Kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật giúp bạn an lạc

tyluuly 0749 1
0
(0)

Thiền định, một phương pháp cổ xưa từ Ấn Độ, đã được Đức Phật phát triển thành một con đường dẫn đến giác ngộ và giải thoát. Ngài đã vượt qua các cảnh giới thiền định đỉnh cao của thời đại, nhưng vẫn nhận ra rằng chúng chưa đủ để dứt bỏ mọi phiền não. Khám phá về cách vượt thoát dục lạc qua thiền định là một trong những dấu ấn quan trọng của Ngài, mang đến một hướng đi mới cho con người trên hành trình tìm kiếm sự bình an nội tại, như được chia sẻ trên chiasedaophat.com.

Thiền học, một thực hành cổ xưa, đã đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Ấn Độ từ lâu đời. Mặc dù có nguồn gốc từ trước Đức Phật, thiền Phật giáo là một sáng tạo độc đáo của Ngài, chịu ảnh hưởng từ các truyền thống Ấn Độ nhưng được xây dựng dựa trên kinh nghiệm tu tập và chứng đắc cá nhân nhằm đạt đến giải thoát và giác ngộ.

Kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật 1

Xả lạc xả khổ, diệt hỷ ưu đã cảm thọ trước, chứng và trú thiền thứ tư, không khổ không lạc, xả niệm thanh tịnh.

Giai đoạn đầu trên con đường tu tập, khi còn là thái tử, Đức Phật đã xuất gia học đạo với hai danh sư đương thời là Alarakalama và Uddakaramaputta. Ngài nhanh chóng đạt đến các cảnh giới thiền mà hai vị thầy đã chứng. Họ thừa nhận sự tương đồng trong tu chứng và đề nghị cùng nhau chăm sóc chúng tăng. Tuy nhiên, Đức Phật nhận thấy rằng cảnh giới thiền này chưa đạt đến sự giải thoát rốt ráo, không đủ để dứt bỏ tham ái, đạt được trí tuệ siêu việt và Niết bàn, nên Ngài đã từ bỏ.

Kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật 2

Hành thiền chứng được hỷ lạc do ly dục sinh là thoát được dục lạc, kinh nghiệm này của Đức Phật đã mở ra một đường hướng để giải quyết vấn đề dục lạc này.

Trong một lần khác, khi còn vướng mắc với tham, sân, si và các lậu hoặc, Đức Phật đã suy tư và nhận ra rằng chỉ quán chiếu về sự nguy hiểm và khổ đau của dục lạc là chưa đủ. Ngài nhận thấy cần phải hành thiền để chứng đắc hỷ lạc do ly dục sinh mới có thể chế ngự và đoạn trừ các dục. Lời dạy của Ngài cho Mahanama đã minh chứng điều này: “Này Mahanama, thuở xưa khi ta còn là Bồ Tát, chưa chứng được Bồ đề, chưa thành Chánh đẳng giác, Ta với chánh kiến khéo thấy như thật : các dục vui ít, khổ nhiều, não nhiều, sự nguy hiểm ở đây càng nhiều hơn. Dẫu Ta khéo thấy với như thật chánh kiến, nhưng Ta chưa chứng được hỷ lạc do ly dục, ly bất thiện pháp sanh hay một pháp nào khác cao thượng hơn và như vậy Ta biết rằng Ta chưa khỏi bị các dục chi phối. Này Mahanama, khi nào Ta khéo thấy với như thật chánh quán: các dục vui ít, khổ nhiều, não nhiều, sự nguy hiểm ở đây càng nhiều hơn. Và Ta chứng được hỷ lạc do ly dục, ly bất thiện pháp sanh hay một pháp nào khác cao thượng hơn, như vậy Ta biết rằng Ta không bị các dục chi phối”.

Kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật 3

Quyết chí không rời chỗ ngồi trong suốt 49 ngày đêm thiền quán, cuối cùng ngài đã chứng được tam minh: Túc mạng minh, Thiên nhãn minh, Lậu tận minh, thoát khỏi dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu.

Kinh nghiệm này cho thấy việc hành thiền để đạt được hỷ lạc do ly dục sinh là con đường thoát khỏi sự ràng buộc của dục lạc. Điểm cốt lõi trong phương pháp thiền của Đức Phật là “ly dục ly bất thiện pháp”. Dục và bất thiện pháp được xem là những chướng ngại và kẻ thù cần loại bỏ trên con đường thiền định.

Trước khi giác ngộ, Đức Phật đã trải qua sáu năm tu khổ hạnh nhưng không tìm thấy con đường giải thoát rốt ráo. Ngài quyết định đến Uruvela để thực hành thiền định. Sau khi phục hồi sức lực nhờ thọ dụng thực phẩm, Ngài nhập định: “Và này Aggivessana, sau khi ăn thô thực, được sức lực trở lại, Ta ly dục, ly bất thiện pháp, chứng và trú thiền thứ nhất, một trạng thái hỷ lạc do ly dục sanh, có tầm, có tứ. Như vậy lạc thọ khởi lên nơi Ta, được tồn tại nhưng không chi phối tâm Ta. Diệt tầm và tứ, chứng và trú thiền thứ hai, một trạng thái hỷ lạc do định sanh, không tầm không tứ, nội tỉnh nhất tâm. Như vậy, lạc thọ khởi lên nơi Ta, được tồn tại nhưng không chi phối tâm Ta. Ly hỷ trú xả, chánh niệm tĩnh giác, thân cảm sự lạc thọ mà các bậc thánh gọi là “xả niệm lạc trú” chứng và trú thiền thứ ba. Như vậy lạc thọ khởi lên nơi Ta, được tồn tại nhưng không chi phối tâm Ta. Xả lạc xả khổ, diệt hỷ ưu đã cảm thọ trước, chứng và trú thiền thứ tư, không khổ không lạc, xả niệm thanh tịnh. Như vậy lạc thọ khởi lên nơi Ta, được tồn tại nhưng không chi phối tâm Ta”.

Xem thêm: Tử vi 1968: Vận trình tháng 3 Âm lịch – Mậu Thân đón hái cơ hội, hóa giải vận rủi

Kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật 4

Với mục tiêu giải tỏa tham, sân, si, dẹp trừ lậu hoặc để có sự giải thoát, từ bỏ mọi sự ràng buộc của ham muốn, nên tất nhiên xa lìa dục vọng là điều kiện không thể thiếu trong việc tu thiền, chính vì điểm này mà thiền Phật Giáo mang một màu sắc riêng, không giống các trường phái khác.

Với quyết tâm không rời bỏ chỗ ngồi trong suốt 49 ngày đêm thiền quán, Ngài đã chứng đắc Tam Minh: Túc mạng minh, Thiên nhãn minh, Lậu tận minh, hoàn toàn thoát khỏi dục lậu, hữu lậu và vô minh lậu. Lời tuyên bố cuối cùng của Ngài: “Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, những việc cần làm đã làm, không còn trở lại kiếp sống này nữa” đánh dấu sự thành tựu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác. Kinh nghiệm này khẳng định thiền định là con đường duy nhất dẫn đến giác ngộ và chứng đắc thánh quả.

Những kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật trên đây đủ để thấy tầm quan trọng và vị trí trung tâm của thiền trong con đường tâm linh Phật giáo. Thiền không chỉ là một trong nhiều pháp môn tu tập, mà là mạch sống, là cốt lõi của Đạo Phật. Chính nhờ hành thiền mà Đức Thế Tôn đã chứng ngộ và khai sáng ra Đạo Phật. Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Ngài luôn giảng dạy về thiền dưới nhiều hình thức khác nhau, và Ngài cũng duy trì việc hành thiền trong mọi oai nghi, từ sinh hoạt hàng ngày đến khất thực, thọ trai, và đặc biệt là trong tư thế tọa thiền.

Khám phá: Quang lâm: Vẻ đẹp kính trọng ẩn chứa trong từng lời mời

Kinh nghiệm hành thiền của Đức Phật 5

Muốn được sự giải thoát giác ngộ, muốn được sự thanh thản tâm hồn, muốn chế ngự và đoạn trừ dục lạc thì không có gì tốt hơn khác ngoài phương pháp hành thiền.

Quan điểm về thiền trong Phật giáo nhấn mạnh mục tiêu giải tỏa tham, sân, si, dẹp trừ lậu hoặc để đạt được sự giải thoát khỏi mọi ràng buộc của ham muốn. Do đó, việc xa lìa dục vọng là điều kiện tiên quyết. Chính yếu tố này tạo nên nét độc đáo và khác biệt cho thiền Phật giáo so với các trường phái khác. Đức Thế Tôn đã chỉ rõ: “Này Aggivessana, những tôn giả Sa môn hay Bà la môn nào sống không xả ly các dục vọng về thân, về nội tâm chưa khéo đoạn trừ, chưa khéo làm cho nhẹ bớt, những tôn giả sa môn hay bà la môn ấy không có thể chứng được Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác. Nếu Sa môn hay Bà la môn nào sống xả ly các dục vọng về thân, về nội tâm khéo đoạn trừ, khéo làm cho nhẹ bớt, những tôn giả Sa Môn hay Bà la môn ấy có thể chứng được Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác”.

Từ những kinh nghiệm thực chứng đó, Đức Thế Tôn khẳng định rằng, để đạt được sự giải thoát giác ngộ, có được sự thanh thản trong tâm hồn, và chế ngự, đoạn trừ dục lạc, không có phương pháp nào hiệu quả hơn hành thiền.

Tìm hiểu thêm: Vãng sinh Tịnh độ: Hai chiếc chìa khóa vàng dẫn lối

Khám phá sâu hơn về hành trình tâm linh và những bí quyết an lạc qua các bài viết trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang