Đức Phật đã chỉ ra rằng vạn vật, kể cả bản thân chúng ta, không hề sở hữu một thực thể cố định hay trường tồn. Sự hợp thành của các yếu tố luôn biến đổi, dẫn đến bản chất vô ngã của vạn pháp. Tìm hiểu sâu hơn về giáo lý này tại chiasedaophat.com để thấy rõ hơn về sự thật này.
Vạn vật trên thế gian, bao gồm cả con người, đều tuân theo quy luật vô thường và vô ngã. Đức Phật đã dạy rằng “Các hành đều vô thường” và “tất cả các pháp hữu vi đều vô thường, vô ngã”. Ngũ uẩn, tức là tổng thể các yếu tố cấu thành con người, cũng là một pháp hữu vi, được hình thành từ nhiều điều kiện kết hợp. Do đó, Ngũ uẩn cũng mang bản chất vô ngã.
Khái niệm “Vô ngã” đề cập đến sự thiếu vắng một chủ thể vững chắc, trường tồn và bất biến. Ngược lại, “Ngã” ám chỉ một bản chất cố định, bền vững và vĩnh cửu. Tuy nhiên, Ngũ uẩn không hề có tính chất thường hằng, do đó chúng mang bản chất vô ngã.
Lời dạy của Đức Phật về sự vô thường và vô ngã của vạn vật, bao gồm cả Ngũ uẩn, là vô cùng chính xác. Mọi thứ tồn tại đều là kết quả của sự tương tác giữa nhiều nhân và duyên. Khi các duyên tan rã, vạn vật cũng theo đó mà biến mất. Ngũ uẩn được cấu thành từ Sắc (thể chất) và Tâm (tinh thần). Trong đó, Sắc lại được hình thành từ Tứ Đại (Đất, Nước, Lửa, Gió).

Ngũ uẩn yên lặng biểu thị “ngũ uẩn giai không”, trong khi tâm dao động cho thấy sự “ngũ uẩn sanh diệt”.
Cơ thể con người là sự hòa hợp của Tứ Đại: tính rắn chắc của thịt, da, xương cốt thuộc về Địa Đại; tính lỏng của máu, nước tiểu, mồ hôi thuộc về Thủy Đại; nhiệt độ ấm nóng của cơ thể là Hỏa Đại; và hơi thở là Phong Đại. Sự sinh tồn của con người phụ thuộc vào sự cân bằng của Tứ Đại này. Khi Tứ Đại phân tán, sự sống chấm dứt. Do đó, mọi vật chất và sinh thể trong thế giới này, bao gồm cả thân thể con người, chỉ là những biểu hiện tạm thời của sự hòa hợp Tứ Đại, không có một thực thể cố định nào tồn tại. Tương tự, Tâm được cấu thành từ Thọ (cảm giác), Tưởng (tri giác), Hành (ý chí) và Thức (nhận thức). Tất cả các yếu tố cấu thành Ngũ uẩn đều không có tính bền vững, không có yếu tố nào thực sự là chủ thể, do đó chúng đều mang bản chất vô ngã.
Câu kinh “Quán Tự Tại Bồ Tát hành thâm Bát Nhã Ba-la-mật đa thời chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhất thiết khổ ách” mô tả khi Bồ Tát Quán Tự Tại thực hành trí tuệ Bát Nhã đến bờ giác ngộ, Ngài đã thấu suốt Ngũ uẩn đều không, từ đó vượt qua mọi khổ đau.
Điều này cho thấy, với trí tuệ Bát Nhã, Bồ Tát nhận ra Tánh Không của Ngũ uẩn, tức là không có một thực thể cố định nào trong đó. Khi không có thực thể cố định, sự tồn tại của Ngũ uẩn chỉ là “giả có”, không phải “thật có”.
Việc lầm tưởng “giả có” là “thật có” dẫn đến mê lầm. Tuy nhiên, phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của “giả có” cũng không phản ánh đúng thực tế. Do đó, không thể khẳng định Ngũ uẩn là “Không” hay “Có” một cách tuyệt đối. Theo lời dạy của Đại lão Thiền Sư Trúc Lâm về “Chữ không trong bài kinh Bát Nhã”, mọi sự vật, hiện tượng đều là “cái tướng duyên hợp”. Chúng ta có thể nói là “Giả Có” vì sự tồn tại của chúng chỉ là tạm bợ, không phải là chân thật. Ngay cả thân thể này, tức Ngũ uẩn, cũng thuộc về bản chất “giả có” đó.
Bởi vì mọi thứ, bao gồm cả Ngũ uẩn, đều vô ngã và không thật, Bồ Tát không còn chấp trước vào bất cứ điều gì xảy ra với Ngũ uẩn. Khi đối diện với lời nói nặng nề hay sự xúc phạm, Bồ Tát xem đó như không có gì, bởi Ngài đã nhận ra rằng thân Ngũ uẩn không thật, lời khen chê cũng không thật, tất cả chỉ là tạm bợ và hư dối. Bản thân hư giả, người đối diện hư giả, lời nói hư giả, và cả những cảm xúc hạnh phúc hay khổ đau cũng đều là hư giả.
Khi nhận thức được rằng mọi thứ đều không thật, thì còn điều gì có thể gây ra phiền não và khổ đau? Chính nhờ thấu suốt “ngũ uẩn giai không” mà Bồ Tát có thể vượt qua mọi khổ ách.
Trong kinh có ghi lại câu chuyện Tôn giả Bàhiya Dãruciriya thỉnh cầu Đức Phật chỉ dạy pháp để đạt được hạnh phúc lâu dài và thoát khổ. Đức Phật đã dạy Ngài một pháp tu ngắn gọn:
“Này ông Bãhiya! Ông cần phải học tập như sau: Trong cái thấy, sẽ chỉ là cái thấy. Trong cái nghe, sẽ chỉ là cái nghe. Trong cái thọ tưởng, sẽ chỉ là cái thọ tưởng. Trong cái thức tri, sẽ chỉ là thức tri.
“Như vậy, này Bãhiya! Nếu trong cái thấy, sẽ chỉ là cái thấy, trong cái nghe sẽ chỉ là cái nghe; trong cái thọ tưởng sẽ chỉ là cái thọ tưởng; trong cái thức tri sẽ chỉ là thức tri! ”- thì không có ông ở trong ấy, ông không là chỗ ấy. Do vậy, này Bãhiya! Ông không là đời này, ông không là đời sau, ông không là đời chặng giữa. Như vậy là đoạn tận khổ đau”.
Đoạn kinh này có thể được hiểu là Đức Phật đang dạy Tôn giả Bàhiya pháp tu định tâm. Khi các giác quan tiếp xúc với ngoại cảnh, chỉ cần nhận biết “trong cái thấy, chỉ là cái thấy”. Đây là cái thấy đầu tiên, trong sáng, thấy như thực. Tương tự, “trong cái nghe, chỉ là cái nghe”, nghe như thực. Thọ, Tưởng và Thức cũng tuân theo nguyên tắc này. Cái thấy biết đầu tiên khi giác quan tiếp xúc với đối tượng là sự nhận biết khách quan, trong sáng, không bị chi phối bởi Thọ, Tưởng, Hành và Thức. Khi Ngũ uẩn yên lặng, tức là “ngũ uẩn giai không”, không còn sự chấp thủ “ta”, “của ta”, “tự ngã của ta” vào Ngũ uẩn, Tôn giả Bàhiya sẽ thoát khỏi phiền não.
Tóm lại, “Ngũ uẩn giai không” trong lời dạy này của Đức Phật có nghĩa là khi giác quan tiếp xúc với đối tượng, hành giả nhận biết mà không có sự phản ứng ưa hay ghét, không có suy nghĩ thầm kín về đối tượng. Lúc này, Tánh biết có mặt – đó là sự nhận biết rõ ràng, lặng lẽ, trong sáng và khách quan, là ánh sáng đầu tiên của Tánh giác. Khi đó, toàn bộ Ngũ uẩn trở nên yên lặng, không còn sự hiện hữu của “cái Ta”, “cái của Ta” hay “Tự ngã của Ta”. Hành giả sẽ thoát khỏi mọi phiền não và khổ đau. Ngũ uẩn yên lặng chính là biểu hiện của “ngũ uẩn giai không”, còn tâm dao động là dấu hiệu của “ngũ uẩn sanh diệt”.
Để hiểu sâu hơn về những giáo lý vi diệu này, mời bạn tiếp tục khám phá chuyên mục Đạo phật.
