Thế giới quanh ta luôn vận động, biến đổi không ngừng, tựa như dòng chảy hay làn khói, mang bản chất của sự vô thường. Hiểu rõ tính chất phù du này là bước đầu tiên để khám phá sâu sắc hơn về giáo lý Phật giáo tại Chiasedaophat.
Nghiên cứu về Khái niệm ‘Huyễn’ trong Đạo Phật
‘Huyễn’ là một khái niệm mang nhiều tầng nghĩa trong triết học, bao gồm sự tạm bợ, hư dối, phù du, ảo ảnh, hay sự thay đổi liên tục, hiện hữu rồi biến mất trong từng khoảnh khắc. Trong tiếng Phạn, hiện tượng thế gian được ví như ảo thuật gọi là Màyà, tương đương với Illusion trong tiếng Anh, nghĩa là ảo ảnh. Chúng ta cảm nhận thế giới vật chất như đang hiện hữu, nhưng ngay sau đó, mọi thứ lại thay đổi. Đây chính là bản chất của ‘Huyễn’.
Sự thay đổi này đôi khi có thể nhận thấy bằng mắt thường, nhưng cũng có lúc chỉ có thể thấu suốt bằng trí tuệ.
Ví dụ, chúng ta dễ dàng nhận thấy sự biến đổi của thời tiết (nắng, mưa, lạnh, nóng), sự tàn phai của đóa hoa, hay sự biến đổi không ngừng của những suy nghĩ trong tâm trí. Hôm nay cảm thấy khỏe mạnh, yêu đời, nhưng tuần sau có thể lại buồn bã, chán nản vì ốm đau.

‘Huyễn’ bao hàm nhiều ý nghĩa như sự tạm bợ, hư dối, phù du, ảo ảnh, và sự biến đổi không ngừng.
Tuy nhiên, cũng có những hiện tượng mà giác quan con người khó lòng nhận biết sự thay đổi.
Chẳng hạn, khi nhìn một dòng sông hay một dãy núi, chúng ta thấy chúng dường như không thay đổi qua nhiều ngày, nhiều năm. Thực tế, chúng vẫn đang biến đổi từng sát-na, nhưng do quy mô quá lớn và thời gian tồn tại quá dài, mắt thường không thể nhận ra sự thay đổi đó. Chỉ có trí tuệ mới giúp chúng ta thấu suốt được bản chất biến dịch này.
Khái niệm ‘Huyễn’ trong Kinh Vệ Đà
Khái niệm ‘Huyễn’ đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước Công nguyên, được ghi lại trong các bài kệ tiếng Sanskrit của kinh Vệ Đà thuộc Bà-La-Môn giáo. Mặc dù khái niệm này có trước thời Đức Phật, nhưng ý nghĩa của nó trong Bà-La-Môn giáo có sự khác biệt so với giáo lý Phật Đà.
Trong Kinh Vệ Đà, người ta tin vào sự tồn tại của Brahman, một đấng thần linh tối cao, Đấng Tạo Hóa của vũ trụ và vạn vật. Quyền năng biến hóa của Brahman được gọi là ‘Huyễn’. Do đó, ‘Huyễn’ trong quan niệm này được xem là không thật, chỉ là trò ảo thuật hay sự biến hóa của Brahman.
Kinh Vệ Đà cũng đề cập đến khái niệm linh hồn trong con người, gọi là tiểu ngã (Atman), đối lập với đại ngã (Brahman). Theo quan niệm này, Atman vốn thanh tịnh và cao thượng, nhưng bị màn che ‘Huyễn’ của Brahman che lấp, khiến con người tin rằng cuộc sống của mình là do Brahman sắp đặt.
Người Ấn Độ cổ đại dưới ảnh hưởng của quan niệm ‘Huyễn’ đã rơi vào trạng thái u mê, khó phân biệt thật giả, chấp nhận số phận an bài theo hệ thống đẳng cấp xã hội. Điều này vô tình củng cố quyền lực của Brahman và che giấu sự thật, khiến con người không nhận ra Chân lý. ‘Huyễn’ ở đây đồng nghĩa với Vô Minh, sự thiếu hiểu biết. Một quyền năng khác của Brahman là phóng chiếu sự huyền ảo bao trùm con người, tạo nên hình ảnh Brahman như một vị Thượng đế.

Theo sự chứng ngộ của Đức Phật, vạn vật, kể cả con người, đều tồn tại dựa trên sự tương tác của nhiều nhân duyên và sẽ tan biến khi duyên hết.
Từ đó, quan niệm con người và vũ trụ là kết quả của quyền năng Brahman trở nên phổ biến. Con người phụ thuộc vào thần linh, chấp nhận số phận và chỉ biết cầu nguyện thay vì nỗ lực thay đổi.
Tóm lại, ‘Huyễn’ trong Bà-La-Môn giáo là quyền năng của Brahman, không phải là Chân Lý Khách Quan. Nó trói buộc con người vào những sắp đặt sẵn của thần linh, dẫn đến niềm tin vào một ‘Cái Ngã’ thường hằng, bất biến (linh hồn Atman) sẽ nhập vào đại ngã Brahman sau khi chết.
Ý nghĩa ‘Huyễn’ trong Phật giáo
Đức Phật chỉ ra rằng, mọi hiện tượng trong thế gian, bao gồm cả con người, đều được hình thành từ sự tương tác của vô số nhân duyên. Khi nhân duyên hội đủ, chúng sinh khởi; khi nhân duyên tan rã, chúng hoại diệt. Đây là quy luật ‘Duyên Khởi – Pháp Duyên Sinh’, chịu sự chi phối của ‘Tương Quan Nhân Quả’ (cái này có thì cái kia có, cái này sinh thì cái kia sinh, v.v.) và quy luật ‘Biến Dịch’ (sinh, trụ, hoại, diệt). Những quy luật này vận hành khách quan, tồn tại độc lập với sự xuất hiện của Phật.
Con người và vạn vật không có tự tánh cố định, do đó mang bản chất Vô thường, Vô ngã và Trống không. Tuy nhiên, ‘trống không’ không có nghĩa là hoàn toàn không tồn tại. Chúng hiện hữu trong phạm vi nhận thức của giác quan, nhưng luôn thay đổi theo thời gian và không gian. Sự tồn tại này mang tính tương đối, được gọi là ‘Huyễn Có’ trong kinh điển.
‘Huyễn Có’ nghĩa là có mặt ở hiện tại nhưng sẽ thay đổi trong tương lai. Nó không hoàn toàn thuộc về ‘Thường kiến’ (luôn có) hay ‘Đoạn kiến’ (hoàn toàn không), mà nằm ở ‘Trung đạo’, tức là ‘Chánh kiến’. Đức Phật xếp ‘Thường kiến’ và ‘Đoạn kiến’ vào loại ‘Tà kiến’.

Thế gian và mọi hiện tượng đều tuân theo học thuyết ‘Duyên Khởi – Pháp Duyên Sinh’ và quy luật ‘Tương Quan Nhân Quả’, dẫn đến sự biến đổi liên tục.
Đức Phật giảng về ‘Huyễn’ trong nhiều bài kinh
– Trong kinh Vô Ngã Tướng, Đức Phật dạy rằng con người được cấu thành từ năm uẩn: Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức. Do không có tự tánh cố định, con người là Vô thường, Vô ngã và Trống không. Tương tự, các hiện tượng thế gian cũng hình thành từ nhiều điều kiện, nên chúng cũng Vô thường, Vô ngã, Trống không, được gọi là ‘Huyễn Có’.
– Kinh Kim Cang có bài kệ nổi tiếng về bản chất ‘Huyễn’ của vạn pháp:
Tất cả pháp hữu vi,
Như mộng, huyễn, bọt, bóng,
Như sương, như điện chớp,
Nên quán tưởng như thế.
– Pháp hữu vi là những pháp được tạo thành từ nhiều điều kiện, như hành động đi, đứng, ngồi, ăn uống, mặc quần áo, hay chính bản thân con người do năm uẩn hợp thành, các yếu tố tự nhiên (đất, nước, gió, lửa), các đối tượng nhận thức (sáu căn, sáu trần), mười hai xứ, mười tám giới… Tất cả đều là pháp hữu vi.
Bài kệ này ví các pháp hữu vi với ‘mộng, huyễn, bọt, bóng’, ‘sương, điện chớp’ để nhắc nhở chúng ta quán chiếu chúng theo cách đó. Vậy quán chiếu như thế nào?
– Mộng: Giấc mơ không có thật. Khi nhận ra mình đang mơ, tức là ta đang tỉnh thức, không còn trong mộng nữa. Ví đời người như mộng là để thấy rằng mọi hiện tượng xảy ra đều không thật và luôn thay đổi.

‘Huyễn’ mang ý nghĩa hư ảo, phù du, ảo ảnh, giống như một màn trình diễn ảo thuật.
– Huyễn: Là sự huyễn hoặc, hư ảo, phù du, ảo ảnh, giả dối. Ví dụ, một nhà ảo thuật có thể làm khán giả tin rằng ông ta cưa người làm ba khúc. Dù trông như thật, đó chỉ là trò ảo thuật, che mắt người xem. Nếu hiểu thấu Phật pháp, chúng ta biết rằng mọi thứ trên đời đều thay đổi liên tục, giống như trò ảo thuật. Thế giới này hư ảo, tồn tại do nhân duyên hợp thành và tan rã khi duyên hết. Nếu không hiểu, chúng ta sẽ bị mê hoặc bởi cảnh ảo, coi đó là thật.
Trong cuộc sống, niềm vui, nỗi buồn, thành công, thất bại, dù có thật ngay lúc đó, rồi cũng sẽ thay đổi. Đó gọi là ‘Huyễn Có’. Nhận ra bản chất ‘huyễn’ của mọi sự giúp chúng ta không bị mê hoặc.
– Bọt: Vừa xuất hiện đã tan biến, hư ảo và không thật. Bóng là ảnh của hình tướng, phụ thuộc vào hình tướng. Nhưng sâu xa hơn, cả hình tướng cũng là hư dối. Cơ thể con người, dù có vẻ thật, cũng sẽ già đi, bệnh tật và cuối cùng là chết.
– Như sương, như điện chớp: Giọt sương đọng trên lá cỏ buổi sớm, nhưng khi nắng lên sẽ tan biến. Điện chớp là hiện tượng thoáng qua, bất thường.

Hiểu rõ Phật pháp giúp ta nhận ra rằng mọi sự trên đời đều thay đổi liên tục, giống như ảo thuật, vì chúng tồn tại do nhân duyên.
– Nên quán như thế: Khi nhìn nhận mọi sự vật theo cách này, tức coi chúng là ‘Huyễn Có’, tâm ta sẽ trở nên quảng đại, nhẹ nhàng, không bị ràng buộc. Khi đối mặt với khó khăn, ta có thể tự nhủ: “Cuộc đời là Huyễn. Mọi chuyện rồi cũng sẽ qua đi và thay đổi.”
– Trong kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật ví Tánh Huyễn của con người (Ngũ uẩn) như sau:
Sắc như đống bọt
Thọ như bong bóng nước
Tưởng như ráng mặt trời,
Hành như thân cây chuối
Thức như trò ảo thuật.
Ý nghĩa của bài kệ này:
– Sắc (thân thể) ví như đống bọt: Không có lõi cố định, rỗng tuếch, dễ vỡ, không tồn tại lâu dài. Thân người cũng do nhiều yếu tố hợp thành, thay đổi theo quy luật sinh, trụ, hoại, diệt.
– Cảm thọ ví như bong bóng nước: Yếu ớt, mong manh, vừa sinh ra đã vỡ. Cảm thọ (vui, buồn) xuất hiện khi tiếp xúc với đối tượng và biến mất nhanh chóng. Tình cảm con người cũng ‘huyễn’ vì thay đổi nhanh.

Nếu không thấu hiểu Phật pháp, chúng ta dễ bị mê hoặc bởi những hiện tượng hư ảo, giống như khán giả xem ảo thuật.
– Tri giác (Tưởng) ví như ráng mặt trời: Hiện lên rồi biến mất nhanh chóng, như ảo ảnh. Những suy nghĩ, nhận thức phát sinh từ cảm thọ cũng thay đổi không ngừng.
– Hành (tâm hành) ví như thân cây chuối: Là tập hợp của nhiều lớp vỏ, mỗi lớp có đặc điểm riêng. Tâm hành (vui, buồn, thương, ghét…) cũng là một tập hợp các hiện tượng tâm lý.
– Ý thức (Thức) ví như trò ảo thuật: Suy nghĩ, phân biệt thay đổi khi tâm hành thay đổi. Ý thức không có cốt lõi cố định, suy nghĩ thay đổi liên miên. Nếu Tưởng và Hành điên đảo, Ý thức cũng sai lệch.
Tóm lại, năm uẩn đều không có tự ngã, nên con người là Vô ngã, Vô thường. Chấp nhận quy luật này sẽ giúp ta thoát khỏi khổ đau. Ngã chấp là nguồn gốc của khổ đau. Nhận ra Ngã chỉ là giả danh, là ‘Huyễn Có’, ta sẽ không còn khổ.
Kinh điển diễn tả con người và thế gian tồn tại nhưng không thật. Nếu cho rằng chúng hoàn toàn có thật, đó là sự tưởng tượng mù quáng, sai lầm, như tin vào ‘lông rùa sừng thỏ’ hay ‘đứa con của người đàn bà không bao giờ có con’.

Nhìn nhận thế gian là ‘Huyễn Có’ giúp tâm trí ta trở nên rộng mở, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì.
‘Huyễn’ không phủ nhận sự tồn tại của thế gian, mà nhấn mạnh rằng thế gian không thường hằng, không có tự tánh, chỉ là sự tập hợp của nhiều yếu tố sẽ tan rã. Nếu tin rằng ‘Huyễn’ là thật sự có, đó là Vô minh.
Khi vén bức màn ‘Huyễn’ (Vô minh), ta sẽ thấy Chân lý là sự giả danh. Ranh giới giữa ‘Huyễn’ (Vô minh) và Giác ngộ là ‘Biết Có Lời’ (cái biết nhị nguyên, phân biệt). Chấm dứt lời là đi vào thế giới giác ngộ, nhận thức không lời, nhận ra Tánh Không, Như Vậy, Như Huyễn của vạn pháp.
Tài liệu tham khảo:
– “Thiền và Kiến Thức Thời Đại”, tác giả Thích Thông Triệt, ấn hành: Phật lịch 2558 (2014).
– Dựa theo chương trình giảng dạy “Thiền Trung cấp 3”, của cố HT Thích Thông Triệt.
(Còn tiếp)
Khái niệm “Huyễn” trong Phật giáo mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc, từ sự tạm bợ của vạn vật đến bản chất vô ngã, vô thường của cuộc sống. Để đào sâu hơn vào những minh triết này và khám phá trọn vẹn chuyên mục Đạo phật, mời quý vị tiếp tục đồng hành cùng chúng tôi.
