Khám phá bản thân: Mình thực sự là ai?

maxresdefault 0945 0842 1
0
(0)

Khác với quan niệm phổ biến về sự tự tôn, câu nói của Đức Phật Thích Ca về vị thế tối thượng của con người ẩn chứa một thông điệp sâu sắc về tiềm năng nội tại. Thay vì hướng ra bên ngoài, bài viết sẽ dẫn bạn khám phá hành trình quay vào bên trong để nhận ra giá trị đích thực, một con đường có thể tìm thấy tại chiasedaophat.com.

Đức Phật Thích Ca khi sinh ra đời, một tay chỉ trời một tay chỉ đất, tuyên bố: “Trên trời, dưới trời, chỉ có ta là hơn hết.” Câu nói này thường bị hiểu lầm là sự ngạo mạn hay đề cao bản ngã. Tuy nhiên, với thâm ý của đạo Phật, câu nói này nhấn mạnh giá trị tối thượng của con người trong vũ trụ.

Trong vũ trụ bao la, trời đất tuy che chở và nuôi dưỡng sự sống, nhưng chúng là vô tri, không có tri giác. Chỉ có con người mới sở hữu trí giác, khả năng nhận thức và tư duy. Chính vì vậy, con người là trọng tâm của trời đất, một sự tồn tại đặc biệt, không hề tầm thường.

Nhiều người thường có xu hướng coi nhẹ bản thân, thay vào đó lại kính sợ trời đất và cầu mong sự phù hộ từ các vị thần linh. Điều này là một sai lầm lớn. Mọi sự cầu nguyện hay mong muốn đó chỉ là những yếu tố phụ trợ bên ngoài. Điều cốt lõi và quan trọng nhất chính là con người. Đức Phật Thích Ca ra đời chính là để đề cao giá trị nội tại của con người, khuyến khích mỗi cá nhân quay vào bên trong để chinh phục chính mình, thay vì chỉ mải mê tìm kiếm và chinh phục thế giới bên ngoài như các nhà khoa học hay triết học thường làm.

Mình là gì? 1

Là người Phật tử, quí vị vừa lo sinh sống cho gia đình, vừa lo tu hành, đồng thời giúp đỡ huynh đệ chung quanh cùng biết tu, đó là duyên tốt. Vì vậy tôi sẽ nhắc nhở thêm cho quí Phật tử những điểm trọng yếu trong Phật pháp.

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường có xu hướng tập trung vào những hoạt động bên ngoài: lo toan cho gia đình, công việc, mua sắm vật chất, chạy theo những thứ mới lạ. Ít khi chúng ta dừng lại để tự hỏi: “Mình thực sự là ai?”. Nhiều người bằng lòng với cuộc sống hiện tại, chỉ tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu vật chất như ăn mặc, nhà cửa, xe cộ, mà quên mất việc tìm hiểu bản chất sâu xa của chính mình.

Chúng ta sắm sửa đủ thứ tiện nghi cho bản thân, từ máy thu thanh đến chiếc nệm êm ái, nhưng khi được hỏi “sắm cho ai?”, câu trả lời luôn là “cho mình”. Tuy nhiên, khi đặt câu hỏi “Mình là gì?”, chúng ta lại không có câu trả lời thỏa đáng. Đây chính là điểm cốt yếu mà tất cả chúng ta đều lãng quên và xem nhẹ.

Phật giáo không cho phép chúng ta sống trong sự lơ là đó. Mỗi Phật tử cần phải hiểu rõ tường tận về bản thân mình. Thế giới vật chất bên ngoài chỉ là những yếu tố phụ thuộc. Điều quan trọng nhất là phải “biết mình”, bởi con người là trung tâm của vũ trụ. Nếu biết mọi thứ mà không biết mình, thì sự hiểu biết đó chưa trọn vẹn. Tài sản có nhiều đến đâu cũng không giải quyết được gốc rễ vấn đề nếu ta không biết mình là ai. Sống mà không biết mình là gì thì cuộc đời trở nên vô nghĩa, rỗng tuếch. Nếu chỉ chạy theo hưởng thụ vật chất như nhà lầu, xe hơi mà không hiểu mình là ai, thì ai sẽ là người hưởng thụ?

Đây là vấn đề mà Đức Phật và những người tu hành đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm lời giải đáp về thân phận con người. Ngày nay, khi tu theo đạo Phật, chúng ta cần thấu hiểu sâu sắc vấn đề này, không thể xem thường. Việc chỉ lo ăn, lo mặc, lo sống qua ngày rồi chờ đến cái chết và sự tan rã là một lối sống mê lầm. Giống như xây một ngôi nhà đẹp đẽ nhưng biết rằng nó sẽ sớm sụp đổ, liệu ta còn quý trọng nó không? Những gì không bền vững, không lâu dài thì ta không còn quý trọng. Vậy tại sao ta lại quý trọng thân này, vốn không lâu dài? Đó chính là mê lầm.

Mình là gì? 2

Mình là gì không biết mà cái gì cũng lo cho mình. Sắm máy thu thanh, hỏi sắm cho ai, sắm cho mình. Mua chiếc nệm để làm gì? Để cho mình nằm. Cái gì cũng mình hết. Nhưng thử hỏi mình là gì thì không biết! Đó là điểm chính yếu mà tất cả chúng ta quên, chúng ta lơ là.

Đạo Phật chủ trương chúng ta phải sống trong sự giác tỉnh, chứ không phải mê muội. Người mê muội thiếu sự sáng suốt và trí tuệ, cuộc sống của họ trở nên vô giá trị, giống như đang sống mà như đã chết. Ý nghĩa thực sự của cuộc sống chỉ đến khi chúng ta biết rõ mình là ai. Dù sống trong nghèo khó hay thiếu thốn, một khi biết mình là ai, cuộc sống vẫn có ý nghĩa. Ngược lại, nếu không biết mình là gì, cuộc sống sẽ hoàn toàn vô nghĩa.

Vậy làm thế nào để biết mình là ai? Đây là điều mà tôi muốn hướng dẫn quý Phật tử thực hành tu tập để khám phá. Dù là người trí thức hay bình dân, ai cũng cho rằng mình luôn hiện hữu, nhưng khi hỏi “mình là gì?”, họ không thể trả lời. Điều này cho thấy cái “hiện tiền” mà ta cảm nhận có thể chỉ là ảo tưởng. Chúng ta cần phải tìm ra lẽ thật về bản thân, thay vì chỉ dựa trên sự tưởng tượng.

Xem thêm: Vạn sự tùy duyên: Bí quyết bình yên nội tại và hòa hợp với cuộc đời

Việc tu tập không phải là tìm kiếm điều gì xa vời bên ngoài, mà là quay vào bên trong để soi sáng chính mình, để tìm ra cái “thật mình”. Khi tìm ra được cái “thật mình”, đó chính là ngộ đạo. Ngộ đạo không phải là đạt đến một cảnh giới siêu nhiên nào đó, mà là nhận ra bản chất chân thật của chính mình. Khi đã tìm ra cái “thật mình”, mọi khổ đau trong vòng sinh tử sẽ được giải quyết. Nếu không tìm ra, chúng ta sẽ mãi chìm trong sự dao động, biến chuyển không ngừng. Sự dao động và biến chuyển này chính là quy luật vô thường của sinh diệt. Nếu chấp nhận tất cả những hình tướng và tâm niệm vô thường là mình, thì bản thân ta cũng chỉ là một dòng chảy biến chuyển, từ nơi này đến nơi khác không ngừng nghỉ. Phật gọi đó là luân hồi. Chỉ có giải thoát khỏi luân hồi mới mang lại niềm vui đích thực.

Tôi thường nhấn mạnh rằng thân này không phải là “thật mình”. Thế nhưng, ai cũng bám víu vào nó và cho rằng nó là mình. Nếu thân này thật sự là mình, thì nó phải nguyên vẹn. Nhưng khi trong da thịt có vết thương, có mủ nhọt hôi hám, ta loại bỏ nó ra. Phần bị loại bỏ đó, liệu có phải là mình không? Nếu là mình, ta phải yêu quý nó, nhưng ngược lại, ta lại cảm thấy ghê tởm. Nước bọt trong miệng có phải là mình không? Nếu là mình, khi nhổ ra ta có thể lấy lại. Nhưng chúng ta không làm vậy. Ngay cả máu huyết, vốn thiết yếu cho sự sống, khi được lấy ra một chén, liệu ta có dám uống lại không? Nếu đó là mình, sao ta lại có thể buông bỏ và cảm thấy ghê tởm? Thậm chí, khi cơ thể thiếu máu, ta truyền máu của người khác vào, nhưng lại cho rằng đó là máu của mình. Điều này thật phi lý! Từ đó, ta có thể thấy rõ ràng rằng thân này không thật sự là mình.

Mình là gì? 3

Đạo Phật dạy chúng ta phải giác, chớ không cho mê. Người mê thì không sáng suốt, không có trí tuệ. Mà không sáng suốt, không trí tuệ thì sống như chết, không có giá trị gì hết!

Trong kinh điển, Đức Phật kể lại câu chuyện về một người đi qua sa mạc, trú tạm trong một căn chòi cũ. Ông chứng kiến hai con quỷ tranh giành một xác chết. Khi phát hiện ra người đàn ông, chúng bắt ông làm nhân chứng. Để bảo toàn mạng sống, ông đã chỉ ra xác chết thuộc về một trong hai con quỷ. Tuy nhiên, hậu quả là ông bị hai con quỷ thay phiên nhau chặt đứt tay chân và gắn lại bằng tay chân của xác chết. Khi tỉnh lại, ông hoảng sợ và đi tìm một vị A La Hán để hỏi xem mình là ai.

Vị A La Hán trả lời rằng: “Tốt lắm! Như vậy là ông sắp ngộ đạo.”

Câu chuyện này cho thấy, khi chúng ta nghi ngờ, thắc mắc về những gì tạm bợ, hư giả, không tin nó là thật, đó chính là biểu hiện của sự sáng suốt, là khả năng nhìn thấy lẽ thật. Trong cuộc đời này, có mấy ai thực sự nhìn thấy lẽ thật, có mấy ai dám đặt câu hỏi về bản thân mình? Hay chúng ta cứ bằng lòng với hiện tại, tìm mọi cách để thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ, để rồi cuối cùng đối mặt với sự suy tàn? Đó chính là nỗi đau khổ của con người trong vòng mê lầm. Việc nhận thức rõ mình là gì, tìm ra cái “mình” chân thật chính là gốc rễ của sự tu hành. Người biết quay lại tìm mình là người sắp thấy đạo.

Mình là gì? 4

Không tìm ra được cái thật mình thì luôn luôn sống trong dao động, biến chuyển. Mà dao động biến chuyển là tướng sinh diệt vô thường. Nếu chấp giữ tất cả hình tướng tâm niệm vô thường là mình thì mình là một dòng biến chuyển.

Vì vậy, tôi luôn hướng dẫn Tăng Ni và Phật tử khi tụng kinh Bát Nhã, hãy chú trọng vào câu đầu tiên: “Quán Tự Tại Bồ Tát hành thâm Bát-nhã Ba-la-mật-đa thời chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhất thiết khổ ách.” Chỉ cần soi lại thân năm uẩn này không thật, thì mọi khổ nạn sẽ qua đi. Chúng ta thường đọc kinh nhưng lại ít khi soi lại chính mình. Cần phải quán chiếu thân năm uẩn này xem nó có thật hay không. Nếu thấy rõ ràng nó không thật, thì mọi khổ ách sẽ biến mất.

Thông thường, chúng ta chấp nhận thân này và những vọng tưởng của mình là “ta”. Do đó, khi những gì cung cấp cho thân được khỏe mạnh, sung túc bị người khác chiếm đoạt, chúng ta tức giận. Khi có ai đó nói khác với ý kiến của mình, ta cũng nổi giận. Khổ đau bắt nguồn từ sự chấp thủ vào thân và tâm. Nếu nhận ra thân này và ý nghĩ không thật, thì sẽ không còn chấp thủ, không còn giận hờn, và mọi khổ ách sẽ được giải tỏa.

Khi ta bị người khác chửi mắng, thay vì tức giận, ta có thể mỉm cười. Nếu mọi thứ đều không thật, thì lời chửi mắng đó cũng không thật. Anh không thật, tôi không thật, lời chửi mắng cũng không thật, vậy tại sao phải khổ đau hay tranh chấp?

Ngược lại, nếu ta chấp thân và tâm là thật, thì khi động đến xác thịt sẽ đau đớn, khi ý kiến trái ngược sẽ sân giận. Rõ ràng, sự chấp thủ vào thân và tâm là nguyên nhân gây ra khổ đau. Kinh Bát Nhã nhắc nhở chúng ta quán chiếu năm uẩn là không để vượt qua mọi khổ nạn. Việc tu tập trở nên đơn giản: không cần cầu xin Phật hay bất kỳ ai, chỉ cần thấy rõ năm uẩn không thật là hết khổ.

Khám phá: Lời Vàng Từ Tuệ Giác, Khai Mở Lòng Nhân Ái

Năm uẩn bao gồm: Sắc (thể xác) và Thọ, Tưởng, Hành, Thức (tinh thần). Cả hai đều không thật. Hiểu rõ điều này thì mọi khổ nạn đều qua. Không phải Phật, Bồ Tát hay thần thánh nào ban cho ta sự giải thoát khỏi khổ nạn, mà chính là trí tuệ của chúng ta soi thấy thân năm uẩn không thật. Một câu trong kinh có thể giúp ta tu tập cả đời. Tu hành là phải quay vào bên trong soi xét, chứ không phải hướng ra bên ngoài. Tuy nhiên, hiện nay đa số người tu lại có xu hướng cầu xin nhiều hơn là tự soi xét.

Mình là gì? 5

Thường chúng ta thấy thân này, vọng tưởng này là ta, nên những gì cung cấp cho thân này được khỏe, được sung túc mà người khác đoạt đi thì ta tức giận lên. Ta nghĩ việc gì đúng mà ai nói khác thì nổi giận.

Xét về hai phương diện vật chất và tinh thần: Sắc là vật chất, tức là thể xác, không thật. Thọ, Tưởng, Hành, Thức là tinh thần, cũng không thật. Nhận ra điều này là giác ngộ. Mê và giác chỉ cách nhau gang tấc. Nếu cho rằng thân và suy nghĩ là thật, đó là mê lầm. Nếu thấy thân và suy nghĩ không thật, đó là giác ngộ.

Trong kinh Viên Giác, một vị Bồ Tát hỏi Phật về vô minh. Phật đáp: Chấp thân tứ đại duyên hợp là thật của mình, chấp tâm suy nghĩ lăng xăng là tâm thật của mình, đó là vô minh. Hết vô minh là giác ngộ. Sự chuyển hóa từ mê sang giác đơn giản như trở bàn tay, nhưng chúng ta tu mãi mà không đạt được, bởi vì sự mê chấp đã thấm sâu từ vô lượng kiếp.

Ngày nay, khi đọc kinh Phật hay nghe quý thầy giảng, chúng ta chỉ mới lóe lên chút hiểu biết, chưa hẳn là thấy rõ mọi thứ không thật. Chỉ khi ngồi lại, thấy thân không thật, tâm không thật, tất cả đều là duyên hợp tạm bợ, khi đó mọi khổ nạn mới chấm dứt. Khi đạt được sự giác ngộ này, cuộc sống ở đây cũng giống như cõi Cực Lạc, không còn buồn khổ. Chúng ta vẫn ăn, vẫn uống như mọi người, nhưng không còn chê bai, giận hờn hay mê lầm chấp thủ vào thân tâm. Để đạt được điều này, chúng ta phải soi lại chính mình, không còn hướng ra bên ngoài nữa. Nhiều Phật tử tu tập nhiều năm nhưng vẫn còn phiền não, bởi vì họ vẫn còn hướng ra bên ngoài mà không quay lại soi xét bản thân.

Bây giờ, chúng ta hãy trở lại vấn đề tu tập. Ngồi thiền để làm gì? Để nhìn lại chính mình. Bởi vì, khi hướng ra ngoài, mắt thấy sắc, tai nghe âm thanh, mũi ngửi mùi hương, lưỡi nếm vị, thân xúc chạm… chúng ta bị cuốn theo các trần cảnh. Dù có tu tập cũng dễ bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh. Chỉ khi ngồi yên, mắt nhìn xuống, gác bỏ năm trần bên ngoài, không để chúng lôi cuốn, thì giờ ngồi thiền mới thực sự có ý nghĩa. Đó là giờ để soi lại mình.

Ban đầu, chúng ta có thể sử dụng hơi thở để làm phương tiện: đếm hơi thở hít vào thở ra. Dù chỉ là một trò chơi, nhưng nhờ chú tâm vào hơi thở, chúng ta mới có thể phản quan. Khi thấy hơi thở ra vào đều đặn, ta nhận ra rằng nếu thở ra mà không hít vào, sự sống sẽ chấm dứt. Điều này cho thấy thân thể này là tạm bợ. Khi khởi lên một suy nghĩ nào đó, ta buông bỏ nó, tự nhắc nhở rằng vọng tưởng là hư dối, không thật. Thân này do tứ đại hợp thành. Hơi thở là gốc rễ của sự sống, thở ra mà không hít vào là chết. Sự sống thật mong manh. Thêm vào đó là tâm thức chợt có chợt không, những vọng tưởng hư dối. Tập soi sáng lại chính mình như vậy gọi là tỉnh giác.

Mình là gì? 6

Xét hai phần vật chất và tinh thần: Sắc là sắc chất tức thể xác không thật. Thọ, tưởng, hành, thức tức tinh thần cũng không thật. Thấy rõ như vậy là giác? Mê giác cách nhau chẳng bao xa. Thấy thân thật, cái suy gẫm thật là mê. Thấy thân không thật, cái suy gẫm không thật là giác.

Ngài Đạo Nguyên ở Nhật Bản từng nói: “Một giờ ngồi thiền là một giờ làm Phật.” Tại sao? Bởi vì giờ ngồi thiền là giờ giác ngộ, còn những giờ khác trong ngày là giờ mê muội. Trong một ngày, chúng ta đối mặt với vô số chuyện, thấy chuyện này, nghe chuyện kia, tất cả đều là phóng tâm ra ngoài, không quay lại. Giờ ngồi thiền là lúc chúng ta quay về với chính mình. Theo dõi hơi thở, nhận diện vọng tưởng và buông bỏ chúng, đó là nhìn lại mình, là tỉnh giác rõ ràng, không bị mê lầm. Khi ta đang tỉnh giác, đó chẳng phải là Phật là gì? Phật là giác. Chúng ta đang giác ngộ, nên chúng ta chính là Phật.

Tại sao trong thiền viện, người ngủ gục lại bị đánh? Bởi vì trọng tâm của thiền là sự giác tỉnh. Khi ta ngồi thiền mà ngủ mê, việc bị đánh là để giúp ta tỉnh lại, không để sự mê muội tiếp diễn. Hiểu như vậy mới biết tại sao nhà thiền lại khắt khe. Họ sợ ta mê theo cảnh, hoặc si mê đến mức không nhận biết gì cả, nên cần phải làm cho ta tỉnh táo. Sự tỉnh táo đó chính là giác ngộ.

Do đó, một giờ ngồi thiền là một giờ làm Phật, chứ không phải ngồi ngủ khò khò mà có thể thành Phật.

Chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của việc quán hơi thở. Nhiều khi thực hành mà không hiểu rõ, nên không nắm vững được phương pháp tu tập, dẫn đến việc không tiến bộ. Hơi thở ra vào tưởng chừng tầm thường, nhưng nhờ chú tâm vào hơi thở, chúng ta mới có thể quay về với chính mình. Nếu không chú tâm vào hơi thở, tâm ta sẽ chạy rong. Tu hành là phải quay lại soi sáng chính mình. Nhờ theo dõi hơi thở ra vào, ta nhận ra rằng khi thở ra mà không hít vào, sự sống sẽ chấm dứt. Chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, ta mới nhận ra sự sống này không bền vững, không thật. Điều này đủ để ta chiêm nghiệm về cuộc đời.

Tìm hiểu thêm: Văn Hóa Ứng Xử Tinh Tế Trong Chốn Thiền Lâm

Tiếp theo, ta đối diện với vọng tưởng: niệm này nối tiếp niệm kia, chợt hiện chợt mất. Ta buông bỏ chúng, để thấy rằng tâm này cũng không thật. Khi thấy thân không thật, tâm không thật, đó chẳng phải là tỉnh giác là gì? Vì vậy, giờ ngồi thiền là giờ tỉnh giác, là giờ vô cùng quan trọng, không hề tầm thường. Khi tỉnh giác được rồi, ta mới thấy rõ được chính mình. Thấy thân này không thật, tâm này không thật, thì mọi sự cố chấp cũng theo đó mà tan biến. Khi không còn chấp thủ, khổ đau cũng sẽ chấm dứt. Đây mới chỉ là bước đầu tiên trên con đường tu tập.

Tôi xin hỏi những vị đã tu tập lâu năm: Khi ngồi thiền trong vài phút mà tâm không còn suy nghĩ gì cả, lúc đó ta có nhận biết không? Có. Vậy có “mình” hay không có “mình”? Có “mình”.

Mình là gì? 7

Có tu rồi, chúng ta sẽ thấy nó rõ ràng, không còn nghi ngờ gì hết. Sống được với những phút giây chân thật, ta mới thấy khi suy nghĩ dứt bặt thì chân thật hiện tiền, chớ không phải không có.

Nếu cái “nghĩ” là mình, thì khi không nghĩ, ta sẽ không còn tồn tại. Nhưng khi không nghĩ mà vẫn có “mình”, điều đó chứng tỏ cái “nghĩ” không phải là mình, bởi vì nó chợt có chợt không. Khi những suy nghĩ lăng xăng lắng xuống, thì sự tri giác hằng hữu vẫn tồn tại. Đó chính là “mình”. Thực tế không hề xa vời. Cái “mình” chân thật đó không phải là những suy nghĩ. Suy nghĩ là sự sinh diệt tạm bợ, không phải là chân thật. Còn khi không suy nghĩ mà vẫn biết, có tiếng động liền nghe, có hình ảnh liền thấy, gió chạm liền cảm nhận được sự mát lạnh… trong trạng thái yên tĩnh, sáng suốt không suy nghĩ, đó chính thật là “mình”.

Những gì mang tính động đều là vô thường, sinh diệt. Thân thể động, nên thân thể vô thường, sinh diệt. Tâm thức động, nên tâm thức vô thường, sinh diệt. Nếu chấp thân thể vô thường, sinh diệt là mình, chấp tâm thức vô thường, sinh diệt là mình, đó là sai lầm. Nếu buông bỏ hai sự chấp thủ này, chỉ nhận lấy cái không động, không sinh diệt, không có tướng trạng vô thường, luôn yên tĩnh và sáng suốt, thì ta sẽ không còn bị cuốn theo vòng luân hồi.

Khi đã tu tập, chúng ta sẽ thấy rõ ràng điều này, không còn nghi ngờ gì nữa. Sống được với những khoảnh khắc chân thật, ta nhận ra rằng khi suy nghĩ dứt bặt, cái chân thật hiện tiền, chứ không phải là không có gì. Chúng ta không nhận ra nó vì cứ mãi suy nghĩ, hết chuyện này đến chuyện kia, chạy theo những dòng suy nghĩ đó. Vì vậy, ta không nhận biết được rằng khi không suy nghĩ, lại có một cái “chân thật” tồn tại. Đó là lý do tại sao thiền định lại dễ dàng đạt được sự định tâm. Định tâm là dừng hết mọi suy nghĩ. Khi dừng hết suy nghĩ, cái chân thật sẽ hiện tiền. Nhận ra được điều này là tỉnh giác, là giác ngộ. Tức là thấy được lẽ thật của thân tâm, phân biệt được cái giả và cái thật. Đó là kiến tánh, là thấy đạo. Mọi thứ thật đơn giản.

Trong nhà Phật dạy rằng thân, miệng, ý tạo tác các nghiệp, trong đó ý là quan trọng nhất. Ý nghĩ tốt dẫn đến lời nói tốt và hành động tốt. Ý nghĩ xấu dẫn đến lời nói xấu và hành động xấu. Ý nghĩ là chủ thể tạo nghiệp. Khi ý nghĩ lắng xuống, còn gì để tạo nghiệp? Nghiệp chính là gốc rễ dẫn dắt chúng ta đi trong vòng luân hồi sinh tử. Nếu nghiệp hết, thì còn gì dẫn dắt ta nữa? Đó chính là sự giải thoát.

Vì vậy, giác ngộ được thân vô thường, tâm sinh diệt, thì cái chân thật hiện tiền sẽ không sinh, không diệt. Sống được với cái chân thật này, ta sẽ không còn tạo nghiệp để luân hồi sinh tử nữa. Rõ ràng, mục đích của tu tập chính là để giải thoát khỏi sinh tử.

Mục đích cuối cùng của chúng ta khi tu tập không gì khác hơn là thực hiện lời dạy cốt lõi của Đức Phật: “quay lại con người”. Bởi vì con người là tối thượng. Dù có bay được trên không trung (như ngày nay chúng ta đi máy bay) hay xây dựng những tòa nhà chọc trời, tất cả đều là vô thường, nay còn mai mất. Chỉ có quay về với tâm chân thật, không hình tướng, không sinh diệt, hằng giác, không dao động, đó mới là chân thật. Khi đạt được điều này, chúng ta sẽ tin tưởng vào lời Phật dạy không hề hư dối.

Hiểu rõ bản thân là chìa khóa để giải quyết mọi khổ đau và tìm thấy sự bình an đích thực trong cuộc sống. Hãy tiếp tục khám phá sâu hơn về hành trình “quay về con người” thông qua chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang