Khám phá con đường tâm linh vượt thoát hai thái cực, Trung đạo không chỉ là lời răn dạy về sự cân bằng trong nhận thức mà còn là nền tảng triết học sâu sắc, mở ra cánh cửa giác ngộ. Hãy cùng Chia sẻ Đạo Phật tìm hiểu chi tiết hơn về ý nghĩa và ứng dụng của giáo lý này trong cuộc sống.
Trung đạo là hạnh tu thù thắng nhất.
Trong Phật giáo Nguyên thủy, giáo lý Trung đạo được hiểu là sự từ bỏ hai lối sống cực đoan: ham muốn hưởng thụ dục lạc và ép xác khổ hạnh. Đồng thời, nó còn là việc tránh hai quan điểm sai lầm cho rằng thế giới là thường còn hoặc sẽ đoạn diệt. Trong khi đó, Phật giáo Đại thừa lại nhấn mạnh Trung đạo ở góc độ nhận thức và quan điểm tâm lý, tránh sự cố chấp.
Khái niệm Trung đạo (madhyamā-pratipad) ban đầu là con đường tránh xa hai cực đoan: hưởng thụ dục vọng và tu tập khổ hạnh. Đây là sự chiêm nghiệm cá nhân của Đức Phật sau khi trải qua cuộc sống vương giả và sáu năm tu khổ hạnh. Chính nhờ con đường này mà Ngài đã đạt được giác ngộ và giải thoát dưới cội Bồ đề.

Thân thế của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là câu chuyện quen thuộc với mỗi người con Phật.
Từ đó, Trung đạo không chỉ là một quan điểm sống của Phật giáo, thể hiện tinh thần cởi mở, không chấp trước, mà còn là một hệ thống triết học sâu sắc của Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là trường phái Trung quán (Mādhyamaka).
Ý nghĩa của Trung đạo, bắt nguồn từ việc tránh hai cực đoan hưởng thụ và khổ hạnh, dần phát triển thành việc tránh hai cực đoan chấp hữu và chấp vô, chấp thường và chấp đoạn. Nói chung, đó là sự phủ nhận thái độ cố chấp, dù ở bất kỳ phía nào. Từ ý nghĩa vô chấp này, Trung đạo được đồng nhất với Bát chánh đạo, lý thuyết Duyên khởi và Đệ nhất nghĩa không. Mỗi khái niệm Trung đạo trong các thời kỳ lịch sử khác nhau đều mang những ý nghĩa và cách diễn giải riêng biệt, đặc biệt là trong Phật giáo Đại thừa, khái niệm này được phân tích một cách vô cùng chi ly.
Bài viết này sẽ lần lượt làm sáng tỏ từng ý nghĩa của Trung đạo qua các kinh luận của từng bộ phái.
1. Trung đạo là không rơi vào hai cực đoan: dục lạc và khổ hạnh
Thân thế của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là câu chuyện quen thuộc với mỗi người con Phật. Ngài vốn là thái tử của nước Ca Tỳ La Vệ, con trai duy nhất của vua Tịnh Phạn. Tương truyền, trước khi xuất gia, Ngài sống trong nhung lụa, được cung phụng đầy đủ tiện nghi và lạc thú. Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng sự hưởng thụ đó không mang lại hạnh phúc đích thực mà ẩn chứa nhiều khổ đau, không chỉ cho bản thân mà còn cho cả hoàng cung và quốc gia. Nhận thức rõ ràng về sự vô thường và khổ đau tiềm ẩn trong lối sống hưởng thụ, vào năm 29 tuổi (theo Bắc truyền là 19 tuổi), Ngài đã quyết định từ bỏ cuộc sống vương giả để xuất gia, tìm cầu giác ngộ và giải thoát.

“Chớ có hành trì dục lạc, hạ liệt, đê tiện, phàm phu, không xứng bậc Thánh, không liên hệ mục đích. Và cũng không nên hành trì tự kỷ khổ hạnh, đau khổ, không xứng bậc Thánh, không liên hệ mục đích. Từ bỏ hai cực đoan ấy, có con đường Trung đạo đã được Như Lai giác ngộ, tác thành mắt, tác thành trí, đưa đến an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.”
Theo ‘Kinh Thánh Cầu’ (Ariyapariyesanasuttam) trong “Kinh Trung Bộ” tập 1, sau khi xuất gia, sáu năm đầu tiên, Đức Phật theo học hai vị đạo sư nổi tiếng thời bấy giờ là Alara Kalama và Uddaka Ramaputta. Ngài đã nỗ lực thực hành khổ hạnh đến mức chỉ ăn một hạt mè mỗi ngày, thân thể trở nên gầy gò, da bọc xương. Dù đạt được quả vị cao nhất mà hai vị đạo sư tuyên bố, Ngài nhận thấy sự khổ hạnh không mang lại lợi ích thiết thực cho đời sống xuất gia và không giải quyết được nỗi khổ của con người. Vì vậy, Ngài quyết định từ bỏ phương pháp tu tập này. Sau khi rời bỏ nơi tu tập khổ hạnh, trên đường đến dòng sông Ni Liên Thiền, Ngài đã thọ nhận bát sữa từ cô Sujata. Nhờ đó, thân thể khỏe lại và tinh thần minh mẫn. Chính sự kiện này đã giúp Ngài nhận ra và tuyên bố về con đường Trung đạo, tránh xa hai cực đoan: hưởng thụ dục vọng và thực hành khổ hạnh. Điều này được Ngài đề cập trong nhiều kinh điển, ví dụ như trong ‘Kinh Vô Tránh Phân Biệt’ thuộc “Kinh Trung Bộ” tập 3:
“Chớ có hành trì dục lạc, hạ liệt, đê tiện, phàm phu, không xứng bậc Thánh, không liên hệ mục đích. Và cũng không nên hành trì tự kỷ khổ hạnh, đau khổ, không xứng bậc Thánh, không liên hệ mục đích. Từ bỏ hai cực đoan ấy, có con đường Trung đạo đã được Như Lai giác ngộ, tác thành mắt, tác thành trí, đưa đến an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.”¹

Theo Đức Phật, quan điểm sống và cách hưởng thụ như vậy không mang lại hạnh phúc, thậm chí còn gây nguy hiểm cho bản thân và xã hội, làm tăng thêm phiền não, cản trở sự giác ngộ và giải thoát.
Qua đoạn kinh này, Đức Phật khuyên các vị Tỳ kheo, cũng như tất cả mọi người, không nên rơi vào hai cực đoan: sống buông thả hưởng thụ hoặc sống khổ hạnh ép xác. Ngài cho rằng cả hai lối sống này đều không mang lại lợi ích cho bản thân và người khác. Vậy, thế nào là đời sống buông thả hưởng thụ dục vọng? Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể tham khảo quan điểm của phái Duy vật do Ajita Kesa Kambala đứng đầu, một trong sáu phái triết học thời bấy giờ. Chủ trương của phái này được ghi lại trong “Kinh Tạp A hàm” số 154 như sau:
“Do có cái gì, do khởi cái gì, do hệ lụy cái gì, do đắm đuối cái gì, do thấy ngã nơi cái gì, khiến cho chúng sanh thấy như vầy, nói như vầy: ‘Không có bố thí, không hội tế, không có chú thuyết, không có nghiệp báo đường lành, đường ác, không có đời này, không có đời khác, không có cha mẹ, không có chúng sanh, không có thế gian, trong thế gian không có A-la-hán, không có bậc chánh hành, chánh hướng để đời này hay đời sau…”²
Ajita Kesa Kambala, người sáng lập phái Duy vật hay còn gọi là Thuận Thế, cho rằng vũ trụ và con người được hình thành từ bốn yếu tố cấu thành: địa, thủy, hỏa, phong, và chúng tồn tại độc lập. Ông phủ nhận sự tồn tại của linh hồn hay bản ngã, cho rằng chết là sự chấm dứt, tứ đại tan rã trở về với tự nhiên. Do đó, mục đích sống của con người là tìm kiếm và tận hưởng mọi khoái lạc khi còn sống, để tránh sự hối tiếc về sau. Với quan điểm này, ông ta chủ trương phủ nhận mọi giá trị đạo đức, cho rằng không có bố thí, không có nghiệp báo thiện ác, không có sự tồn tại ở đời sau, thậm chí phủ nhận các mối quan hệ luân thường đạo lý như cha mẹ, con cái. Theo ông, mọi thứ sẽ chấm dứt sau khi chết, vì vậy, con người cứ việc hưởng thụ, kể cả những khoái lạc bị xã hội xem là bất chính như cướp bóc hay ngoại tình.

Sau khi chiếm đoạt tài sản, người đó tiêu xài hưởng thụ vui sướng cho bản thân và gia đình, nhưng không cúng dường cho Sa môn, Bà la môn để cầu phước báo trong tương lai.
Theo Đức Phật, quan điểm sống và cách hưởng thụ này không mang lại hạnh phúc thực sự. Hơn nữa, nó còn gây nguy hiểm cho bản thân, cho xã hội, làm tăng thêm phiền não và cản trở con đường giác ngộ, giải thoát. Vì vậy, Đức Phật khuyên các Tỳ kheo nên từ bỏ lối sống này. Tuy nhiên, Ngài không phủ nhận hoàn toàn giá trị của vật chất. Điều này được trình bày trong “Kinh Tạp A hàm”, kinh số 912:
“Này thôn trưởng, có ba hạng người thích hưởng thụ dục lạc, thuộc hàng phàm phu, tục tử, quê mùa thấp kém…
“Này thôn trưởng, những gì là ba hạng người thích hưởng thụ dục lạc, thuộc hàng phàm phu tục tử quê mùa thấp kém? Là có kẻ hưởng thụ dục lạc bằng cách lạm chiếm một cách bất hợp pháp, không mang lại an vui cho chính mình, cũng chẳng phụng dưỡng cha mẹ, cung cấp đầy đủ cho anh em, vợ con, kẻ ở, bà con quyến thuộc, bạn bè quen biết; cũng không tùy thời cúng dường cho Sa-môn, Bà-la-môn, để cầu quả báo an lạc nơi tốt đẹp, mong đời sau sanh lên cõi trời. Đó gọi là hạng người thứ nhất hưởng thụ dục lạc ở thế gian.
“Lại nữa, này thôn trưởng, có kẻ hưởng thụ dục lạc bằng cách dùng pháp lạm chiếm tài vật một cách bất hợp pháp, để tự cung cấp mọi sự vui sướng cho chính mình, phụng dưỡng cho cha mẹ, cung cấp đầy đủ cho anh em, vợ con, kẻ làm, bà con quyến thuộc, bạn bè quen biết; nhưng không tùy thời cúng dường cho Sa-môn, Bà-la-môn, để cầu quả báo an lạc nơi tốt đẹp, mong đời sau sanh lên cõi trời. Đó gọi là hạng người thứ hai hưởng thụ dục lạc.
“Lại nữa, này thôn trưởng, có kẻ hưởng thụ dục lạc bằng cách dùng pháp tìm cầu tài vật chứ không bằng lạm chiếm để tự cung cấp mọi sự vui sướng cho chính mình, cung phụng cho cha mẹ, cung cấp đầy đủ cho anh em, vợ con, kẻ ở, bà con quyến thuộc, bạn bè quen biết, cũng tùy thời cúng dường cho Sa-môn, Bà-la-môn, để cầu quả báo an lạc nơi tốt đẹp, mong đời sau sanh lên cõi trời. Đó gọi là hạng người thứ ba hưởng thụ dục lạc”.³

Theo quan điểm của Đức Phật, việc hưởng thụ vật chất có hai tác dụng: tốt và xấu.
Đoạn kinh trên cho thấy Đức Phật phân biệt ba hạng người hưởng thụ dục vọng. Hạng thứ nhất là người chiếm đoạt tài sản bất chính, phung phí vào việc hưởng thụ cá nhân, không chia sẻ cho người thân và không bố thí cúng dường. Hạng thứ hai cũng chiếm đoạt tài sản bất chính, nhưng có chia sẻ cho gia đình, bạn bè, song vẫn không cúng dường cho Sa môn, Bà la môn. Hạng thứ ba là người kiếm tiền bằng chính sức lao động của mình, sau đó vừa hưởng thụ một cách hợp lý, vừa chăm lo cho gia đình, người thân, đồng thời biết bố thí cúng dường để cầu phước báo. Trong ba hạng người này, Đức Phật phê phán hạng thứ nhất và thứ hai, đồng thời tán thán hạng thứ ba. Điều này cho thấy Đức Phật không chủ trương cực đoan trong việc hưởng thụ, nhưng cũng không hoàn toàn bác bỏ việc hưởng thụ vật chất. Kiếm tiền hợp pháp và tiêu dùng hợp lý vẫn được Ngài chấp nhận.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, ngay cả khi tài sản kiếm được hợp pháp, nếu việc hưởng thụ trở nên vô độ, nó cũng không phù hợp với tinh thần của đạo Phật. Lý do là vì theo quan điểm của Đức Phật, việc hưởng thụ vật chất có hai tác dụng: tốt và xấu. Nó được xem là tốt và bổ ích khi việc thụ dụng hợp lý, giúp duy trì sức khỏe. Ngược lại, nó bị xem là xấu khi việc ăn uống quá độ, dinh dưỡng quá cao dẫn đến bệnh tật, không tốt cho sức khỏe. Các nước phát triển với sự dư thừa vật chất thường đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến ăn uống, như béo phì, mỡ máu cao, đều bắt nguồn từ việc hưởng thụ quá mức. Đây chính là lý do Đức Phật phản bác cực đoan thứ nhất là đời sống hưởng thụ.
Mặt khác, Đức Phật cũng không tán thành lối sống khổ hạnh, đọa đày thân xác không mang lại lợi ích, như phái Kỳ Na giáo chủ trương. Về lối tu khổ hạnh của phái này, ‘Tiểu Kinh Khổ Uẩn’ trong “Kinh Trung Bộ” có ghi lại:
“Này Mahànàma, một thời Ta ở tại Rajagaha (Vương Xá), trên núi Gijjhakuta (Linh Thứu). Lúc bấy giờ, rất nhiều Ni kiền Tử (Nigantha) tại sườn núi Isigili, trên Kalasila (Hắc Nham), đứng thẳng người, không chịu ngồi và cảm giác những cảm thọ thống thiết, khổ đau, khốc liệt, bén nhạy…”⁴
Đây là cảnh tượng Đức Phật chứng kiến những vị Ni kiền Tử thực hành khổ hạnh khắc nghiệt: đứng thẳng người suốt ngày đêm, không ngồi hay nằm, hoặc nằm trên gai, nằm cạnh xác chết hôi thối, nhịn ăn uống, chịu đựng những đau khổ tột cùng với hy vọng đạt được giác ngộ và giải thoát. Họ giải thích rằng:
“Nigantha Nataputta – là bậc toàn tri, toàn kiến… Vị ấy nói như sau: Này các Nigantha, nếu xưa kia Người có làm ác nghiệp, hãy làm cho nghiệp ấy tiêu mòn bằng khổ hạnh khốc liệt này. Sự không làm ác nghiệp trong tương lai chính do sự hộ trì về thân, sự hộ trì về lời nói, sự hộ trì về ý ngay trong hiện tại, ở tại nơi đây. Như vậy chính nhờ sự thiêu đốt, sự chấm dứt các nghiệp quá khứ, sự không làm các nghiệp mới, mà không có sự tiếp tục trong tương lai. Do sự không tiếp tục trong tương lai, các nghiệp được diệt trừ; do nghiệp được diệt trừ, khổ được diệt trừ; do khổ được diệt trừ, cảm thọ được diệt trừ; do cảm thọ được diệt trừ, tất cả khổ đau sẽ được tiêu mòn…”⁵

Sự hưởng thụ dục vọng quá độ là một cực đoan; ngược lại lối sống khổ hạnh, đọa đày thân xác cũng là một cực đoan. Cả hai lối sống này không mang lại lợi ích cho bản thân và người khác, mà còn làm tăng thêm phiền não, mang lại khổ đau. Vì vậy, Đức Phật khuyên chúng ta nên tránh xa hai cực đoan đó và sống đời sống Trung đạo.
Theo quan điểm của vị Tổ sư phái Ni kiền Tử, bằng cách thực hành khổ hạnh khốc liệt, con người có thể làm tiêu mòn các ác nghiệp trong quá khứ, thanh tịnh hóa thân thể và đạt được giác ngộ, giải thoát. Tuy nhiên, quan điểm diệt nghiệp này hoàn toàn khác với Phật giáo. Phật giáo cho rằng trong ba nghiệp (thân, khẩu, ý), ý nghiệp là quan trọng nhất, vì hành động sai trái ở thân và miệng đều do ý chỉ đạo. Nguồn gốc của khổ đau và phiền não là do vô minh. Để diệt trừ vô minh, cần phải phát huy trí tuệ (minh), từ đó hướng dẫn thân và miệng làm việc thiện, nói lời thiện lành, chứ không phải bằng cách hành hạ thân xác. Nếu khổ hạnh thực sự mang lại giác ngộ và giải thoát, thì những người tù khổ sai có lẽ đã thành Phật từ lâu.
Vì vậy, phương pháp tu tập trong Phật giáo không phải là khổ hạnh. Đó là một đời sống vật chất vừa đủ, biết thiểu dục tri túc, và bằng mọi cách làm sống dậy Phật tánh, tức là chức năng trí tuệ của con người. Khi trí tuệ này xuất hiện, nó sẽ soi sáng bóng tối vô minh, cắt đứt sợi dây phiền não. Thế nào là đời sống thiểu dục tri túc? Đó là người biết hổ thẹn, biết rõ vị trí và khả năng của mình, chỉ cần đủ những nhu cầu thiết yếu cho đời sống xuất gia mà không thiếu thốn. Sống không đua đòi, không mong cầu cái này rồi lại muốn cái khác. Mức độ “đủ” này tùy thuộc vào mỗi người và hoàn cảnh sống, không có một nguyên tắc cố định nào làm tiêu chuẩn cho sự biết đủ.
Tóm lại, sự hưởng thụ dục vọng quá độ là một cực đoan; ngược lại, lối sống khổ hạnh, đọa đày thân xác cũng là một cực đoan. Cả hai lối sống này không mang lại lợi ích cho bản thân và người khác, làm tăng thêm phiền não và khổ đau. Do đó, Đức Phật khuyên chúng ta nên tránh xa hai cực đoan đó và sống đời sống Trung đạo, tức là cuộc sống không quá thiên về hưởng thụ cũng không quá thiên về khổ hạnh. Đây là ý nghĩa về khái niệm Trung đạo mà Đức Phật đã phát hiện và tuyên bố sau khi Ngài trải qua hai lối sống hưởng thụ vật chất và thực hành khổ hạnh. Đây cũng là lý do tại sao Ngài định nghĩa Trung đạo là con đường Bát chánh đạo (Sanskrit: āryāṣṭāṅgika-mārga, Pali: ariya aṭṭhaṅgika magga), như Ngài đã trình bày trong ‘Kinh Câu Lâu Sấu Vô Tránh’ thuộc “Kinh Trung A hàm”:
“Xa lìa hai cực đoan này thì có trung đạo, tác thành con mắt, tác thành trí tự tại, tác thành định, đưa đến trí, đưa đến giác ngộ, đưa đến Niết-bàn’. Vấn đề này được nói lên với những nguyên nhân nào? Ở đây, Thánh đạo tám chi, từ chánh kiến cho đến chánh định, gọi là tám. Do bởi sự kiện này mà nói: Xa lìa hai cực đoan này thì có trung đạo, tác thành con mắt, tác thành trí tự tại, tác thành định, đưa đến trí, đưa đến giác ngộ, đưa đến Niết-bàn.”⁶

“Cái gì gọi là Trung đạo? Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định.”⁷
Ngay cả trong ‘Phẩm Chuyển Pháp Luân’ thuộc “Kinh Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm” cũng giải thích Trung đạo chính là con đường Bát Chánh Đạo:
“Phật dạy các Tỷ kheo…các ông cần phải biết, người xuất gia có hai loại chướng ngại. Cái gì gọi là hai? Một là tâm đắm trước vào cảnh dục, khó có thể thoát ly cảnh này, đây là hạng người phàm phu vô tri hạ liệt, không phải là cảnh để bậc Thánh để mắt, vì nó chẳng phải là nhân của giải thoát, chẳng phải là nhân mang lại sự ly dục, chẳng phải nhân dẫn đến thần thông, chẳng phải nhân thành Phật, cũng chẳng phải nhân dẫn đến Niết bàn. Hai là người không chân chánh tư duy sẽ mang lại khổ não tự thân, không những chỉ khổ trong quá khứ mà còn phải chịu khổ quả ở hiện tại và tương lai. Do vậy, các Tỷ kheo cần phải từ bỏ hai loại này. Ta nay vì các ông nói pháp Trung đạo, các Tỷ kheo cần phải lắng nghe. Cái gì gọi là Trung đạo? Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định”⁷
