Lục Tổ Huệ Năng: Vị Thiền Sư Việt Nam Vĩ Đại

0
(0)

Nguồn gốc của Thiền tông và những bản kinh cổ xưa nhất đã được khám phá từ Động Đôn Hoàng, hé lộ một lịch sử phong phú hơn so với các bản dịch quen thuộc trước đây. Khám phá này đặt ra câu hỏi về sự chính xác và chiều sâu của các phiên bản kinh điển mà chúng ta vẫn tiếp cận. Tìm hiểu thêm về hành trình này và những phát hiện đột phá tại Chiasedaophat.

Sự thật lịch sử về nguồn gốc Thiền tông được hé lộ từ Động Đôn Hoàng.
 Bản Pháp Bảo Đàn Kinh nguyên gốc mà tôi dịch đây là phiên bản mới được phát hiện tại Động Đôn Hoàng, thuộc vùng sa mạc Tân Cương, Trung Á. Bản viết này có niên đại khoảng năm 830 đến 860, dựa trên kết quả giám định chữ thảo của Giáo sư Akira Fujieda, Đại học Tokyo. Đây được xem là bản Pháp Bảo Đàn Kinh cổ xưa nhất thế giới hiện nay.

Trước đây, tại Việt Nam, tôi biết đến ít nhất ba bản dịch của các dịch giả Hòa Thượng Thích Minh Trực, ông Đoàn Trung Còn và ông Tô Quế. Tuy nhiên, cả ba bản dịch này đều dựa trên bản chữ Hán Pháp Bảo Đàn Kinh có niên đại thế kỷ 13 (năm 1291), gọi là bản Tông Bảo. Bản này không khác biệt nhiều so với bản Đức Dị, được in năm 1290 tại Nam Hải và du nhập vào Triều Tiên năm 1316. Bản Pháp Bảo Đàn Kinh phổ biến nhất hiện nay tại Trung Hoa, Nhật Bản và Việt Nam chính là bản Tông Bảo, được in trong Đại Tạng Kinh đời Minh.
Ngoài các bản đã nêu, có thể kể đến gần mười bản Pháp Bảo Đàn Kinh khác nhau, bên cạnh bản Đôn Hoàng (830-860) là bản xưa nhất. Các bản khác bao gồm bản Huệ Hân (967), bản Thiều Hồi (1013), bản Tồn Trung (1116), và bản Bắc Tống (1153). Đặc biệt có hai bản đầy đủ và đáng chú ý tại Nhật Bản là bản Đại Thừa Tự (Daijòji) và bản Hưng Thánh Tự (Kòshòji). Bản Đại Thừa Tự dựa trên bản Tồn Trung, còn bản Hưng Thánh Tự dựa trên bản Bắc Tống và bản Thiều Hồi.

Lục Tổ Huệ Năng là người Việt Nam 1
 

Tất cả các bản Pháp Bảo Đàn Kinh khác nhau này đều có nguồn gốc từ bản Đôn Hoàng (830-860). Bản Đôn Hoàng là bản ngắn gọn nhất với khoảng mười ngàn chữ. Bản Hưng Thánh Tự có mười bốn ngàn chữ, trong khi các bản đời Nguyên và Minh có khoảng hai mươi mốt ngàn chữ. Bản chữ Hán mà tôi dịch dựa trên bản đã được Giáo sư Philip B. Yampolsky, Đại học Columbia, san định kỹ lưỡng (The Platform Sutra of the Sixth Patriarch, the Text of the Tun-Huang Manuscript with Translation, Introduction, and Notes by Philip B. Yampolsky, Columbia University Press, New York, 1967).
Trong phần mở đầu cuốn sách, Giáo sư Yampolsky đã cung cấp những dữ kiện lịch sử quan trọng về sự hình thành Thiền tông, dựa trên tài liệu từ Động Đôn Hoàng. Ông đã tham khảo hàng ngàn công trình nghiên cứu Trung Hoa và Nhật Bản để phác họa diễn biến của Thiền tông tại Trung Hoa từ thế kỷ 6 đến thế kỷ 9, bao gồm cả những tài liệu mà nhiều học giả ít biết đến. Bản dịch này bám sát bản chữ Hán đã được Giáo sư Yampolsky hiệu đính, tuy nhiên, tôi có những bất đồng quan điểm với ông ở một số điểm quan trọng. Trong quá trình dịch, tôi ưu tiên giữ nguyên sắc thái độc đáo của bản Đôn Hoàng, chỉ chỉnh sửa những lỗi sai rõ ràng về văn pháp. Tôi cũng cố gắng trung thành với cách dùng từ ngữ thông tục đời Đường, ví dụ như thành ngữ “đệ nhứt vật” (phân đoạn 13) mang nghĩa “không bao giờ”, hoặc “Ưng Thị” (phân đoạn 35) có nghĩa là “tất cả”. Riêng chữ “dường” (phân đoạn 35), tôi dịch là “Trung Quốc” theo cách hiểu của đời Đường, khác với cách dịch của Yampolsky. Tôi cho rằng “đường” ở đây ám chỉ “hành lang” hoặc “con đường đi”, một quan điểm được Giáo sư Ui Hakuji, một chuyên gia Thiền học Nhật Bản, đồng tình.
Những ví dụ trên chỉ mang tính kỹ thuật trong nghiên cứu ngôn ngữ học. Tuy nhiên, điểm cốt lõi cần nhấn mạnh là trong mọi tranh luận về sự khác biệt giữa các bản kinh điển Phật giáo, tiêu chuẩn quyết định cuối cùng phải là nội dung giáo lý căn bản. Nói cách khác, việc hiệu đính kinh điển không thể chỉ dựa vào khảo sát ngôn ngữ học mà còn phải soi chiếu bằng ánh sáng của giáo lý được trình bày trong chính kinh điển đó. Nắm vững giáo lý cốt lõi của Ngài Huệ Năng sẽ giúp giải quyết những vấn đề phức tạp về sử học và ngôn ngữ học.
Nói một cách khác, việc thấu hiểu con người và hành trạng của Ngài Huệ Năng, cùng với cái nhìn của một thiền sư được nuôi dưỡng trong truyền thống Thiền Tông, là điều kiện tiên quyết để nhận thức những gì mà ngay cả những học giả uyên bác nhất cũng khó có thể thấy được. Đó là lý do tôi cảm thấy cần thiết phải dịch lại nguyên bản xưa nhất của Pháp Bảo Đàn Kinh và giới thiệu đến dân tộc Việt Nam một nền đạo lý chính thống đã nuôi dưỡng dân tộc này qua nhiều thế kỷ. Nếu không có Ngài Huệ Năng, sẽ không có triều Lý và triều Trần, hai triều đại định hình nên bản sắc tinh túy của Việt Nam.
Không chỉ ở Việt Nam, nếu không có Ngài Huệ Năng, Thiền tông Trung Hoa, Triều Tiên, Thiền Nhật Bản và cả khái niệm Thiền hiện nay ở phương Tây cũng sẽ không tồn tại. Ảnh hưởng của Thiền đến học thuật và văn hóa phương Tây trong thế kỷ 20 là không thể phủ nhận, đặc biệt là trong văn học Hoa Kỳ vào nửa cuối thế kỷ 20, với những tên tuổi như J. D. Salinger, William Burroughs, Jack Kerouac, Allen Ginsberg, và đặc biệt là Gary Snyder, người đã khai mở Thiền tông cho nhiều thế hệ văn nghệ sĩ Hoa Kỳ.
Gary Snyder gần đây đã đến thăm tôi tại chùa Việt Nam ở Los Angeles và có buổi nói chuyện với giới trí thức Mỹ tại Đại học UCLA. Thiền tông đã tác động sâu sắc đến văn hóa và học thuật phương Tây thế kỷ 20. Người thực sự sáng tạo ra Thiền tông chính là Huệ Năng, chứ không phải Bồ Đề Đạt Ma. Ngài Bồ Đề Đạt Ma chỉ đóng vai trò danh dự trong việc truyền thừa, nhằm mục đích linh hoạt hóa tinh thần tri ân đối với Ấn Độ, quê hương tâm linh của Phật giáo nhân loại. Một cá nhân duy nhất đã thay đổi hoàn toàn truyền thống Phật giáo Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, học thuật Á Đông cũng như toàn thế giới hiện nay. Đó chính là Huệ Năng, một người Việt Nam mà chính dân tộc Việt Nam lại không hề hay biết, thậm chí truyền thống Phật giáo Việt Nam cũng dường như đã lãng quên Ngài, xem Ngài như bao vị sư tổ Trung Hoa khác.
Các học giả Trung Hoa rất tự hào về Ngài Huệ Năng và xem Ngài ngang hàng với Lão Tử, Khổng Tử, Trang Tử, Mạnh Tử. Giáo sư John C. H. Wu, Viện trưởng Viện Đại học Văn hóa Trung Hoa tại Đài Loan, đã quả quyết: “Huệ Năng chắc chắn là một trong những thiên tài vĩ đại nhất mà đất Tàu đã sản sinh ra. Ngài ngang hàng với Lão Tử, Khổng Tử, Mạnh Tử và Trang Tử.” (Hui Nang is assuredly one of the superlative geniuses that China had ever produced. He belongs to the company of Lao Tsu, Confucius, Mencius and Chuang Tzu – xin đọc John W.C.H. Wu, The Golden Age of Zen, trang 56. Nxb United Publishing Center, Đài Loan, 1975).
Chúng ta sẽ lần lượt xem xét những bằng chứng lịch sử chứng minh Huệ Năng là người Việt Nam. Mặc dù các bản kinh sau này có thể đã cố tình thêm bớt hoặc che giấu sự thật, nhưng tất cả các bản đều giữ lại những câu then chốt khẳng định Ngài Lục Tổ Huệ Năng là người Việt Nam. Dù các di bản, bia ký, tài liệu, văn thư, sách vở của Trung Hoa đều cố gắng tạo ấn tượng sai lầm rằng Huệ Năng là người Tàu, chính những tài liệu này lại dẫn chúng ta đến kết luận không thể chối cãi rằng Ngài Huệ Năng là người Việt Nam. Đây là một khám phá vĩ đại cho dân tộc, và chúng ta có đặc ân khai thác, bảo tồn như một viên ngọc quý. Tôi xin khiêm tốn trao tặng viên ngọc quý này cho nền quốc học Việt Nam.  Lục Tổ Huệ Năng là người Việt Nam
Trước khi trình bày các dữ kiện lịch sử chứng minh Ngài Huệ Năng là người Việt Nam, tôi xin phác họa “bản lai diện mục” của Ngài qua lăng kính của tôi, dựa trên những dữ kiện rõ ràng dưới các góc nhìn khác nhau, chiếu rọi trên con đường cô độc của một đạo sĩ Việt Nam cách đây hơn mười ba thế kỷ. Sai lầm lớn nhất là khi nhắc đến Ngài Huệ Năng, chúng ta thường hình dung một vị Hòa thượng già nua, giống như những hình ảnh trong sách vở Trung Hoa. Thực tế, tất cả những hình ảnh về Ngài, kể cả ảnh chụp nhục thân, đều là những tác phẩm ngụy tạo của các đời sau.

Lục Tổ Huệ Năng là người Việt Nam 2
 

Chúng ta cần thành kính tưởng nhớ tất cả những hình ảnh về Ngài do các thế hệ trước để lại, vì đó là những biểu tượng hữu hình cần thiết cho việc thờ phụng. Tâm thức chúng ta cần nương tựa vào một hình tượng cụ thể để có thể vượt thoát, tránh rơi vào chủ nghĩa hư vô. Nhu cầu vô hình và siêu hình của tâm hồn cần một hình tượng nhất định để từ đó siêu hóa và chuyển hóa tất cả. Ngay cả trong thời Ngài Huệ Năng, theo truyền thuyết, có đệ tử tạc tượng Ngài, nhưng chính Ngài Huệ Năng đã nhìn tượng và mỉm cười: “Ngươi chỉ có tài nặn hình mà chẳng hiểu được tánh Phật.”
Dù đoạn văn này có thể được thêm vào bản Tông Bảo sau này, nó vẫn thể hiện rõ tinh thần Vô Tướng trong khí chất của Ngài Huệ Năng. (Bản Tông Bảo có điểm phi lý khi ghi rằng Phương Biên, người tạc tượng, đã gặp Bồ Đề Đạt Ma, đến trước Huệ Năng năm đời tổ). Chúng ta thường hình dung nét mặt Ngài Huệ Năng là hiền hậu của một cụ già, nhưng đã quên rằng Ngài từng rất trẻ, và chính tuổi trẻ ấy đã quyết định sự nghiệp tâm linh vĩ đại của Ngài. Tất cả các bản Pháp Bảo Đàn Kinh đều nhất quán ghi nhận tuổi trẻ của Ngài Huệ Năng khi đến gặp Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Ba điểm cần nhấn mạnh về tuổi trẻ của Ngài Huệ Năng: – Thứ nhất: Huệ Năng đắc đạo ngay khi nghe người lạ tụng kinh Kim Cang, trước khi đến gặp Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn.
Thứ hai: Huệ Năng là một thanh niên đầy tự tin, tự hào về sự chứng ngộ tâm linh của mình, không hề có mặc cảm tự ti khi mới gặp Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Theo tiêu chuẩn lễ nghi tông môn, cách đối đáp của Huệ Năng với Ngũ Tổ lần đầu tiên có thể coi là “vô lễ”.
Ngay tại Việt Nam ngày nay, hiếm có thanh niên nào dám đối đáp như vậy với một Hòa thượng nổi tiếng, huống chi đây là một thanh niên ngoại quốc, đến từ vùng “nhược tiểu man rợ”, dám đối đáp với Đại Lão Hòa thượng của cường quốc thống trị Trung Hoa Thịnh Đường. Khi Hoằng Nhẫn hỏi về nguồn gốc Việt Nam của Huệ Năng, Ngài đáp trả ngay lập tức như một người đã chứng ngộ: “Con người tuy có Tàu và Việt, nhưng Phật tánh chẳng có Tàu và Việt. Tuy thân mọi rợ này không giống với thân Hòa thượng, nhưng Phật tánh trong Hòa thượng và trong tôi chẳng có gì sai biệt.” (Cần hiểu chữ “Bắc” trong kinh là Trung Quốc, “Nam” là Việt Nam; người Tàu xưa coi Việt Nam là thuộc địa phía Nam).
Thứ ba: Huệ Năng không được Ngũ Tổ dạy đạo gì cả, chỉ ở chùa với Ngũ Tổ tám tháng. Ngài được trao truyền y pháp và ngôi Lục Tổ khi mới khoảng 22-23 tuổi. Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn chỉ đóng vai trò ấn chứng danh dự. Vì vậy, Ngài đã bí mật triệu tập Huệ Năng vào đêm khuya để trao y pháp và giảng kinh Kim Cang như một nghi thức. Sau đó, Ngài âm thầm đưa tiễn Huệ Năng đến trạm Cửu Giang và khéo léo khuyên Ngài trở về rừng núi Việt Nam, không dám giữ lại ở đất Tàu. Ngũ Tổ đã thực hiện một hành động phi thường và mạo hiểm: trao ngôi vị cao nhất của Thiền tông (lúc đó chưa gọi là “Thiền tông” mà chỉ là Đông Sơn Pháp Môn) cho một thanh niên “mọi rợ” chưa đầy 23 tuổi. Không nên quên rằng, đây là lần đầu tiên, và có lẽ là duy nhất trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa, ngôi vị Tổ Sư của một tông pháp lớn được trao cho người ngoại quốc còn rất trẻ và chưa thọ giới xuất gia. (Huệ Năng chỉ làm lễ thế phát xuất gia hình thức khi gần 40 tuổi, vì “phương tiện thiện xảo” và lòng từ bi để hoằng pháp và gìn giữ ý nghĩa siêu việt của chữ “Tăng” trong Tam Bảo. Tuy nhiên, chi tiết này có thể đã được các bản kinh đời sau thêm vào để hoàn thiện hình tướng cần thiết cho việc độ hóa).

Chúng ta phải tán thán công đức phi thường của Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Hòa thượng đã nhận ra sự vĩ đại của một cậu bé chưa đầy 23 tuổi, thuộc giống người “mọi rợ”, chưa xuất gia. Ngài đã khéo léo và kín đáo trao truyền trách nhiệm tâm linh nặng nề nhất của đạo pháp, khuyên Huệ Năng lui về Việt Nam ẩn náu, không xuất hiện ở đất Tàu. Huệ Năng đã tuân theo lời dạy, mai danh ẩn tích ở đất Tàu trong mười sáu năm, sau đó trở về ẩn náu tại rừng núi Việt Nam và mười sáu năm sau mới xuất hiện ở biên cương Tàu-Việt để thuyết pháp. Từ ba điểm cần nhấn mạnh trên, hãy thử hình dung thanh niên Huệ Năng. Cách đây hơn 13 thế kỷ, tại vùng miền Bắc Việt Nam, có lẽ ở thượng du Bắc Việt, một đứa trẻ Việt Nam tên Năng đã ra đời khoảng năm 638. Nơi sinh là Lĩnh Nam, tức Việt Nam, vào thời kỳ Bắc thuộc lần thứ ba dưới triều Đường (603-939). Tất cả những gì huy hoàng nhất của Việt Nam trong giai đoạn này đều bị đồng hóa và sáp nhập vào Trung Hoa.
Cần lưu ý thêm: Phật giáo Việt Nam thời kỳ đó rất huy hoàng, nhiều vị sư Việt Nam được mời về triều đình Trung Hoa giảng đạo. Bên cạnh đó, trung tâm Phật giáo Đại thừa tại Vu Điền (Khotan) ở Trung Á, tồn tại ít nhất ba bốn thế kỷ trước đời Đường, đã sản sinh ra nhiều đạo sĩ truyền bá Đại thừa cho Trung Hoa từ thế kỷ thứ hai. Hầu hết các vị này đến Trung Hoa bằng đường biển và thường ghé Việt Nam trước khi cập bến. Ngay cả Bồ Đề Đạt Ma, người vùng Trung Á chứ không phải Ấn Độ (vì không có sách Phật giáo Ấn Độ nào đề cập đến Ngài, ngay cả tài liệu Tây Tạng về Phật giáo Ấn Độ cũng không có), cũng đi đường biển và mất ba năm mới đến Trung Hoa. Trong thời gian ba năm đó, Bồ Đề Đạt Ma chắc chắn đã lưu lại Việt Nam.
Việt Nam đã chịu ảnh hưởng mạnh mẽ về hình thức Phật giáo Trung Hoa, nhưng ngược lại, Việt Nam cũng đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Trung Hoa theo cách ít ai nhận ra. Trường hợp Huệ Năng là một ví dụ điển hình. Một trường hợp khác ít được biết đến là ảnh hưởng của Phật giáo Việt Nam đối với Phật giáo nước ngoài: Năm 735, Thiền sư Việt Nam tên Phật Triệt đến Nhật Bản, dạy chữ Phạn cho các tăng sĩ và trao truyền nhạc Phật giáo cho nền Vũ nhạc triều đình Nhật Bản. Người Nhật ngày nay vẫn tự hào về nền Vũ nhạc tuyệt vời này và coi đó là “một trong những kỳ quan thế giới”, do chính một người Việt Nam trao truyền vào thế kỷ thứ VIII. Trong khi đó, Việt Nam dường như đã quên lãng những tinh hoa dân tộc này. Đây là một điểm đáng chú ý cho những ai quan tâm đến quốc học, sẽ được đề cập chi tiết hơn sau. Trở lại với Ngài Huệ Năng. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ Việt Nam sinh ra đời khi đất nước đã trở thành lãnh thổ của Trung Hoa. Chúng ta chỉ biết tên Ngài là Năng (chữ “Huệ” có thể do Ngũ Tổ đặt thêm). Không ai biết rõ lai lịch của Ngài, chỉ biết Ngài là người đất Lĩnh Nam (Việt Nam). Ngay cả tên tuổi cha mẹ Ngài trong bản Đôn Hoàng và các bản sau của Pháp Bảo Đàn Kinh đều do các thế hệ sau thêm vào (bản Đôn Hoàng xuất hiện ít nhất một thế kỷ sau khi Huệ Năng viên tịch).
Khi Ngài lớn lên, khoảng ngoài hai mươi tuổi, ở vùng gần biên giới Tàu, Ngài sống trong cảnh nghèo khó, phải đi bán củi nuôi sống. Dù người nhỏ bé, ốm yếu nhưng Ngài thông minh siêu phàm. Tình cờ, chỉ nghe một người tụng kinh Kim Cang đã giác ngộ. Huệ Năng nói tiếng Tàu nhưng không rành lắm. Dữ kiện lịch sử chứng minh Ngài nói tiếng Tàu không trôi chảy, ngay cả khi nói giọng Quảng Đông. Điều này lý giải tại sao Ngài cần tự biện hộ với Hoằng Nhẫn khi đến trạm Cửu Giang để trở về Việt Nam, đặc biệt trong một thời khắc quan trọng như vậy.
Trích dẫn bản Tông Bảo của Pháp Bảo Đàn Kinh: “Lúc vào canh ba, Huệ Năng lãnh được Y, Bát rồi thì mới hỏi: ‘Năng này gốc gác là người Việt Nam, vốn chẳng biết đường đi vùng núi này, làm thế nào mà ra vàm sông?’ Ngũ Tổ đáp, con chẳng cần lo, tự ta sẽ đưa con đi. Tổ đưa Huệ Năng thẳng tới trạm Cửu Giang. Rồi Tổ bảo Huệ Năng lên thuyền, Ngài cầm mái chèo lấy, nhưng Huệ Năng nói: ‘Xin Hòa Thượng ngồi và hãy để đệ tử chèo lấy mới phải.’ Tổ nói: ‘Đáng lẽ ta độ cho ngươi’. Huệ Năng trả lời: ‘Khi mê thì thầy độ cho, ngộ rồi thì mình độ lấy mình. Chữ ‘độ’ tuy có một mà chỗ dùng chẳng giống nhau. Huệ Năng này sinh ở chốn biên thùy xa xôi, thành ra tiếng nói không được đúng. Nhờ Thầy truyền Pháp rồi và nay đã đắc ngộ rồi thì chỉ tự mình mà độ lấy mình thôi.’”
Lời ghi chép này cho thấy chữ Hán “độ” vừa có nghĩa là “đưa” vừa có nghĩa là “cứu độ”. Khi Huệ Năng trả lời: “Lúc mê thì Tổ sư độ, ngộ rồi thì tự độ lấy mình. Huệ Năng này sanh tại xứ dã man và giọng nói không đúng, nhờ Tổ sư truyền Pháp, nay đã được tỏ sáng thì chỉ nên mình tự độ lấy mình.” Thoạt nghe có vẻ dễ hiểu, nhưng nếu nhìn sâu vào bên trong, ta sẽ thấy ý nghĩa mật ẩn. Đây không phải là lúc để “chơi chữ” với Tổ sư, mà là giây phút vô cùng nghiêm trọng, ngôn ngữ bí mật giữa hai thiền sư, nằm giữa hai biên giới: sự sống và cái chết, một Tổ sư rút lui về cái chết và một Tổ sư khác khai sinh.
Huệ Năng đã hiểu mật ý của Ngũ Tổ và muốn nói: “Thầy muốn đưa con về Việt Nam là để cứu thoát con khỏi lâm nạn ở đất Tàu, vì con nói tiếng Tàu không rành, là người mọi rợ, lại lên ngôi vị Tổ sư. Thầy đưa con đi đây có nghĩa là muốn cứu thoát con, dù con nói tiếng Tàu không rành, con vẫn hiểu ý Thầy muốn ‘đưa’ con đi và đồng thời ‘cứu thoát’ con (‘độ’). Con đã hiểu ý Thầy rồi thì phải tự cứu thoát lấy mình và trở về Việt Nam.” Tất cả ý nghĩa mật này chỉ muốn nói lên một điều duy nhất: Huệ Năng hiểu lý do Ngũ Tổ đưa Ngài về Việt Nam, vì sự nguy hiểm đến tính mạng của một thanh niên trẻ tuổi, người “man rợ dã man” được trao truyền ngôi vị Tổ sư lãnh đạo cả Đông Sơn Pháp Môn, trường phái nổi tiếng nhất Trung Hoa lúc bấy giờ.
Chỉ có thể hiểu như vậy mới không thấy sự “lố bịch” của Huệ Năng khi tỏ vẻ “khôn vặt” chơi chữ với chữ “độ” trong giây phút linh thiêng nhất, lúc giã biệt Thầy. Sau đó, chàng thanh niên Huệ Năng phải mai danh ẩn tích ở núi rừng Việt Nam trong khoảng mười sáu năm, rồi mới dám xuất đầu lộ diện thuyết pháp ở vùng biên giới Tàu-Việt. Ngài Huệ Năng thuyết pháp hơn ba mươi năm quanh vùng Quảng Đông và biên giới Tàu-Việt. Cả nước Tàu lúc bấy giờ không ai biết đến tên tuổi Ngài. Lúc đó, Thần Tú được trọng dụng tại triều đình Trung Hoa và chính thức được coi là Lục Tổ của Đông Sơn Pháp Môn (chưa phân biệt “Bắc Tú, Nam Năng” như trong bản Đôn Hoàng và các bản sau). Danh tiếng và uy thế của Thần Tú cùng đệ tử Phổ Tịch lẫy lừng, được vua Tàu coi là Quốc sư. Trong khi đó, Ngài Huệ Năng chỉ là một đạo sĩ “man rợ” ẩn dật ở biên cương, chỉ có một số đệ tử Trung Hoa trung thành sùng bái, trong đó có Thần Hội. Chính Thần Hội sau này là người đã khôi phục ngôi vị Tổ Sư Thứ Sáu cho Huệ Năng, truyền bá đạo lý Đốn Ngộ Bát Nhã của Ngài và đẩy lùi các trường phái Thiền tông khác vào bóng tối lịch sử. Tất cả tư tưởng đạo lý của Thần Hội đều được rút ra trực tiếp từ Huệ Năng.
Vai trò quyết định của Thần Hội đối với lịch sử Phật giáo Thiền tông Trung Hoa và Nhật Bản chỉ mới được Hồ Thích khám phá từ tài liệu khai quật ở Động Đôn Hoàng, lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Paris.
Tác phẩm của Thiền sư Thần Hội đã thất lạc từ lâu ở Tàu và Nhật Bản. Nhờ Hồ Thích khám phá ra tại thư loại Pelliot ở Paris, lịch sử Phật giáo Thiền tông Trung Hoa đã được viết lại. Không chỉ tài liệu của Hồ Thích, mà nhiều tài liệu khác từ Đôn Hoàng đã giúp các học giả Nhật và phương Tây nhận ra sự thật lịch sử về sự hình thành Thiền tông không giống như những gì chúng ta biết từ lâu trong các tài liệu Phật giáo Trung Hoa.
Những gì chúng ta biết về các Tổ sư Trung Hoa từ Bồ Đề Đạt Ma đến Huệ Năng đều dựa trên những truyền thuyết ngụy tạo của các thế hệ sau. Các sử gia Trung Hoa và ngoại quốc muốn viết về Huệ Năng thường lấy tài liệu chứng minh từ bộ Toàn Đường Văn (Đài Bắc, 1961, 20 cuốn). Tuy nhiên, theo Giáo sư Yampolsky, “bộ sách Toàn Đường Văn được biên soạn vào năm 1814 và sử dụng tạp nhạp tất cả tài liệu một cách bừa bãi, nhiều tài liệu được viết sau này và rất gần đây, thành ra không thể tin vào giá trị của chúng.” (Yampolsky, op.cit., trang 31).
Sau khi khảo sát kỹ lưỡng tất cả tài liệu liên quan đến Huệ Năng trong bộ Toàn Đường Văn, Yampolsky đi đến kết luận rằng tất cả đều là ngụy tạo (op. cit., trang 59). Sau khi duyệt qua hàng ngàn tài liệu Trung Hoa và Nhật Bản, cùng tài liệu khai quật ở Đôn Hoàng, Yampolsky kết luận: “Chúng ta không có được những dữ kiện nào về Huệ Năng cả…” (“For Hui Nang we have no facts…” op. cit., trang 60). “Chúng ta chỉ có thể kết luận rằng thực ra gần như không có gì chúng ta có thể nói thực sự về Ngài Huệ Năng” (“We may only conclude that there is, in fact, almost nothing that we can really say about him”, op. cit., trang 69). Theo Yampolsky, chúng ta chỉ biết chắc chắn có một người tên là Huệ Năng, một thiền sư có chút danh tiếng đương thời và sống đâu đó ở miền Nam Trung Hoa.
Theo Yampolsky, chỉ có hai tài liệu đáng tin cậy: thứ nhất là Lăng Già Sư Tư Ký (khai quật ở Đôn Hoàng), nhắc đến Huệ Năng như một trong mười học trò của Hoằng Nhẫn, không có ghi chép sự kiện nào khác. Tài liệu thứ hai là bia ký của thi hào Vương Duy vào khoảng năm 740. Còn tất cả các tài liệu khác đều do các thời đại sau ngụy tạo.
Trong bia ký của thi hào Vương Duy mà Yampolsky trích dịch ở trang 66-67 (op. cit.), chúng ta chỉ thấy Vương Duy ghi rằng: “Nơi quê quán của Thiền sư Huệ Năng không ai biết. Thiền sư sinh sống ở một thôn làng mọi rợ. Khi trẻ, học đạo với Hoằng Nhẫn, thiên tài của Ngài được Ngũ Tổ ghi nhận và được trao truyền y pháp; Ngũ Tổ bảo Ngài phải lìa bỏ (tức là lìa bỏ đất Tàu), và trong mười sáu năm, Ngài sống ẩn trốn với phường buôn bán dân ngu khu đen (tức là phường dân ngu khu đen ở Việt Nam). Từ hai sự kiện lịch sử này và dựa theo tất cả các bản khác nhau của Pháp Bảo Đàn Kinh, loại bỏ tất cả những gì mang tính thần thoại hay truyền thuyết (kể cả bản Đôn Hoàng Pháp Bảo Đàn Kinh được chép vào năm 830-860, do Pháp Hải ghi lại, chưa hẳn là nguyên bản; các học giả Nhật cho rằng đã có một nguyên bản viết vào khoảng 713-714 sau khi Huệ Năng viên tịch, bản này đã mất và chưa tìm lại được); dựa vào tất cả dữ kiện kiểm chứng được, chúng ta chỉ có thể đưa ra những kết luận sau đây: – Huệ Năng là người Việt Nam, sinh tại Lĩnh Nam.
– Lĩnh Nam là đất Việt Nam (ngày xưa Lưỡng Quảng, Quảng Đông và Quảng Tây cũng thuộc về Việt Nam). Ngay cả Yampolsky cũng chú thích rõ: “Lĩnh Nam là những vùng ở Quảng Đông, Quảng Tây và miền “Bắc Đông Dương Việt Nam” (Ling-nan indicates the areas of Kwangtung, Kwangsi, and Northern Indochina” Op. cit. trang 162). Địa danh Nam Hải ghi trong tất cả các bản Pháp Bảo Đàn Kinh, theo Yampolsky, là Phiên Ngung, thuộc lãnh thổ Việt Nam xưa (xem Trần Trọng Kim, Việt Nam Sử Lược, trang 37: “Triệu Đà đánh được An Dương Vương, sát nhập nước Âu Lạc vào quận Nam Hải, lập thành một nước gọi là Nam Việt, tự xưng làm vua, tức là Vũ Vương, đóng đô ở Phiên Ngung.”) Ngoài ra, Yampolsky còn nêu một điểm đáng lưu ý: Bài thuyết pháp quan trọng nhất của Huệ Năng là ở chùa Đại Phạm. Tuy nhiên, không ai có thể truy tìm ra địa điểm chùa Đại Phạm, chỉ biết chùa còn có tên là chùa Báo Ân. Ngôi chùa quan trọng nhất, nơi diễn ra bài thuyết pháp quan trọng nhất của Huệ Năng và là nội dung cốt lõi của các bản Pháp Bảo Đàn Kinh, mà không học giả nào xác định được địa điểm chính xác. Điều lạ lùng là tên chùa Báo Ân xuất hiện nhiều lần trong quyển Việt Nam Phật Giáo Sử Luận của Nguyễn Lang (cuốn 1, trang 342 và 344).
Một điểm lịch sử vô cùng kỳ lạ trong Phật giáo Việt Nam: Thiền phái Tì Ni Đà Lưu Chi có hai tên khuyết lục ở thế hệ thứ năm và thứ sáu, vào thế kỷ thứ 7 và 8, cùng thời với Huệ Năng và Thần Hội (Thần Hội ở chùa Hà Trạch, Hà Trạch nào? Phải chăng Hà Trạch ở Lạc Dương hay Hà Trạch ở Việt Nam?). Trong Lĩnh Nam Chích Quái có ghi: “Thiền sư Không Lộ kết làm đạo hữu với Giác Hải, lần đến chùa Hà Trạch nương thân…” (trang 90). Riêng tài liệu Phật giáo Việt Nam có một nghi vấn chưa được giải đáp, ghi lại trong “Việt Nam Phật giáo Sử Luận” của Nguyễn Lang (trang 224 và 98): hai hệ phái Đại Điên và Bát Nhã không được ghi vào lịch sử truyền thừa.
Cần nhớ rằng Huệ Năng và Thần Hội thuộc hệ phái Bát Nhã, chống lại hệ phái Lăng Già của Thần Tú và Phổ Tịch. Điều đáng nói hơn nữa là trong khi Huệ Năng đương thời không được người Tàu biết đến, thì sau khi Thần Hội xuất hiện hoằng pháp (sau khi Huệ Năng đã mất lâu), ảnh hưởng của Huệ Năng đã lan tỏa mạnh mẽ, quét sạch các tông phái khác ở Trung Hoa. Trong khi Trung Hoa không có một tổ đình nào mang tên Lục Tổ, thì tại Việt Nam đã có một tổ đình rất lâu đời mang tên Tổ Đình Lục Tổ (xem Nguyễn Lang, trang 218, 298, 301).
Theo Việt Nam Phật Giáo Sử Luận, Tổ Đình Lục Tổ đã có trên 400 năm, tính từ cuối thế kỷ 12, tức là Tổ Đình Huệ Năng đã có từ thế kỷ thứ 8, thời đại của Huệ Năng (Huệ Năng viên tịch vào thập niên đầu thế kỷ 8, tức khoảng năm 713 – Nguyễn Lang op. cit. trang 301).
Thiền sư Thần Hội, đệ tử của Huệ Năng, chỉ xuất hiện ở các kinh đô Trung Hoa để quét sạch các tông phái Thiền của Phổ Tịch (đệ tử Thần Tú) và giành lại ngôi vị Lục Tổ cho Huệ Năng, bắt đầu từ năm 732. Thần Hội chiến thắng vẻ vang và mất năm 758 hoặc 760, thì lúc đó ở Việt Nam đã có một tổ đình mang tên Lục Tổ.
Một điểm nữa là quyển Nam Tông Tự Pháp Đồ (ghi lại lịch sử truyền thừa Phật Giáo Việt Nam) đã bị mất. Riêng hai chữ “Nam Tông” đáng để chúng ta lưu ý, vì chúng chỉ xuất hiện cùng với sự xuất hiện của Thần Hội khoảng từ năm 732 trở đi. Một điểm lịch sử vô cùng quan trọng đáng suy ngẫm: “Thiền sư Việt Nam La Quý An quyên góp tài sản và đúc một tượng Lục Tổ bằng vàng, chôn ở gần tam quan để khỏi bị trộm cắp, dặn rằng khi nào có bậc minh vương ra đời để giúp dân cứu nước thì đào lên.”
Điều này có ý nghĩa chính trị gì đối với dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ? Đặc biệt là điểm sau đây: “Ngày Lý Công Uẩn được suy tôn Hoàng đế trong cung thì Thiền sư Vạn Hạnh đang ở chùa Lục Tổ” (đọc Nguyễn Lang op. cit. trang 143-149). Nơi đây chứa đựng những bí mật lịch sử nào mà chúng ta đã bỏ quên? Cần nhớ rằng Huệ Năng là đại diện cho ý thức độc lập của Việt Nam chống lại Trung Hoa, không chỉ về phương diện đạo lý mà còn đại diện cho ý thức độc lập chính trị của Việt Nam đối với Trung Hoa.
Chúng ta cần nhớ lại rằng Thần Hội đã bị triều đình Trung Hoa bắt giam và lưu đày vì bị kết tội “âm mưu chính trị có hại cho chính quyền Trung Quốc.” (cf. Yampolsky, op. cit. trang 36). Chính Thần Hội đã tạo dựng vai trò Bồ Đề Đạt Ma (truyền thừa y bát của Bồ Đề Đạt Ma cho đến Huệ Năng) và cũng chính Thần Hội đã lật đổ vai trò tối quan trọng của Thần Tú và Phổ Tịch (đệ tử Thần Tú), giành lại ngôi vị Lục Tổ cho Huệ Năng và đưa Thiền Việt Nam của Huệ Năng thống trị Phật giáo Trung Hoa.
Đây không chỉ là chiến thắng về ý thức đạo lý Việt Nam mà còn là chiến thắng của tư tưởng Bát Nhã đối với tư tưởng Lăng Già (của phái Lăng Già Tông, tức là tất cả các phái Thiền Trung Quốc đương thời, đại diện là Pháp Như, Thần Tú và Phổ Tịch). Tất cả các bản kinh Pháp Bảo Đàn Kinh đều xác nhận hai điều quan trọng: Thứ nhất: Huệ Năng không biết đọc và không biết viết chữ Tàu.
Thứ hai: Huệ Năng sinh trưởng tại Lĩnh Nam và hoằng pháp quanh vùng Nam Hải, tức Phiên Ngung (thuộc lãnh thổ Việt Nam thời đó). Điều quan trọng là tất cả các bản Pháp Bảo Đàn Kinh, dù khác nhau, đều còn giữ lại ít nhất hai lần, nếu không muốn nói là năm sáu lần, những câu đại loại sau đây để chứng tỏ Huệ Năng không phải người Hán tộc mà là người Việt Nam: – Hoằng Nhẫn mắng Huệ Năng: “Mi là dân Lĩnh Nam, vốn là đồ mọi rợ, làm thế nào thành Phật được?” (phân đoạn 3, bản Đôn Hoàng).
– “Thực không ai ngờ nơi đất Lĩnh Nam lại được phúc có Phật sinh ra nơi ấy.” (phân đoạn 37, bản Đôn Hoàng). Cụm từ “Đồ mọi rợ” ở đây dịch từ chữ chửi thề đời Đường “các lão”, mà Yampolsky đã chú thích: “Ko-lao (các lão) là một tiếng mắng chửi, có nghĩa là dân dã man, gần như súc vật ở phương Nam nước Tàu (tức là Việt Nam)” (op. cit. trang 127).
Chỉ riêng cụm từ “các lão” này cũng đủ để chứng minh Huệ Năng không phải người Tàu mà là người ở Lĩnh Nam. Riêng cụm từ “Lĩnh Nam” chúng tôi xin trở lại Lĩnh Nam Chích Quái: Theo Giáo sư Lê Hữu Mục, dịch giả Lĩnh Nam Chích Quái, thì “Lĩnh Nam Chích Quái còn mang nhiều giá trị lịch sử, lịch sử vẻ vang của tổ tiên trong công cuộc xây dựng đất nước” (trang 28).
Từ đó, chúng ta có thể kết luận: Nếu coi Lĩnh Nam là của Tàu, chúng ta phải phủ nhận Lĩnh Nam Chích Quái và “Lịch sử vẻ vang của tổ tiên trong công cuộc xây dựng đất nước” (Lê Hữu Mục). Nếu có người Việt Nam nào cho rằng Huệ Năng người đất Lĩnh Nam là người Tàu, thì người Việt Nam đó, đến thế kỷ 20, vẫn chấp nhận “sự Bắc thuộc lần thứ ba” của Tàu, vì vào thời Huệ Năng, chúng ta bị coi là lệ thuộc Tàu. Mặt khác, nếu có người Tàu nào muốn chứng minh Huệ Năng là người Tàu, họ phải xóa bỏ các chữ “các lão” và “Lĩnh Nam” trong tất cả các bản Pháp Bảo Đàn Kinh được chép liên tiếp trong mười ba thế kỷ. Thích Mãn Giác

Khám phá: Giác Ngộ: Bước Chân An Yên Trên Đường Tìm Về Chân Lý

Xem thêm: Tân Hợi 1971 Vượng Phát: Ngày Vàng Khai Trương Đỉnh Cao 2024

Tìm hiểu thêm: Bí mật tài lộc Ất Hợi 1995: Con số vượng khí mở lối thành công

Để hiểu sâu hơn về tầm ảnh hưởng và những câu chuyện lịch sử đầy thú vị xoay quanh Đức Lục Tổ, mời quý độc giả cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang