Tìm hiểu về giới pháp Sa di là khám phá những bước chân đầu tiên trên con đường tu tập, nơi sự tĩnh lặng và tri thức được vun bồi. Khám phá ý nghĩa sâu xa của danh xưng và những quy định về tuổi tác sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành những tâm hồn hướng thiện, mời bạn ghé thăm chiasedaophat.com để tìm hiểu thêm.
Sa di, một thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Pàli “Sàmanera”, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc như “cầu tịch” (mong cầu sự tĩnh lặng), “cần sách” (chăm chỉ học hỏi) hay “tức từ” (chấm dứt điều ác, thực hành lòng từ bi). Đây là danh xưng dành cho những người nam xuất gia, trong độ tuổi từ 7 đến 70, đã thọ mười giới pháp nhưng chưa thọ giới Cụ túc. Đối với người nữ xuất gia, danh xưng tương ứng là Sa di ni (Sàmaneri), cũng mang ý nghĩa “cần sách nữ” hay “tức từ nữ”. Cả hai đều cùng chia sẻ chung một hệ thống giới pháp.
Theo quy định của Đức Phật, tuổi xuất gia nhỏ nhất là 7 tuổi và lớn nhất là 70 tuổi. Tuy nhiên, những người 70 tuổi chỉ được phép xuất gia nếu còn đủ sức khỏe và tinh thần để tu học tiến bộ, còn những người già yếu, lụm cụm thì không được chấp nhận.
Dựa trên bộ luật Ma Ha Tăng Kỳ, quyển 29, Sa di được phân loại thành ba hạng dựa theo độ tuổi:
- Khu ô Sa di: Từ 7 đến 13 tuổi, thường đảm nhận các phận sự nhỏ như đuổi quạ.
- Đáng pháp Sa di: Từ 14 đến 19 tuổi, là những Sa di đúng pháp.
- Danh tự Sa di: Từ 20 tuổi trở lên, giữ danh hiệu Sa di.
Những người đã thọ 10 giới được gọi là Pháp đồng Sa di, nghĩa là đã đủ giới pháp. Ngược lại, những người mới xuất gia, đã cạo tóc nhưng chưa thọ giới, được gọi là Hình đồng Sa di, chỉ mang hình thức giống Sa di.
Tôn giả La Hầu La (Rahula) là vị Sa di đầu tiên trong hàng ngũ đệ tử xuất gia của Đức Phật. Ngài đã được Trưởng lão Xá Lợi Phất (Sàriputta) làm Đường đầu Hòa thượng truyền giới.

Sa di là những người nam xuất gia từ 7 tuổi đến 70 tuổi, đã thọ mười giới mà chưa thọ giới Cụ túc.
Mười giới pháp của Sa di
Về mặt giới pháp, Sa di và Sa di ni tuân thủ mười giới căn bản như nhau. Sự khác biệt đôi chút về oai nghi không đáng kể. Mười giới pháp này bao gồm:
- Không sát sinh.
- Không trộm cắp.
- Không tà dâm.
- Không nói dối.
- Không uống rượu.
- Không dùng vòng hoa thơm, không xoa các loại hương liệu lên thân thể.
- Không ca hát, nhảy múa, hòa tấu nhạc cụ, biểu diễn hay đi xem các hoạt động giải trí.
- Không ngồi, nằm trên giường, ghế cao sang, lộng lẫy.
- Không ăn uống sau giờ ngọ (ăn phi thời).
- Không tích trữ vàng bạc, châu báu.
Bên cạnh 10 giới này, các Sa di và Sa di ni còn phải tuân thủ các quy tắc sinh hoạt hàng ngày của thiền môn, được ghi chép trong “Tỳ ni nhật dụng” (khoảng 45 điều). Đồng thời, họ cần giữ gìn tác phong đạo hạnh với khoảng 24 oai nghi.
Tại Việt Nam, Phật giáo có ba hệ phái chính: Phật giáo Bắc truyền, Phật giáo Nguyên thủy (Nam tông) và hệ phái Khất sĩ. Về giới pháp của Sa di, nhìn chung là tương đồng. Tuy nhiên, Phật giáo Nam tông không có Sa di ni (có thể do thất truyền), mà thay vào đó là tịnh nhân nữ (tu nữ). Những người nữ này mặc y phục màu hoại sắc, sống trong tự viện và tuân theo nếp sống của người xuất gia.
Khám phá sâu hơn về hành trình tu tập đầy ý nghĩa của Sa di và Sa di ni, bạn có thể tìm hiểu thêm các kiến thức bổ ích trong chuyên mục Đạo phật.
