Trong cuộc sống muôn màu, các quy tắc luôn song hành từ phạm vi xã hội đến đời sống tâm linh, đảm bảo sự hài hòa và phát triển. Bên cạnh luật pháp thế gian định hình trật tự, giới luật nhà Phật đóng vai trò cốt yếu, như kim chỉ nam cho hành trình chuyển hóa nội tâm, hướng đến sự an lạc và giải thoát. Khám phá Chiasedaophat để hiểu rõ hơn về nền tảng đạo đức này.
Luật pháp thế gian và Giới luật nhà Phật: Nền tảng cho sự an lạc
Mọi hiện tượng trong cuộc sống, dù mang tính phổ quát hay cá biệt, đều vận hành theo những quy luật nhất định. Trong đó, những quy tắc cơ bản đóng vai trò thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Con người, với bản chất sống cộng đồng, cần có luật pháp để điều chỉnh hành vi, ngăn chặn những hành động gây tổn hại đến người khác. Luật pháp, ở một khía cạnh nào đó, là cơ sở để kiến tạo sự công bằng, mang lại lẽ phải cho mỗi cá nhân trong cộng đồng. Chỉ khi có sự công bằng tương xứng với hành động thiện hoặc ác, xã hội mới có thể tiến bộ.
Bên cạnh nhu cầu thiết yếu về luật pháp trần gian, việc chuyển hóa nội tâm, làm mới đời sống và hướng đến sự an lạc, giải thoát cũng đòi hỏi những quy tắc nhất định. Đó chính là giới luật, bao gồm những điều cấm, hạn chế hành động gây tổn hại cho bản thân và người khác. Giới luật có tính chất nghiêm ngặt, tương tự như luật giao thông; việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho bản thân và cộng đồng. Đối với người tu tập, sau khi quy y Tam Bảo, việc tuân thủ Ngũ giới là bước nền tảng cho một đời sống mới. Ngũ giới, dù đơn giản, lại là bộ luật căn bản và sâu sắc, mở đầu cho con đường hướng đến thánh hạnh.

Ảnh minh hoạ.
Trước khi nhập Niết-bàn, Đức Phật Thích Ca đã căn dặn các đệ tử: “Sau khi ta diệt độ, các ngươi phải tu hành, phải tôn kính giới luật làm thầy”. Lời di huấn này nhấn mạnh vai trò tối thượng của giới luật trong quá trình tu tập.
Ngũ giới là năm điều ngăn cấm, đóng vai trò định hướng mọi hoạt động đời sống của người Phật tử. Chúng hoạt động như một hàng rào kiên cố, ngăn cản chúng ta rơi vào vòng luân hồi đau khổ. Bản chất của chữ “giới” mang ý nghĩa rộng lớn, là sự tự ràng buộc, tự phòng hộ, giống như việc đắp đê ngăn lũ hay xây bờ vững chắc để giữ nước. Tương tự, khi đi trên một cây cầu cao, nếu không có lan can hai bên, chúng ta sẽ cảm thấy bất an, khó khăn trong việc di chuyển. Ngược lại, có lan can vững chắc sẽ giúp ta đi qua cầu một cách an toàn. Giới luật cũng mang lại ý nghĩa và giá trị tương tự.
Kinh Di Giáo khẳng định giới luật là điểm tựa vững chắc nhất cho tâm hồn và hành động của người hướng đến giải thoát. Giới luật cung cấp phương tiện thiết yếu để chấm dứt vòng luân hồi khổ đau kéo dài vô số kiếp. Phật giáo có hai phương diện giải thoát chính là Giới luật giải thoát và Trí tuệ giải thoát. Ta thoát khỏi mê lầm, khổ đau bằng cách giữ giới và phát triển trí tuệ. Nếu không có “bờ đê” giới luật, “nguồn nước” tuệ giác sẽ dễ dàng thẩm thấu và tiêu tan. Do đó, kinh điển nhấn mạnh: “Từ giới sanh định, từ định phát tuệ”. Giữ giới vững chắc giúp tâm an tịnh, từ đó thiền định sâu lắng và trí tuệ phát sinh. Trí tuệ lại soi sáng và củng cố việc hành trì giới luật, tạo nên một vòng tương tác hỗ trợ lẫn nhau, đưa đến sự giải thoát an lạc. Ngũ giới là nền tảng chung, là mẫu số cho mọi giới luật dành cho cả người tại gia và xuất gia. Năm giới đó bao gồm:
- Tránh xa sát sanh.
- Tránh xa sự trộm cắp.
- Tránh xa sự tà dâm.
- Tránh xa sự nói dối.
- Tránh xa các chất say.
Năm giới luật này, dựa trên nền tảng từ bi và bình đẳng, nhằm mục đích đoạn trừ tội lỗi cá nhân và mang lại trật tự, an vui cho xã hội.
1. Giới Không Sát Sanh: Tôn Trọng Sự Sống
Giới không sát sanh, hay còn gọi là không giết hại, trước hết đề cập đến việc bảo toàn mạng sống con người, sinh vật có linh thức cao nhất, có khả năng tu tập giác ngộ. Con người có ý chí mạnh mẽ hơn chư thiên, những vị thường đắm chìm trong hưởng thụ mà quên đi mục tiêu giác ngộ. Chính những khổ đau trong cõi trần thế đã tôi luyện ý chí quyết tâm thành Phật của con người. Do đó, hành động sát hại con người được xem là tội lỗi nặng nề nhất.
Bên cạnh đó, giới này còn khuyến khích tránh sát hại các loài động vật, từ gia cầm, gia súc đến các loài vật nhỏ bé. Chúng đều là những sinh thể có sự sống, tiến hóa hơn thực vật. Việc cắt đứt sinh mạng của loài này để nuôi dưỡng sinh mạng loài khác là hành động phi đạo đức. Ai cũng quý trọng sinh mạng của mình, và theo lẽ tự nhiên, các loài vật cũng vậy. Phật giáo cấm sát sanh nhằm tôn trọng sự sống công bằng cho mọi loài.
Đức Phật không cho phép đệ tử sát hại sinh mạng vì hành động này xuất phát từ lòng độc ác tột cùng, bóp chết lòng từ bi. Cấm sát sanh là để nuôi dưỡng lòng từ bi. Hơn nữa, hành động giết chóc tạo ra oán thù, kẻ bị giết mang lòng hận thù, dẫn đến vòng luân hồi báo ứng không dứt. Do đó, Phật giáo cấm sát sanh để tránh nhân quả báo ứng.
2. Giới Không Trộm Cắp: Bảo Vệ Tài Sản và An Lạc
Ngoài mạng sống tự thân, con người còn có “ngoại mạng” là của cải, vật chất. Việc chiếm đoạt tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình, không có sự đồng thuận của chủ nhân, hoặc cưỡng ép người khác, đều là phạm giới trộm cắp. Điều này bao gồm cả những vật có giá trị lớn như nhà cửa, tiền bạc, lẫn những vật nhỏ bé như trái ớt, lá rau. Trộm cắp của người khác không chỉ gây tổn thất vật chất mà còn gây ra khổ đau, điêu đứng cho họ, như việc “cắt đứt huyết mạch” của họ. Chúng ta không muốn ai lấy đồ của mình, thì cũng không nên lấy đồ của người khác. Hành động trái lẽ công bằng này không thể tồn tại bền vững.
Là đệ tử Phật, chúng ta cần nuôi dưỡng lòng từ bi. Người trộm cắp thường sống trong lo sợ, bất an, bị xã hội lên án. Người Phật tử giữ giới không trộm cắp không chỉ tự tạo sự an lạc cho bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tôn trọng lẽ công bằng. Việc giữ giới này giúp tránh nghiệp báo oán thù. Trong bất kỳ xã hội có tổ chức nào, tội trộm cắp đều bị trừng trị. Vì vậy, để kiến tạo sự công bằng, bình đẳng, nuôi dưỡng từ bi và tránh hậu quả báo ứng, Đức Phật khuyên chúng ta không nên trộm cắp.
3. Giới Không Tà Dâm: Giữ Gìn Nhân Phẩm và Hạnh Phúc Gia Đình
Tà dâm là hành vi dâm dục trái với lễ giáo, trái với pháp luật. Người xuất gia phải dứt hẳn mọi ham muốn dâm dục, còn người tại gia thì không được tà dâm. Quan hệ vợ chồng đúng lễ nghi là chánh dâm, còn hành vi lén lút, ngoại tình là tà dâm. Khi đã có gia đình, tuyệt đối không được xâm phạm đến sự trong trắng của người khác. Tà dâm dễ dàng dẫn đến nhiều tội lỗi khác, gây tai họa cho bản thân, gia đình và người khác. Những người có thói quen lang chạ thường gặp rắc rối, tâm hồn ô nhiễm, không được người đời tôn trọng.
Giữ giới không tà dâm giúp bảo vệ nhân cách, gìn giữ sự ấm êm trong gia đình. Thực hành giới này mang lại sự an ổn về tinh thần, tránh lãng phí tuổi trẻ vào những đam mê nguy hại. Đức Phật dạy giữ giới này để tránh oán thù và những quả báo xấu xa.
4. Giới Không Nói Dối và Các Lời Nói Ác Khẩu
Lời nói là phương tiện giao tiếp, trao đổi và thấu hiểu đặc trưng của con người. Tuy nhiên, lời nói cũng có thể trở thành vũ khí lợi hại, gây ra hậu quả khôn lường. Nói dối nhằm trục lợi cá nhân, hạ thấp người khác, che đậy bản ngã hay các ý đồ đen tối. Người nói dối thường sống trong lo sợ, không được tin cậy, và dần đi vào con đường tà vạy, bất chánh, gieo rắc tai họa kéo dài.
Nói hai lưỡi là hành vi đâm thọc, chia rẽ, dựng chuyện không có thành có, hoặc bóp méo sự thật. Khen trước mặt, chê sau lưng, vu khống, đặt điều, âm mưu gian xảo – tất cả đều là hình thức “trộm cắp bằng ngôn ngữ”, gây đau khổ cho người khác.
Lời nói độc ác bao gồm những lời lẽ thô tục, chửi bới, phỉ báng tổ tiên, dòng họ. Khi quyền lợi bị va chạm, con người có thể buông ra những lời lẽ cay nghiệt, thậm chí thuê người chửi mướn. Cuộc chiến bằng lời nói này vô cùng ác liệt và khủng khiếp.
Nói thêu dệt là phóng đại sự việc, thêm mắm dặm muối, nói càn, nói bậy, vu oan giá họa. Câu chuyện về Cao Bá Nhạ trong bài “Tự tình khúc” đã minh họa cho sự nguy hiểm của những lời nói bóng gió, ẩn ý độc địa.
Khẩu nghiệp bao gồm vọng ngữ (nói dối), lưỡng thiệt (nói hai lưỡi), ác khẩu (lời nói độc ác) và ỷ ngữ (nói thêu dệt). Người tu tập nói thật, tránh các nghiệp về miệng, thay vào đó là những lời nói nhu hòa, từ ái, mang tính xây dựng. Là Phật tử, chúng ta nên ăn nói có chừng mực, nói đúng những gì mình biết và thấy, không gian xảo, dối trá. Chỉ trong trường hợp vì lợi ích của người khác, không nỡ nói sự thật để họ không bị hại hoặc đau khổ, thì đó là do lòng nhân, lòng từ bi cứu giúp, không phạm giới. Giữ giới không nói dối giúp duy trì lòng tin của mọi người, thể hiện tâm từ bi và tránh quả báo xấu.
5. Giới Không Uống Rượu và Các Chất Say: Giữ Gìn Minh Mẫn
Rượu và các chất kích thích khác có tác dụng làm mờ tối tâm trí, gây u mê, khờ dại. Tình trạng lạm dụng rượu bia đã trở thành một thảm trạng xã hội, dẫn đến vô số ca tử vong và bệnh tật. Người say xỉn tự đánh mất nhân cách cao quý của mình. Tác hại của rượu đối với bản thân và gia đình là vô cùng cụ thể và đắng cay, bởi khi say, con người có thể làm mọi tội lỗi mà không sợ hãi, mất hết lương tri.
Đạo Phật chủ trương giác ngộ, mà giác ngộ đòi hỏi sự điềm đạm, tĩnh sáng. Phật tử vì mong cầu giác ngộ, vì lợi ích cho mình và người khác, quyết định không uống rượu. Ngoại lệ duy nhất là khi y sĩ chỉ định dùng rượu như một vị thuốc để chữa bệnh, và sau khi bệnh khỏi thì phải ngưng ngay, đồng thời cần thông báo cho chư Tăng biết. Nếu uống rượu thuốc, cần trình cho chư Tăng biết trước khi sử dụng.
Người thực hành không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, và không uống rượu là đang vun bồi hạt mầm từ bi, đạo đức, trí tuệ cho bản thân, gieo những hạt giống thiện lành cho hiện tại và tương lai. Ngược lại, chỉ cần một niệm mê muội phạm một tội, sẽ dẫn đến phạm nhiều tội khác. Ví dụ, vì trộm cắp, lừa đảo, tà dâm mà phải nói dối để che đậy. Say sưa rượu chè, cờ bạc có thể dẫn đến tan vỡ đạo nghĩa.
Phật tử thực hành Ngũ giới là đang kiến tạo cho mình và những người xung quanh một cuộc sống ý nghĩa. Người giữ gìn Ngũ giới tự xây dựng nhân cách đạo đức an lành. Không sát sanh giúp ta không bị giết hại, không mắc tù tội, không oán thù máu mủ, sống không kinh hoàng, sợ hãi. Không trộm cắp giúp ta không phạm tội, đi lại an tâm, không bị nghi ngờ. Không tà dâm giúp ta tránh tai tiếng, được mọi người tín nhiệm, gia đình an ổn. Không nói dối giúp ta không hối hận, lời nói tạo được niềm tin, được mọi người tôn trọng. Không uống rượu giúp ta giữ được sự tỉnh táo, sáng suốt, tránh bệnh tật, suy yếu. Bản thân được bình tĩnh, minh mẫn, được mọi người quý mến. Về kiếp sau, không sát sanh được thân mạnh khỏe, sống lâu; không trộm cắp được tài sản sung túc; không tà dâm được thân thể đẹp đẽ, trang nghiêm; không nói dối được lời nói khôn ngoan, được mọi người yêu mến; không uống rượu được trí tuệ sáng suốt.
Ngũ giới là nguyên tắc sống của một người có lương tri. Nếu chỉ một nửa dân số tuân thủ Ngũ giới, xã hội sẽ trở nên an lạc hơn. Ngũ giới được xem là thước đo giá trị đạo đức của mỗi người. Không có xã hội hay cá nhân nào có thể xây dựng được nền tảng tốt đẹp nếu chối bỏ Ngũ giới.
Người tu Phật muốn thanh tịnh hóa thân tâm cần nhận thức rõ sự nguy hại của năm phạm vi bất thiện. Kế đến, cần có ý chí lìa bỏ và phát nguyện tinh tấn tu tập dưới sự soi đường của Tam Bảo. Ngũ giới là nền tảng tu tập cho mọi cấp độ học Phật. Bài học làm người có tư cách bắt nguồn từ Ngũ giới, cần học và giữ gìn suốt đời. Việc thực hành Ngũ giới song hành với Bi, Trí, Dũng sẽ mang lại an lạc và lợi ích cho bản thân và mọi người. Giới luật dẫn dắt tâm hướng đến đời sống Thánh hạnh, và Ngũ giới là nền tảng cốt yếu. Kinh Pháp Cú đã ghi lại:
“Thế gian ai phạm đạo người,
Sát sanh, trộm cắp, nói cười điêu ngoa.
Tửu sắc say đắm la cà,
Hành vi như thế đúng là tự gây.
Ngay trong hiện tại đời này,
Thiện căn tự bỏ, tạo vay khổ sầu”.
Người mang danh Phật tử phải đặt giới luật làm nền tảng, kiên quyết thực hành để nhân cách đạo đức tỏa sáng. Quan trọng hơn cả là quay về tự thân để thực tập.
Để hiểu sâu hơn về những nguyên tắc đạo đức quan trọng này và cách chúng định hình đời sống tâm linh, hãy khám phá thêm các bài viết chi tiết trong chuyên mục Đạo phật.
