Trước ngưỡng cửa Niết Bàn, Đức Phật đã trao lại những lời giáo huấn vô giá, được đúc kết trong Kinh Di Giáo, như kim chỉ nam dẫn lối cho hành trình giải thoát của chúng đệ tử. Những lời răn dạy này xoay quanh việc giữ gìn giới luật, chế ngự tâm ý và thực hành thiền định để đạt an lạc nội tại. Nền tảng vững chắc cho sự giải thoát nằm ở việc giữ gìn giới luật thanh tịnh, loại bỏ mọi vướng mắc thế tục như Chiasedaophat.

Lời Di Huấn Cuối Cùng Của Đức Phật
Trước khi Đức Thế Tôn nhập Niết Bàn, Ngài đã để lại những lời dạy quý báu, được ghi lại trong Kinh Di Giáo, như kim chỉ nam soi đường cho các đệ tử trên con đường tu tập và giải thoát. Những lời răn dạy này tập trung vào việc giữ gìn giới luật, chế ngự tâm ý, và thực hành các pháp tu tập để đạt được an lạc nội tâm.
Giữ Giới Luật
Đức Phật nhấn mạnh tầm quan trọng của giới luật, ví như ánh sáng dẫn đường trong đêm tối hay báu vật quý giá. Giới luật chính là người thầy, là nền tảng vững chắc cho sự giải thoát. Ngài căn dặn các Tỳ-kheo tuyệt đối không được tham gia vào các hoạt động thế tục như buôn bán, sở hữu tài sản, nuôi dưỡng người hầu hay súc vật, cũng như các hành vi mê tín như xem tướng, xem ngày giờ, bói toán.
Việc giữ giới trong sạch đòi hỏi sự tiết độ trong ăn uống, sinh hoạt, và tránh xa những công việc thế tục không liên quan đến việc tu hành. Các Tỳ-kheo cần giữ tâm chính niệm, không che giấu lỗi lầm hay cố tình làm những việc khác thường để lừa dối người khác. Sự cung kính và biết ơn đối với các vật phẩm cúng dường, không tích trữ là điều cần thiết.
Giới luật là gốc rễ của thiền định và trí tuệ, là con đường dẫn đến sự diệt khổ. Vì vậy, việc giữ giới không tì vết là vô cùng quan trọng, bởi nó là nền tảng cho mọi công đức lành.
Chế Ngự Ngũ Căn và Tâm Ý
Sau khi vững vàng nơi giới luật, Đức Phật khuyên các đệ tử cần chế ngự năm căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) để không bị phóng dật, chạy theo năm dục lạc trần thế. Việc buông thả các căn giống như ngựa dữ không cương, sẽ dẫn đến nguy hại khôn lường, khổ đau kéo dài qua nhiều kiếp.
Tâm là chủ thể của năm căn, do đó việc chế ngự tâm là yếu tố then chốt. Đức Phật ví tâm như rắn độc, thú dữ, giặc thù, lửa lớn, hoặc con voi điên, con vượn không dây cương, cho thấy sự khó khăn nhưng cũng vô cùng cần thiết phải kiểm soát. Nếu tâm được chế ngự, mọi việc lành đều có thể thành tựu.
Ăn Uống Có Tiết Độ
Trong việc ăn uống, Đức Phật khuyên các Tỳ-kheo nên xem như dùng thuốc để trị bệnh, chỉ ăn đủ để nuôi thân, không tham cầu sự ngon dở. Giống như ong hút mật chỉ lấy nhụy hoa mà không hại hương sắc, Tỳ-kheo nhận sự cúng dường chỉ để trừ đói khát, không làm tổn hại đến lòng lành của người cúng dường.
Thực Hành Tinh Tấn, Tránh Lười Biếng
Đức Phật khuyến khích các đệ tử siêng năng tu tập cả ngày lẫn đêm, không lãng phí thời gian. Ngài căn dặn không nên ngủ quá nhiều, đặc biệt là vào đầu hôm và gần sáng, mà nên dùng thời gian này để tụng kinh, quán chiếu bản thân. Sự vô thường luôn hiện hữu, cần lo cầu giải thoát thay vì chìm đắm trong giấc ngủ.
Phiền não được ví như giặc cướp, độc hại hơn kẻ thù. Con rắn mê ngủ trong tâm cần được trừ bỏ bằng “móc sắt trì giới”. Sự hổ thẹn với lỗi lầm là trang sức quý giá nhất, giúp ngăn chặn những hành vi sai trái. Người biết hổ thẹn mới làm được điều lành, còn kẻ vô hổ thẹn chẳng khác loài cầm thú.
Không Nóng Giận
Dù đối mặt với những hành động làm tổn thương thân thể, Đức Phật dạy cần nhiếp tâm, không nổi giận và tránh nói lời ác độc. Nóng giận là kẻ thù lớn nhất của đạo, phá hoại công đức và danh tiếng. Nhẫn nhục là đức tính cao quý, giúp đạt đến sự an lạc.
Tâm nóng giận còn nguy hiểm hơn lửa dữ, có thể thiêu rụi mọi công đức. Người xuất gia không tham dục mà còn ôm giữ sự nóng giận là điều không thể chấp nhận, giống như sấm sét giữa trời quang.
Trừ Kiêu Mạn và Siểm Khúc
Đức Phật nhắc nhở Tỳ-kheo khi tự thấy mình đã xả bỏ trang sức, mặc áo hoại sắc, ôm bình bát xin ăn, thì tuyệt đối không được khởi tâm kiêu mạn. Lòng kiêu mạn cần được trừ bỏ ngay. Ngay cả người thế tục cũng không nên kiêu mạn, huống chi người xuất gia.
Tâm siểm khúc, tức là giả dối, trái với đạo. Người tu hành cần giữ lòng chân chất, ngay thẳng, không lừa dối. Sự chân thật, ngay thẳng là gốc rễ của việc tu tập.
Ít Ham Muốn và Biết Đủ
Người có nhiều ham muốn sẽ gánh chịu nhiều khổ não. Ngược lại, người ít ham muốn không bị sự mong cầu chi phối. Việc tu tập ít ham muốn mang lại nhiều công đức, giúp tâm thản nhiên, không lo sợ, tự thấy đầy đủ và hướng đến Niết Bàn.
Biết đủ là con đường thoát khỏi mọi khổ não, mang lại sự giàu có, vui vẻ và an ổn. Người biết đủ dù ở đâu cũng thấy yên vui, còn người không biết đủ dù ở cảnh giới cao cũng không thỏa mãn. Sự biết đủ giúp ta thương xót những người còn bị năm dục chi phối.
Xa Lìa Chốn Đông Người
Để cầu sự tịch tĩnh, vô vi và an lạc, Đức Phật khuyên nên xa lìa chốn tụ họp ồn ào, tìm về nơi thanh vắng. Nơi yên tĩnh được chư thiên kính trọng. Việc ở trong chúng hội, dù của mình hay của người khác, đều có thể dẫn đến khổ não, giống như cây lớn bị chim chóc tụ họp dễ bị gãy cành.
Tinh Tấn và Giữ Chính Niệm
Tinh tấn không ngừng nghỉ sẽ đạt được mọi điều khó khăn, giống như dòng nước nhỏ làm mòn đá. Sự giải đãi, lười biếng sẽ khiến mọi nỗ lực trở nên vô ích. Đức Phật ví như người muốn nhóm lửa mà chưa nóng đã ngừng nghỉ, sẽ không bao giờ có được lửa.
Giữ chính niệm là điều quan trọng hơn cả việc tìm cầu thiện tri thức hay sự giúp đỡ. Người có chính niệm sẽ không bị phiền não xâm nhập. Sự mạnh mẽ của niệm lực giúp ta an toàn ngay cả khi đối mặt với cám dỗ của năm dục.
Thiền Định và Trí Huệ
Nhiếp tâm giúp tâm được định, từ đó có thể thấu suốt các pháp sinh diệt trong thế gian. Thiền định giúp tâm không tán loạn, là phương tiện để giữ gìn “nước trí huệ”.
Trí huệ giúp ta không tham đắm, vướng mắc, tự xét mình và không phạm sai sót. Trí huệ ví như chiếc thuyền vững chắc vượt biển sinh tử, ngọn đèn soi sáng bóng tối vô minh, liều thuốc chữa lành mọi bệnh tật, và lưỡi rìu sắc bén đốn ngã cây phiền não. Việc tu tập trí huệ, bao gồm nghe, suy xét và thực hành, là vô cùng cần thiết.
Không Nói Đùa và Tự Gắng Sức
Nói chuyện đùa cợt làm tâm tán loạn, cản trở con đường giải thoát. Đức Phật khuyên Tỳ-kheo nên lìa bỏ việc nói đùa để đạt được niềm vui tịch diệt.
Trong mọi công đức, cần hết lòng chuyên cần, tránh xa sự phóng dật. Lời dạy của Đức Phật là kim chỉ nam, nhưng việc thực hành tùy thuộc vào mỗi cá nhân. Ngài ví mình như thầy thuốc cho thuốc hoặc người chỉ đường, nhưng sự khỏi bệnh hay đi đúng đường là do người bệnh hay người đi đường quyết định.
Dứt Lòng Nghi
Đức Phật đã ba lần hỏi về những điều còn nghi trong Tứ đế, nhưng không ai có câu hỏi vì tất cả đã thấu hiểu. A-nậu-lâu-đà xác nhận sự tin tưởng kiên cố của Tăng chúng đối với Tứ đế.
Chúng Sinh Được Độ Thoát
Khi Đức Phật nhập diệt, những người chưa đắc quả A-la-hán sẽ cảm thấy bi thương, còn những người vừa vào đạo sẽ được độ thoát ngay. Những ai đã giác ngộ chỉ cảm thấy tiếc nuối vì sự ra đi sớm.
Đức Phật an ủi đại chúng, nhắc nhở rằng sự trụ thế của Ngài dù lâu cũng sẽ đến lúc kết thúc. Mọi sự hợp rồi tan là quy luật tất yếu. Những gì có thể cứu độ, Ngài đã làm, và những gì chưa thể, Ngài đã tạo nhân duyên.
Pháp Thân Còn Mãi
Pháp thân của Như Lai sẽ còn mãi khi đệ tử y theo pháp mà thực hành. Mọi sự trên đời đều vô thường, có hợp có tan. Sầu khổ là vô ích. Cần tinh tấn tu tập, dùng trí tuệ trừ diệt vô minh. Cuộc đời mong manh, nguy hiểm, cần sớm cầu giải thoát.
Đức Phật ví sự nhập diệt của Ngài như việc trừ bỏ căn bệnh hiểm nghèo, xả bỏ thân giả tạm, chìm đắm trong biển sinh tử. Người trí có thể diệt trừ nó sẽ vui mừng.
Lời Kết
Cuối cùng, Đức Phật khuyên các Tỳ-kheo hãy hết lòng chuyên cần cầu học đạo giải thoát. Mọi pháp thế gian, dù động hay bất động, đều có tướng bại hoại, không an ổn. Ngài nhắc nhở thời gian sắp hết, Ngài sắp nhập diệt, và đây là những lời dạy dỗ cuối cùng.
Lời Di Huấn Cuối Cùng của Đức Phật là kim chỉ nam vô giá cho những ai trên bước đường tìm cầu chân lý. Hãy cùng khám phá sâu hơn về những lời dạy quý báu này trong chuyên mục Đạo phật.