Chúng ta thử đặt câu hỏi: Tại sao con người lại rơi vào hai lối sống cực đoan: buông thả trong việc hưởng thụ vật dục và đày đọa thân mình bằng lối tu khổ hạnh? Nghiên cứu kỹ lưỡng nguyên nhân, chúng ta thấy rằng nó phát sinh từ vô minh (avidyā). Do vô minh, con người không nhận biết được điều đúng sai, phải quấy, chánh tà, nên cho điều đúng là sai, điều sai là đúng, thực hành những gì không nên thực hành và không thực hành những gì đáng được thực hành, dẫn đến phiền não và khổ đau. Muốn chấm dứt vô minh, cần phải thắp sáng trí tuệ, được biểu hiện qua con đường Bát chánh, bao gồm: 1. Chánh kiến (Pali: sammā-diṭṭhi), 2. Chánh tư duy (Pali: sammā-saṅkappa), 3. Chánh ngữ (Pali: sammā-vācā), 4. Chánh nghiệp (Pali: sammā-kammanta), 5. Chánh mạng (Pali: sammā-ājīva), 6. Chánh tinh tấn (Pali: sammā-vāyāma), 7. Chánh niệm (Pali: sammā-sati), 8. Chánh định (Pali: sammā-samādhi). Khi con người sống bằng chánh kiến, họ sẽ có suy nghĩ chân chánh. Từ suy nghĩ chân chánh, họ nói lời chân chánh và làm việc chân chánh, có một đời sống chân chánh. Nhờ chánh kiến và chánh tư duy, sự nỗ lực của họ cũng chân chánh, niệm cũng chân chánh, và do đó họ sống và làm việc trong định. Người sống trong định sẽ có trí tuệ, biết phân biệt đúng sai, thiện ác, lợi ích và tác hại cho bản thân cũng như người khác. Nhờ biết rõ như vậy, họ sẽ không rơi vào hai cực đoan này. Đây chính là ý nghĩa mà Đức Phật đã định nghĩa Trung đạo là con đường Bát Chánh Đạo.

Tại sao con người lại rơi vào hai lối sống cực đoan: buông thả trong việc hưởng thụ vật dục và đày đọa thân mình bằng lối tu khổ hạnh? Một cách nghiêm túc tìm hiểu nguyên nhân, chúng phát sinh từ vô minh.
Một cách nghiêm túc mà nói, ý nghĩa của khái niệm Trung đạo này có liên quan đến vật chất, đề cập đến Trung đạo là đề cập đến hưởng thụ và khổ hạnh như hai cực đoan. Tuy nhiên, đây không phải là ý nghĩa duy nhất về lý thuyết Trung đạo. Từ khái niệm này, về sau đã phát triển thành lý luận về hữu và vô, thường và đoạn như hai cực đoan về tri kiến. Đây là điểm chúng ta cần chú ý. Ở mục hai phần dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về khái niệm như vừa đề cập.
(Còn tiếp)
Chú thích:
1. HT. Minh Châu dịch, “Kinh Trung Bộ” tập 3, Viện NCPHVN ấn hành, 2001, trang 528.
2. Thích Đức Thắng dịch, “Kinh Tạp A hàm” trong bộ “Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh” tập 5, Hội Văn Hóa Giáo Dục Linh Sơn Đài Bắc xuất bản, 2000, trang 747.
3. Thích Đức Thắng dịch, “Kinh Tạp A hàm” trong bộ “LSPBĐTK”, tập 6, HVHGDLSĐB xuất bản, năm 2000, trang 595.
4. HT. Minh Châu dịch, “Kinh Trung Bộ” tập 1, Viện NCPHVN ấn hành, năm 1992, trang 212.
5. HT. Minh Châu dịch, “Kinh Trung Bộ” tập 1, Viện NCPHVN ấn hành 1992, trang 213.
6. Thích Tuệ Sỹ dịch, “Kinh Trung A hàm” trong bộ “LSPBĐTK” tập 4, HVHGDLSĐB xuất bản, năm 2000, trang 466.
7. 《方廣大莊嚴經》卷11〈26 轉法輪品〉:「佛告諸比丘…汝等應知,出家之人有二種障。何等為二 ? 一者、心著欲境而不能離,是下劣人,無識凡愚,非聖所行,不應道理,非解脫因,非離欲因,非神通因,非成佛因 ,非涅槃因。二者、不正思惟自苦其身而求出離過現未來皆受苦報。比丘汝等當捨如是二邊。我今為汝說於中道,汝 應諦聽常勤修習。何謂中道?正見、正思惟、正語、正業、正命、正精進、正念、正定。如是八法名為中道。」(CBETA, T03, no. 187, p. 607, b13-24).
8. Thích Tuệ Sỹ dịch, “Kinh Trung A hàm” trong bộ “LSPBĐTK” tập 4, HVHGDLSĐB xuất bản, năm 2000, trang 939.
9. HT. Minh Châu dịch, “Kinh Tương Ưng” tập 2, Viện NCPHVN ấn hành, năm 1993, trang 37.
10. 《大般涅槃經》卷25〈10 光明遍照高貴德王菩薩品〉:(CBETA, T12, no. 374, p. 516, b16-c2).
11. 《大般涅槃經》卷27〈11 師子吼菩薩品〉:「佛性者名第一義空,第一義空名為智慧。所言空者不見空與不空,智者見空及與不空,常與無常 苦之與樂、我與無我。空者一切生死,不空者謂大涅槃,乃至無我者即是生死,我者謂大涅槃。見一切空,不見不空 不名中道,乃至見一切無我,不見我者不名中道。中道者名為佛性,以是義故,佛性常恒無有變易。無明覆故令諸眾 生不能得見,聲聞緣覺見一切空不見不空。乃至見一切無我不見於我。以是義故。不得第一義空,不得第一義空故不 行中道。無中道故不見佛性。」(CBETA, T12, no. 374, p. 523, b11-c9).
12. 6 nhân (六因sad-hetavah): 1. Tương ưng nhân (相應因samprayukta-hetu)﹔2. Câu hữu nhân (俱有因sahabhūta-hetu)﹔3. Đồng loại nhân (同類因sabbāga-hetu)﹔4. Biến hành nhân (遍行因sarvatraga-hetu)﹔5. Dị Thục nhân (異熟因vipāka-hetu)﹔6. Năng tác nhân (能作因karaṇa-hetu); 4 duyên (四緣catvāri pratyayāh): 1. Nhân duyên (因緣hetu-pratyaya)﹔2. Đẳng vô gián duyên (等無間緣samanantara-pratyaya)﹔3. Sở duyên duyên (所緣緣ālambana-pratyaya)﹔4. Tăng thượng duyên (增上緣adhipati-pratyaya).
13. 《大般涅槃經》卷23〈22 光明遍照高貴德王菩薩品〉:(CBETA, T12, no. 375, p. 760, b29-c6).
14. 《大智度論》卷6〈1 序品〉(CBETA, T25, no. 1509, p. 105, a5-10).
15. Lữ Trưng, “Ấn Độ Phật Học Tư Tưởng Khái Luận” (印度佛學思想概論)Taipei, NXB Thiên Hoa, Trung Hoa dân quốc năm 71, trang 97~98.
16. 姚秦.羅什譯《金剛般若波羅蜜經》卷1:(CBETA, T08, no. 235, p. 752, b28-29).
17. 《中論》卷4〈24 觀四諦品〉(CBETA, T30, no. 1564, p. 33, b11-14).
18. 《大智度論》卷26〈1 序品〉: (CBETA, T25, no. 1509, p. 253, c18-23).
19. 《大智度論》卷43〈9 集散品〉:(CBETA, T25, no. 1509, p. 370, a24-b9).
20. 《大般若波羅蜜多經》卷574:「舍利子!不可思議與五無間,皆住實際性無差別,無生無滅,無去無來,非因非果,非善非惡。」(CBETA, T07, no. 220, p. 967, b29-c2).
21. 《大般若波羅蜜多經》卷568〈4 法界品〉:「諸菩薩知無倒路,凡所示導不違眾根。為大乘人說無上道,不說獨覺及聲聞道,為獨覺人說獨覺道,不 說菩薩及聲聞道,為聲聞人說聲聞道,不說獨覺及菩薩道…」(CBETA, T07, no. 220, p. 933, a17-28).
22. Xin đọc Thích Hạnh Bình, “Y Pháp Bất Y Nhân” trong phần ‘Sáu Ba La Mật’, TP. Hồ Chí Minh, NXB Phương Đông, năm 2008.
