Phẩm hạnh cao quý và sự tu tập sâu sắc là cốt lõi trên con đường giải thoát, giúp người con Phật chuyển hóa phiền não và kiến tạo đời sống an lạc. Để đạt đến tầm vóc trí tuệ này, hành giả cần tích cực học hỏi và áp dụng Chánh pháp vào thực tiễn đời sống, tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.
Đạo hạnh của người xuất gia: Nền tảng vững chắc cho sự tu tập
Đời sống phạm hạnh, được hun đúc bởi giới, định và tuệ, là nét đẹp văn hóa đặc trưng của Đức Phật, mang sức cảm hóa phi thường. Điều này được minh chứng rõ nét qua việc Ngài hóa độ năm anh em Kiều Trần Như, khai mở dòng Tăng đoàn đầu tiên. Nguồn đạo hạnh thanh khiết ấy không ngừng lan tỏa, nuôi dưỡng Tăng đoàn qua nhiều thế hệ, trở thành dòng sông trí tuệ soi đường cho sự tu tập và giác ngộ.
Nền giáo dục Phật giáo và sự đào tạo trong Chánh pháp không chỉ giúp người tu hành sống đúng với bản chất chân thật của con người mà còn là điều kiện tiên quyết để trau dồi đức hạnh, hướng đến các quả vị cao quý như Hiền Thánh, Bồ-tát và cuối cùng là Phật quả viên mãn.
Trí tuệ: Thực hành giáo Pháp Như Lai
Trí tuệ chỉ phát sinh khi nỗ lực học hỏi. Trong đạo Phật, “học” không chỉ dừng lại ở việc nghe và hiểu, mà quan trọng hơn là thực hành. Tu và học phải song hành, không thể tách rời trên con đường dẫn đến giải thoát. Kiến thức cần được vận dụng vào thực tiễn đời sống tu hành, chứ không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông.
Trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển vượt bậc, con người có thể đạt được nhiều thành tựu phi thường, nhưng khoa học không thể giải quyết tận gốc khổ đau. Sự văn minh vật chất đôi khi lại dẫn con người vào vòng luẩn quẩn của phiền não, hệ lụy và ràng buộc. Trong bối cảnh đó, không có môn học nào sánh được với giáo Pháp của Đức Phật.
Chánh Pháp giúp người tu hành đạt được trí tuệ cứu cánh, thấu suốt chân lý vũ trụ và nhân sinh, từ đó thoát khỏi mọi ràng buộc khổ đau. Vì vậy, việc siêng năng học Phật pháp là vô cùng cần thiết. Học không chỉ từ kinh điển hay lời dạy của bậc thầy, mà còn cần học từ vạn vật, vì muôn loài đều là những người thầy quý giá.

Đức Phật đã dùng khả năng cảm hóa để cảm hoá năm anh em Kiều Trần Như, để sau đó trở thành năm vị đệ tử Tỳ kheo đầu tiên của Ngài.
Từ bi: Lan tỏa yêu thương và lợi ích
Đạo Phật là đạo của tình thương rộng lớn, cần được thể hiện sinh động trong cuộc sống hàng ngày. Thực hiện các hành động công ích, đóng góp vào lợi ích chung cho chúng sinh, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho bản thân và người khác chính là biểu hiện sơ khởi của tình thương phát khởi từ tâm hồn thanh tịnh của người đang thực hành hạnh Bồ tát.
Tinh thần từ bi của đạo Phật không chỉ thể hiện qua lời giảng dạy mà còn qua những hành động thiết thực, như việc truyền bá Phật pháp đến với mọi người. Hiểu rõ ý nghĩa, mục đích và kết quả của sự thực hành từ bi là điều cần thiết để lan tỏa tình yêu thương ấy một cách hiệu quả.

Chữ “học” ở trong đạo Phật có nghĩa là thực tập, chẳng những nghe hiểu mà còn phải thực hành
Hổ thẹn: Khởi đầu của sự dũng cảm và dấn thân
Khác với quan niệm thế tục, dũng cảm trong đạo Phật không phải là biểu hiện bên ngoài như gan dạ hay xốc vác. Sự dũng cảm thực sự nằm ở khả năng nhìn nhận và đối diện với những yếu kém, thói xấu ẩn sâu bên trong tâm thức. Đó là sự dũng cảm của người biết hổ thẹn và can đảm quay về sửa đổi chính mình.
Khi chứng kiến những bậc tiền bối, thầy tổ hay bạn đồng tu thực hành tốt những điều cần làm của người xuất gia, nếu tự xét thấy bản thân dù có học hiểu giáo pháp nhưng vẫn chưa làm được, tâm hổ thẹn sẽ tự nhiên phát khởi.
Sống chân thật với chính mình và với mọi người, không che giấu lỗi lầm, can đảm đối diện với những thói quen tập khí xấu nhiễm như tham, sân, si để tìm cách chuyển hóa là con đường dẫn đến chiến thắng bản thân và đoạn trừ phiền não. Đây chính là nền tảng đạo đức căn bản của Phật giáo, như lời Đức Thế Tôn dạy: “Thắng được chính mình, đó mới là chiến công oanh liệt nhất”.

