Ma và Ngạ quỷ: Những Linh hồn Lạc Lõng Giữa Cõi Âm

ma va nga quy 2 1356 1
0
(0)

Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm về thế giới tâm linh luôn tồn tại song song với đời sống thường nhật, nơi những linh hồn chưa siêu thoát có thể lẩn quất. Để giúp những oan hồn này tìm được chốn về hay cơ hội tái sinh, Phật giáo đã ban tặng nghi thức Mông Sơn Thí Thực và tục lệ cúng cháo đầy ý nghĩa, một truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ tại các tự viện. Tìm hiểu thêm về các pháp tu tại Chiasedaophat.

Ý nghĩa của Mông Sơn Thí Thực và cúng cháo trong Phật giáo

Trong các buổi lễ tại chùa, đặc biệt là Đại lễ Vu Lan, nghi thức cúng Mông Sơn Thí Thực thường được thực hiện. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa sâu sắc của cụm từ này, đặc biệt là khía cạnh “thí thực”. Vậy, Mông Sơn Thí Thực có ý nghĩa gì và tại sao lại có tục lệ cúng cháo?

Quan niệm về linh hồn trong văn hóa Việt Nam

Theo quan niệm văn hóa và tôn giáo Việt Nam, con người bao gồm hai phần: thể xác và linh hồn. Khi thể xác không còn, linh hồn sẽ lìa khỏi xác. Nếu linh hồn này không tìm được cơ hội đầu thai hoặc nơi trú ngụ, chúng có thể vương vấn ở những nơi có liên quan đến kiếp sống trước. Theo cách gọi dân gian, những linh hồn này được gọi là ma, hồn ma, quỷ, hay cô hồn.

Khái niệm về “Ma” và “Quỷ”

“Ma” hay “Hồn ma” là một khái niệm trừu tượng. Trong hình dung thông thường, ma thường được miêu tả là dáng người mờ ảo, trắng bạc, hoặc một bóng đen. Nơi cư ngụ của ma thường là những ngôi mộ, nhưng cũng có thể là những nơi tối tăm, vắng vẻ. Một số quan niệm cho rằng chỉ những người có “duyên” với cõi âm hoặc những người có khả năng đặc biệt (nhà ngoại cảm) mới có thể nhìn thấy và giao tiếp với ma.

Một số người khác lại tin rằng ma có khả năng thấu hiểu suy nghĩ của người sống, dự đoán tương lai (như kết quả xổ số), nhập vào xác người sống (hiện tượng lên đồng), hoặc tác động vật lý như tạo tiếng động, rung lắc đồ vật. Tuy nhiên, đa số quan niệm cho rằng ma chỉ “nhát” chứ không “hại” người. Phụ nữ, trẻ em, người già và những người sống ở vùng nông thôn thường có xu hướng tin vào sự tồn tại của ma.

Khoa học và những giả thuyết về hiện tượng “ma”

Cho đến ngày nay, “ma” vẫn là một bí ẩn đối với nhân loại. Dù có nhiều câu chuyện được kể lại, nhưng chưa có bằng chứng khoa học cụ thể nào khẳng định sự tồn tại của ma. Các nhà cận tâm lý học đã tiến hành nhiều nghiên cứu nhưng vẫn chưa đưa ra được kết luận chắc chắn.

Một số giả thuyết khoa học cho rằng các hiện tượng được cho là do ma gây ra có thể xuất phát từ sóng hạ âm. Gió mạnh thổi qua các hành lang, tháp canh của các công trình kiến trúc cổ có thể tạo ra sóng hạ âm, gây ra ảo giác âm thanh.

Một giả thuyết khác lại cho rằng mỗi con người đều phát ra một từ trường riêng. Sau khi chết, từ trường này vẫn tồn tại và có thể được kích hoạt bởi một tần số tương thích từ người sống, khiến họ có thể “nhìn thấy” lại những cảnh sinh hoạt trước đây của người đã khuất.

Tín ngưỡng dân gian và cách trừ tà

Trong tín ngưỡng dân gian, các vật phẩm như bùa chú, thánh giá, máu chó, tỏi, hành, cây dâu, cây đồng đình… thường được sử dụng để trừ ma. Tuy nhiên, đôi khi những vật này không phát huy tác dụng, và lý do tại sao ma không sợ chúng vẫn còn là điều bí ẩn. Ngoài ra, còn có các thầy ngải sử dụng linh hồn, thường là những người chết oan, để luyện các loại ngải có khả năng hại người.

Sự đa dạng của “Ma” trong các nền văn hóa

Mỗi quốc gia, mỗi nền văn hóa lại có những huyền thoại và truyền thuyết khác nhau về ma, tạo nên sự đa dạng trong hình tượng của chúng. Tại Việt Nam, có các loại ma như ma da, ma le, ma gà, ma lai, ma trơi, ma không đầu, ma lưỡi dài, ma một mắt, ma cổ dài… Trong khi đó, văn hóa phương Tây lại có ma sói, ma cây, ma cà rồng.

Quan điểm của Phật giáo về “Ma” (Ngạ Quỷ)

Theo Phật giáo, “ma” được gọi chính xác hơn là “ngạ quỷ” (Pali: peta), là một trong sáu cõi trong luân hồi, nằm trên cõi súc sinh và địa ngục. Loài ngạ quỷ có hai nơi cư ngụ chính: cõi của họ (nước Diêm La) và cõi trần gian, song hành cùng con người. Điều này giải thích cho câu nói “đi đêm có khi gặp quỷ”.

Cuốn Petavatthu (Truyện về Ngạ Quỷ), là quyển thứ bảy trong bộ Khuddaka Nikāya thuộc Kinh Tạng, ghi lại những câu chuyện liên quan đến loài ngạ quỷ. Khuddaka Nikāya là quyển thứ năm trong bộ Kinh Tạng, bao gồm các bộ kinh như Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ, Tăng Chi BộTiểu Bộ.

Cấu trúc vũ trụ theo Phật giáo: Tam Giới và 31 cõi

Phật giáo quan niệm vũ trụ bao la, với vô số hệ mặt trời có sự sống tương tự như Trái Đất. Một hệ mặt trời có hành tinh sự sống được gọi là Tam Giới. Theo kinh Abhidhamma, chương 10, Tam Giới bao gồm 31 cõi, được phân loại thành:

  • 11 cõi Dục giới: Nơi chúng sinh còn bị chi phối bởi dục vọng.
  • 16 cõi Sắc giới: Nơi chúng sinh có hình sắc nhưng đã giảm bớt dục vọng, tu tập thiền định.
  • 4 cõi Vô sắc giới: Nơi chúng sinh chỉ còn tâm thức, không có hình sắc, đạt đến các tầng thiền định cao.

Mỗi cõi có cấu tạo vật chất và tuổi thọ khác nhau. Vũ trụ được chia thành Tiểu Thế Giới, Trung Thế Giới và Đại Thế Giới, với quy mô ngày càng lớn. Một chu kỳ phát triển của Tam Giới bao gồm 4 giai đoạn: Thành, Trụ, Hoại, Không, gọi là Trụ Kiếp. Bốn Trụ Kiếp hợp thành Đại Kiếp. Các dạng sống trong Tam Giới thường khởi đầu bằng sự Hóa Sanh (sinh ra từ hư không) khi hội đủ duyên, sau đó mới có Thai Sanh (sinh từ bào thai) và Noãn Sanh (sinh từ trứng).

1. Dục giới: 11 cõi

Dục giới bao gồm 4 cõi khổ và 7 cõi thiện:

  • 4 cõi khổ:

* Địa Ngục (Niraya): Nơi chúng sinh chịu thống khổ do nghiệp ác đã tạo, tuổi thọ không cố định.
* Ngạ Quỷ (Pettivisaya): Chúng sinh có hình hài nhưng mắt người thường không thấy được. Họ luôn đói khát, sống ở nhiều nơi, tuổi thọ không cố định.
* Súc Sanh (Tiricchānayoni): Bao gồm hầu hết các loài động vật, trừ con người. Tuổi thọ không cố định.
* A-Tu-La (Asurakāya): Chúng sinh hung dữ, hay gây gổ. Loại này khác với A-Tu-La chư thiên sống ở cõi trời. Tuổi thọ không cố định.

  • 7 cõi thiện:

* Cõi Người (Manussa): Con người có tâm cao thượng, được xem là quý giá và thiêng liêng.
* Tứ Thiên Vương (Cātummahārājika): Cõi trời thấp nhất, tuổi thọ 9 triệu năm (tương đương 1 ngày đêm của cõi này bằng 50 năm cõi người).
* Tam Thập Tam Thiên (Tāvatimsa): Nơi ngự trị của Đế Thích, tuổi thọ 36 triệu năm.
* Dạ Ma Thiên (Yāma): Nơi mọi đau khổ được trừ diệt, tuổi thọ 144 triệu năm.
* Đâu Suất Đà Thiên (Tusita): Nơi Bồ Tát Di Lặc đang an trú, chờ ngày tái sinh thành Phật, tuổi thọ 576 triệu năm.
* Hóa Lạc Thiên (Nimmānarati): Chúng sinh sống trong các lâu đài tự tạo, tuổi thọ 2,304 tỷ năm.
* Tha Hóa Tự Tại Thiên (Paranimmitavasavatti): Chúng sinh điều khiển các vật do người khác hóa hiện, tuổi thọ 9,216 tỷ năm.

2. Sắc giới: 16 cõi

Sắc giới được chia thành 4 cấp độ thiền định:

  • Cõi Sơ Thiền: Phạm Chúng Thiên, Phạm Phụ Thiên, Đại Phạm Thiên.
  • Cõi Nhị Thiền: Thiểu Quang Thiên, Vô Lượng Quang Thiên, Quang Âm Thiên.
  • Cõi Tam Thiền: Thiểu Tịnh Thiên, Vô Lượng Tịnh Thiên, Biến Tịnh Thiên.
  • Cõi Tứ Thiền: Quảng Quả Thiên, Vô Tưởng Thiên, Vô Phiền Thiên, Vô Nhiệt Thiên, Thiện Hiện Thiên, Thiện Kiến Thiên, Sắc Cứu Kính Thiên (cõi cao nhất của Sắc giới).

Tuổi thọ ở các cõi Sắc giới tăng dần, tính bằng Trụ Kiếp hoặc Đại Kiếp.

3. Vô Sắc giới: 4 cõi

Vô Sắc giới là cõi cao nhất, nơi chúng sinh chỉ còn tồn tại dưới dạng tâm thức thuần túy:

  • Không Vô Biên Xứ Thiên
  • Thức Vô Biên Xứ Thiên
  • Vô Hữu Xứ Thiên
  • Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ Thiên

Tuổi thọ ở các cõi Vô Sắc giới cực kỳ dài, tính bằng hàng vạn Đại Kiếp.

Theo lời dạy của Đức Phật, khi thiền tuệ đạt đến Diệt Thọ Tưởng Định, chúng sinh sẽ đạt đến Vô Sinh – Vô Diệt, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Ngạ Quỷ: Đặc điểm, nơi ở và cách sống

Ngạ Quỷ (Pettivisaya) thuộc nhóm 4 cõi khổ trong Dục giới, có tuổi thọ không cố định. Chúng không phải là những hồn ma vô hình mà có sắc thân, nhưng mắt người thường không thể nhìn thấy. Ngạ quỷ không có cảnh giới riêng, luôn bị hành hạ bởi cơn đói khát và có thể sống ở bất cứ đâu, từ nhà dân, rừng núi đến những nơi ô uế.

Từ Pettivisaya trong tiếng Pali được phân tích như sau:

  • Petā: Cách ly khỏi sự an lạc.
  • Petti: Hội chúng của Ngạ Quỷ.
  • Pettivisayo: Nơi ở, nơi sinh của Ngạ Quỷ.

