Hành trình của Mật Tông từ Ấn Độ đến các nền văn hóa phương Đông là một câu chuyện dài về sự trao truyền và khai mở những giáo lý thâm sâu. Khám phá nguồn cội và sự phát triển của các hệ phái, bạn sẽ hiểu rõ hơn về bản chất và phương pháp tu tập độc đáo của dòng Phật giáo này tại chiasedaophat.com.
Mật Tông là gì? Nguồn gốc và Sự Truyền thừa.
Nguồn gốc của Mật Tông có thể truy ngược về Ngài Kim Cang Bồ tát, người đã truyền pháp cho Ngài Long Thọ. Sau đó, Ngài Long Thọ truyền lại cho Ngài Long Trí, và Ngài Long Trí tiếp tục truyền cho Ngài Thiện Vô Úy Tam tạng và Ngài Kim Cang Trí Tam tạng.
Vào đầu triều Đường, hai vị tôn sư Vô Úy và Kim Cang đã đến Trung Hoa, nơi họ phổ biến sâu rộng các bí pháp của Mật Tông. Ngài Vô Úy đã truyền pháp cho Ngài Nhất Hạnh Thiền sư, người đã chú giải kinh Đại Nhật, giúp làm sáng tỏ giáo nghĩa của Mật Tông tại Trung Hoa. Trong khi đó, Ngài Kim Cang Trí truyền lại giáo pháp cho Ngài Bất Không Tam tạng, người sau này truyền cho Ngài Huệ Quả Hòa thượng. Cuối cùng, Ngài Huệ Quả đã truyền cho Ngài Không Hải, một Đại sư người Nhật Bản, người sau này trở thành Tổ sư của Mật Tông tại Nhật Bản.
Mật Tông hiện nay được phân thành ba dòng phái chính:
- Mật Tông tại Trung Hoa.
- Mật Tông tại Nhật Bản, thường được biết đến với tên gọi Đông Mật.
- Mật Tông Tây Tạng, hay còn gọi là Lạt Ma giáo hoặc Tạng Mật.
Kinh điển nền tảng của Mật Tông chủ yếu dựa trên hai bộ kinh lớn là Kinh Đại Nhật và Kinh Kim Cang Đảnh. Nếu bổ sung thêm ba bộ kinh khác là Tô Tất Địa, Du Ký và Yếu lược niệm tụng, chúng ta sẽ có tổng cộng năm bộ kinh quan trọng của Mật Tông.

Mật Tông được hình thành vào khoảng thế kỷ 5,6 tại Ấn Độ.
Tìm hiểu về Đức Đại Nhật Như Lai (Tỳ Lô Giá Na)
Như đã đề cập, Mật Tông tôn thờ Đức Đại Nhật Như Lai, hay còn gọi là Tỳ Lô Giá Na, làm giáo chủ tối cao. Ngài Kim Cang Bồ tát (tức Ngài Kim Cang Tát Đỏa) đã nhận lãnh pháp mầu nhiệm từ Đức Đại Nhật Như Lai thông qua phương pháp quán đảnh để truyền thừa tông phái này. Tuy nhiên, Đức Đại Nhật Như Lai, hay Tỳ Lô Giá Na, là ai? Trong Phật giáo, Đức Phật thường được mô tả với ba thân: Pháp thân, Báo thân và Ứng thân.
- 1. Pháp thân: Còn gọi là Tự tánh thân, đây là cõi pháp giới thanh tịnh tuyệt đối của Đức Như Lai, là nền tảng bình đẳng cho Báo thân và Ứng thân. Pháp thân cũng chính là thể tánh thanh tịnh, viên mãn công đức và bình đẳng của vạn pháp.
- 2. Báo thân: Còn được gọi là Thọ dụng thân, là thân tướng mà các Đức Như Lai đạt được sau khi tu hành viên mãn qua ba đại kiếp.
- 3. Ứng thân: Còn gọi là Biến hóa thân, là thân tướng mà chư Phật hóa hiện ra vô lượng thân để ứng theo căn cơ của chúng sanh mà giáo hóa. Ví dụ, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là Ứng thân của Ngài trong cõi Ta Bà.
Do đó, Đức Đại Nhật Như Lai hay Tỳ Lô Giá Na không phải là Đức Phật Thích Ca như một số người lầm tưởng, mà Ngài chính là Pháp thân Phật. Trong khi các tông phái khác cho rằng Pháp thân không có hình tướng và không thuyết pháp, thì Mật Tông tin rằng chỉ có Báo thân và Ứng thân, như Đức Phật Thích Ca, mới có hình tướng và giảng dạy giáo pháp.

Gọi là “Mật”, vì đây là một hành môn thuộc về “Bí Mật Pháp Môn”
Theo quan điểm của Mật Tông, có hai loại giáo pháp chính: Hiển giáo và Mật giáo. Hiển giáo bao gồm những lời dạy bảo của Ứng thân Phật, như Đức Phật Thích Ca, được tùy chỉnh theo căn cơ của từng chúng sanh. Đây là những pháp môn “quyền thật”. Ngược lại, Mật giáo là những pháp môn mầu nhiệm, bí mật, mà chỉ những vị Đại Bồ tát với trí tuệ siêu việt mới có thể cảm nhận và tiếp nhận từ Pháp thân Phật. Ví dụ, Ngài Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa đã tiếp nhận pháp mầu nhiệm từ Đức Đại Nhật Như Lai hay Tỳ Lô Giá Na thông qua quán đảnh.
Tóm lại, Mật Tông thuộc về Mật giáo, với Đức Đại Nhật Như Lai (Pháp thân Phật) là giáo chủ bí mật. Ngài Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa, người đã ghi chép Kinh Đại Nhật và Kinh Kim Cang Đảnh, được xem là Sơ tổ của tông phái này.
Tông Chỉ và Giáo Lý Căn Bản của Mật Tông
Lục đại: Mật Tông cho rằng Lục đại (Địa, Thủy, Hỏa, Phong, Không, Thức) là thể chân thật của vũ trụ. Lục đại là nguồn gốc sinh ra và lưu xuất mọi năng lực. Trong đó, năm đại đầu thuộc về vật chất, đại thứ sáu (Thức đại) thuộc về tinh thần. Sáu đại này tương dung, không ngăn ngại, hỗ trợ lẫn nhau để sinh ra vạn pháp.
Lục đại bao gồm ba phương diện:
- Thể đại: Là bản thể chung của vũ trụ.
- Tướng đại: Là hình tướng của sự vật và chúng sanh.
- Dụng đại: Là công dụng, hành động, và ngôn ngữ của mỗi sự vật.
Vũ trụ vạn hữu không nằm ngoài ba phương diện này. Mặc dù chúng ta phân tách để dễ quán sát, nhưng thực tế, Thể, Tướng, Dụng không thể tách rời. Sự tồn tại của Tướng đại và Dụng đại phụ thuộc vào Thể đại, và ngược lại. Do đó, việc hiểu rõ một phương diện sẽ giúp thấu suốt cả ba.
Vì Lục đại tương dung và ba phương diện Thể, Tướng, Dụng không thể tách rời, nên vũ trụ vạn vật, dù muôn hình vạn trạng, đều tồn tại một cách dung thông, vô ngại, đó chính là Lý tánh hay Chân như.
Lý tánh hay Chân như là cốt lõi của sự tướng, nhưng cũng cần sự tướng để biểu hiện. Lý tánh và sự tướng là hai mặt động và tĩnh của “nhất như”. Nói cách khác, có lý tất có sự, có sự tất có lý. Lý tánh của vũ trụ vạn hữu cũng chính là Phật tánh, vốn sẵn có trong mọi chúng sanh. Để chứng ngộ Phật tánh và thể nhập Chân như, trước hết cần quán sát sự tướng, mà sự tướng có thể được bao hàm trong bốn loại Mạn đà la.
Bốn Mạn đà la: Mạn đà la có nghĩa là tròn đầy, rộng lớn. Bốn pháp Mạn đà la, hay Tứ Mạn, là bốn tướng rộng lớn, đầy đủ của bản thể do Lục đại biến hiện ra:
- 1. Đại Mạn đà la: Nghĩa rộng là thân tướng của tất cả hữu tình trong mười pháp giới và sắc tướng của vạn pháp trong vũ trụ, tùy theo Lục đại mà hiện hữu. Nghĩa hẹp chỉ sắc tướng trang nghiêm của Phật, Bồ tát được thể hiện qua tượng thờ, tranh vẽ.
- 2. Tam muội gia Mạn đà la: Nghĩa rộng là mọi cơ khí, vật dụng trong vũ trụ, hay đặc tính riêng biệt của mỗi pháp (núi, sông, cây cỏ…). Nghĩa hẹp chỉ các vật biểu tượng mà Phật, Bồ tát thường mang theo như hoa sen, ngọc bửu châu, cành dương liễu, tượng trưng cho nguyện lực hay đặc tính cứu độ chúng sanh của các Ngài.
- 3. Pháp Mạn đà la: Nghĩa rộng là mọi âm thanh, lời nói, hình ảnh, tên gọi, ký hiệu trong vũ trụ. Nghĩa hẹp chỉ các chủng tử (âm tiết biểu thị bản thể Phật, Bồ tát, như chữ ‘A’ của Đại Nhật Như Lai, chữ ‘Hùm’ của Kim Cang Tát Đỏa) hay chân ngôn (Mật chú), danh hiệu Phật, Bồ tát và các văn nghĩa trong kinh điển.
- 4. Yết ma Mạn đà la: Nghĩa là hành động tạo tác. Nghĩa rộng chỉ mọi động tác của chúng sanh và vạn vật. Nghĩa hẹp chỉ oai nghi, hành động của chư Phật và Bồ tát trong việc độ sanh.
Bốn Mạn đà la này tồn tại đồng thời và tương tức lẫn nhau. Phật, Bồ tát và chúng sanh đều có đủ bốn Mạn này, và bốn Mạn của Phật không lìa bốn Mạn của chúng sanh, và ngược lại. Do đó, kinh điển thường nói “bốn Mạn không lìa nhau”.
Phương Pháp Tu Tập Mật Tông
Tương tự các tông phái Phật giáo khác, sự tu hành trong Mật Tông bao gồm hai phương diện: Sự và Lý, hay còn gọi là Giáo tướng và Sự tướng.
- Sự tướng: Bao gồm các thực hành cụ thể như tụng chú, kết ấn, cúng dường, lập đàn… Những thực hành này đòi hỏi sự tuân thủ đúng quy tắc, không được làm theo ý riêng.
- Giáo tướng: Là những nghĩa lý sâu xa, mầu nhiệm mà chư Phật và Bồ tát đã rút ra từ Sự tướng để chỉ dạy chúng sanh.
Người tu hành cần học tập và thực hành cả hai phương diện này. Thiếu Giáo tướng, hành giả sẽ không hiểu đúng ý nghĩa của Sự tướng. Thiếu Sự tướng, mọi lý thuyết chỉ là suông. Giáo tướng có thể học qua kinh điển, còn Sự tướng cần có sự chỉ dạy trực tiếp từ các bậc A xà lê (vị thầy truyền đạo Mật Tông).
Ngoài việc tu hành thường nhật, phương pháp cốt lõi của Mật Tông là Tam mật, bao gồm Thân mật, Khẩu mật (Ngữ mật) và Ý mật. Chúng sanh và Như Lai đều do Lục đại làm thể, Tứ Mạn làm tướng, không có gì khác biệt. Đức Đại Nhật Như Lai có Tam pháp giới là thân mật, mọi âm thanh là khẩu mật, và tâm thức bao trùm tất cả là ý mật. Chúng sanh thì tay bắt ấn là thân mật, miệng niệm chân ngôn là khẩu mật, và tâm chuyên chú vào thiền định (tam ma địa) là ý mật.
Sự khác biệt giữa Phật và chúng sanh nằm ở sự thanh tịnh hay ô nhiễm, giác ngộ hay mê lầm, giải thoát hay ràng buộc. Do đó, chúng sanh muốn đạt đến quả vị Phật cần tu tập phép Tam mật: thông qua việc bắt ấn để thanh tịnh thân nghiệp, niệm chân ngôn để thanh tịnh khẩu nghiệp, và quán tưởng Đức Đại Nhật Như Lai để dẹp bỏ vọng tưởng, thanh tịnh ý nghiệp.
Tu tập Tam mật có thể chia thành hai giai đoạn chính:
- Giai đoạn Tam mật gia trì: Khi hành giả làm chủ được thân, khẩu, ý, thì tâm vắng lặng của họ được ánh sáng mầu nhiệm của Đại Nhật Như Lai chiếu rọi vào, kết hợp với sự “trì giữ” của hành giả, tạo thành “gia trì”.
- Giai đoạn Tam mật du già: Khi Tam mật gia trì đã thuần thục, ánh sáng của Đức Đại Nhật Như Lai và ánh sáng trong tâm hành giả hòa hợp, không còn sai khác, gọi là “du già”. Đây là giai đoạn thành tựu của công phu Tam mật hữu tướng.
Quả Vị Tu Chứng của Hành Giả Mật Tông
Sau khi thành tựu Tam mật hữu tướng và thấu suốt ý nghĩa của Tứ Mạn, mọi hành động của hành giả đều khuôn mẫu theo oai nghi của Phật, tự nhiên tạo lợi lạc cho chúng sanh mà như không làm. Đây là giai đoạn Tam mật vô tướng. Ở giai đoạn này, mọi cử động đều là ấn, mọi lời nói đều là chú và chân ngôn, mọi suy nghĩ đều là quán tưởng mầu nhiệm. Kinh điển mô tả:
“Mở miệng ra tiếng, chân ngôn diệt tội. Giơ tay động chân, đều thành Phật ấn. Theo việc khởi niệm, diệu quán tự thành.”
Đây cũng chính là ý nghĩa của bốn chữ “tức thân thành Phật”, nghĩa là thành tựu quả vị Phật ngay trong đời này.
Kết Luận
Lợi ích của việc tu tập Mật Tông, khi đạt đến đỉnh cao, cũng đồng nhất với mục đích của các pháp môn khác trong Phật giáo: đạt được sự thanh tịnh của ba nghiệp. Khi trì chú và bắt ấn, thân không tạo nghiệp ác (thân mật). Khi đọc thần chú, miệng không nói lời tội lỗi (khẩu mật). Khi quán tưởng chú hoặc hình ảnh Phật, tâm không nghĩ tưởng điều tội lỗi (ý mật). Kinh chép: “Tam nghiệp hằng thanh tịnh, đồng Phật vãng Tây phương”, nghĩa là nếu ba nghiệp luôn thanh tịnh thì sẽ được vãng sanh về cõi Tịnh độ, đồng ở với Phật.
Việc trì chú mang lại nhiều lợi ích, ví dụ:
- Trì chú vãng sanh giúp nhổ sạch gốc rễ nghiệp chướng và được sinh về Tịnh độ.
- Trì chú Lăng nghiêm giúp tiêu trừ oan gia nghiệp chướng và ái dục nặng nề từ nhiều kiếp.
- Trì chú Phổ âm giúp trừ tà ma, yêu quái trong gia trạch.
- Trì Ngũ bộ chú hay Đại bi Thập chú giúp tăng trưởng phước huệ, đạt được sở cầu như ý.
Mật Tông tựa như một đóa hoa rực rỡ trong vườn hoa đạo pháp. Quý độc giả có thể tùy duyên lựa chọn pháp môn phù hợp với mình. Để hỗ trợ hành giả bắt đầu công phu trì chú, sau loạt bài về Mật Tông, chúng tôi sẽ cung cấp thêm “Nghi thức trì Ngũ bộ chú”.
Hy vọng những chia sẻ về Mật Tông đã giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về giáo lý và phương pháp tu tập của pháp môn bí truyền này. Để tiếp tục khám phá những kiến thức phong phú về Phật pháp, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
