Khái niệm linh hồn, hay ‘Psyche’ trong tiếng Hy Lạp, đã khơi gợi vô vàn tranh luận xuyên suốt lịch sử triết học và tín ngưỡng. Liệu thực thể phi vật chất này có tồn tại sau khi thể xác rã rời, hay chỉ là một biểu hiện của ý thức và sự sống? Chia sẻ Đạo Phật mời bạn cùng khám phá những góc nhìn đa chiều về bản chất của linh hồn.
Khái niệm về linh hồn trong triết học và Phật giáo
Thuật ngữ “linh hồn” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp là “Psyche”, mang nhiều ý nghĩa như sự sống, tinh thần và ý thức. Các nhà triết học cổ đại đã có những định nghĩa đa dạng về linh hồn. Socrates xem linh hồn là bản chất cốt lõi (Essence), trong khi Platon phân chia linh hồn thành ba thành phần: lý trí (Logos), tình cảm (Thymos) và ái dục (Eros). Aristote lại định nghĩa linh hồn là hoạt tính của một cơ thể sống, và cho rằng nó sẽ tiêu biến cùng với sự hủy hoại của thể xác, tương tự như khả năng cắt của con dao sẽ mất đi khi dao bị hỏng (theo tác phẩm De Anima – Về linh hồn).
Trong bối cảnh văn hóa dân gian và ngôn ngữ thông thường, Phật giáo cũng sử dụng các thuật ngữ như “linh hồn”, “vong linh”, “hương linh” để chỉ phần tồn tại sau khi một người qua đời. Tuy nhiên, cốt lõi giáo lý của Phật giáo, dựa trên nguyên lý Duyên sinh, Vô thường và Vô ngã, khẳng định rằng phần “phi vật chất” này không bao giờ là thường hằng hay bất diệt. Theo Phật giáo, “linh hồn” thực chất là “Thức” – bao gồm khả năng nhận biết, tư duy và ý thức. Thức này chứa đựng những dấu ấn, những hạt mầm (chủng tử – bija) được hình thành từ hành động và nghiệp lực của một người trong đời sống hiện tại và các kiếp trước.

Việc gọi hồn, triệu hồn hay cầu hồn không mang lại lợi ích thực tế cho người đã khuất, mà còn có thể gây tốn kém và gia tăng sự lo lắng, hoang mang cho người ở lại.
Vai trò của Thức (linh hồn) trong luân hồi và tái sinh
Phật giáo gọi “linh hồn” là Thức hoặc Nghiệp thức, khởi nguồn từ Vô minh vô thỉ. Đây là một dạng vọng thức luôn biến đổi theo hoàn cảnh và hành động của cá nhân, đóng vai trò là động lực thúc đẩy chúng sinh trôi lăn trong vòng sinh tử luân hồi. Thông qua quá trình tu tập, Thức có thể chuyển hóa thành Trí tuệ tuyệt đối, dẫn đến sự Giải thoát tối hậu, chấm dứt vòng luân hồi và đạt đến Niết bàn.
Giải thích về hành vi gọi hồn
Hành vi gọi hồn được hiểu là việc cố gắng liên lạc với linh hồn của người đã khuất để trò chuyện với người sống. Theo niềm tin này, một số cá nhân được cho là có khả năng đặc biệt, có thể giao tiếp với thế giới tâm linh, thường được gọi là thầy cúng hoặc người có khả năng ngoại cảm.
Cơ chế của việc gọi hồn thường được mô tả là nhà ngoại cảm sẽ thực hiện một nghi thức nào đó để cho phép linh hồn người chết nhập vào thể xác của một người còn sống. Điều này tạo điều kiện cho người sống có thể giao tiếp, trao đổi với linh hồn người đã khuất. Người được nhập hồn có thể là chính nhà ngoại cảm hoặc một người thân của người đã mất.

Khi người thân qua đời, trách nhiệm của người ở lại là thành tâm cầu nguyện và tạo phước để hồi hướng công đức, giúp hương linh sớm siêu thoát.
Quan điểm Phật giáo về việc gọi hồn người chết
Có nên thực hiện nghi thức gọi hồn người chết hay không?
Theo giáo lý Phật giáo, sau khi một người qua đời, họ có thể tái sinh ngay lập tức (trong trường hợp tạo nghiệp cực thiện hoặc cực ác) hoặc trải qua một giai đoạn trung gian kéo dài từ 1 đến 49 ngày trước khi tái sinh vào cảnh giới tương ứng với nghiệp lực của mình. Ngoại trừ những trường hợp đặc biệt như đột tử, chết oan, đa phần các hương linh sẽ tái sinh sau 49 ngày.
Dựa trên nguyên lý Nhân quả – Nghiệp báo, những hành động như tạo phước, cầu nguyện từ người thân chỉ có thể hỗ trợ phần nào cho hương linh, chứ không thể can thiệp sâu vào xu hướng tái sinh của họ. Mỗi cá nhân đều phải chịu trách nhiệm về nghiệp lực của chính mình. Sự giải thoát chỉ có thể đạt được khi chính hương linh đó tỉnh thức và hướng thiện. Không ai có thể cứu rỗi chúng ta ngoài chính nỗ lực tu tập của bản thân.

Mỗi Phật tử cần giữ vững chính kiến để tránh rơi vào mê tín dị đoan và tà kiến.
Vì vậy, khi người thân qua đời, trách nhiệm của mỗi Phật tử và người thân là thành tâm cầu nguyện, tạo phước và hồi hướng công đức với mong muốn hương linh được siêu thoát. Tuy nhiên, sự siêu thoát hay không phụ thuộc vào sự tỉnh thức và khả năng chuyển hóa nghiệp lực của chính họ. Người thân chỉ có vai trò trợ duyên, không thể can thiệp trực tiếp. Do đó, việc gọi hồn, triệu hồn, cầu hồn hay các phương pháp tương tự là không cần thiết, không mang lại lợi ích thiết thực cho hương linh, đồng thời còn gây tốn kém và gia tăng sự lo lắng, hoang mang cho người ở lại. Mỗi người Phật tử cần có cái nhìn đúng đắn và chính kiến để tránh xa mê tín dị đoan.
Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh tâm linh và triết lý nhân quả trong đạo lý, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
