Trong văn hóa Việt, tang lễ không chỉ là một nghi thức tiễn biệt mà còn là biểu hiện của lòng hiếu kính và tưởng nhớ sâu sắc. Nghi lễ Phật giáo với những ý nghĩa tâm linh đặc biệt sẽ mang đến sự an ủi cho người ở lại và giúp hương linh siêu thoát. Cùng Chia sẻ Đạo Phật khám phá những giai đoạn quan trọng trong một tang lễ truyền thống.
## Nghi Thức Tang Lễ Truyền Thống Theo Phật Giáo Việt Nam
Tang lễ là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự tôn kính đối với người đã khuất và là dịp để gia đình, bạn bè tưởng nhớ. Theo truyền thống Phật giáo, nghi thức tang lễ được thực hiện với nhiều tầng lớp ý nghĩa sâu sắc, mang đến sự siêu thoát cho hương linh và sự an ủi cho người ở lại. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết các bước trong một tang lễ theo nghi thức Phật giáo.
### Các Giai Đoạn Chính Trong Tang Lễ Phật Giáo
Nghi thức tang lễ Phật giáo bao gồm nhiều công đoạn, từ lúc người bệnh lâm chung cho đến khi an vị hương linh tại nhà. Mỗi bước đều mang một ý nghĩa tâm linh riêng biệt.
#### 1. Trị Quan Nhập Liệm
Sau khi một người qua đời, ít nhất 4 giờ hoặc tốt nhất là 24 giờ sau, thi hài sẽ được tắm rửa sạch sẽ và đưa vào quan tài. Quá trình này thường có sự hiện diện của vị gia trì sư, thực hiện các nghi thức tẩy tịnh quan tài và vật dụng tẩm liệm bằng “tam mật tương ưng” (kết ấn, đọc chú, quán tưởng Phật). Thi hài sau đó được mặc áoQuan Âm (mền Quang Minh). Theo phong tục cổ, có nơi còn bỏ gạo hoặc vàng ngọc vào miệng người quá cố.
#### 2. Phục Hồn
Một bàn thờ Linh được thiết lập với linh ảnh, bài vị và bát nhang. Mục đích là để thỉnh vong linh an vị, giúp thần thức của người đã khuất định tâm, nhận thức rõ sự việc đã lìa khỏi thể xác. Quan niệm cho rằng thần thức lúc này có thể còn bơ vơ, sợ hãi. Theo phong tục, một bát cơm (hai chén úp lên nhau) cắm hai chiếc đũa và một quả trứng luộc thường được đặt trên bàn thờ.
#### 3. Khai Kinh – Tiến Linh
Bàn thờ Phật được thiết lập để thỉnh Phật chứng minh và siêu độ cho vong giả. Việc tụng kinh nhằm tạo tư lương hướng Phật cho hương linh, khuyến khích họ quy y Tam Bảo và dứt bỏ nghiệp trần lao.
#### 4. Phát Tang
Nghi thức này tạo cơ hội cho người thân, bạn bè từ biệt người quá cố, ghi nhớ công ơn và hiếu hạnh. Vị gia trì sư sẽ chú nguyện vào tang phục và trao cho tang quyến mặc vào người. Từ thời điểm này, tang lễ mới chính thức được thông báo, và bà con, thân hữu có thể đến viếng.
#### 5. Triêu Điện và Tịch Điện
* **Triêu Điện:** Là lễ cúng buổi sáng gần ngày đưa đám, thường dành cho bà con thân hữu muốn làm lễ cúng riêng, đọc ai điếu và lời từ biệt.
* **Tịch Điện:** Là lễ cúng buổi tối gần ngày đưa đám, thường dành cho con cháu nội tộc để bày tỏ lòng biết ơn và tưởng nhớ người quá cố. Hàng ngày, các lễ cúng trà, cơm (tiến linh) cũng được thực hiện đơn giản vào các buổi sáng, trưa, chiều.
#### 6. Triệu Tổ
Thường cử hành trước ngày di quan khoảng hai ngày. Tang quyến sẽ thỉnh linh vị, di ảnh, bát nhang cùng đầy đủ lễ vật đến từ đường (nhà thờ họ) để cáo tổ tiên.
#### 7. Sái Tịnh, Nhiễu Quan và Quy Y Linh
Trong lúc đại chúng tụng chú Đại Bi, vị chủ sám sẽ dùng bình Cam Lồ để tẩy tịnh quan tài. Ý nghĩa của nghi thức này là làm thanh tịnh nơi an vị thi hài và cầu mong chúng sinh đang trú ngụ tại đó được an lành nơi khác.
#### 8. Cáo Đạo Lộ
Nghi lễ này thường nhờ một người hộ tang đứng cúng, cử hành trước ngày đưa đám. Bàn cúng được đặt trước cửa ngõ với ý nghĩa cầu mong lộ trình đưa tang được yên ổn, thuận lợi. Một số gia đình còn tổ chức lễ cúng thí thực và phóng sanh.
#### 9. Khiển Điện
Lễ cúng trước khi di quan, dành cho bạn bè bày tỏ tâm sự, tình cảm với hương linh qua điếu văn.
#### 10. Di Quan (Động Quan)
Đây là lễ di chuyển quan tài đi chôn hoặc hỏa táng, thường mang nhiều xúc động. Vị Gia trì sư thường đội nón Tỳ Lư và cầm tích trượng để hướng dẫn hương linh.
#### 11. Tế Độ Trung
Lễ cúng giữa đường, vừa là dịp để nghỉ ngơi cho người gánh đám, vừa là cơ hội để con cháu tỏ lòng hiếu thảo.
#### 12. Trị Huyệt
Làm sạch sẽ huyệt mộ trước khi hạ quan tài.
#### 13. Tạ Thổ Thần
Lễ khấn vái Thổ thần và các hương linh của những ngôi mộ chung quanh, thông báo về sự hiện diện của hương linh mới.
#### 14. Nhiễu Mộ
Cử hành sau khi an táng xong, để bái biệt hương linh, tạ ơn chư Tăng và quan khách.
#### 15. An Linh
Khi về đến nhà hoặc chùa, hương linh sẽ được an vị để thờ phụng. Theo tục lệ xưa, cần lập bàn thờ riêng trong một thời gian nhất định (tối thiểu 100 ngày hoặc hai năm) trước khi nhập vào bàn thờ chung với tổ tiên. Lễ khai môn (mở cửa mã) thường được làm sau khi chôn ba ngày.
### Ý Nghĩa Của Việc Để Tang Và Xả Tang
Trước đây, việc để tang được quy định rất rõ ràng theo từng cấp bậc và thời gian, được ghi chép trong các sách cổ như Thọ Mai. Các lễ xả tang thường được tổ chức vào các dịp như bách nhật, một năm, hai năm, ba năm…
Trong nghi xả tang, nghi thức **Sái Tịnh** là quan trọng, khi người thọ tang quỳ trước bàn linh, Gia trì sư rảy nước Cam Lồ và thực hiện nghi thức cắt tượng trưng đồ tang hoặc gỡ khăn tang. Lời xướng “Ngũ phục chi nhơn, cát tựu trừ phục” và bài tán tụng mang ý nghĩa giải trừ oan kết, hướng tâm về điều thiện.
### Sự Đơn Giản Hóa Nghi Lễ Trong Cuộc Sống Hiện Đại
Ngày nay, do nhịp sống bận rộn, nhiều nghi lễ tang lễ đã được giản lược. Tại một số nơi như Huế, cổ lệ vẫn còn được gìn giữ. Tuy nhiên, ở đại đa số các địa phương, nghi lễ thường được gom lại thành các phần chính: Phát tang, Cầu siêu và Lễ táng (hỏa táng hoặc thổ táng).
Mặc dù việc gộp các nghi lễ giúp gọn nhẹ, nhưng đôi khi làm mất đi ý nghĩa sâu sắc ban đầu. Nếu không thực hiện đúng bài bản, các buổi lễ có thể trở nên đơn điệu, không diễn tả hết được ý nghĩa cao đẹp về hiếu hạnh mà chư tôn cổ đức đã truyền dạy.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghi thức tang lễ truyền thống theo Phật giáo. Để tìm hiểu sâu hơn về những khía cạnh khác của đời sống tâm linh, hãy khám phá thêm chuyên mục Đạo phật.