Tinh thần từ bi của đạo Phật thể hiện không chỉ qua lời giảng dạy mà bằng những việc làm thiết thực, đó là truyền bá Phật pháp đến với tất cả mọi người.
Lễ phép: Thực hành sự cung kính và tôn trọng
Lễ phép không phải là sự rụt rè hay sợ sệt, mà là biểu hiện của sự kính trọng, đối xử lịch sự và có văn hóa. Một xã hội thiếu lễ phép sẽ trở nên rối loạn, mất trật tự và thiếu đi sự hòa thuận.
Mỗi cá nhân, dù ở địa vị hay hoàn cảnh nào, đều có giá trị, quyền tự trọng và sự tôn nghiêm riêng. Ngay cả những người nghèo khó hay phải nương nhờ sự giúp đỡ cũng không đánh mất phẩm giá con người. Thái độ xem thường khi cho tặng hay hành vi thiếu tôn trọng đều có thể khiến người nhận từ chối, bởi họ ý thức được giá trị lao động và lòng tự trọng của bản thân.
Theo kinh Pháp Hoa, “Chư pháp trụ pháp vị” nghĩa là vạn pháp đều an trú trong vị trí tương xứng của nó. Trong Tăng đoàn cũng vậy, mỗi người, từ Cư sĩ tập sự, Sa-di, Tỳ-kheo mới xuất gia đến Tỳ-kheo thâm niên, Thượng tọa, Hòa thượng, Trụ trì, đều có vị trí riêng biệt tương ứng với sự hiểu biết, công phu tu tập và đạo hạnh của họ.

Cần sống chân thật với mình và với người, không nên che giấu lỗi lầm. Phải can đảm nhìn thẳng vào những thói quen tập khí xấu nhiễm (tham, sân, si) chưa thể dứt trừ để tìm cách chuyển hóa.
Có câu nói: “Lý tuy bình đẳng, sự hữu tôn ti trật tự”. Về mặt lý tính, mọi người đều có khả năng nhận thức và thấu suốt sự thật như nhau, nhưng trên phương diện sự tướng, do nhân quả không đồng, nên tồn tại thứ bậc, tôn ti trật tự. Nhầm lẫn về sự bình đẳng trên luật nhân quả có thể dẫn đến oán giận khi thấy người khác được kính trọng mà bản thân thì không.
Người mới xuất gia không thể so sánh mình với những người tu hành lâu năm hay có phẩm vị cao hơn. Việc so bì với bạn đồng tu chỉ vì họ có trí tuệ, phước đức hay tướng hảo hơn trong thời gian ngắn mà không thấy được hạt giống căn lành đã gieo trồng từ nhiều kiếp trước là điều không nên.

Dù người lớn hay nhỏ hoặc ở tầng lớp nào đều có giá trị, quyền tự trọng và sự tôn nghiêm riêng của họ. Từ bậc vua chúa quyền uy thiên hạ cho đến kẻ khố rách áo ôm, đi ăn xin cũng đều có phẩm giá về nhân cách.
Trong mọi sự việc, cần xem xét cả nhân lẫn quả, không nên chỉ đánh giá dựa trên kết quả. Mong muốn bình đẳng về quả mà không nhận thức được tính công bằng của nhân là điều phi lý. Thấu rõ đạo lý nhân quả trước sau sẽ giúp phát sinh tâm lễ phép, cung kính và cư xử đúng mực. Ngược lại, thiếu lễ phép đồng nghĩa với việc đánh mất nền tảng đạo đức căn bản của con người.

Trong mỗi việc đều phải xét nhân, không nên chỉ xem quả mà đánh giá toàn bộ vấn đề. Chỉ muốn bình đẳng trên quả mà không thấy tính công bằng của nhân là điều không hợp lý.
(Còn tiếp)
Để khám phá sâu hơn về hành trình rèn luyện tâm đức và những bài học quý giá trong Đạo phật, mời bạn đọc tiếp tục theo dõi các phần tiếp theo của chuyên mục.
