Khám phá Vũ trụ Quan phần 1: Hành trình kỳ diệu

0
(0)

Từ thuở khai thiên lập địa, con người luôn trăn trở về nguồn gốc và vị trí của mình trong vũ trụ bao la. Trải qua nhiều thế kỷ, các nền văn hóa, tôn giáo và triết học khác nhau đã đưa ra vô vàn lý giải, song dường như vẫn còn đó những bí ẩn chưa được vén màn. Để có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa con người và vũ trụ, chúng ta sẽ cùng khám phá những góc nhìn độc đáo từ <a href="Website Chia sẻ Đạo Phật“>Website Chia sẻ Đạo Phật, nơi những câu trả lời có thể vượt ra ngoài khuôn khổ của suy luận thông thường.

Quan niệm của tôn giáo, đạo học, triết học và khoa học

Từ thuở sơ khai, con người đã luôn bị thôi thúc bởi những câu hỏi lớn về vũ trụ và sự tồn tại của chính mình. Trước những hiện tượng hùng vĩ của thiên nhiên như trăng sao, núi non, biển cả, hay sự sống sinh sôi, con người không khỏi băn khoăn: “Vũ trụ là gì?”, “Con người từ đâu mà có?”. Những thắc mắc này đã thúc đẩy biết bao nhà tư tưởng, triết gia, đạo sĩ từ Đông sang Tây dành cả tâm lực để tìm kiếm câu trả lời, viết nên những bộ sách vĩ đại. Tuy nhiên, phần lớn những lý giải này vẫn dừng lại ở mức lý thuyết, đặt vấn đề nhiều hơn là giải quyết một cách triệt để.

Để có cái nhìn khách quan và toàn diện về vấn đề vũ trụ và con người, chúng ta cần xem xét qua lăng kính của tôn giáo, đạo học, triết học, khoa học và đặc biệt là đạo Phật. Mỗi lĩnh vực sẽ mang đến những góc nhìn, cách tiếp cận và giải đáp khác nhau. Việc so sánh, đối chiếu những điểm tương đồng và khác biệt sẽ giúp chúng ta nắm bắt vấn đề một cách sâu sắc và chính xác hơn.

Tôn giáo

Thế giới có vô vàn tôn giáo, mỗi tôn giáo mang một bản sắc và khuynh hướng tín ngưỡng riêng. Dưới đây, chúng ta sẽ sơ lược tìm hiểu một vài tôn giáo tiêu biểu, đại diện cho các luồng tư tưởng khác nhau, bắt đầu từ Đa thần giáo, một hình thái tín ngưỡng cổ xưa gắn liền với quan niệm về một vũ trụ sinh động.

Đa thần giáo (Polytheism)

Trong thời kỳ sơ khai, khi con người còn sống trong trạng thái mộc mạc, đối diện với sự hùng vĩ và đôi khi đáng sợ của thiên nhiên (sấm chớp, bão tố), nỗi sợ hãi và sự bất lực đã dẫn đến tín ngưỡng thờ thần linh. Con người thời đó có nhận thức còn thô sơ, chưa có khả năng chống chọi với thiên nhiên hay thú dữ, nên họ quy phục và tin rằng mọi hiện tượng tự nhiên đều do thần linh sáng tạo và chi phối. Núi, sông, cây cỏ, đất, nước đều có vị thần cai quản. Việc thờ cúng nhằm mục đích cầu mong sự bình an, tránh tai ương và nhận được sự che chở, độ trì từ các vị thần. Tục lệ này vẫn còn tồn tại mạnh mẽ trong dân gian cho đến ngày nay, thể hiện qua các ngày lễ như Tết Trung Thu, Tết Đoan Ngọ, hay các nghi thức như xin quẻ, xem bói, đốt vàng mã.

Tuy nhiên, khi trí tuệ con người ngày càng phát triển, quan niệm về thần linh cũng dần thay đổi và được xem xét dưới một góc độ mới.

Nhất thần giáo (Monotheism)

Với sự phát triển của trí thức, con người bắt đầu giảm bớt lòng tin vào đa thần để hướng đến niềm tin vào một Đấng Thượng Đế duy nhất, một khái niệm được hình thành từ trí tưởng tượng của con người.

A. Cơ Đốc giáo (Christianisme)

Cơ Đốc giáo, ra đời gần hai thiên niên kỷ sau sự kiện Chúa Giê-su giáng thế, là sự cải cách của tôn giáo Do Thái cổ. Theo Kinh Cựu Ước và Tân Ước, Cơ Đốc giáo giảng dạy rằng vào thuở sơ khai, khi vũ trụ còn là một khoảng không mờ mịt, Chúa Trời đã dùng trí tuệ, tài năng và quyền năng vô hạn của Ngài để tạo dựng nên bầu trời, các vì tinh tú, trái đất, sông núi, cây cỏ, muôn loài và con người trong vòng bảy ngày đêm. Ông Adam và bà Eva là những con người đầu tiên trên Trái Đất, nhưng vì phạm tội nên đã mang “tội tổ tông” truyền lại cho hậu thế. Tín đồ Cơ Đốc giáo tin vào Ba Ngôi: Đức Chúa Cha (Thượng Đế), Chúa Con (Giê-su) và Chúa Thánh Thần. Họ tin rằng Thiên Chúa là Đấng Tự Hữu, vô hình, vô ảnh và quyền phép vô cùng. Những ai thờ phụng, vâng lời và làm điều nhân đức sẽ được Chúa ban phúc lành và đưa lên thiên đàng.

B. Bà La Môn giáo (Brahmanisme)

Bà La Môn giáo, có nguồn gốc từ tôn giáo Rig Veda cổ xưa của Ấn Độ, ra đời khoảng bốn nghìn năm trước, do người Arya khởi xướng. Theo kinh Veda, tín ngưỡng cốt lõi là thờ thần Brahma, hay Phạm Thiên, linh hồn của vũ trụ, một vị thần vĩnh hằng, là căn thể sáng tạo ra vạn vật. Tuy nhiên, qua nhiều lần cải cách và bổ sung, quan niệm về “đấng tối cao” đã có sự thay đổi. Bộ Tế Nghi Thư (Brahmana) cho rằng thần Prajapati là Đấng Chủ Tể sáng tạo vũ trụ, về bản chất là một thể đồng nhất với Brahma. Triết lý “Prajapati” mô tả sự chuyển hóa từ vô hình thành hữu hình, từ trừu tượng thành hiện thực, sinh ra thời gian và vạn vật. Bộ Áo Nghĩa Thư (Upanishad) lại tập trung vào thần Atman, hiện thân của Brahma, là hơi thở, sinh khí lan tỏa khắp không gian và vật thể. Con người được xem là một tiểu linh tính, hòa nhập vào đại linh tính của Brahma, qua đó, con người được đặt ngang hàng với Brahma. Tín đồ Bà La Môn tin rằng vũ trụ ban sơ được tạo ra bởi một vị thần nhân cách hóa. Về tu dưỡng, kinh sách dạy con người phải xả bỏ những điều ác, làm lành để sau khi chết được về thiên cung hưởng hạnh phúc. Ngược lại, nếu không tu phúc, sẽ bị đày xuống hỏa ngục chịu khổ đau vĩnh viễn.

Đạo Hồi

Giáo chủ của đạo Hồi là Muhammad (570-632), người đã dành 15 năm để cải cách tôn giáo và xã hội cho dân Ả Rập. Năm 630, kỷ nguyên Hồi giáo bắt đầu. Kinh Coran được xem là thánh kinh thu nhỏ, chứa đựng nhiều tên Thánh và Địa danh tương tự như Kinh Thánh Thiên Chúa giáo. Lời dạy của Tiên tri Muhammad được sử dụng như bộ luật hành chính và giảng dạy đạo đức. Hồi giáo là sự tổng hợp của Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, với Muhammad tự xưng là Tiên tri, ngang hàng với các giáo chủ khác như Jesus. Hồi giáo thịnh hành ở Trung Á, Tây Á, Bắc Phi, Thổ Nhĩ Kỳ và miền Tây bắc Trung Hoa. Hơn 300 năm sau, Sa hoàng Peter Đại đế đã tổng hợp Hồi giáo và Thiên Chúa giáo để thành lập Chính thống giáo (Orthodoxie) cho nước Nga. Trong năm điều răn của đạo Islam, có hai điểm tương đồng với đạo Phật: cấm uống rượu (nghiêm khắc hơn Phật giáo) và bố thí (bắt buộc trích 1/5 thu nhập để giúp người nghèo). Hồi giáo đã truyền bá đạo bằng bạo lực trong hơn 100 năm. Mối hận thù giữa người Thiên Chúa giáo và Hồi giáo kéo dài qua các cuộc Thập tự chinh và các cuộc xâm lược thuộc địa.

Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Sanskrit là nguồn gốc của các ngôn ngữ châu Âu, cho thấy người Arya cổ đại sinh sống ở Ấn Độ và khu vực Caucasus, Himalaya là tổ tiên của người da trắng ngày nay. Tiếng Do Thái và tiếng Ả Rập thuộc họ Semitic, cùng hệ với Ấn-Âu. Bà La Môn giáo, Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Chính thống giáo, Anh Quốc giáo và Tin Lành đều thờ chung một Thượng Đế với danh xưng khác nhau: Brahma, Jehovah, Dieu, Allah, God. Các nhà thần học nhận định rằng giáo lý của các tôn giáo này gần như giống nhau, chứng tỏ Đấng Cứu Thế chỉ có một. Họ cũng tin rằng tất cả các tôn giáo lớn cuối cùng sẽ hợp nhất như những dòng suối đổ về một biển lớn, và tôn giáo nào lấy đạo đức làm chuẩn mực, bao hàm những điểm cốt lõi của các tôn giáo khác, cùng với giáo lý mang tư tưởng triết học phù hợp với thời đại sẽ phát triển mạnh mẽ (như Phật giáo).

Xem thêm: Bát Nhã Tâm Kinh: Tinh Hoa Trí Tuệ Vô Biên Và Lợi Ích Đột Phá

Về mặt luân lý và tâm lý, các tôn giáo này có lợi ích trong việc khuyên răn con người làm lành lánh dữ, mang lại ảnh hưởng tốt cho xã hội. Tuy nhiên, thuyết thần tạo về nguồn gốc vũ trụ vẫn còn nhiều mơ hồ và huyền bí.

Đạo học

Đạo Khổng (Confucianisme)

Đạo Khổng, do Khổng Tử (551-479 TCN) khởi xướng, là một trong những đạo học danh tiếng ở Á Đông. Khổng Tử là một hiền triết Trung Hoa, dù trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc đời, Ngài đã quay về nước Lỗ để dạy học và biên soạn sách. Ngài đã chỉnh lý Kinh Thư, Kinh Thi, Kinh Lễ, Kinh Nhạc và biên soạn Kinh Xuân Thu. Khổng Tử thừa nhận mình là người “thuật nhi bất tác” (chỉ trình bày lại chứ không sáng tạo), Ngài đã thu thập những tinh hoa của các bậc tiên Nho, cải cách chúng thành một triết lý, luân lý thực dụng cho xã hội nhân sinh. Khởi điểm của đạo Khổng là vấn đề tương quan giữa thực tại và tư tưởng, hòa hợp cái tiểu ngã của con người vào cái đại ngã của vũ trụ. Khổng Tử nhìn vũ trụ như một “Thể vô cùng”, trong mỗi vật hữu hạn đều chứa đựng “lý thái cực” vô hạn, lan tỏa khắp nơi. Kinh Dịch với 64 quẻ, 384 hào, do Phục Hy và Thần Nông tìm ra, mô tả sự tương quan giữa vũ trụ và vạn vật, bao gồm ngũ hành tương sinh, tương khắc, tạo thành “Tứ Tượng” (Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài) và sự phối hợp Âm Dương. “Dịch” nghĩa là động, biến dịch, là lẽ sống của vũ trụ. Đạo Nho không mong chiến thắng tạo hóa mà chỉ muốn “dịch hóa” nó theo luật tiến hóa chung. Trong kinh sách Nho gia, chữ “Thiên” không hẳn chỉ “Ông Trời” mà còn là “Thiên đạo”, là quy luật điều khiển sự tiến hóa của xã hội và con người. Đạo Khổng đặt nền móng trên nhân sinh quan bắt đầu bằng chữ “Thành”. Trong bối cảnh xã hội loạn lạc, Khổng Tử đề ra “Tam Cương”, “Ngũ Thường” để ổn định tình thế. Ngài mong muốn xây dựng một “xã hội đại đồng”, khác với “xã hội tiểu khang”. Về phương diện luân lý, đạo Khổng khuyên con người “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”, coi đó là những yếu lý để ổn định cuộc sống xã hội.

Vũ trụ quan (P.1) 1
 

Đạo Lão (Taoisme)

Người sáng lập đạo Lão là Lão Tử (khoảng 604 TCN), tác giả của cuốn Đạo Đức Kinh. Học thuyết Lão Tử mang màu sắc yếm thế, lý tưởng là sự siêu nhiên. Lão Tử nhìn nhận nguồn gốc sự vật như một khối “tinh vân” mà Ngài gọi là “Đạo” – một bản thể vô hình, vô hạn, tồn tại ngoài không-thời gian, từ đó sinh ra muôn nghìn hiện tượng. Mọi vật trong trời đất đều chứa đựng “Đạo” và đồng nhất với nó. Lão Tử cho rằng “vật tiên thiên” sinh ra vũ trụ vạn vật là một vật không tên, gọi là “Đạo”. Đạo Lão xem sự vật trong đời như ảo hóa, không khác dòng nước chảy. Về tu dưỡng, đạo Lão khởi xướng thuyết “Vô Vi” – hành vi của vô ngã, của thân thể, căn bản tính. Hành vi này gọi là “Đức”, khuyên con người trở về với đạo đức, trạng thái nguyên sơ để tâm hồn thanh tịnh, tách biệt giữa ngã và vô ngã, sống cuộc đời thanh cao, ý nghĩa. Trên con đường tìm sự thật, đạo Lão hướng con người đến cái Đẹp và cái Thực, đó là đạo đức và chân lý.

Triết học

Ngay từ thời kỳ sơ khai, con người đã đặt ra những câu hỏi về “Tâm”, “Vật”, “Thiên nhiên” và nguồn gốc vũ trụ. Những vấn đề này đã thôi thúc các nhà hiền triết qua các thời đại. Ở phương Đông, đặc biệt là Ấn Độ, tư tưởng triết học đã hình thành từ rất sớm trong các thánh thư Veda, sau đó được khai triển trong các bộ Brahmana, Aranyaka, Upanishad. Bộ Brahmana ca ngợi thần Brahma (nguyên lý sáng tạo vũ trụ), bộ Aranyaka ghi chép triết lý huyền nhiệm, còn Upanishad giải thích yếu chỉ của đạo. Quan niệm về vũ trụ dần thay đổi, từ việc thừa nhận Brahma là nguồn gốc, đến việc cho rằng vũ trụ hình thành từ các yếu tố Đất, Nước, Gió, Lửa, Không khí, hoặc do các “Tính Có – Đại Linh Tính” sinh ra. Các phái khác lại đưa ra Không Gian Luận, Thời Gian Luận, Phương Hướng Luận, tạo nên sự hỗn loạn trong tư tưởng.

Sự ra đời của đạo Phật đã tổng hợp các luồng tư tưởng Ấn Độ, tạo nên một triết lý sống lấy con người làm mực thước, giải quyết mọi vấn đề. Đạo Phật xem con người là một tiểu vũ trụ trong đại vũ trụ, thế giới mở rộng theo tầm hiểu biết của con người. Do đó, đạo Phật được xem là một triết học siêu triết học. Vào đầu kỷ nguyên Tây lịch, triết học phương Đông, đặc biệt là tư tưởng Phật giáo, đã lan tỏa sang Trung Hoa, kết hợp với tư tưởng Khổng – Lão, tạo nên một nền triết học thịnh vượng cho toàn Á Đông và thế giới.

Ở phương Tây, triết học bắt nguồn từ Hy Lạp, tập trung vào hai nguyên tắc nhận thức và hành động. Pythago (thế kỷ VI TCN) là người sáng tạo ra thuật ngữ “Triết học”. Trong giai đoạn phôi thai (thế kỷ VII-IV TCN), các triết gia như Thalès (nước), Héraclite (lửa), Anaximène (không khí) đã tìm kiếm nguyên nhân tối sơ của vũ trụ. Phái Tự Nhiên Luận (Pythagore, Zénon) tập trung vào quan sát và giải thích hiện tượng vũ trụ. Empédocle đưa ra 6 yếu tố cấu tạo vũ trụ, còn Leucippe và Démocrite với thuyết Nguyên tử luận cho rằng vũ trụ do các hạt nhỏ (nguyên tử) kết cấu thành.

Khám phá: Dòng Truyền Thừa Sakya: Lịch Sử, Quyền Lực Và Giáo Pháp Rực Rỡ

Sự hoài nghi bao trùm đã thúc đẩy Socrates (470-339 TCN) cách mạng hóa tư tưởng, đưa triết học Hy Lạp về con đường “nội tỉnh” (connais toi toi meme), lấy con người làm đối tượng nghiên cứu. Tiếp nối Socrates là Platon và Aristote, những người đã góp phần đưa triết học Hy Lạp đạt đến thời kỳ huy hoàng, đi tìm cái Chân và Thiện.

Thời Trung cổ, triết học Tây phương bị chi phối bởi tư tưởng Sáng Thế. Đến thời cận đại, Descartes (1596-1656) đã đề cao lý trí, sử dụng “phương pháp luận” để chứng minh chân lý. Ông coi vũ trụ là một dây nhân quả vô tận và nhấn mạnh sự song hành của “Tâm” và “Vật”. Điều này dẫn đến hai trường phái lớn: Duy Tâm (Hégel, Hamelin) và Duy Vật (Auguste Comte). Phái Duy Tâm cực đoan có Berkeley, Kant, Hégel. Kant tin vào sự hiện diện của Trời để vũ trụ an bài, còn Hégel cho rằng “Tất cả những gì thực tại đều Duy Lý”. Phái Duy Vật cực tả (Démocrite, Feuerbach, Marx, Engels) phủ nhận sự tồn tại của Trời, cho rằng vật chất là nguyên nhân khởi thủy của mọi vận động và lấy đấu tranh giai cấp làm quy luật vận hành lịch sử.

Triết học thực nghiệm thế kỷ XIX-XX tập trung vào siêu hình biện chứng pháp, luận lý. Việc tìm hiểu vũ trụ và con người qua tôn giáo, đạo học, triết học vẫn còn là một vấn đề nan giải. Trên con đường tìm kiếm chân lý, chúng ta cần có sự lựa chọn lý trí, không nên ỷ lại hay nhắm mắt tin theo bất cứ điều gì, mà phải dựa trên nhận thức khách quan, phù hợp với lẽ phải, mang lại hạnh phúc cho bản thân và cộng đồng.

Tìm hiểu thêm: Rằm Tháng 7: Trọn Vẹn Lòng Hiếu Thảo Với Nghi Lễ Tại Gia Độc Đáo

Bây giờ, chúng ta sẽ tiếp tục hành trình khám phá qua địa hạt Khoa học và Đạo Phật để tìm kiếm câu trả lời cho những nghi vấn này.

Khoa học

Từ thế kỷ XVII, khoa học đã có những bước tiến vượt bậc, giải thích vũ trụ bằng những phương pháp chắc chắn và hoàn hảo hơn. Tinh thần khoa học bắt nguồn từ những nhận thức xa xưa. Francis Bacon (1561-1626) là người tiên phong cho khoa học thực nghiệm, ông đề xuất phương pháp “Tam Biểu Luận” để xác định lý do của sự vật: biểu có mặt, biểu vắng mặt và biểu thứ tự. Song song đó, Descartes (1596-1650) đã đề ra bốn quy tắc căn bản cho phương pháp khoa học: chứng minh sự vật trước khi chấp nhận, chia nhỏ sự vật để phân tích, thu thập và sắp xếp các vật đơn giản, và kiểm điểm lại toàn bộ quá trình. Descartes được xem là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển nhận thức và hành động của nhân loại.

Auguste Comte (1798-1857) đã dựa trên thực tại để đề xướng thuyết “Thực Nghiệm Chủ Nghĩa”. Qua kinh nghiệm và sự phát triển của trí óc, con người đã khám phá nhiều bí ẩn của thiên nhiên. Newton (1642-1727) với định luật Vạn Vật Hấp Dẫn đã giải thích sự vận hành của các hành tinh. Malus (1775-1812) khám phá “sự phân cực ánh sáng”, De Verrier (1811-1877) tìm ra sao Hải Vương. Archimède (287-212 TCN) phát minh nguyên lý tỷ trọng. Christophe Colomb và Magellan đã thực hiện những chuyến đi vòng quanh thế giới để chứng minh hình thể Trái Đất. Volta và Galvani nghiên cứu về điện tử, khám phá hai luồng điện dương và âm. Franklin, Darwin chủ trương thuyết Sinh Vật Biến Hóa. Lavoisier (1743-1799), nhà hóa học đầu tiên tuyên bố “Trong vũ trụ không có gì tự tạo, không có gì tự tiêu diệt”. Albert Einstein (1879-1955) với thuyết “Tương Đối” đã chứng minh vật chất và năng lượng chỉ là hai trạng thái của một thực tại.

Các nhà bác học này đã xây dựng nên nền tảng vững chắc cho khoa học. Theo quan sát khoa học, vũ trụ không chỉ có thế giới chúng ta đang sống mà còn vô số thế giới khác, mỗi thế giới là một bộ phận của tinh hệ, và các tinh hệ này hợp thành vũ trụ bao la. Một Thái Dương Hệ bao gồm Mặt Trời và các hành tinh quay quanh. Khoảng không trung chứa đựng hằng hà sa số các tinh hệ lớn nhỏ.

Tuy nhiên, câu hỏi về nguyên nhân tối sơ của vũ trụ vẫn còn là một bí ẩn. Khoa học giải thích rằng, trong thời kỳ hỗn mang, vũ trụ chỉ có thuần tinh (Ether). Sau đó, với những nguyên nhân chưa rõ, thuần tinh kết tụ lại thành các phần tử nhỏ, nhờ vận động và hấp dẫn, chúng hình thành nên cồi và nguyên tử. Các nguyên tử kết lại thành vân tinh, là căn nguyên của các Thái Dương Hệ. Giai đoạn này, nhiệt độ rất cao. Khi các vì sao phóng tản nhiệt, nhiệt độ giảm dần, tạo điều kiện cho sự sống phát khởi. Nhưng rồi, các nguyên tử lại tiếp tục ly tán, dần trở về trạng thái thuần tinh ban đầu. Như vậy, vũ trụ được cấu tạo bởi nguyên tử thuần tinh, vật chất là một hình thái phát tán của năng lượng.

Lịch sử vũ trụ có thể chia thành hai thời kỳ: Ngưng kết năng lực thành vật chất và Phát tán năng lực đó.

Thiền sư Thích Đức Nhuận (còn tiếp)

Hành trình khám phá vũ trụ quan còn nhiều điều thú vị và sâu sắc đang chờ đón bạn. Tiếp tục theo dõi để có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới quan và hành trình tâm linh trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang