Tìm hiểu về con đường giải thoát khỏi khổ đau qua lăng kính thực chứng của Đức Phật, bài viết hé lộ một khía cạnh độc đáo về sự chọn lọc trong Tăng đoàn, nơi mỗi cá nhân, dù ở trình độ nào, đều có vai trò quan trọng. Khám phá sự dung hòa giữa hai yếu tố “đạo” và “đời” đã kiến tạo nên sự đa dạng của các pháp môn tu tập, giúp bạn tìm thấy Chiasedaophat và làm sáng tỏ con đường cốt lõi.
Bài viết này khám phá sâu sắc về con đường chứng đạo, đặc biệt là sự thực chứng của Đức Phật và những phương pháp hành trì cụ thể mà Ngài đã chỉ dạy. Thay vì lý thuyết suông, Đức Phật tập trung vào việc hướng dẫn các đệ tử thực hành để đạt đến sự giải thoát khỏi khổ đau thông qua Tứ Diệu Đế: Khổ Đế, Tập Đế, Diệt Đế và Đạo Đế.
Trước đây, có quan điểm cho rằng Đức Phật đã “loại bỏ” 750 Tỳ kheo khi chỉ chọn 500 người vào Tăng đoàn. Tuy nhiên, một cách nhìn khác cho rằng đây là sự “chọn lọc kỹ càng”. 500 Tỳ kheo được chọn là những người có tố chất đạo hạnh, sự tinh tấn và dũng mãnh, đủ sức vượt qua giai đoạn đầu tiên là ly dục, ly ác pháp để nhập sơ thiền. Còn lại 750 Tỳ kheo, dù có thể chỉ đạt đến thiểu dục tri túc, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc “mang đạo về đời”, giúp giảm thiểu khổ đau cho thế gian. Đây là một khía cạnh cần thiết và đáng trân trọng.
Sự phân chia này có thể là nguồn gốc của sự pha trộn giữa “đạo” và “đời” trong Phật giáo ngày nay, dẫn đến sự đa dạng của tám vạn bốn ngàn pháp môn khiến nhiều người khó nhận ra con đường tu tập cốt lõi. Các khái niệm như Dự lưu, Nhập lưu, Nhất lai, Thất lai cũng có thể bắt nguồn từ sự phân biệt này.
Những người “mang đạo về đời” đôi khi đã vô tình mang những yếu tố của “đời” vào trong “đạo”.
Phân biệt Dự lưu và Nhập lưu:
- Dự lưu: Là những Tỳ kheo trong nhóm 750 người, chưa thực sự “dự vào dòng thánh”. Họ là những người mang đạo về đời khi bản thân mới chỉ đạt đến thiểu dục.
- Nhập lưu: Là những người đã “nhập vào dòng thánh”, thuộc nhóm 500 Tỳ kheo được chọn lọc, những người đã ly được dục. Hành trình này đòi hỏi sự tuyển chọn cẩn thận dựa trên nhân tướng, hình tướng và đặc tướng.
Hãy bắt đầu từ số 0

Trong Đại kinh Saccaca và Kinh thánh cầu, Đức Phật đã chia sẻ về quá trình tìm cầu chân lý. Ngài đã theo học các bậc thầy danh tiếng đương thời như Alara Kalama và Uddaka Râmaputa, học thiền vô sắc nhưng cuối cùng nhận ra không đạt được sự giải thoát rốt ráo. Ngài đã từ bỏ những phương pháp đó để tiếp tục hành trình tìm kiếm, cho đến khi chứng đắc Vô thượng Chánh đẳng giác.
Trái ngược với việc từ bỏ, Trưởng lão Thích Thông Lạc đã quay lại tìm gặp thầy cũ của mình là Hòa thượng Thanh Từ. Ngài đã chia sẻ những gì mình chứng ngộ, và niềm vui lớn nhất là sự ủng hộ nhiệt tình từ thầy Thanh Từ cùng các môn sinh. Hòa thượng Thanh Từ đã tập hợp môn sinh và hết lòng ủng hộ Trưởng lão trong công cuộc phục hưng Phật pháp.
Trong suốt những năm cuối đời, Trưởng lão Thích Thông Lạc đã cống hiến hết mình bằng việc viết gần 100 đầu sách và tổ chức nhiều lớp học tại Tu viện Chơn Như. Giống như Đức Phật, Trưởng lão cũng phải đối mặt với sự đố kỵ và ganh ghét. Tuy nhiên, điều đó không làm ông nhụt chí, mà càng thôi thúc ông quyết liệt hơn trong việc chỉ ra thực trạng “bát nháo đạo đời và đời đạo”.
Người viết chia sẻ về giai đoạn bản thân từng băn khoăn giữa việc chữa bệnh và giác ngộ, đặc biệt là sau câu hỏi của một môn sinh về thiền định. Sự công kích mạnh mẽ của Trưởng lão về các phương pháp thiền có thể gây sốc cho những tín đồ quá trung thành với pháp môn mình đang theo đuổi.
Vì vậy, người viết đã lặng lẽ chiêm nghiệm, tìm hiểu và cẩn trọng thực nghiệm về các trạng thái như hôn trầm, thụy miên, vô ký, ngoan không. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng Tứ Thánh Định đã giúp người viết có được niềm tin vững chắc, ngay cả sau khi Trưởng lão viên tịch.
Trong cuộc đời, việc sẵn sàng từ bỏ những gì không còn giá trị và giữ lại những gì thực sự hữu ích, cùng với việc gieo những nhân lành dù nhỏ bé, đã phù hợp với bài học về Tứ Chánh Cần. Những mầm thiện ấy được nuôi dưỡng trên mảnh đất tâm hồn, và khi cái ác được nhận diện, nó sẽ bị đoạn trừ và tiêu diệt không thương tiếc.
Khi xác định rõ đây là Chánh Pháp, người viết đã bám chặt vào nguyên tắc “ly dục ly ác pháp”. Phương pháp ăn chay một bữa mỗi ngày đã giúp người viết thành công ngay từ bước đầu tiên là thay đổi khí huyết, điều mà trước đây đã tốn nhiều công sức trong việc tập Khí Công Y Đạo. Các vấn đề về tiêu hóa, mất cân bằng, rối loạn tuần hoàn từng khiến người viết tốn nhiều công sức điều chỉnh thông qua các bài tập động công, tĩnh công, chế độ ăn uống, nhưng cuối cùng vẫn không giải quyết triệt để.
Hai vợ chồng con trai người viết, vốn là những người đã nhiều lần đến Tu viện Chơn Như, đã kéo người viết đến với pháp môn này. Trước đó, chính người viết là người đã kết nối và định hướng cho con cái đến với môi trường tu tập. Gia đình và họ hàng của người viết, rất nhiều người đã trở thành thành viên tích cực, mà người viết là người dẫn dắt. Câu hỏi của con trai: “Ba vẫn ngồi thiền hả?” khiến người viết cảm thấy khó chịu, bởi nó bắt nguồn từ sự công kích của Trưởng lão về cách “ngồi thiền như con cóc”.
Việc “ném bỏ không thương tiếc” mọi ác pháp là cần thiết. Tuy nhiên, thiền không phải là ác pháp. Chính những tư tưởng sai lầm, sự u mê và nhầm lẫn của các vị thầy A-la-ra Kalama và Uddaka Ramaputa về thiền mới là điều cần thay đổi và loại bỏ. Người viết đã mất đi nhiều đồng môn trong gia đình sau khi chia tay với TSH và thầy M. Trưởng lão Thích Thông Lạc đã không từ bỏ thầy của mình, mà còn quay trở lại để chia sẻ niềm vui chứng đắc và cùng thầy Thanh Từ dựng lại Chánh Pháp.
Người viết thấu hiểu sự nguyên lành trong đức tin của những người đến với TSH, về con đường giác ngộ theo trí tưởng tượng của họ. Chỉ những người vô minh mới thờ ơ với số phận của chính mình. Việc lựa chọn giữa thiểu dục và ly dục, hay con đường “vượt qua” đầy thử thách, vẫn còn là điều mà nhiều người tu tập, kể cả những người có chức sắc trong giáo hội, còn nhầm lẫn. Việc tìm ra đúng hướng để thay đổi, để không còn bàng hoàng khi bệnh tật ập đến, không còn rối trí với những thông tin sai lệch về thần kinh, tẩu hỏa nhập ma, khai mở luân xa… mới thực sự là điều quan trọng. Đó mới là những “ác pháp” thực sự trong thiền định.
Việc dẫn dắt họ trở thành những tín đồ “tử vì đạo”, sẵn sàng bảo vệ pháp môn không phải lỗi của họ, mà là lỗi của những kẻ “ngáo đá”, những người mang đầy ác pháp, những kẻ vô minh dẫn dắt họ bằng những lý thuyết huyễn hoặc, mơ hồ và hoang tưởng.
Thiểu dục và ly dục, sự phân biệt giữa tu sĩ và cư sĩ, là điểm khởi đầu để đi về hai hướng khác nhau, hoặc vượt thoát khỏi 5 bộc lưu. Đây là những điều cần hiểu rõ để tránh tạo ra một đội quân ô hợp trong tu viện hay một xã hội hỗn loạn. Sự khác biệt cốt lõi giữa tu sĩ và cư sĩ không nằm ở ngoại hình, pháp danh, y áo, phẩm hàm, chức sắc… mà chính là đời sống phạm hạnh có ly dục hay không.
Gia đình người viết là một minh chứng rõ ràng cho sự khác biệt này, với 4 thành viên đang sống theo 3 chế độ khác nhau:
- Chế độ 1: Tuân thủ giáo Pháp.
- Chế độ 2: Điều tiết pha tạp đạo đời, ăn chay 3 bữa một ngày (hai con của người viết). Chồng là cấp 4 TSH, vợ là cấp 3 TSH. Trước đây, họ là thành viên tích cực tham gia đo chỉ số huyết áp cho học viên TSH, nhưng đã từ bỏ việc “ngồi thiền như con cóc”.
- Chế độ 3: Sống thoải mái với cuộc sống đời thường, ăn uống theo sở thích, ngủ nghỉ khi mệt. Bà xã người viết, cấp 4 TSH, từng là hướng dẫn viên, đã “vĩnh biệt với thiền con cóc” và hiện đang dùng thuốc bảo hiểm cho các chứng bệnh tiểu đường, huyết áp, mỡ máu…
Cụm từ “ngồi thiền như con cóc” mà Trưởng lão dùng có thể mô tả đúng thực trạng tại một số thiền đường hiện nay. Tuy nhiên, khi lấy gia đình người viết làm ví dụ, cụm từ này không giúp kết nối với Chánh Pháp mà ngược lại, nó có thể trở thành sự công kích, triệt tiêu con đường đó.
Khi đến với TSH, gia đình người viết, cũng như mọi người khác, đều có những vấn đề về sức khỏe, dù ít hay nhiều.
Cuối cùng, người viết muốn khẳng định lại với các bạn TSH và các đồng môn: Thiền vẫn luôn là thiền. Điều quan trọng là không nên áp đặt những hoang tưởng, mê tín vào đó, và đừng rao giảng những điều đó để làm rối thêm đạo đời. Ngay cả khi bạn cố gắng chế ngự ý thức (ngồi thiền như con cóc), thì tư thế kiết già, bán già cũng giống như các pháp môn yoga, giúp khai thông hệ bài tiết, đánh thông các ứ trệ, bế tắc, chướng ngại. Đây là một giá trị hữu dụng mà Kinh Tứ Niệm Xứ của Đức Phật đã dạy. Đây có thể xem là một thành công may mắn mà TSH đạt được. Khi vào tư thế yoga, bạn đang vận hành hai hệ thống thần kinh cảm giác và đối cảm giác. Khả năng chịu đựng cơn đau giúp điều phối nội dược hiệu quả, chữa trị các bệnh gốc rễ từ rối loạn chuyển hóa. Nếu bạn đi đúng hướng, thiền định với sự tỉnh thức, chủ động hướng tâm theo chủ đích, thì thành quả sẽ còn lớn hơn nhiều. Bạn sẽ có thể nhìn thấy dấu chân của Đức Phật trên con đường phía trước.
Để hiểu sâu hơn về những con đường tu tập và sự khác biệt giữa thiểu dục và ly dục, hãy khám phá thêm những kiến thức quý báu trong chuyên mục Đạo phật.
