Khái niệm “không” trong Phật giáo, hay Śūnyatā, là một giáo lý trung tâm, vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường về hư vô hay sự trống rỗng đơn thuần. Thay vì chỉ sự vắng mặt, nó khám phá bản chất vô ngã của mọi hiện tượng, như được minh họa qua ví dụ về cỗ xe trong kinh Milindapañha, khẳng định vạn vật không có tự tính cố định. Để tìm hiểu sâu hơn về giáo lý này và khám phá các khía cạnh khác của Đạo Phật, mời bạn ghé thăm Website Chia sẻ Đạo Phật.
Khái niệm “không” trong Phật giáo vượt xa cách hiểu thông thường, mang ý nghĩa sâu sắc và đôi khi khó nắm bắt đối với nhiều người, ngay cả những Phật tử có tu tập. Thuật ngữ tiếng Phạn là Śūnyatā, tiếng Pali là Suññatā, thường được dịch sang tiếng Anh là emptiness, nothingness, hoặc voidness. Tuy nhiên, cách diễn giải về “không” có thể khác nhau giữa các trường phái Phật giáo.
Khái niệm “không” không đề cập đến một khoảng trống vật lý hay tâm lý, cũng không phải là một dạng chủ nghĩa hư vô. Trong các kinh điển Pali, được xem là một trong những kinh điển Phật giáo sớm nhất, Đức Phật thường bác bỏ sự tồn tại của một bản ngã cố định thông qua khái niệm về tính không. Cuốn kinh Milindapañha (Di-lan-đà vấn đáp) ghi lại câu chuyện Tỳ-kheo Na-tiên giải thích cho vua Mi-lan-đa về tính vô ngã của vạn vật và “cái tôi” bằng một ví dụ cụ thể. Khi được hỏi về bản chất của cỗ xe, Tỳ-kheo Na-tiên đã chỉ vào các bộ phận như bánh xe, gọng xe, trục xe, mui xe và kết luận rằng cỗ xe không có tự tính riêng biệt.
Người học Phật qua câu chuyện đơn giản này có thể hiểu giáo pháp vô ngã cốt lõi của Phật giáo: giống như một căn phòng có thể trống rỗng đồ đạc, tâm và thân là trống rỗng cái ngã và của bất cứ thứ gì thuộc về cái ngã.
Tương tự như cỗ xe, không có bộ phận cấu thành nào chứa đựng bản chất riêng biệt, và ngay cả khi chia nhỏ hơn nữa, mỗi bộ phận cũng không có tự tính độc lập. “Cái ngã” mà chúng ta thường chấp giữ cũng không ngoài sự kết hợp tạm thời của năm uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Do đó, “cái ngã” này cũng là “không”, tức là “không có tự tính”. Chiếc xe không có tự tính vì nó không tồn tại như một thực thể độc lập. Con người và vạn vật cũng vận hành theo quy luật tương tự.
Để giúp người học dễ hình dung về tính “không”, Đức Phật đã sử dụng phép ẩn dụ về một căn phòng trống. Ngài dạy: “Này các tỳ-kheo, hãy quán chiếu về những túp lều trống không!”.
Qua ví dụ này, người học Phật có thể thấu suốt giáo pháp vô ngã cốt lõi: tâm và thân, giống như một căn phòng không có đồ đạc, là trống rỗng cái ngã và mọi thứ thuộc về nó.
Như vậy, “không” đồng nghĩa với vô ngã, và vô ngã chính là “không”. Đức Phật đã dạy A-nan về một trong hai bài pháp về không (Sunnata Sutta) rằng: “Ta thường ở trong tính không”. Ngài mô tả một phương pháp thiền định, nơi đối tượng nhận thức dần trở nên tinh tế hơn, cho đến khi nhận ra rằng “lãnh vực này của nhận thức chỉ là trống rỗng”. Tại điểm này, tính không gần như trở thành một từ đồng nghĩa với Niết-bàn, trạng thái được định nghĩa trong nhiều kinh điển là tâm trống rỗng tham, sân, si.
Nhà triết học Phật giáo lỗi lạc, Bồ-tát Long Thọ, vào thế kỷ thứ II đã nâng cao khái niệm tính không trong các tác phẩm của mình. Ông rút ra những hàm ý từ giáo lý vô thường và duyên khởi của Phật giáo. Vạn vật luôn trong quá trình sinh diệt, luôn “trở thành” chứ không bao giờ thực sự “là”. Do bị điều kiện hóa bởi vô số nguyên nhân tương thuộc, mọi sự đều “rỗng” về bất kỳ bản chất độc lập hay nội tại nào, và do đó không cần một định nghĩa cố định.
Các trường phái triết học Phật giáo sau này đã mở rộng khái niệm “không” để bao hàm tất cả các hiện tượng trên thế giới, đặc biệt thể hiện trong kinh điển Đại thừa, nổi bật là Bát-nhã Tâm Kinh. Trong bản kinh súc tích này, từ “không” được lặp đi lặp lại nhiều lần, nhấn mạnh tính không là cốt lõi của kinh, ví dụ: “Sắc bất dị không, không bất dị sắc; sắc tức thị không, không tức thị sắc; thọ, tưởng, hành, thức diệc phục như thị” (sắc chẳng khác gì không, không chẳng khác gì sắc, sắc chính là không, không chính là sắc, thọ tưởng hành thức cũng đều như thế).
Mọi thứ đều phụ thuộc vào cái khác, không có gì tồn tại một cách độc lập và bền vững. Kinh điển này còn dạy rằng “không là bản chất của mọi pháp”, từ đó mở rộng quán chiếu tâm lý để nhận ra rằng khi một người nhận ra mình trống rỗng cái ngã, họ sẽ đạt được cái nhìn siêu hình toàn diện rằng mọi hiện tượng đều trống rỗng về bản chất.
Một số trường phái Phật giáo đi xa hơn, cho rằng mọi thứ chúng ta cảm nhận đều phụ thuộc vào tâm thức, và do đó trống rỗng về bản chất (“Nhất thiết duy tâm tạo”). Không có gì có thực thể, ngay cả những hạt vi tế nhất cũng như chính tâm ta. Tất cả đều liên quan, tất cả đều “không”.
Khi Phật giáo Đại thừa du nhập vào Trung Hoa rồi Nhật Bản, khái niệm về tính không đã phát triển theo ba hướng:
Thứ nhất
Cùng với ý tưởng về bản tính như vậy (tathata: chân như), trường phái Thiên Thai đã làm phong phú thêm khái niệm không bằng cách phát triển ý niệm về một Phật tính phổ quát tiềm ẩn nơi chúng sinh.
Thứ hai
Trường phái Hoa Nghiêm, bao hàm cả chân như và tính không, nhấn mạnh sự thâm nhập triệt để vào nhau của mọi hiện tượng.
Thứ ba
Trường phái dung hợp ý tưởng vô vi của Đạo giáo với vô vi trong Thiền Trung Quốc hay Zen Nhật Bản của Phật giáo, đã khuyến khích một cách tiếp cận vô sắc của vô tâm hay vô niệm. (Thực ra, “vô vi” trong Phật giáo được dịch từ thuật ngữ “asamskrta” trong tiếng Sanskrit, có nghĩa là không nguyên nhân, không tạo tác, không kết hợp, không điều kiện, không bản chất, khác với “vô vi” của Đạo giáo).
Hiểu một cách đúng đắn, mọi thứ không tồn tại (vì chúng đã biến mất) cũng không không tồn tại (vì chúng đã xảy ra). Đúng hơn, chúng đơn giản là trống rỗng – đòi hỏi một trực giác không-dựa-trên-khái-niệm của trí tuệ, như kensho (kiến tánh) hay satori (ngộ) của Nhật Bản.
Kinh điển Phật giáo Đại thừa lấy tính không làm trung tâm. Vậy Phật giáo Nguyên thủy thì sao? Thiền sư Thanissaro, một Tỳ-kheo có nhiều tác phẩm nghiên cứu về Phật giáo được xuất bản ở phương Tây, đã giải thích:
“Tính không là một kiểu nhận thức, một cách nhìn vào kinh nghiệm. Nó không thêm gì, và không lấy đi gì, từ dữ liệu thô của các sự kiện thể chất và tinh thần. Bạn nhìn vào các sự kiện trong tâm và các giác quan mà không nghĩ đến việc liệu có bất cứ điều gì nằm đằng sau chúng hay không.
Tính này được gọi là không vì nó trống rỗng những giả định mà chúng ta thường thêm vào kinh nghiệm để tạo cảm giác về nó: đó là những câu chuyện và thế giới quan mà chúng ta làm rập theo khuôn để giải thích chúng ta là ai và thế giới chúng ta đang sống là gì. Mặc dầu những câu chuyện và quan điểm đó có những công dụng của chúng, Đức Phật phát hiện ra rằng những câu hỏi mà chúng nêu lên – về bản sắc thật của chúng ta và thực thể của thế giới bên ngoài – đã kéo sự chú ý ra khỏi kinh nghiệm trực tiếp về các sự kiện ảnh hưởng lẫn nhau ngay tức khắc trước mắt. Do đó, chúng gây trở ngại khi chúng ta cố gắng hiểu và giải quyết vấn đề khổ đau.
Chẳng hạn, nói rằng bạn đang thiền và một cảm giác tức giận nhắm vào mẹ bạn xuất hiện. Ngay lập tức, phản ứng của tâm bạn là đồng hóa cơn giận như là cơn giận “của tôi”, hay nói rằng “tôi là” giận.
Sau đó, nó thêm thắt về cảm giác, hoặc đưa nó vào câu chuyện về mối quan hệ của bạn với mẹ, hoặc theo quan điểm tổng quát của bạn về thời điểm và nơi mà sự tức giận đối với mẹ của ai đó có thể được biện minh cho mình.
Theo Đức Phật, những câu chuyện và quan điểm này kéo theo rất nhiều khổ đau. Bạn càng tham gia vào chúng, bạn càng bị quẫn trí khi thấy nguyên nhân thực sự của khổ đau: đó là các nhãn “tôi” và “của tôi” đã đặt vào trong toàn bộ quá trình vận động. Kết quả là, bạn không thể tìm thấy cách để làm sáng tỏ nguyên nhân đó và đưa sự khổ đau đến kết thúc.
Tuy nhiên, nếu bạn áp dụng kiểu trống rỗng – bằng cách không hành động, cũng không phản ứng với cơn giận – mà đơn giản chỉ xem nó như một chuỗi các sự kiện, ở trong và của chính những chuỗi đó, bạn có thể thấy rằng cơn giận là trống rỗng, chẳng có gì đồng hóa với nó hay sở hữu nó. Khi bạn làm chủ kiểu trống rỗng này một cách kiên định hơn, bạn sẽ thấy rằng sự thật này không chỉ dành cho những cảm xúc thô thiển như cơn giận, mà còn cho cả những sự kiện tinh tế nhất trong địa hạt kinh nghiệm”.
Thiền Tứ Niệm Xứ, một pháp thiền do chính Đức Phật lập ra, nhằm quán chiếu thân và tâm, trước hết là thiền hơi thở, có phải sẽ giúp ta làm chủ kiểu trống rỗng này một cách kiên định? Nhiều Phật tử và không Phật tử có vốn liếng văn hóa và tri thức, thường hay tìm tòi tra cứu giáo lý đến từng chữ nghĩa. Điều đó là tự nhiên, hợp lý, nhưng theo thiển ý, có đọc hoài cũng không hết thắc mắc.
Tuy nhiên, nếu đọc Phật, chiêm nghiệm cuộc đời, sống trong Tam bảo, nhìn về thân giáo của những vị thầy… thì học và hành kết nối giúp ta tăng tiến trên đường đạo, và cảm nhận về “không” nhẹ nhàng đến với ta, khi này hoặc khi khác, mà ta không cần biết. Đây mới là quan trọng, chứ giáo lý thì mênh mông, dầu không nắm hết mọi căn bản thì không có gì lạ… Cũng tùy duyên thôi!
Quay trở lại với tính Không, quan niệm của Thiền sư Thanissaro thật gần gũi với đời sống, gợi ra một chỉ dẫn trên con đường tu. Từ nền tảng này, dần dần ta có thể thâm nhập thêm tính Không của Phật giáo đại thừa. Dầu sao tính Không nói chung cho ta cách sống, là hãy bớt cái ngã đi, bớt tham sân si đi, đừng vơ vào những cái “ta”, cái “của ta” không thực có, để ta hít thở không khí trong lành một cách tự nhiên mà không cần phân tích.
Tài liệu sử dụng:
1. Andrew Olendzki, What’s in a Word? Emptiness, Tricycle, Winter 2018.
2. Thanissaro Bhikkhu, What Do Buddhists Mean When They Talk About Emptiness?, Tricycle, Spring 2017.
Để hiểu sâu hơn về khái niệm “không” và hành trình tu tập theo Đạo phật, hãy cùng khám phá thêm những bài viết sâu sắc trong chuyên mục của chúng tôi.