Kinh A Di Đà bản ngắn, một trong những tinh hoa của Phật giáo Đại thừa, mở ra cánh cửa dẫn đến cõi Tịnh Độ an lạc. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc của tựa đề và những thuật ngữ nền tảng, khơi mở con đường vãng sinh đầy phúc lạc. Tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.
Phân tích và Diễn giải Kinh Sukhāvatīvyūhaḥ (Bản Tóm Lược)
Sukhāvatīvyūhaḥ, hay còn gọi là Kinh A Di Đà, là một trong những bộ kinh quan trọng trong Phật giáo Đại thừa. Tựa đề này là phiên bản rút gọn của Buddhābhāṣita Amitābha Sūtra (Kinh Phật Thuyết Kinh A Di Đà). Kinh này tồn tại dưới hai dạng: bản ngắn và bản dài, mang đến những chỉ dẫn sâu sắc về cõi Tịnh Độ và phương pháp tu tập để vãng sinh.
Sukhāvatī (सुखावती) trong tiếng Phạn mang ý nghĩa là “miền đất phúc lạc” hay “cõi hạnh phúc và an lạc”. Thuật ngữ Vyūha (व्यूह) ám chỉ sự sắp xếp, trưng bày, hoặc sự chuyển đổi, biểu thị một cấu trúc hay sự bày tỏ có trật tự.
Giải nghĩa các thuật ngữ trong câu mở đầu
Câu mở đầu của kinh, “Namaḥ Sarvajñāya. Evam mayā śrutam | ekasmin samaye bhagavān śrāvastyāṃ viharati sma jetavane ‘nāthapiṇḍadasya ārāme mahatā bhikṣusaṅghena sārdham ardhatrayodaśabhir bhikṣuśatair abhijñātābhijñātaiḥ sthavirair mahāśrāvakaiḥ sarvair arhadbhiḥ ||”, chứa đựng nhiều thuật ngữ quan trọng:
- Namaḥ (नम): Là một lời chào hoặc biểu thị sự tôn kính trong tiếng Phạn. Trong ngữ cảnh Phật giáo, “Namaḥ” (hay các biến thể như Namo, Namas) thể hiện sự quy ngưỡng, tôn kính đối với Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). “Nam mô” là phiên âm Hán-Việt của “Namo”.
- Sarvajñāya (सर्वज्ञाय): Ghép từ “Sarva” (tất cả, toàn thể) và “jñā” (biết, hiểu biết). “Sarvajñāya” có nghĩa là “người hiểu biết tất cả”, chỉ Đức Phật toàn tri.
- Evam (एवम्): Nghĩa là “như vậy”, “thế ấy”. Trong kinh điển Phật giáo, “Evaṃ mayā śrutam” (Tôi nghe như vầy) là lời mở đầu quen thuộc, do Tôn giả A Nan thuật lại lời Phật dạy.
- Mayā (मया): Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, cách dụng cụ, mang nghĩa “tôi”.
- Śrutam (श्रुतम्): Nghĩa là “nghe thấy”, là quá khứ phân từ của động từ “śru” (nghe). Cụm từ “Evaṃ mayā śrutam” tương đương với “Như thị ngã văn” trong kinh Hán-Việt.
- Ekasmin samaye (एकस्मिन् समये): Nghĩa là “vào một thời điểm”, “vào một dịp”. “Ekasmin” chỉ số “một”, còn “samaye” chỉ “thời gian”, “dịp”.
- Bhagavān (भगवान्): Danh xưng tôn kính dành cho Đức Phật, có nghĩa là “Thế Tôn”, “Đấng Giải Thoát”, “Đấng Vô Song”.
- Śrāvastyāṃ (श्रावस्त्यां): Tên một thành phố cổ ở Ấn Độ, nơi Đức Phật thường thuyết pháp.
- Viharati sma (विहरति स्म): Diễn tả hành động “đang ở”, “đang trú ngụ”, “đang đi dạo”. “Viharati” là động từ hiện tại, còn “sma” chỉ hành động đã diễn ra trong quá khứ hoặc một thói quen.
- Jetavane (जेतवने): Tên một ngôi vườn nổi tiếng tại Śrāvastī, do Thái tử Jetavana tặng cho Đức Phật để làm nơi tu tập cho Tăng đoàn.
- Anāthapiṇḍadasya (अनाथपिण्डदस्य): Tên một cư sĩ Phật tử tại gia, người đã phát tâm cúng dường vườn Jetavana.
- Ārāme (आरामे): Nghĩa là “trong khu vườn”.
- Mahatā (महता): Nghĩa là “vĩ đại”, “lớn lao”, “hùng mạnh”.
- Bhikṣusaṅghena (भिक्षुसङ्घेन): Chỉ “Tăng đoàn”, bao gồm các vị Tỳ Kheo và Tỳ Kheo Ni. “Bhikṣu” là Tỳ Kheo, “Saṅgha” là đoàn thể.
- Sārdham (सार्धं): Nghĩa là “cùng với”, “đi theo”.
- Ardhatrayodaśabhir bhikṣuśatair (अर्धत्रयोदशभिर् भिक्षुशतैर्): Cụm từ này có nghĩa là “một ngàn hai trăm năm mươi”. “Ardha” là nửa, “trayodaśan” là mười ba, “śata” là trăm. Do đó, “ardhatrayodaśabhir śatair” là 12.5 x 100 = 1250.
- Abhijñātābhijñātaiḥ (अभिज्ञाताभिज्ञातैः): Chỉ những vị có “trí tuệ siêu việt”, “thấu triệt”, “chứng đắc”.
- Sthavirair (स्थविरैर्): Nghĩa là “các bậc Trưởng lão”, những vị Tăng Ni cao tuổi, có thâm niên tu tập.
- Mahāśrāvakaiḥ (महाश्रावकैः): Chỉ “các Đại Thanh Văn”, những vị Tôn giả có công hạnh lớn, là đệ tử trực tiếp của Đức Phật.
- Sarvair (सर्वैर्): Nghĩa là “tất cả”, “toàn thể”.
- Arhadbhiḥ (अर्हद्भिः): Chỉ “các bậc A La Hán”, những người đã đoạn tận phiền não, giải thoát khỏi luân hồi.
Diễn nghĩa tổng quát câu mở đầu: “Tôi nghe như vầy, vào một thời nọ, Đức Thế Tôn đang trú ngụ tại thành Śrāvastī, trong vườn Jetavana của ông Anāthapiṇḍada, cùng với một đại Tăng đoàn gồm một ngàn hai trăm năm mươi vị. Trong số đó, có đầy đủ các bậc Đại Thanh Văn, các vị Trưởng lão, những người đã chứng đắc trí tuệ siêu việt và các bậc A La Hán.”
Câu mở đầu này không chỉ thiết lập bối cảnh cho lời Phật dạy mà còn nhấn mạnh sự trang nghiêm và uy tín của pháp hội, với sự hiện diện của những bậc Thánh giả cao quý, cho thấy tầm quan trọng và giá trị của những lời giáo huấn sắp được truyền đạt.
Những giải nghĩa chi tiết trên chỉ là phần khởi đầu cho hành trình khám phá Kinh A Di Đà bản ngắn tiếng Phạn. Mời bạn tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về giáo lý nhiệm màu này trong chuyên mục Đạo phật.