Kinh Hoa Nghiêm: Khám phá Nguồn gốc, Ý nghĩa và Nội dung Sâu sắc

kinh hoa nghiem phatgiaoorgvn 1220 1
0
(0)

Mở đầu hành trình khám phá Kinh Hoa Nghiêm, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về bối cảnh khai kinh đặc biệt, nơi Đức Phật đã khai mở trí tuệ vô song cho hàng Bồ tát thượng thừa. Theo ghi chép, giáo lý vi diệu này ban đầu vượt quá khả năng lĩnh hội của nhiều chúng sinh, dẫn đến việc điều chỉnh giáo pháp để phù hợp với căn cơ. Khám phá thêm về sự sắp xếp 5 thời kỳ thuyết pháp của Đức Thế Tôn và vai trò của Kinh Hoa Nghiêm trong đó tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

Nguồn gốc Kinh Hoa Nghiêm

Theo truyền thuyết Đại thừa Phật giáo, sau khi Đức Phật Thích Ca đạt giác ngộ Vô thượng Bồ đề, Ngài đã nhập đại định “Hải ấn tam muội” và thuyết giảng Kinh Hoa Nghiêm trong suốt 21 ngày để giáo hóa hàng thượng thừa Bồ tát. Kinh Hoa Nghiêm mô tả sự kiện này như sau: “Ví như mặt trời mới mọc, ánh sáng chiếu soi các đỉnh núi trước, rồi mới rải xuống những thung lũng đồng sâu. Ánh dương quang tỏa chiếu sáng ngời, lần lượt soi từ cao đến thấp. Đức Như Lai cũng làm như thế. Khi đã chứng ngộ chân lý, Phật dùng trí tuệ bát nhã phóng hào quang đến các Bồ tát trước, rồi đến hàng nhị thừa, sau mới tới hết thảy chúng sinh”.

Do giáo lý trong bộ kinh này quá cao siêu và vi diệu, bậc nhị thừa khó lòng lĩnh hội. Vì vậy, Đức Như Lai đã phải điều chỉnh giáo lý để phù hợp với căn cơ của chúng sinh.

Kinh Hoa Nghiêm: Nguồn gốc, ý nghĩa và nội dung 1

Theo phân loại của Thiên Thai Trí Giả Đại sư, sau khi thành đạo, Đức Phật đã thuyết Kinh Hoa Nghiêm trong hai mươi mốt ngày, sau đó đến Lộc Uyển giáo hóa năm anh em Kiều Trần Như, đánh dấu sự khai tông lập giáo.

Toàn bộ lời dạy của Đức Thế Tôn trong suốt cuộc đời được chia thành 5 thời kỳ:

Thời Hoa Nghiêm: Kéo dài 21 ngày, Đức Phật giảng về nghĩa lý sâu xa của “Nhất Tâm Chân Như, Pháp Giới Duyên Khởi”, giải thích sự hình thành vũ trụ vạn hữu để giáo hóa hàng thượng thừa Bồ tát.

Thời Lộc Uyển (còn gọi là thời A Hàm): Kéo dài 12 năm, Đức Phật thuyết giảng các bộ kinh A Hàm, trình bày Tứ Diệu Đế, Thập nhị Nhân Duyên, 10 Ba-la-mật và 37 Đạo phẩm, nhằm độ hóa hàng nhị thừa là Thanh Văn và Duyên giác.

Thời Phương Đẳng: Kéo dài 8 năm, Đức Phật giảng dạy các kinh như Duy Ma Cật, Lăng Già, Lăng Nghiêm, Kim Quang Minh, Thắng Man… nhằm xiển dương giáo nghĩa Tính Không (Duy Ma Cật), Như Lai tạng (Lăng Già), Diệu Chân Như Tính (Lăng Nghiêm) để khai hóa hàng Đại thừa sơ cơ phát tâm Bồ tát.

Thời Bát Nhã: Kéo dài 22 năm, Đức Phật thuyết giảng các bộ kinh Bát Nhã và Kim Cương, tập trung vào chân lý “Không” của vạn pháp, nhằm độ hóa hàng quyền thừa Bồ tát.

Thời Pháp Hoa và Niết Bàn: Kéo dài 8 năm, Đức Phật giảng dạy các kinh Pháp Hoa và Niết Bàn, khẳng định Phật tính sẵn có trong tất cả chúng sinh và khả năng thành Phật trong tương lai. Thời kỳ này nhằm giáo hóa không chỉ hàng thượng thừa Bồ tát mà còn tất cả trời, người, chúng sinh, kể cả hàng A-tăng-kỳ (Icchantika).

Kinh Hoa Nghiêm được giảng dạy qua 9 hội tại 7 địa điểm khác nhau:

Hội thứ nhất: Diễn ra tại Bồ Đề Đạo Tràng, do Bồ tát Phổ Hiền chủ trì, giảng về Y Báo và Chính Báo của Như Lai. Nội dung gồm 11 quyển, 6 phẩm: 1. Thế Chủ Diệu Nghiêm, 2. Như Lai Hiện Tướng, 3. Phổ Hiền Tam Muội, 4. Thế Giới Thành Tựu, 5. Hoa Tạng Thế Giới, 6. Tỳ Lô Giá Na.

Hội thứ hai: Diễn ra tại điện Phổ Quang Minh, do Bồ tát Văn Thù làm hội chủ, giảng về pháp môn Thập Tín. Nội dung gồm 4 quyển, 6 phẩm: 1. Như Lai Danh Hiệu, 2. Tứ Thánh Đế, 3. Quang Minh Giác, 4. Bồ Tát Vấn Minh, 5. Tịnh Hạnh, 6. Hiền Thủ.

Hội thứ ba: Diễn ra tại cung trời Đao Lợi, do Bồ tát Pháp Tuệ làm hội chủ, giảng về Thập Trụ. Nội dung gồm 3 quyển, 6 phẩm: 1. Thăng Tu Di Đỉnh, 2. Tu Di Đỉnh Thượng Kệ Tán, 3. Thập Trụ, 4. Phạm Hạnh, 5. Sơ Phát Tâm Công Đức, 6. Minh Pháp.

Hội thứ tư: Diễn ra tại cung trời Dạ Ma, do Bồ tát Công Đức Lâm làm hội chủ, giảng về Thập Hành. Nội dung gồm 3 quyển, 4 phẩm: 1. Thăng Dạ Ma Thiên, 2. Dạ Ma Trung Cung Kệ Tán, 3. Thập Hành, 4. Thập Vô Tận Tạng.

Hội thứ năm: Diễn ra tại cung trời Đâu Suất, do Bồ tát Kim Cương Tràng làm hội chủ, giảng về Thập Hồi Hướng. Nội dung gồm 12 quyển, 3 phẩm: 1. Thăng Đâu Suất Thiên, 2. Đâu Suất Trung Cung Kệ Tán, 3. Thập Hồi Hướng.

Hội thứ sáu: Diễn ra tại cung trời Tha Hóa, do Bồ tát Kim Cương Tạng làm hội chủ, giảng về Thập Địa. Nội dung gồm 6 quyển, 1 phẩm là phẩm Thập Địa.

Hội thứ bảy: Diễn ra tại điện Phổ Quang Minh, do Đức Như Lai làm hội chủ, giảng về pháp môn Đẳng Giác – Diệu Giác. Nội dung gồm 13 quyển, 11 phẩm: 1. Thập Định, 2. Thập Thông, 3. Thập Nhẫn, 4. A Tăng Kỳ, 5. Thọ Lượng, 6. Chư Bồ Tát Trụ Xứ, 7. Phật Bất Tư Nghị Pháp, 8. Như Lai Thập Thân Tướng Hải, 9. Như Lai Tùy Hảo Quang Minh Công Đức, 10. Phổ Hiền Hạnh, 11. Như Lai Xuất Hiện.

Hội thứ tám: Tái diễn tại điện Phổ Quang Minh, do Bồ tát Phổ Hiền làm hội chủ, giảng về 2.000 Hạnh Môn. Nội dung gồm 7 quyển, 1 phẩm là phẩm Ly Thế Gian.

Hội thứ chín: Diễn ra tại rừng Thệ Đa, do Như Lai và Thiện Hữu đồng làm hội chủ, giảng về Quả Pháp Giới. Nội dung gồm 21 quyển, 1 phẩm là phẩm Nhập Pháp Giới.

Ý nghĩa Kinh Hoa Nghiêm

Kinh Hoa Nghiêm là đỉnh cao của kinh điển Đại thừa, được xem là vua của các kinh. Bộ kinh sở hữu nội dung hùng vĩ, tráng lệ, thể hiện sâu sắc pháp thân, tư tưởng và tâm nguyện của Phật.

Tên gọi Hoa Nghiêm (Avatamsaka trong tiếng Phạn) mang ý nghĩa là đóa hoa thanh khiết và đẹp đẽ nhất, lan tỏa hương thơm khắp mười phương pháp giới.

Tư tưởng cốt lõi của Hoa Nghiêm khẳng định vạn pháp đều do tâm sinh. Tâm là thực thể của vạn pháp. Khi tâm còn vọng tưởng, vạn pháp hiện hữu sai biệt, trùng trùng duyên khởi, tác động lẫn nhau. Ngược lại, khi tâm thanh tịnh, pháp giới tánh và tâm hợp nhất, vạn pháp đồng một thể. Tâm thanh tịnh giúp thấu đạt Phật tánh, thông suốt pháp giới vô ngại và nhập vào các hạnh môn giải thoát bất tư nghị.

Kinh Hoa Nghiêm chỉ ra rằng vũ trụ vạn tượng và sự hình thành của chúng bắt nguồn từ mê lầm của thức và nghiệp duyên. Các pháp hiện hành trong vũ trụ chỉ là huyễn hóa, tựa như hoa trong gương hay trăng trong nước. Mọi vạn pháp trong pháp giới đều khởi sinh từ tâm, và tâm có khả năng bao trùm khắp pháp giới. Một hạt cải có thể chứa đựng cả vũ trụ, và vũ trụ cũng có thể thu nhiếp trong một hạt cải. Đây chính là bản tánh vô ngại của tâm, có khả năng nhiếp thấu tất cả vạn pháp hữu tình và vô tình.

Nếu Kinh Đại Bát Nhã tiêu biểu cho tư tưởng Đại thừa về lý chân không vô ngại, thì Kinh Hoa Nghiêm đại diện cho tư tưởng Đại thừa về lý hữu hóa duyên sinh của vạn pháp.

Hơn nữa, Kinh Hoa Nghiêm còn là một thông điệp quý báu, một bài học sinh động cho những ai hướng thượng theo con đường Đại thừa. Qua hành trình tham học đạo của Thiện Tài đồng tử với 53 vị thiện tri thức, kinh dạy rằng tu học Bồ đề đòi hỏi phải khắc phục sự cống cao ngã mạn và vọng tưởng nơi nội tâm. Đồng thời, cần khiêm cung học hỏi, tinh tấn thực hành theo phương pháp Hoa Nghiêm để mong hiển lộ Phật tánh và chân tâm.

Nghiên cứu ý nghĩa Kinh Hoa Nghiêm giúp mở ra con đường trở về bản tánh chân tâm thanh tịnh, sáng suốt. Đồng thời, giúp nhận thức rõ tự thể của các pháp trong vũ trụ, thấu suốt cội nguồn sinh hóa của chúng sinh và quán chiếu sự tương quan viên dung giữa tâm và cảnh. Từ đó, đạt đến sự thấu triệt lý viên dung vô ngại giữa chủ và khách trong vạn pháp, hiểu rõ sự tương duyên, tương nhân quả, tương sinh tương diệt của vạn hữu. Tất cả vạn pháp đều phản chiếu trên đài gương chân như thể tánh. Do đó, thọ trì Kinh Hoa Nghiêm là bước vào cửa phương tiện cầu tu học đạo, là nhân tố hy hữu để lìa vọng quy chân.

Kinh Hoa Nghiêm: Nguồn gốc, ý nghĩa và nội dung 2

Tư tưởng Hoa Nghiêm nhấn mạnh vạn pháp đều khởi nguồn từ tâm.

Nội dung cơ bản Kinh Hoa Nghiêm

Về nội dung, theo Quốc sư Thanh Lương, bộ Bát Thập Hoa Nghiêm được chia thành 3 phần:

* Phần Tự: 5 quyển

* Phần Chính Tông: 55 quyển 5.

* Phần Lưu Thông: 19 quyển 5, bao gồm 4 yếu lý Tín, Giải, Hành, Chứng và 5 chu:

* Tín nhân quả chu: 11 quyển 6 phẩm.

Sai biệt nhân quả chu: 41 quyển

* Giải:

* Bình đẳng nhân quả chu: 31 phẩm

* Hành nhân quả chu: 7 quyển 1 phẩm

* Chứng nhân quả chu: 21 quyển 1 phẩm.

TÍN: Tin vào giáo lý Phật dạy trong kinh là chân lý tuyệt đối.

GIẢI: Hiểu rõ chân lý đó.

HÀNH: Thực hành theo phương pháp để đạt đến chân lý.

CHỨNG: Chứng ngộ chân lý đó.

Về triết lý, Kinh Hoa Nghiêm tập trung vào những điểm cốt yếu sau:

1. Nhất Thiết Duy Tâm Tạo.

2. Nhất Tâm Chân Như, Pháp Giới Duyên Khởi

* Từ Bản thể Chân như của vũ trụ, các hình tướng sai biệt trong hiện tượng giới phát sinh.

Từ thể tuyệt đối vô biên, kinh chuyển sang thế giới tương đối hữu thể để biện minh cho chân tướng vô tướng của vạn pháp và chân lý tối cao, bất diệt: Mọi sự vật trên trần gian đều phát sinh từ “Chân Không Diệu Hữu”. Từ một hạt bụi li ti đến núi sông, trăng sao và mọi sinh vật, tất cả đều nương tựa lẫn nhau, làm nhân duyên cho nhau để biến dịch và tồn tại trong mối tương quan “Pháp giới trùng trùng duyên khởi”.

Pháp giới duyên khởi là tên gọi khác của Thập Nhị Nhân Duyên, một giáo lý tồn tại từ vô thủy. Đức Thích Ca đã thành đạo dựa trên lý duyên khởi của khổ giới. Sau khi chứng ngộ, Phật căn cứ vào lý duyên khởi của khổ giới để lần lượt giải thích mối quan hệ nhân quả giữa 12 chi, chỉ ra nguồn gốc căn bản của khổ não, vô minh, cũng như bản chất của Pháp hữu vi – sự vật, hiện tượng và vạn pháp trong thế giới duyên sinh trùng trùng này. Với chân lý “Nhân Quả” và “Duyên Sinh”, cùng với chân lý “Bất Nhị” và “lý, Sự, Sự Sự Vô Ngại Pháp Giới”, Kinh Hoa Nghiêm khẳng định mọi hành động về thân, khẩu, ý của con người đều tạo nghiệp quả cho bản thân và người khác, chịu sự chi phối trong cái thế liên hoàn, trùng trùng điệp điệp. “Một là tất cả và tất cả là một”.

Để hiểu rõ cách các pháp duyên khởi sinh ra vạn hữu, cần tìm hiểu về 4 Pháp Giới, 6 tướng và 10 Huyền Môn.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang