Bắt nguồn từ cội rễ thiêng liêng, tình thân huyết thống đã định hình nên bản sắc dân tộc xuyên suốt chiều dài lịch sử, độc lập với mọi tư tưởng hay tín ngưỡng ngoại lai. Mỗi con người là một phần không thể tách rời của dòng chảy văn hóa, nơi sự gắn kết và yêu thương giữa các thế hệ được bồi đắp không ngừng. Khi hai tâm hồn hòa quyện, họ mang theo cả di sản của tổ tiên, tạo nên nền tảng vững chắc cho tương lai, và trên hành trình đó, Chiasedaophat luôn đồng hành.

Nguồn cội và truyền thống gia đình là những giá trị được gìn giữ từ thuở sơ khai của dân tộc, tồn tại song song và độc lập với sự du nhập của các tôn giáo hay các hệ tư tưởng chính trị. Chúng ta không bắt nguồn từ Phật giáo, Ki Tô giáo hay Đảng Cộng sản mà có nguồn gốc sâu xa từ chính sự hình thành và phát triển của cộng đồng dân tộc.
Khái niệm “dân tộc” hay “đồng bào” gói gọn ý nghĩa về sự gắn kết máu mủ, tình thân ruột thịt, xuất phát từ một nguồn chung. Tình yêu thương và sự đùm bọc lẫn nhau chính là sợi dây kết nối các thế hệ, từ tổ tiên xa xưa đến cha mẹ gần gũi nhất. Mỗi cá nhân không thể tách rời khỏi cộng đồng dân tộc; suy nghĩ về dân tộc cũng đồng nghĩa với việc nghĩ về đồng bào, bao gồm cả cha mẹ, ông bà và tổ tiên.
Sự tồn tại của tổ tiên và nguồn cội là nền tảng vững chắc cho mỗi cá nhân. Khi hai người trẻ đến với nhau, họ không chỉ đơn thuần là hai cá thể độc lập mà còn mang theo cả một hành trang văn hóa và truyền thống gia đình đã được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Trước ban thờ tổ tiên, người Việt Nam cảm nhận sâu sắc sự hiện diện thiêng liêng của nguồn cội. Niềm tự hào dâng trào khi biết rằng tổ tiên đang chứng kiến những hành động, quyết định trọng đại của con cháu. Chính trong những khoảnh khắc kết nối tâm linh sâu sắc này, người Việt cảm nhận được sự hòa quyện của tổ tiên trong từng mạch máu, từng tế bào cơ thể.
Ý thức về việc tiếp nối giống nòi là một bổn phận cao cả mà người con trai, người con gái Việt Nam cảm nhận. Chính ý thức này thúc đẩy họ cam kết gắn bó, xây dựng một gia đình hòa thuận, trở thành hạt nhân vững chắc cho sự phát triển của cộng đồng.
Trong khi người phương Tây tìm kiếm sự chứng giám tâm linh từ Chúa tại nhà thờ vào ngày cưới, người Việt lại có những lựa chọn tâm linh khác biệt. Dù có những công trình tâm linh cộng đồng quan trọng như đình, chùa, nhà thờ họ, người Việt lại ưu tiên sự kết nối với tổ tiên ngay trong chính không gian gia đình trong ngày trọng đại.
Tổ tiên đã ý thức sâu sắc về việc đặt gia đình làm nền tảng và nguồn cội làm biểu tượng cao cả. Ban thờ tổ tiên trong mỗi gia đình trở thành trụ cột tinh thần, sinh động và thiết thực, hướng đến con người và đạo hiếu. Đạo thờ tổ tiên là một nét đặc trưng của người Việt; lòng hiếu thảo trước hết được thể hiện trong gia đình, đối với cha mẹ. Trách nhiệm báo hiếu không thể hướng đến thần linh hay Phật Bụt mà bỏ quên cha mẹ đang hiện hữu.
Cụm từ “Trở về” mang ý nghĩa nhân sinh quan sâu sắc của người Việt, thể hiện sự gắn kết không thể tách rời với nguồn cội. Khái niệm này đặc biệt quan trọng khi một người qua đời. Ngay sau khi một thành viên trong gia đình trút hơi thở cuối cùng, người lớn tuổi hoặc có vai vế cao hơn trong gia đình sẽ thắp hương báo cáo với tổ tiên, xin tổ tiên đón nhận người đã khuất. Đây là nghi thức cần được thực hiện sớm nhất.
Nghi lễ Triệu Tổ, phổ biến ở một số vùng quê, là một phần không thể thiếu trong tang lễ. “Triệu” mang nghĩa là quay về, hướng về tổ tiên để bái lễ và được tổ tiên chứng giám, đón nhận.
Cuộc sống mưu sinh đôi khi cuốn con người ta đi xa quê hương, khiến việc phụng thờ tổ tiên có thể bị lơ là. Tuy nhiên, dù đi đâu, làm gì, câu “Ly hương bất ly tổ” (xa quê không xa tổ) luôn khắc sâu trong tâm khảm. Khoảnh khắc nhắm mắt xuôi tay là lúc con người “gặp” lại tổ tiên, “đoàn tụ” với tiền nhân, là lúc thực sự “Trở về” và “Hòa vào nguồn cội”.
Việc được tổ tiên đón nhận là nỗi lo lớn nhất của một người Việt khi sắp lìa xa cõi đời. “Trở về” mà không được tiếp nhận, không được hòa nhập vào “đại gia đình dân tộc” và nguồn cội tiên tổ sẽ là một nỗi tủi hổ khôn cùng.
Mỗi lần thắp nén hương trước ban thờ tổ tiên, người Việt thường cảm thấy day dứt, xấu hổ khi nghĩ mình chưa xứng đáng với sự kỳ vọng và trách nhiệm mà tổ tiên, giống nòi đã gửi gắm: mang những giá trị tốt đẹp, lành mạnh để xây dựng tương lai đất nước. Bởi lẽ, người Việt tin rằng, một ngày nào đó, họ chắc chắn sẽ “trở về” thực sự, đó là khi từ giã cõi trần.
Chính vì coi trọng sự “trở về” và nguồn cội, người Việt Nam thường xem cái chết như một chuyến đi xa, một sự trở về gần gũi và thân thiện. Tục sắm quan tài trước khi mất khi tuổi cao là một minh chứng. Câu chuyện về người thầy đã tự sắm quan tài cho mình trước đó nhiều năm, đặt cạnh giường ngủ, và xem đó là nơi an nghỉ cuối cùng, đồng thời cùng trò chuyện, lau dọn quan tài với người học trò nhỏ, thể hiện một thái độ đối diện với cái chết đầy văn hóa và bình thản.
Phải chăng chỉ dân tộc Việt Nam mới có cách ứng xử đẹp đẽ và nhân văn với cái chết như vậy, hay còn những dân tộc nào khác trên thế giới cũng có?
Khái niệm “cõi vĩnh hằng” không còn phù hợp trong thời đại khoa học ngày nay. Những tiến bộ từ vật lý lượng tử đã mở rộng nhận thức của nhân loại về thế giới, cho thấy mọi thứ luôn vận động, thay đổi không ngừng. Không có gì tồn tại bất biến dù chỉ trong một khoảnh khắc. Do đó, “cõi vĩnh hằng” chỉ là một khái niệm trống rỗng và đã lỗi thời.
Trong bối cảnh đó, làm thế nào để chúng ta không đánh mất đi những giá trị văn hóa, đạo đức ngàn đời mà cha ông đã dày công truyền lại?
Dù khái niệm “cõi vĩnh hằng” có thể đã lỗi thời, liệu chúng ta có thể tìm thấy sự kết nối sâu sắc với cội nguồn và những giá trị truyền thống qua chuyên mục Đạo phật?
