếp sống ô trược, khổ đau trong tam đồ để hướng đến một tái sinh tốt đẹp hơn.
Để kết thúc bài viết, người viết xin trích dẫn lời nhận định của tác giả Thích Hạnh Chơn trong bài viết “Suy nghĩ về khái niệm giải thoát sinh tử trong đạo Phật”: “Đạo Phật hướng đến giải thoát sinh tử, chứng Niết bàn để sống tự tại trong cuộc đời mà làm lợi lạc quần sinh. Quan niệm giải thoát sinh tử, chứng Niết bàn ở thế giới nào đó và chỉ đạt được sau khi chết là một quan niệm cần đánh giá lại. Vì nói như thế là phủ nhận cuộc đời và giá trị đóng góp to lớn của Đức Phật và Bồ tát. Đồng thời, với quan niệm ấy cũng làm cho Phật giáo trở nên siêu hình và xa lánh cuộc đời hiện hữu” (tức thiếu sự nhập thế dấn thân vốn có của Phật giáo).
Do đó, việc nhận thức đúng đắn khái niệm để tu tập đúng đắn là quá trình vô cùng cần thiết đối với bất kỳ ai đang tu tập Phật pháp, đặc biệt trong giai đoạn Phật giáo đang hội nhập và phát triển mạnh mẽ như hiện nay.
——————————
Tài liệu tham khảo:
– Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikaya)
– Kinh Chuyển Pháp Luân – (Tương Ưng)
– Kinh Tiểu Bộ (Khuddka Nikana)
– Thiền học đời Trần, nhiều tác giả (Nxb. Tôn giáo, 2009)
– Bài: Suy nghĩ về khái niệm giải thoát sinh tử trong đạo Phật – tác giả Thích Hạnh Chơn (VHPG, Ngày 3/12/2018).
Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “Giải thoát và giải thoát sinh tử trong đạo Phật”. Hãy khám phá thêm những bài viết sâu sắc khác trong chuyên mục Đạo phật để tiếp tục hành trình tìm hiểu.