Loài Ngạ Quỷ rất đa dạng, từ Ngạ Quỷ nhỏ, Ngạ Quỷ lớn đến những Ngạ Quỷ có khả năng biến hóa thành hình dạng đẹp đẽ (nam, nữ, Sa di, Tỳ khưu) hoặc kinh khiếp (trâu, bò, voi, chó với đầu to, mắt lồi). Một số Ngạ Quỷ phải chịu đựng sự đói khát cùng cực, phải ăn những thứ dơ bẩn như đàm, nước miếng, phân…

Theo kinh Lokapaññatti, rừng Vijjhātīavī là kinh thành của loài Ngạ Quỷ, đứng đầu là Ngạ Quỷ Mahiddhika.

12 loại Ngạ Quỷ điển hình

Dưới đây là 12 loại Ngạ Quỷ được mô tả trong kinh LokapaññattiGacchatidīpanī:

  1. Vantāsapetā (Vantāsa): Ăn nước miếng, đàm, vật nôn mửa.
  2. KuṇApāsapetā (Kuṇapāsa): Ăn xác chết người hoặc thú.
  3. Gūthakhādakapetā (Gūthakhādaka): Ăn phân.
  4. Aggijālamukhapetā (Aggijālamukha): Miệng thường phun lửa.
  5. Sucimukhapetā (Sūcimukha): Miệng nhỏ như lỗ kim.
  6. Taṇhaṭṭikapetā (Taṇhāhaṭṭita): Bị ái dục (tham lam) bức hại, luôn đói khát.
  7. Sunijjhāmakapetā (Sunijjhāmaka): Thân hình đen như than.
  8. Suttaṅgapetā (Suttaṅga): Móng tay, móng chân nhỏ và bén nhọn.
  9. Pabbataṅgapetā (Pabbataṅgo): Thân hình cao lớn bằng quả núi.
  10. Ajagaraṅgapetā (Ajagaraṅga): Thân hình giống con trăn.
  11. Vemānikapetā (Vemānika): Ban ngày chịu khổ, ban đêm hưởng lạc trong Thiên cung.
  12. Mahiddhikapetā (Mahiddhika): Có đại thần lực.

4 loại Ngạ Quỷ thường được nhắc đến

Theo kinh PetavatthuAṭṭhakathā, có 4 loại Ngạ Quỷ thường được đề cập:

  1. Paradattupajīvika: Sống nhờ sự bố thí, giúp đỡ của người khác.
  2. Khuppipāsā: Luôn bị đói và khát hành hạ.
  3. Nijjhāmataṇhika: Bị cơn thèm khát (dục vọng) thiêu đốt.
  4. Kaḷakañcika: Tên riêng của một loại Ngạ Quỷ (tên của Atula).

Các loại Ngạ Quỷ mà Bồ Tát không sinh vào

Trong các kiếp tái sinh của Bồ Tát, có những loại Ngạ Quỷ mà Ngài không bao giờ sinh vào, bao gồm: KhuppiPāsika, Nijjhāmataṇhika, và Kālakañcika.

Ngoài ra, còn có nhiều loại Ngạ Quỷ khác như Suciloma (lông như kim), Kharaloma (lông thô), Ghanakha (móng tay, móng chân dài).

21 loại Ngạ Quỷ theo Lakkhaṇasamyutta

Kinh Lakkhaṇasamyutta trình bày 21 loại Ngạ Quỷ với các đặc điểm khác nhau:

  1. Aṭṭhisaṅkhasikapetā: Thân thể chỉ có xương, không có thịt.
  2. Maṃsapesikapetā: Thân thể có thịt từng mảnh, không có xương.
  3. Maṃsapiṇḍapetā: Thân thể có thịt thành từng cục, từng khối.
  4. Nicchaviparisapetā: Không có da.
  5. Asilomapetā: Lông như gươm.
  6. Sattilomapetā: Lông như giáo.
  7. Usulomapetā: Lông như cây tên.
  8. Sūcilomapetā: Lông như kim.
  9. Dutiyasūcilomapetā: Lông như kim (loại thứ hai).
  10. Kumbhaṇḍapetā: Có hòn dái rất to.
  11. Gūthakūpanimuggapetā: Chìm ngập trong phân.
  12. Gūthakhādakapetā: Ăn phân.
  13. Nicchavitakipetā: Nữ Ngạ Quỷ không có da.
  14. Duggandhapetā: Có mùi hôi thối.
  15. Ogilinīpetā: Thân hình như cây đuốc lửa.
  16. Asisapetā: Không có đầu.
  17. Bhikkhupetā: Hình tướng giống Tỳ khưu.
  18. Bhikkhunīpetā: Hình tướng giống Tỳ khưu ni.
  19. Sikkhāmānapetā: Hình tướng giống học nữ.
  20. Sāmaṇerapetā: Hình tướng giống Sa di.
  21. Sāmaṇerīpetā: Hình tướng giống Sa di ni.

Những Ngạ Quỷ này phải chịu khổ đau cùng cực do nghiệp chướng, tham lam bòn sẻn từ kiếp trước. Với lòng từ bi vô hạn, Đức Phật đã thuyết giảng nhiều pháp môn phương tiện để cứu độ chúng, trong đó có pháp chẩn tế cô hồn. Pháp này sử dụng các chân ngôn, thần chú để chỉ cho họ thấy con đường thiện, dứt trừ tâm tham lam, hướng về tu hành và thoát khỏi cảnh khổ.

Nguồn gốc và ý nghĩa của Lễ Vu Lan và Mông Sơn Thí Thực

Lễ Vu Lan và Mông Sơn Thí Thực là hai nghi thức quan trọng trong Phật giáo, đều hướng đến việc cầu siêu và giúp đỡ các linh hồn.

Nguồn gốc Lễ Vu Lan

Lễ Vu Lan có nguồn gốc từ truyền thuyết về Bồ Tát Mục Kiền Liên đại hiếu. Theo lời dạy của Đức Phật, Ngài đã lập trai đàn cầu nguyện vào ngày Rằm tháng 7 âm lịch để cứu mẹ mình thoát khỏi kiếp ngạ quỷ. Từ đó, ngày này trở thành ngày lễ báo hiếu hàng năm, tưởng nhớ công ơn cha mẹ, ông bà và giúp đỡ những linh hồn đói khát.

Tại Nhật Bản, lễ này được tổ chức vào ngày 7 tháng 7, người ta thường viết điều ước lên giấy và treo vào cây trúc với hy vọng điều ước thành hiện thực. Nghi thức cúng dường cầu siêu này được gọi là Vu Lan Bồn pháp, lễ cúng là Vu Lan Bồn hội, và bộ kinh là Vu Lan Bồn. Kinh này do ngài Trúc Pháp Hộ dịch vào thời Tây Tấn (265-316).

Nguồn gốc Lễ Cúng Cô Hồn và Mông Sơn Thí Thực

Lễ cúng cô hồn bắt nguồn từ kinh Phật Thuyết Cứu Bạt Diệm Khẩu Ngạ Quỷ Đà La Ni Kinh, dựa trên câu chuyện giữa ông A Nan Đà và một con quỷ miệng lửa (diệm khẩu).

Kinh Phật thuyết cứu diện nhiên ngạ quỷ đà la ni thần chú kinh do ngài Śikṣānanda dịch vào đời Đường (695-700), cùng với các tác phẩm Mật tông khác của ngài Bất Không Kim Cương, đã tạo nền tảng cho nghi thức lễ Thí ngạ quỷ. Ngài Bất Không Kim Cương được xem là tổ thứ ba của Mật tông Trung Hoa và là người soạn nghi thức cho lễ này.

Người Trung Hoa gọi lễ này là Phóng diệm khẩu (cúng để bố thí và cầu nguyện cho loài quỷ đói miệng lửa). Nghi thức này dần lan rộng sang các nước châu Á với tên gọi lễ cúng cô hồn.

Sự khác biệt giữa Lễ Vu Lan và Lễ Cúng Cô Hồn

Hai lễ này khác nhau về nguồn gốc và mục đích, mặc dù thường được cử hành trong cùng một thời điểm. Lễ Vu Lan mang ý nghĩa báo hiếu, trong khi lễ cúng cô hồn tập trung vào việc siêu độ cho các vong linh chưa siêu thoát.

Nghi thức cầu siêu cho cô hồn có thể bắt nguồn từ đời nhà Đường (Trung Quốc) do ngài Huyền Trang lập đàn siêu độ cho tứ sanh. Đến đời Tống, đại sư Bất Không Kim Cương ở Mông Sơn, Tứ Xuyên, nhận thấy các cô hồn còn vất vưởng, cần được giúp đỡ. Ngài đã ghi lại nghi thức lễ để cung ứng và siêu độ cho họ, từ đó hình thành nghi thức Mông Sơn Thí Thực.

Mông Sơn là một tỉnh ở miền Trung Trung Quốc, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên và các di tích lịch sử.

Ý nghĩa của “Thí Thực”

  • Thí: Là hành động bố thí, đứng đầu trong lục độ vạn hạnh, bao gồm Tài thí (tư sanh thí), Pháp thí và Vô úy thí.
  • Thực: Nghĩa là thức ăn.

Thí thực là bố thí thức ăn, và trong Phật giáo, ý nghĩa của “ăn” được hiểu theo nhiều cấp độ:

  1. Đoạn thực: Thức ăn vật lý (cơm, cháo, rau, thịt…).
  2. Xúc thực: Thọ hưởng hương vị qua giác quan (cách ăn của Quỷ, Thần).
  3. Tư thực: Ăn bằng sự giao cảm tư tưởng, thần giao cách cảm (cách ăn của các vị Thiên).
  4. Thức thực: Ăn qua sự giao cảm của thức thứ 8 (tâm thức), có sự phân biệt ngon dở ở phàm nhân, dẫn đến tham muốn và luân hồi.

Nghi thức thí thực thường được tổ chức vào dịp Vu Lan, lễ khánh thành chùa, 49 ngày cho người quá cố, hoặc ngày cúng cơm để hồi hướng công đức siêu độ cho vong linh.

Thập loại Chúng sinh và Đàn tràng Chẩn tế

Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa Việt Nam, cúng Cô hồn hay Đàn tràng Chẩn tế là pháp thức cầu siêu cho các vong linh oan nghiệp chưa siêu thoát. Nghi thức này còn được gọi là Thập loại Chúng sinh, như trong tác phẩm Văn Tế Thập Loại Chúng Sinh của Nguyễn Du.

10 loại cô hồn được phân loại:

  1. Thủ hộ quốc giới: Oan hồn vị quốc vong thân.
  2. Phụ tài khiếm mạng: Oan hồn chết vì trái chủ, trụy thai, sẩy thai.
  3. Khinh bạc Tam Bảo: Oan hồn bất hiếu, phụ nghịch, vô đạo.
  4. Giang hà thủy nịch: Oan hồn chết đuối sông, biển.
  5. Biên địa tà kiến: Oan hồn ở nơi biên ải hẻo lánh.
  6. Ly hương khách địa: Oan hồn phiêu bạt tha hương, chết đường, chết bụi.
  7. Phó hỏa đầu nhai: Oan hồn tự tử, chết vì tai nạn, đâm chém.
  8. Ngục tù trí mạng: Oan hồn chết trong lao tù vì tra tấn.
  9. Nô tì kết sử: Oan hồn chết vì bị nô lệ, hành hạ.
  10. Manh mung ám á: Oan hồn khi sống bị đui, què, câm, điếc, cô quả.

Đàn tràng Chẩn tế, Trai đàn, hay chạy kinh đàn là nơi tổ chức các nghi lễ Mật giáo, sử dụng sự trang nghiêm thanh tịnh để hồi hướng công đức cho các loại cô hồn, vong linh chưa siêu thoát. Một đàn tràng thường kéo dài từ 3 đến 7 giờ.

Thuật ngữ Mandala (Đàn tràng) trong tiếng Phạn có nghĩa là vòng tròn, sự tròn vẹn, biểu thị một “vật chứa sự cốt lõi”. Mandala có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho vũ trụ hoặc tiểu bản thể con người, và có nguồn gốc từ đạo Bà La Môn. Mandala cũng là một tập hợp các bài chú, bài thánh ca được tụng lên trong các buổi lễ Vệ Đà.

Cúng thí thực cô hồn là một nghi thức cổ xưa, xuất phát từ thời Đức Phật còn tại thế, nhằm cứu độ các oan hồn uổng tử, không nơi nương tựa.

Tại sao lại cúng cháo? Ý nghĩa của nghi thức cúng cháo

Tại các chùa, cúng thí thực, hay cụ thể là Mông Sơn Thí Thực, là một phần hành trì thiết yếu hằng ngày. Nghi thức này thường bao gồm một mâm lễ nhỏ và một nồi cháo trắng. Tại sao lại có tục lệ cúng cháo?

Theo truyền thuyết, các loài quỷ đói có thân hình tiều tụy, bụng to như trống nhưng cổ họng nhỏ như kim, khiến chúng không thể ăn uống bình thường. Chúng chỉ có thể húp được nước cháo loãng.

Nghi thức cúng cháo bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh “Phật Thuyết Cứu Diện Nhiên Ngạ Quỷ Đà La Ni”. Tôn giả A Nan, thị giả của Phật, trong một đêm nọ đã gặp một con quỷ đói với thân hình xấu xí, miệng phun lửa. Quỷ báo cho Tôn giả biết rằng ba ngày sau Ngài sẽ chết và đọa vào loài quỷ đói. Quỷ khuyên Ngài dùng thức ăn bố thí cho loài quỷ đói và cúng dường Tam Bảo để kéo dài tuổi thọ.

Tôn giả A Nan kinh hãi, bèn bạch Phật. Đức Phật dạy Ngài đừng quá lo sợ, và truyền lại cho Ngài pháp Đà la ni (biến thực chân ngôn) của Phật Vô Lượng Uy Đức Tự Tại Quang Minh Như Lai. Nếu trì tụng thần chú này bảy biến, một món ăn sẽ hóa ra vô lượng món ăn, trở thành cam lộ ngon ngọt, giúp các loài no đủ.

Sau này, các Tổ sư Trung Hoa đã dựa trên kinh này để soạn thảo “Du Già Diệm Khẩu Thí Thực khoa nghi”, hình thành nghi thức cúng cháo như ngày nay.

Quan niệm về “Hồn” và “Địa Ngục” trong văn hóa dân gian và Phật giáo

Theo tín ngưỡng dân gian châu Á, con người có hai phần: hồn và xác. Khi chết, hồn lìa khỏi xác, còn xác phân hủy. Hồn có thể lên thiên đàng, đầu thai kiếp khác, hoặc đọa địa ngục tùy theo nghiệp lành dữ khi còn sống.

“Hồn” là gì?

Theo Lê Thánh Tôn trong bài mở đầu “Thập giới cô hồn Quốc ngữ văn”, hồn là phần tinh anh, thần thánh trong bản thể con người, mang tính “khinh quang” nên “thăng thượng” lên cõi chiêu dương. Kinh Địa Tạng nói về “thần thức” (linh hồn) sau khi chết, trong 7 tuần đầu chưa định sở, còn vơ vẩn khắp nơi. Nếu tang gia chí thành cầu nguyện, Phật sẽ tiếp độ. Đây là tín lý của nghi cúng thất 7 tuần đầu để cầu cho vong hồn, hay thần thức (còn gọi là Trung ấm hay Thức thân), được vãng sanh Tịnh độ.

Địa Ngục và Thiên Đàng

Dưới âm phủ, mười vị vua cai quản mười cửa ngục, xem xét tội lỗi của người chết để phán xét hình phạt tương ứng. Thời gian giam giữ không vĩnh viễn mà tùy thuộc vào mức độ vi phạm.

Địa ngục (Naraka/Niraya) theo nghĩa đen là “ngục ở dưới đất”. Nghĩa bóng là nơi người làm ác phải chịu quả báo, có thể xảy ra ngay trong đời sống hiện tại chứ không nhất thiết phải đợi sau khi chết.

Trong văn học dân gian, địa ngục là một địa danh siêu nhiên, nơi các linh hồn tội lỗi bị giam giữ, trừng phạt trước khi đầu thai. Trái ngược với Địa ngục là Thiên đàng.

Niềm tin vào Địa Ngục

Nhiều người không tin vào địa ngục vì cho rằng phải “thấy mới tin”. Tuy nhiên, nhiều điều trong cuộc sống, dù không nhìn thấy được (như không khí), chúng ta vẫn phải tin vào sự tồn tại và vai trò thiết yếu của chúng. Tương tự, nguồn gốc tổ tiên, dù không trực tiếp gặp mặt, chúng ta vẫn tin vào sự hiện hữu của họ vì đó là lẽ tự nhiên.

Phật tử tin vào lời dạy của Đức Phật dựa trên trí tuệ chứng đắc của Ngài. Đức Phật đã thấy rõ mọi sự và truyền lại cho đệ tử để ghi chép thành kinh. Việc tin hay không là lựa chọn cá nhân, Phật giáo không ép buộc ai phải tin.

Giáo lý của Đức Phật soi sáng cuộc sống, giúp chúng ta hiểu về nghiệp lực, vô thường, khổ, không, vô ngã. Nhân tốt sẽ không sanh trái đắng.

Đức Phật dạy rằng chúng sinh đọa vào địa ngục do tạo nghiệp ác, tà kiến. Ngược lại, chúng ta nhờ tạo nghiệp lành nên được làm người. Địa ngục là một cảnh giới, một cõi sống cụ thể, không phải ẩn dụ.

Địa ngục hiện hữu trong đời sống

Ngày nay, địa ngục không còn là một thế giới xa lạ, bí mật. Nó hiện hữu ngay trong cuộc đời chúng ta, nơi nào có đau khổ, máu và nước mắt là ở đó có địa ngục. Các thảm họa thiên tai, chiến tranh, bạo lực, tra tấn trong lao tù… chính là hình ảnh thực tế của địa ngục trần gian.

Địa ngục không chỉ là “căn bản ngục, cận biên ngục, cô độc ngục” mà đã lan tràn khắp nơi. Nguyên nhân không phải do Ngạ Quỷ hay đầu trâu mặt ngựa, mà do chính bàn tay tàn bạo của con người, do tranh chấp lợi quyền, tư tưởng.

Những tâm niệm xấu xa như ích kỷ, kiêu mạn, tham lam, tàn bạo chính là địa ngục sâu thẳm trong tâm hồn mỗi người, là nguồn gốc tạo ra các loại địa ngục khác trên thế gian.

Khi những tâm niệm xấu xa còn bừng cháy, ngọn lửa khổ đau của nhân loại không thể dập tắt. Thế giới ngoại cảnh biến hiện tùy thuộc vào tâm thức. Nếu tâm đã nhuốm màu tàn ác, cảnh vật sẽ đầy máu và đau thương.

Để cứu độ nhân loại khỏi địa ngục khổ đau, mỗi cá nhân phải tự cứu mình trước. Đây là cuộc cách mạng vĩ đại và khó khăn nhất. Khi trong lòng mỗi người không còn những tâm niệm xấu xa, ích kỷ, tham lam, tàn bạo, thì tất cả các loại địa ngục sẽ không còn giá trị.

Trích trong Tinh Hoa Phật Học của TS Huệ Dân.

Kính bút,
TS Huệ Dân

Khám phá: Mở Cửa Tâm Linh: Giải Mã Pháp Số Vô Lượng, Kích Hoạt Nội Lực Phi Thường

Xem thêm: Tử Vi 2025: Nữ Canh Tuất 1970 Vượt Sóng Thử Thách, Nắm Bắt Cơ Hội Vàng

Tìm hiểu thêm: Giáp Tý 1984 Nữ Mạng 2025: Chìa Khóa Vận Mệnh & Đột Phá Bản Thân

Để hiểu sâu hơn về cách giải thoát cho những linh hồn này và các giáo lý liên quan, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang