Cuộc đời Hòa thượng Thích Thiện Quang, một bậc chân tu thuộc dòng Lâm Tế, bắt đầu với xuất thân từ một gia đình phú nông tại Bến Tre trong giai đoạn đất nước chịu sự đô hộ của Pháp. Hành trình tâm linh của Ngài đầy biến động, từ việc tham gia tổ chức chống Pháp đến những thử thách cá nhân buộc Ngài phải tìm về nương náu cửa Thiền. Khám phá sâu hơn về cuộc đời đầy ý nghĩa của Ngài tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
I. Thân thế
Hòa thượng Thích Thiện Quang, húy Hồng Xứng, là một bậc chân tu thuộc đời thứ 40 dòng Lâm Tế Gia Phổ, là đệ tử của Tổ Chí Thiền – Như Hiển (1861-1933). Ngài cũng là bổn sư của Hòa thượng Thích Trí Tịnh (1917-2014), nguyên Đệ nhị Chủ tịch Hội đồng Trị sự GHPGVN.
Ngài có thế danh là Nguyễn Văn Xứng, sinh năm 1895 tại Vồng Keo, nay thuộc ấp Tân Thuận, xã Tân Bình, huyện Mõ Cày, tỉnh Bến Tre. Ngài xuất thân trong một gia đình phú nông, cha là cụ ông Nguyễn Văn Chiếu và mẹ là cụ bà Võ Thị Sáng. Là con trai duy nhất và là người con thứ năm trong số bảy anh chị em, ngài lớn lên trong giai đoạn đất nước bị Pháp đô hộ.
Trong những năm tháng tuổi trẻ, ngài từng tham gia Thiên Địa hội, một tổ chức chống Pháp có nguồn gốc từ Trung Hoa. Hoàn cảnh xã hội lúc bấy giờ đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của ngài. Vì những biến cố trong cuộc sống, ngài đã lập gia đình và có hai người con. Sau đó, ngài phải đối mặt với nhiều thử thách, đặc biệt là khi lâm bệnh nặng mà thuốc thang không thuyên giảm. Chính lời khuyên của một vị sư đồng hương đã thôi thúc ngài tìm về Thất Sơn để nương náu.
Năm 1918, khi Thiên Địa hội bị đàn áp, ngài may mắn thoát khỏi sự truy lùng của mật thám. Một mâu thuẫn nhỏ với Hương quản trong làng đã trở thành bước ngoặt định mệnh. Không chấp nhận sự áp đặt, ngài quyết định rời bỏ tất cả, thu xếp gia đình và tìm về Thất Sơn, khởi đầu cho hành trình tìm cầu đạo lý.
II. Xuất gia tu đạo
Khi tìm đến núi Két, ngài được vị sư đồng hương cưu mang, giúp đỡ chữa bệnh và truyền dạy nghề thuốc. Bệnh tình dần thuyên giảm, ngài càng cảm nhận được sự vô thường của cuộc đời và dần nhen nhóm ý chí xuất gia. Ngài bắt đầu học hỏi Phật pháp và dành nhiều thời gian qua lại giữa nhà và núi, khiến đạo tâm ngày càng vững chắc.
Nhận thấy núi Két có quá nhiều Phật tử lui tới và gần chợ, ngài quyết định tìm một nơi thanh tịnh hơn. Khi nghe tin về núi Kỳ Hương, nơi có chùa Phi Lai và Tổ Chí Thiền – Như Hiển đang giáo hóa, ngài đã tìm đến quy y. Được Tổ chấp nhận, ngài bắt đầu giai đoạn công quả tập sự.
Năm 1925, ngài chính thức xuất gia, được Tổ ban pháp danh là Thiện Quang, húy Hồng Xứng. Từ đây, ngài chuyên tâm tu học kinh luật và từng bước xây dựng đời sống phạm hạnh.
III. Hành đạo
Hòa thượng Thích Thiện Quang là người trầm lặng, luôn yêu thích sự yên tĩnh để chuyên tâm tu hành. Năm 1927, sau mùa An cư kiết hạ, ngài xin phép Tổ lên núi Cấm, dựng một am nhỏ dưới chân Vồ Bồ Hong để tiếp tục tu tập. Tại đây, ngài chuyên trì chú Đại Bi và niệm danh hiệu Bồ-tát Quán Thế Âm, đạt đến mức độ thuần thục, ngay cả trong giấc ngủ cũng không ngừng niệm.
Trong suốt cuộc đời hành đạo, ngài nổi tiếng với những hành trạng bí ẩn, khiến người thường khó lòng thấu hiểu. Ngài thường có khả năng tiên tri, báo trước những sự kiện lớn nhỏ trong chùa, như việc ngài đã huyền ký về cuộc đời của Hòa thượng Vạn Đức, điều mà hậu thế đã nghiệm chứng là vô cùng chính xác. Bên cạnh tài tiên đoán, ngài còn sở hữu khả năng trị bệnh, đặc biệt là các chứng bệnh tà, bằng những bài thuốc dân gian từ thảo mộc núi rừng.
Tiếng lành đồn xa, cảm phục đức hạnh của ngài, nhiều người đã tìm đến học đạo, xin chữa bệnh, thậm chí xin xuất gia. Trước tình hình đó, am tranh nhỏ hẹp không còn đủ chỗ. Nhờ sự đóng góp và ủng hộ của tín chủ, ngài đã khởi công xây dựng một ngôi chùa khang trang với quy mô lớn, hoàn thành vào năm 1941. Ngôi chùa này nhanh chóng trở thành một trung tâm đạo pháp quan trọng, nơi tiếp Tăng độ chúng và xiển dương Phật pháp.
Năm 1945, cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, núi Cấm trở thành một căn cứ kháng chiến quan trọng. Đến năm 1946, trước sự cưỡng bức di dời dân cư của thực dân Pháp, ngài cùng các đệ tử phải lánh nạn tại Tri Tôn. Năm 1947, không thể trở về núi, ngài di chuyển đến chùa Linh Bửu tại Sài Gòn, tiếp tục chuyên tâm tu hành trên một căn gác nhỏ, giữ vững tinh thần đạo pháp giữa thời cuộc biến động.
IV. Viên tịch
Vào ngày 20 tháng 11 năm Quý Tỵ (tức năm 1953), sau khi tham dự lễ thượng lương của một gia đình Phật tử, ngài không còn ăn uống mà chỉ uống nước. Khi thị giả dâng cơm, ngài nói: “Ăn cũng vậy, không ăn cũng vậy. Ăn chi, để cho nó sạch.”
Đến ngày 23 tháng 11, chúng tăng mời thầy thuốc đến, nhưng ngài từ chối thuốc và chia sẻ: “Uống cũng vậy, không uống cũng vậy, uống chi?”
Vào ngày 24 tháng 11, ngài căn dặn đại chúng: “Mấy đứa bây chuẩn bị, sáng mốt đưa tao về.” Chúng tăng lầm tưởng ngài muốn về núi, liền thưa: “Lúc này trên núi còn lộn xộn lắm chưa về được.” Ngài đáp: “Thôi, mấy đứa bây có giỏi niệm Phật đua với tao,” rồi cùng đại chúng chuyên tâm niệm Phật.
Sáng ngày 26 tháng 11, ngài ngồi trên giường cùng đại chúng niệm Phật. Sau khi dứt khoát câu hồng danh “Nam-mô A Di Đà Phật”, ngài từ từ nằm thẳng, an nhiên thị tịch vào lúc 8 giờ 15 phút cùng ngày, hưởng thọ 59 tuổi.
Lễ nhập kim quan được cử hành vào ngày 27 tháng 11. Sau 24 giờ viên tịch, nhục thân của ngài vẫn còn mềm mại và được an táng tại khu đất phía sau chùa Vạn Đức, Thủ Đức.
Năm 1985, Hòa thượng Thích Thiện Thành, trụ trì tổ đình Vạn Linh đời thứ 2, đã tổ chức thỉnh nhục thân ngài về núi, nhưng việc này không thành. Sau đó, chúng tăng đã đưa nhục thân ngài về Sài Gòn để hỏa táng. Tro cốt của ngài được phụng thờ tại tháp Phổ Đồng, chùa Huệ Nghiêm, Bình Chánh.
Đến năm 1995, dưới sự chỉ đạo của Hòa thượng Vạn Đức, công việc trùng kiến tổ đình Vạn Linh được khởi công. Chánh điện cơ bản hoàn thành, sau đó tháp Tổ cũng được xây dựng.
Vào ngày 24 tháng 11 năm Mậu Dần (tức năm 1998), Hòa thượng Vạn Đức đã tổ chức lễ thỉnh Phật lên núi phụng thờ tại chánh điện mới, đồng thời rước linh cốt của Hòa thượng Thích Thiện Quang nhập bảo tháp. Sau đúng 45 năm, tâm nguyện của ngài đã được viên thành. Sự nghiệp hoằng dương đạo pháp của ngài đã được hàng môn hạ tiếp nối, lưu truyền qua nhiều thế hệ cho đến ngày nay.
Hòa thượng Vạn Đức đã tóm lược cuộc đời của ngài bằng bốn câu thơ:
Thiện ẩn bên trong đời ít biết
Quang độ người ngoài lắm kẻ quy
Vạn Linh ở núi khai mông muội
Linh Bửu về Tây hiển điềm lành.
Nam-mô Vạn Linh đường thượng, tự Lâm Tế Gia Phổ, Tứ Thập thế, thượng Thiện hạ Quang, húy Hồng Xứng, Nguyễn Công Hòa thượng Giác linh thùy từ chứng giám.
Khám phá thêm về cuộc đời và sự nghiệp của Hòa thượng Thích Thiện Quang cũng như những câu chuyện sâu sắc về Đạo phật.