Mặc dù Phật giáo Nam tông Theravāda không quá chú trọng vào các nghi thức hình thức, việc thực hành tụng kinh vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh của tín đồ. Những lời dạy được ghi chép trong Tam tạng kinh điển không chỉ là nguồn tư liệu quý giá mà còn là phương tiện để vun bồi công đức và suy ngẫm về con đường giác ngộ. Khám phá sâu hơn về nguồn gốc và ý nghĩa của các bài kinh hộ trì (paritta) tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Phật giáo Nam tông Theravāda, dù không đặt nặng vào nghi lễ hay tụng niệm, vẫn coi trọng nghi thức lễ bái trong các hoạt động tôn giáo. Đối với các tu sĩ, công phu sáng chiều là thời gian để đọc lại kinh điển, những lời dạy của Đức Phật được lưu giữ trong Tam tạng Tipitaka. Kinh điển Nam tông chủ yếu được trích từ Tam tạng, với mục đích tái hiện lời Phật dạy, giúp người đọc suy ngẫm và tích lũy phước báu. Những bài kinh này, do Đức Phật thuyết giảng vì nhiều nhân duyên, sau đó được các vị Tỳ kheo lưu giữ và trùng tụng. Các bậc trưởng lão đã chọn lọc những bài kinh tiêu biểu như kinh Châu báu (Ratanasutta), kinh Lòng từ (Mettasutta), kinh Điềm lành (Mangalasutta) để Tăng chúng và cư sĩ trì tụng hàng ngày. Tại các quốc gia theo Phật giáo Nam tông như Thái Lan, Campuchia, Myanmar, các bài kinh hộ trì (paritta) thường được chư Tăng tụng bằng tiếng Pāli và ngôn ngữ bản địa trong các buổi lễ cầu an.
Phật giáo Nam tông du nhập vào Việt Nam từ năm 1938, với công lao của các Hòa thượng Hộ Tông, Thiện Luật và các vị sơ Tổ. Giai đoạn đầu, Hòa thượng Hộ Tông đã biên soạn quyển Kinh Nhật Hành cho cư sĩ và Kinh Tụng cho Tăng sĩ, đánh dấu hai bộ kinh tụng đầu tiên của Phật giáo Nam tông tại Việt Nam. Sau này, Hòa thượng Tăng Định tiếp nối, biên soạn và hiệu đính Kinh Nhật Tụng Cư Sĩ dựa trên tác phẩm của Hòa thượng Hộ Tông. Các hoạt động nghi lễ Phật giáo Nam tông ngày nay vẫn dựa trên hai bộ kinh này.
Hộ pháp lành hộ trị thế gian

Paritta được hiểu là che chở, hộ trì, nên kinh Paritta được biết đến là những bài kinh hộ trì cho những người tụng đọc.
Khái niệm “Paritta” mang nghĩa là che chở, hộ trì, do đó, kinh Paritta được xem là những bài kinh mang lại sự bảo vệ cho người trì tụng. Theo Sayadaw U Sīlanandābhivamsa, việc tụng đọc hoặc lắng nghe kinh Paritta giúp tránh khỏi hiểm nguy và những khó khăn như đói khát. Truyền thống này không mới, mà đã tồn tại từ thời Đức Phật. Các vị Tôn giả như Sonakotikanna đã tụng lại các bài kinh thuộc phẩm Tám (Atthakavagga) trong Kinh Tập (Suttanipāta) cho Đức Phật nghe. Ngay cả Đức Phật, khi lâm bệnh, cũng đã cho thị giả Mahācunda đọc kinh Bojjhanga. Từ những bài kinh do Đức Phật giảng dạy, các bậc trưởng lão sau này đã phân loại và hệ thống hóa thành các bài kinh hộ trì (paritta) để Tăng chúng và cư sĩ sử dụng như một phương thức tự hộ trì và bảo vệ người nghe.
Trong các tác phẩm như Milinda vấn đạo (Milindapañha) và Chú giải (Atthakathā) của ngài Buddhaghosa, có đề cập đến các bài kinh hộ trì bao gồm kinh Châu báu (Ratanasutta), kinh Các uẩn (Khandhasutta), kinh Khổng tước (Morasutta), kinh Đầu ngọn cờ (Dhajaggasutta), kinh Ātānātiya (Ātānātiyasutta), và kinh Angulimāla (Angulimālasutta). Về sau, các bài kinh khác như kinh Điềm lành (Mangalasutta), kinh Lòng từ (Mettasutta), kinh Chim cút (Vattasutta), kinh Giác chi (Bojjhangasutta), và kinh Ban mai (Pubbanhasutta) cũng được bổ sung. Tổng cộng có mười một bài kinh Paritta phổ biến trong các nghi lễ Phật giáo Nam tông Theravāda. Bài viết này sẽ tập trung vào nguồn gốc và ý nghĩa của chúng.
Kinh điển Phật giáo không chỉ là những câu tụng niệm suông mà còn là cả một quá trình nhận thức và tu tập. Việc trì tụng hay lắng nghe kinh Paritta là cơ hội để tự phản tỉnh, nỗ lực tu tập và thực hành theo lời dạy. Kinh điển Phật giáo Nam tông không nhấn mạnh việc cầu xin hay ỷ lại vào thần linh, mà là những lời chân thật ca ngợi Tam bảo và lan tỏa tâm từ bi đến mọi chúng sanh. Mỗi bài kinh đều có hoàn cảnh ra đời và nhân duyên đặc biệt, mang lại ý nghĩa sâu sắc và sức mạnh riêng.
1. Kinh Điềm lành (Mangalasutta)
Kinh này được Đức Thế Tôn thuyết giảng tại Tự viện Jetavana, gần thành Sāvatthī, cho một vị Thiên tử, sứ giả của Thiên chủ Sakka. Trước đó mười hai năm, dân gian đã có những tranh luận sôi nổi về ý nghĩa của “điềm lành”. Cuộc tranh luận này lan rộng từ cõi người lên đến cõi Phạm thiên nhưng không có lời giải đáp thỏa đáng. Thiên chủ Sakka đã sai một vị Thiên tử đến đảnh lễ và hỏi Đức Phật. Từ đó, Đức Phật đã giảng giải về ba mươi tám điều thiết thực được xem là điềm lành trong đời sống. Những điềm lành này bao gồm các nguyên tắc thực hành như không giao du với kẻ ngu, thân cận người hiền trí, và cúng dường bậc đáng kính trọng. Đức Phật đã dạy những nguyên tắc này để giúp con người phát triển tâm từ bi, từ sơ cơ đến khi đạt được Thánh quả, thoát khỏi sầu não, vô nhiễm và đạt được an lạc tối thượng.
Kinh Phật bao gồm những bài kinh, chú nào?

Phật giáo Nam tông Theravāda tuy không chú trọng về lễ nghi, cúng bái hoặc sám tụng nhưng trong các nghi lễ Phật giáo thì dĩ nhiên không thể thiếu phần nghi thức lễ bái.
2. Kinh Châu báu (Ratanasutta)
Kinh này được Đức Phật thuyết tại thành Vesāli theo lời thỉnh cầu của các vị Licchavī nhằm giải trừ tai ương đang hoành hành. Theo chú giải, thành Vesāli lúc bấy giờ đang trải qua nạn đói, dịch bệnh lan tràn và sự quấy phá của các loài phi nhân. Khi Đức Phật đến Vesāli, một cơn mưa lớn đã cuốn trôi các tử thi, làm sạch sẽ kinh thành. Sau đó, Đức Phật đã dạy kinh Châu báu cho Đại đức Ānanda và sai Ngài đi quanh thành ba vòng, trì tụng bài kinh này. Đại đức Ānanda đã dùng bình bát của Đức Phật, đổ nước và suy niệm về công hạnh của Ngài từ khi bắt đầu thực hành mười pháp Ba-la-mật, năm pháp đại thí, ba pháp hành, cho đến khi chứng quả Chánh Biến Tri. Khi Đại đức đi quanh thành, rải nước, những giọt nước chạm vào các loài phi nhân khiến chúng biến mất, và những người bệnh cũng được chữa lành. Sau đó, Đức Phật đã thuyết lại kinh Châu báu cho các vị Licchavī và chư thiên tập hợp. Trong bảy ngày tiếp theo, Đức Phật tiếp tục thuyết giảng bài kinh này. Nhận thấy tai ương đã được đẩy lùi, Đức Phật rời khỏi thành Vesāli. Kinh Châu báu gồm mười bảy bài kệ, trong đó hai kệ đầu là lời mời chư Thiên thọ nhận cúng dường và hộ trì chúng sanh, mười hai kệ tiếp theo tán thán ân đức Tam bảo, và ba kệ cuối là lời tán dương Tam bảo của Thiên chủ Sakka thay mặt chư Thiên.
3. Kinh Lòng từ (Mettasutta hoặc Karanīyamettasutta)
Đức Thế Tôn đã thuyết giảng kinh này tại Sāvatthī cho năm trăm vị Tỳ kheo. Các vị Tỳ kheo này đã vào một khu rừng để hành thiền, khiến chư thiên trú ngụ trong rừng phải di dời. Khi chư thiên nhận thấy các vị Tỳ kheo lưu lại lâu hơn dự kiến, họ đã dùng các hình ảnh ma quái để hù dọa, làm ảnh hưởng đến tâm trí và sự tu tập của các vị. Các vị Tỳ kheo sau đó đã trở về trình bày sự việc với Đức Phật. Đức Phật đã dạy họ trì tụng kinh Lòng từ để được an lạc. Khi các vị Tỳ kheo trở lại khu rừng và trì tụng bài kinh, chư thiên trong rừng đã cảm mến và đến giúp đỡ, cung cấp y bát, nước uống, và bảo vệ họ. Nhờ đó, năm trăm vị Tỳ kheo đã tiến tu và sớm chứng đắc quả vị A-la-hán. Nội dung kinh Lòng từ gồm mười bài kệ, nhấn mạnh các đức tính cao quý của người sống với tâm từ bi như tinh cần, ngay thẳng, hiền hòa, không kiêu mạn, không tham ái, không nhỏ nhen, mong cầu an lạc cho chúng sanh, không lừa dối, không giận hờn hay làm khổ nhau, và che chở như mẹ hiền. Đức Phật đã đưa ra những lời khuyên để thanh tịnh hóa tâm thân, giúp sắp xếp cuộc sống một cách hài hòa, mang lại bình an cho bản thân và lan tỏa đến mọi người xung quanh.
4. Kinh Uẩn (Khandhasutta)
Kinh này được Đức Thế Tôn thuyết tại Tự viện Jetavana, sau khi một vị Tỳ kheo bị rắn cắn. Đức Phật đã cho phép các Tỳ kheo hướng tâm từ đến bốn dòng tộc rắn chúa là Virūpakkha, Erāpatha, Chabyāputta và Kanhāgotamaka để được bảo vệ. Nội dung kinh không chỉ hướng tâm từ đến các loài rắn mà còn đến tất cả chúng sanh, dù có không chân, hai chân, bốn chân hay nhiều chân.
Kinh Phật và những điều Phật tử cần lưu ý

Có tất cả mười một bài kinh Paritta được phổ biến trong các nghi lễ tụng đọc theo truyền thống Theravāda.
5. Kinh Khổng tước (Morasutta)
Trích từ chuyện tiền thân Con công vàng (Morajātaka), kinh này kể về tiền kiếp của Bồ Tát trong hình dạng một con công vàng. Con công này thường đọc một bài kệ tán thán mặt trời và chư Phật để tự hộ trì. Hoàng hậu Khemā của vua Bārānasī mong muốn có được con công vàng này, dẫn đến nhiều nỗ lực săn bắt thất bại. Một vị vua thứ bảy đã thuê một thợ săn tài giỏi. Người thợ săn đã dùng một con công mái làm mồi nhử. Do bị dục vọng chi phối, con công vàng đã không đọc bài kệ hộ trì và bị sa bẫy. Khi bị bắt, con công vàng đã giải thích rằng sắc vàng của nó là do công đức giữ giới trong tiền kiếp làm Chuyển luân vương, chứ không phải do ăn thịt công vàng mà bất tử. Vua nghe vậy đã cảm động và thả công vàng về. Đây là tiền thân của Đức Thế Tôn.
6. Kinh Chim cút (Vattasutta)
Kinh này được trích từ bài kệ trong chuyện tiền thân Con chim cút (Vattakajātaka). Trong tiền kiếp, khi Bồ Tát hóa thân thành một chú chim cút con, khu rừng nơi chú sinh sống bị cháy. Không thể tự thoát thân, chú chim cút con đã phát nguyện chân thật và niệm tưởng công đức của chư Phật quá khứ. Nhờ đó, ngọn lửa đã lụi dần và tắt hẳn.
7. Kinh Đầu ngọn cờ (Dhajaggasutta)
Đức Thế Tôn thuyết kinh này tại Jetavana, gợi nhắc về trận chiến giữa Thiên chủ Sakka và chúng Asūra. Thiên chủ Sakka đã khuyên các thân hữu rằng khi lâm trận, nếu sợ hãi, hãy nhìn vào đầu ngọn cờ của Ngài để xua tan nỗi sợ. Đức Phật sau đó dạy các Tỳ kheo rằng khi đi vào rừng, đến gốc cây hay nhà trống mà cảm thấy run sợ, hãy niệm nhớ đến ân đức Tam bảo, nỗi sợ hãi sẽ không còn khởi lên.
8. Kinh A-sá-năng-chi (Ātānātiyasutta)
Kinh này được thuyết tại núi Gijjhakūta. Sau khi sắp đặt trấn giữ bốn phương, bốn vị Thiên vương đã đến đảnh lễ Đức Phật. Thiên vương Vessavana trình bày rằng có nhiều dạ-xoa không tuân theo lời Phật dạy về ngũ giới. Ngài thỉnh cầu Đức Phật cho phép chư Tỳ kheo, Tỳ kheo ni và cư sĩ học thuộc bài Hộ kinh Ātānātiya để tạo niềm tin cho các dạ-xoa chưa có tín tâm, khuyến khích họ trở thành những người hộ trì, không làm hại đệ tử Phật và che chở cho những ai hành trì Phật pháp. Đức Phật đã chấp thuận và khuyến khích mọi người học thuộc bài kinh này để được che chở, hộ trì và sống an lạc. Phần đầu bài kinh tán thán và kính lễ bảy vị Phật quá khứ và hiện tại. Phần tiếp theo đề cập đến các Thiên tử và bốn vị Đại Thiên vương, sau đó mô tả các vị Thiên tử khác bằng những vần kệ ngôn.
9. Kinh Angulimāla (Angulimālasutta)
Kinh này trích từ lời chân ngôn của Tôn giả Angulimāla. Một buổi sáng, khi đi khất thực tại Sāvatthī, Tôn giả Angulimāla thấy một thai phụ đau đớn vì khó sinh. Khởi tâm thương xót, Tôn giả đã hỏi Đức Thế Tôn và được Ngài chỉ dạy: “Thưa bà chị, vì rằng tôi từ khi được Thánh sanh đến nay chưa bao giờ cố ý giết hại mạng sống của chúng sanh, mong rằng với sự thật ấy, bà được an toàn, và sanh đẻ được an toàn”. Nhờ lời chân ngôn này, người thai phụ đã sinh nở an toàn. Vì vậy, lời nói của Tôn giả Angulimāla cũng được xem là một bài kinh Paritta hộ trì cho người đọc tụng và người nghe.
Nguồn gốc Kinh Hộ trì (Paritta) trong Kinh tụng Phật giáo Nam tông 4

Những ai tụng đọc hoặc lắng nghe kinh Hộ trì (Paritta) thì sẽ tránh xa những điều nguy hại, không bị đói khát…
10. Kinh Giác chi (Bojjhangasutta)
Kinh này gồm ba bài kinh được thuyết giảng cho những người bệnh nghe, trong đó có Tôn giả Mahākassapa, Tôn giả Mahāmoggallāna và chính Đức Thế Tôn. Sau khi nghe đọc bảy pháp giác chi, các Ngài đã sanh tâm hoan hỷ và bệnh tật cũng được thuyên giảm, không tái phát.
11. Kinh Ban mai (Pubbanhasutta)
Đức Thế Tôn dạy rằng chúng sanh nào vào buổi sáng, buổi trưa hay buổi chiều, sống với tâm niệm lành, làm lành, nói lành thì sẽ được an lạc và cuộc sống tốt đẹp.
Đây là mười một bài hộ kinh Paritta thường được chư Tăng và cư sĩ trì tụng trong các quốc gia theo truyền thống Theravāda. Dù chỉ là những đoạn kinh ngắn hoặc trích từ các bộ kinh lớn, những bài kinh hộ trì này mang lại oai lực bảo vệ nếu người đọc tụng hoặc lắng nghe một cách đúng đắn và có lòng tin.
Để hiểu sâu hơn về những bài kinh hộ trì này và những lời dạy quý báu của Đức Phật, mời quý độc giả khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
