IV: Từ vựng Phật học tiếng Anh Phổ thông

atr avatar 31031 1765635628
0
(0)

Khám phá thế giới Phật pháp qua lăng kính ngôn ngữ, bài viết này mở ra cánh cửa hiểu biết về những thuật ngữ cốt lõi, từ hành sám hối đến khát vọng giác ngộ. Hãy cùng đào sâu vào ý nghĩa và ứng dụng của chúng trong đời sống tu tập và chiêm nghiệm, bạn có thể tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.

Dưới đây là danh sách các thuật ngữ Phật giáo kèm theo giải thích và ý nghĩa, giúp người đọc hiểu sâu hơn về giáo lý và thực hành.

Kiến thức Phật giáo

1. Sám hối (Repentance): Hành động nhận lỗi và ăn năn về những việc làm sai trái trong quá khứ, với mong muốn sửa đổi và không tái phạm.

    • Kinh sám hối (Repentance mantra/sutra): Các bài kinh, bài chú được tụng đọc để thể hiện sự sám hối.

2. Cầu an (To wish for peace): Cầu mong sự bình an, may mắn và hóa giải những điều không tốt lành.

3. Cầu siêu (To celebrate a mass for the peace of someone’s soul at a temple/pagoda): Nghi thức tại chùa, tự viện để cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được siêu thoát, an lành.

4. Pháp môn (Dhamma door / Dharma door): Con đường, phương pháp tu tập để đạt đến giác ngộ, giải thoát theo giáo lý nhà Phật.

5. Pháp danh (Dharma name): Tên được ban cho người phát tâm quy y Tam Bảo, là tên gọi trong đạo, thể hiện sự gắn kết với Phật pháp.

Khám phá: Khám phá Dấu Ấn Linh Thiêng: Giải Mã Tượng Phật, Bồ Tát Qua Từng Chi Tiết

6. Chú tiểu (Novice): Các Tăng Ni mới xuất gia, còn nhỏ tuổi, đang trong giai đoạn tập sự và học hỏi giáo lý.

7. Bồ đề tâm (Bodhicitta): Tâm nguyện hướng đến giác ngộ cho bản thân và vì lợi ích của tất cả chúng sinh.

8. Cảnh duyên (Environments and conditions): Các yếu tố bên ngoài (cảnh) và nhân duyên tác động, ảnh hưởng đến sự sinh khởi và tồn tại của vạn pháp.

9. Vô thường (Impermanent): Sự thật về tính chất thay đổi, không tồn tại vĩnh cửu của mọi sự vật, hiện tượng.

Tìm hiểu thêm: Hành Trình Trang Phục Phật Giáo Bắc Truyền: Ý Nghĩa Văn Hóa và Tâm Linh Sâu Sắc

10. Quy y (Take refuge): Phát nguyện nương theo Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) làm chỗ dựa tinh thần và tu tập.

    • Quy y Tam Bảo (Taking refuge to the Three Jewels): Lễ quy y chính thức trước Tam Bảo.

11. Nguyện, lời nguyện (Vow): Lời phát nguyện, cam kết thực hiện một điều gì đó.

    • Chúng sinh vô biên thệ nguyện độ: Một trong Tứ hoằng thệ nguyện, thể hiện lòng từ bi vô hạn muốn cứu độ tất cả chúng sinh.

12. Bản ngã (Ego): Khái niệm về cái tôi cá nhân, thường là gốc rễ của sự chấp thủ, tham ái và khổ đau.

13. Công đức (Virtue): Những việc làm tốt lành, phước báu tích lũy được từ hành động thiện.

Xem thêm: A-nậu-lâu-đà: Người Thầy Tối Thượng Với Con Mắt Trí Tuệ Của Đức Phật

    • Tu Ðức – Tạo Nghiệp (Cultivating Virtue versus Creating Karma): Phân biệt giữa việc vun bồi phước đức và việc tạo ra nghiệp xấu.

14. Giới luật (Precept): Những điều răn, quy tắc hành vi mà người Phật tử cần tuân thủ để giữ gìn thân, khẩu, ý thanh tịnh.

    • Giữ giới (Cultivate the precepts): Thực hành và gìn giữ các giới luật.
    • Giới, Định, Tuệ (Precepts, Samadhi, and Wisdom): Ba nền tảng quan trọng trong tu tập Phật giáo, giúp thanh tịnh tâm và phát triển trí tuệ.

15. Số mạng (Fate): Quan niệm về những gì đã được định sẵn trong cuộc đời.

    • Vận mệnh có thể sửa đổi, khả năng sửa đổi ở trong tay mình: Quan điểm nhấn mạnh vai trò chủ động của con người trong việc thay đổi hoàn cảnh sống thông qua hành động và tu tập.

16. Tai nạn (Calamity): Những sự kiện bất trắc, nguy hiểm có thể xảy ra.

    • Chú Ðại Bi tiêu trừ tai nạn: Niệm Chú Đại Bi được tin rằng có năng lực hóa giải, tiêu trừ những tai ương, xui xẻo.

17. Đạo tràng (Bodhimanda): Nơi trang nghiêm thanh tịnh để thực hành tu tập, tu hành.

18. Phật Pháp (Buddhadharma): Giáo lý, lời dạy của Đức Phật.

Khám phá thêm những khái niệm sâu sắc về giáo lý nhà Phật để làm giàu thêm kiến thức và thực hành của bạn trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang