Ngày Vía Địa Tạng: Tưởng niệm Đức Đại Nguyên Bồ tát

0
(0)

Trong cõi Ta Bà, hình ảnh Bồ tát Địa Tạng hiện lên như một ngọn hải đăng của lòng từ bi, sẵn sàng xoa dịu mọi nỗi khổ đau, đặc biệt là cho những linh hồn lạc lối. Hành trình chứng đạo của Ngài, từ một vị hoàng tử tân La đến bậc giác ngộ trên núi Cửu Hoa, là minh chứng cho sức mạnh của đại nguyện. Khám phá sâu hơn về cuộc đời và những lời dạy nhiệm màu của Ngài tại Chiasedaophat, nơi bạn có thể tìm thấy sự soi sáng và an lạc.

Cuộc Đời Và Đại Nguyện Của Bồ Tát Địa Tạng

Theo sử liệu Phật giáo, Bồ tát Địa Tạng, với danh tính phàm trần là Hoàng tử Kim Kiều Giác (Kim Kyo-gak) của vương quốc Tân La (Silla), đã chọn con đường tu hành và đạt giác ngộ tại núi Cửu Hoa, Trung Quốc. Ngài là biểu tượng của lòng từ bi vô bờ, nguyện cứu vớt chúng sinh khỏi khổ đau, đặc biệt là trong cõi địa ngục.

Duyên khởi của Ngài bắt đầu từ triều đại nhà Đường, Vĩnh Huy thứ tư. Vốn là một hoàng tử sống trong nhung lụa, Kim Kiều Giác đã sớm nhận ra sự vô thường và khổ đau của thế gian. Ngài đã từ bỏ mọi vinh hoa phú quý, xuất gia đầu Phật và dong thuyền sang Trung Quốc. Tại núi Cửu Hoa, tỉnh An Huy, Ngài đã nhập định sâu thiền trong suốt bảy mươi lăm năm, thành đạo vào ngày 30 tháng 7, triều Đường Huyền Tôn khai nguyên năm thứ 16. Sau đó, Ngài tiếp tục nhập định thêm hai mươi năm, tương truyền hóa thân vào các cảnh khổ của địa ngục để cứu độ chúng sinh. Đến đời vua Đường Chánh Đức năm thứ hai, ngày 30 tháng 7 Âm lịch, Ngài viên tịch và xây tháp. Chính vì vậy, ngày thành đạo và ngày viên tịch của Ngài đều trùng vào ngày 30 tháng 7 Âm lịch.

Lịch sử Phật giáo Hàn Quốc ghi nhận Hoàng tử Kim Kiều Giác đã thành đạo và viên nhập Niết Bàn tại Cửu Hoa Sơn, Trung Quốc. Sự kiện này đã được các nhà nghiên cứu Phật giáo từ Hàn Quốc và Trung Quốc thảo luận trong một hội thảo khoa học lịch sử Phật giáo, tập trung vào chủ đề “Kim Kiều Giác (Kim Kyo-gak) Địa Tạng Bồ tát (Ksitigarbha), và Phật giáo của Đông Á”. Các học giả như Thượng tọa Young, Jang-Chong, In-Hwang Sunim, và Ikay Choryu đã có những bài thuyết trình và nghiên cứu sâu sắc về mối liên hệ giữa Ngài Địa Tạng Bồ tát và sự phát triển Phật giáo tại Đông Á.

Cuốn sách “Địa Tạng Bồ tát” do nhà nghiên cứu Jang-Chong và giáo sư Kim Jin-mu biên soạn, được xem là một tài liệu quý giá, ghi lại những tư liệu lịch sử, văn hóa và nghệ thuật Phật giáo liên quan đến Ngài Địa Tạng Bồ tát, vị Thánh nhân gốc Tân La. Bên cạnh đó, cuốn tiểu thuyết “Hãy là một vị Thánh Phật giáo với một tách trà trong cuộc sống” của tác giả Kim, Ji-jang cũng góp phần tôn vinh hình tượng Ngài.

Đặc biệt, tại khuôn viên trường đại học Dongguk ở Seoul, Hàn Quốc, có một công trình kiến trúc hiện đại mang tên ‘Myungjin-Gwan Hall’, được thiết kế nhằm tôn vinh giá trị đạo đức, văn hóa và tâm linh sâu sắc mà Ngài Địa Tạng Bồ tát mang lại.

Hoàng tử Kim Kiều Giác đã dành trọn cuộc đời tu hành khổ hạnh tại Cửu Hoa sơn (Kuhasan) suốt 75 năm và viên tịch ở tuổi 99. Theo ghi chép, kim thân của Ngài sau khi nhập tháp bằng đá vẫn giữ nguyên trạng thái như người sống suốt 3 năm. Cuộc đời và sự nghiệp tu hành, giác ngộ của Ngài gắn liền với hình tượng Địa Tạng Bồ tát Ksitigarbha, khiến người Trung Quốc tôn kính Ngài là Địa Tạng Bồ tát.

Khám phá: Vô vi thuận dòng, nghiệp duyên sinh hoa blossom

Những Sử Tích Về Đại Nguyện Địa Tạng Bồ Tát

Trong kinh Địa Tạng Bồ-tát Bổn Nguyện, Đức Phật đã thuyết giảng về bốn tiền kiếp và bốn đại nguyện cao cả của Ngài:

  • Tiền kiếp 1: Khi còn là một vị Trưởng giả, Ngài đã phát đại nguyện cứu độ chúng sinh tội khổ trong Lục đạo (sáu đường) trước khi tự chứng thành Phật quả.
  • Tiền kiếp 2: Là một người nữ dòng dõi Bà-la-môn hiếu thảo, Ngài đã dùng công đức tu hành của mình hồi hướng cho người mẹ đọa địa ngục, và phát nguyện cứu độ chúng sinh khổ đau.
  • Tiền kiếp 3: Khi là một vị vua từ bi, Ngài đã thề sẽ không thành Phật nếu chưa độ hết những kẻ tội khổ làm cho họ đều được an vui chứng quả Bồ Đề.
  • Tiền kiếp 4: Là một hiếu nữ tên Quang Mục, Ngài đã tu tập và hồi hướng công đức cho người mẹ ác nghiệp, đồng thời phát nguyện cứu vớt chúng sinh trong địa ngục và ba ác đạo trước khi tự thành bậc Chánh Giác.

Hành Trình Tu Hành Của Hoàng Tử Kim Kiều Giác

Theo ghi chép của Phật giáo Hàn Quốc, Ngài Địa Tạng Bồ tát, tục danh Kim Kiều Giác, sinh năm 696 tại nước Tân La. Ngài vốn là một hoàng tử, nhưng lại có chí hướng xuất gia, ham đọc Thánh hiền và có lòng từ bi thuần hậu.

Vào năm Vĩnh Huy đời Đường Cao Tông, sau khi nghiên cứu sâu rộng các học thuyết, Ngài nhận thấy lời dạy của Phật giáo là thù thắng nhất và đã lập chí xuất gia năm 24 tuổi.

Sau khi xuất gia, Ngài tìm đến những nơi thanh vắng để tu tập. Ngài dong thuyền rời bến Nhân Xuyên (Incheon) cùng chú chó trắng tên Thiện Thính, đến cửa sông Dương Tử, Trung Quốc. Thuyền bị mắc cạn, Ngài bèn bộ hành lên bờ và đến chân núi Cửu Tử (Cửu Hoa Sơn), tỉnh An Huy. Cảnh vật hùng vĩ nơi đây đã khiến Ngài quyết định dừng chân tu tập.

Trong lúc nhập định trên mỏm đá, Ngài bị rắn độc cắn nhưng vẫn an nhiên bất động. Một người phụ nữ xinh đẹp xuất hiện, dâng thuốc và tạo ra dòng suối Long Nữ Tuyền để đền bù lỗi lầm của con rắn. Từ đó, Ngài không còn phải đi xa lấy nước.

Tương truyền, vị Trưởng giả Mẫn Công (Văn Các lão nhân) thường cúng dường trai tăng. Mỗi lần đều thiếu một vị, ông lên núi thỉnh Ngài. Để mở rộng đạo tràng, Ngài xin Mẫn Công một mảnh đất. Khi Ngài tung tấm cà sa lên không, tấm cà sa tỏa rộng bao trùm cả núi Cửu Hoa, khiến Mẫn Công hoan hỷ cúng dường toàn bộ ngọn núi. Con trai của Mẫn Công là Đạo Minh đã đến xuất gia với Ngài.

Ngoài việc giảng kinh thuyết pháp, Ngài còn khuyến khích sao chép và bố thí kinh điển Đại thừa. Năm Chí Đức thứ nhất (TL.765), danh sĩ Gia Cát Tiết cùng dân làng đã xây dựng một ngôi Thiền đường lớn để cúng dường Ngài.

Xem thêm: Bồ Đề Đạt Ma "Chối Từ" Lương Võ Đế: Lời Khai Sáng Về Bản Chất Giải Thoát

Năm Kiến Trung thứ nhất (TL.780), Tông Hoàng Đế ban sắc dụ chính thức kiến tạo Tự viện, biến đạo tràng của Ngài trở nên hùng vĩ. Hàng trăm tăng sĩ từ Tân La đã đến tu học dưới sự chỉ dạy của Ngài. Khi thực phẩm thiếu thốn, các Tăng chúng đã cùng nhau phát nguyện sống bằng “pháp hỷ thực và thiền duyệt thực”, không dùng vật thực nuôi sống thân mạng, và được ca ngợi là “Nam mô Các Vị Tăng Gầy Ốm phương Nam”.

Vào mùa hạ năm Trinh Nguyên thứ mười (TL.795), Ngài triệu tập Tăng chúng, từ giã cõi đời trong một khung cảnh thiên nhiên rung chuyển, mây mù bao phủ và hương thơm lan tỏa. Ngài thị tịch tại núi Cửu Hoa, hưởng thọ 99 tuổi.

Sau khi Ngài viên tịch, nhục thân được đặt trong động đá. Ba năm sau, nhục thân Ngài vẫn nguyên vẹn, giống hệt như lúc sinh tiền. Đại chúng rước nhục thân Ngài về Bảo tháp trên ngọn Thần Quang Lãnh, trên đường đi nghe tiếng tích trượng vàng vang vọng, chứng minh sự ứng hóa của Ngài.

Cho đến nay, hàng ngàn năm trôi qua, Phật tử khắp nơi vẫn hành hương về Thánh tích Cửu Hoa Sơn để chiêm bái nhục thân Ngài. Đặc biệt vào ngày vía 30 tháng 7 Âm lịch, hàng vạn tín đồ từ khắp nơi đổ về, thể hiện lòng tôn kính sâu sắc.

Sự Lan Tỏa Tín Ngưỡng Địa Tạng Bồ Tát

Từ Trung Quốc, Phật giáo truyền sang Triều Tiên và Nhật Bản. Tại Nhật Bản, Ngài Địa Tạng Bồ Tát được tôn thờ như vị Bồ tát bảo hộ những người bất hạnh, khổ đau, đặc biệt là trẻ em. Ngài được tin là luôn che chở cho lữ khách, phụ nữ mang thai, người lính cứu hỏa và những trẻ em gặp hoàn cảnh khó khăn.

Ngài thường hiện thân để bảo vệ trẻ em bị ngược đãi, bạo hành. Đối với những trẻ yểu mệnh, Ngài đến bên bờ sông Nại Hà, dòng sông mà các linh hồn phải đi qua trước khi vào điện Diêm La, để an ủi và che chở các em. Nhiều người tin rằng Ngài giúp các em tích tạo công đức và đưa các em qua sông.

Tìm hiểu thêm: Thích Giải Quảng: Hành Trình Thiền Từ Thuở Ấu Thơ, Chèo Lái Con Thuyền Giác Ngộ

Tín ngưỡng này thể hiện qua các tranh tượng của Ngài, thường có khuôn mặt giống trẻ thơ, hoặc Ngài bồng một em bé, dưới chân có nhiều em nhỏ đang níu kéo. Hằng năm, người dân Nhật Bản tổ chức lễ tưởng nhớ công ơn của Ngài dành cho trẻ thơ vào ngày 24 tháng 7 Âm lịch.

Ngày nay, tín ngưỡng Bồ tát Địa Tạng đã trở thành tín ngưỡng chung của Phật giáo và dân gian. Sau Lễ Vu Lan, nhiều chùa thường khai kinh Địa Tạng tụng cho đến ngày cúng vía Ngài vào cuối tháng 7 Âm lịch. Kinh Địa Tạng Sám pháp kinh rất thông dụng tại Hàn Quốc và được nhiều chùa tổ chức cho Phật tử thọ trì.

Nguyện cầu gương hạnh Đại Nguyện Vương Bồ tát mãi soi sáng tâm thức nhân thế, góp phần hóa giải xung đột, thiên tai, dịch họa, mang lại hòa bình và an lạc cho thế giới, đúng như lời Phật dạy: “TÂM BÌNH, THẾ GIỚI BÌNH AN”.

Nam mô U Minh Giáo Chủ, Địa ngục vị không thệ bất thành Phật, Đại bi Đại nguyện Địa Tạng Vương Bồ tát ma ha tát.

Một Số Hình Tượng Địa Tạng Bồ Tát

Nhân ngày vía 30 tháng Bảy Âm lịch, xin giới thiệu một số hình tượng Địa Tạng Bồ tát để bạn đọc cùng chiêm bái.

Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 1
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 2
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 3
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 4
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 5
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 6
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 7
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 8
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 9
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 10
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 11
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 12
 
Tưởng niệm ngày Vía đức Đại nguyên Địa Tạng Bồ tát 13
 

Thích Vân Phong

Để hiểu rõ hơn về những phẩm hạnh và giáo lý sâu sắc của Đức Địa Tạng Vương Bồ tát, mời quý độc giả tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang