Ngũ Uẩn Trong Giáo Lý Phật Giáo: Khám Phá Bản Chất Của Thức

thuc 0910 1
0
(0)

Trong hành trình tìm hiểu giáo lý Ngũ uẩn, Thức đóng vai trò là chìa khóa giúp ta thấu suốt bản chất của mọi trải nghiệm. Khám phá sâu hơn về sự vận hành của Thức uẩn sẽ hé lộ cách tâm thức kiến tạo nên thực tại, dẫn lối ta đến sự nhận thức chân thực về vạn pháp, như lời dạy cốt lõi tại chiasedaophat.com.

Trong giáo lý Phật giáo, “Thức” được hiểu là một trong năm uẩn (Ngũ uẩn), đóng vai trò cốt lõi trong việc nhận thức và phân biệt thế giới. Theo “A-tỳ-đạt-ma – Tập Dị Môn Luận”, Thức uẩn bao gồm tất cả các loại thức thuộc quá khứ, vị lai, hiện tại, thô, tế, biệt, thắng, xa, gần, được gom lại thành một nhóm.

Bài viết này tập trung làm rõ vai trò của Thức uẩn trong giáo lý Ngũ uẩn, giúp người đọc dễ dàng nhận diện và áp dụng trong quá trình tìm hiểu Phật pháp. Đức Phật đã dạy “Tam giới duy tâm, vạn pháp duy thức”, khẳng định tầm quan trọng của tâm thức trong mọi hiện tượng.

Theo các kinh điển Phật giáo, Thức được xem là “Ngã”, là “Nghiệp”, hay còn gọi là “A lại da thức”, “Chủng tử”. Trong Phật giáo Đại thừa, khái niệm này phát triển thành “Như Lai tạng”.

Phân tích con người dưới góc độ Ngũ uẩn cho thấy, chúng ta chỉ là sự kết hợp của Danh (tâm lý) và Sắc (vật lý). Sắc chỉ về hình hài, còn Danh bao gồm bốn yếu tố (Thọ, Tưởng, Hành, Thức) tồn tại nương tựa lẫn nhau. Điều này minh chứng Ngũ uẩn không phải là một cái ngã độc lập, bất biến, mà là sự sinh khởi tùy duyên, vô thường và vô ngã.

Thức - trong giáo lý ngũ uẩn đạo Phật 1

Khi thức được hình thành thì luôn có hai trạng thái đó là Khổ và Lạc.

Vai trò và Bản chất của Ngũ uẩn

Ngũ uẩn là giáo lý Phật dạy để chỉ ra rằng con người và vũ trụ đều do duyên sinh, có bản chất vô thường và vô ngã. Việc phân tích Ngũ uẩn không nhằm xây dựng một hệ thống triết học, mà để nhận thức rõ ràng bản chất của con người và thế giới hiện tượng.

Mọi khổ đau của con người bắt nguồn từ vô minh, chấp ngã, tham ái và vọng tưởng. Do đó, việc tu tập pháp môn Ngũ uẩn là con đường để diệt trừ các phiền não này. Khi tu tập Ngũ uẩn, trí tuệ sẽ sinh khởi, giúp đoạn diệt vô minh, tham ái, chấp thủ và vọng tưởng. Kinh “Bát nhã tâm kinh” đã chỉ rõ: “Quán Tự Tại Bồ tát hành thâm Bát nhã Ba la mật đa thời chiếu kiến ngũ uẩn giai không độ nhất thiết khổ ách…” Điều này cho thấy, nhờ thực hành trí tuệ Bát nhã, Bồ tát Quán Tự Tại đã thấy rõ tự tánh rỗng lặng của Ngũ uẩn, từ đó vượt thoát mọi khổ đau.

Phật dạy Ngũ uẩn là gánh nặng. Ai buông bỏ được gánh nặng này sẽ giác ngộ về bản chất duyên sinh, vô thường và vô ngã của cuộc đời.

Phân tích Thức uẩn

Thức uẩn là nhận thức và sự hiểu biết, được hình thành dựa trên Thọ, Tưởng và Hành. “Thức” có nghĩa là liễu biệt, chỉ sự phân biệt rõ ràng. Theo Duy thức học, có tám thức: Tiền ngũ thức (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân), Ý thức (thức thứ sáu), Mạt na thức (thức thứ bảy), và A-lại-da thức (thức thứ tám). Thức là sự hiểu biết của con người khi các giác quan tiếp xúc với đối tượng. Về bản thể, thức không có hình tướng, là tâm con người. Về hiện tượng, từ vô tướng mà sinh tướng, từ vô phân biệt mà khởi phân biệt, đó chính là thức.

Khi thức được hình thành, nó luôn đi kèm với hai trạng thái: Khổ và Lạc. Khi gặp điều vừa ý hoặc bất như ý, ta cảm nhận vui buồn. “A- tỳ-đạt-ma Tập Di Môn Túc Luận” định nghĩa Thức uẩn là tất cả các loại thức, dù thuộc quá khứ, vị lai, hiện tại, trong hay ngoài, thô hay tế, liệt hay thắng, xa hay gần.

Thức được gọi là “nhận thức đối tượng” qua hoạt động của sáu thức: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Đây là tầng nhận thức thông thường, có thể kinh nghiệm bằng giác quan. Tầng thứ hai là “ý” hay thức thứ bảy, nhận thức về sự tồn tại của tự ngã. Tầng sâu nhất là thức thứ tám, duy trì mối quan hệ tồn tại của thân, tâm và thế giới. Hai tầng sau thuộc về thức siêu nghiệm, chỉ có thể khám phá thông qua hoạt động của sáu thức bên ngoài.

Khám phá: Nhẫn nhịn: Bí quyết "chiến thắng" cơn giận theo lời Phật dạy

Quá trình nhận thức và sự hình thành “cái tôi”

Thức là sự nhận biết và phân biệt. Ban đầu, sự thấy biết của mắt chỉ đơn thuần là nhìn, chưa phân biệt. Đây gọi là trực giác hay “thức hiện lượng vô phân biệt”. Khi ta nói “Tôi biết tôi đang nhìn”, thì rõ ràng có một “cái tôi” chủ trì sự thấy. Tuy nhiên, mọi sự thấy biết đều cần có đối tượng. Con mắt thấy thì phải có cái để thấy.

Theo cách hiểu thông thường, sự thấy biết là sự tích hợp của chủ thể nhận thức (thức) và đối tượng (cảnh). Tuy nhiên, thức không tự biết chính nó. Do thấy kết quả, ta suy luận ra có thức đang thấy. Từ những kinh nghiệm tích lũy, con người hình thành khái niệm “linh hồn” hay “cái tôi”. Thực chất, đây là một quá trình, một chuỗi quan hệ.

Sự tồn tại của “cái tôi” là do quan hệ giữa nội giới và ngoại giới. Thức và cảnh luôn quan hệ với nhau, nhưng chỉ dựa vào quan hệ này chưa đủ để hiểu hoạt động nhận thức và quá trình hình thành cái tôi.

Thế giới hiện tượng và Vọng tưởng

Thế giới mà chúng ta cảm nhận được cấu trúc từ căn, cảnh và thức. Sự tồn tại của mọi thứ là do phân biệt, và có thể coi là “vọng tưởng”, vì nó không phản ánh đúng bản chất tồn tại của sự vật.

Theo kinh Tạp A-hàm, Tưởng uẩn là sự tưởng tượng, tri giác về các đối tượng như màu sắc, cảm giác khổ vui. Tưởng uẩn (vọng tưởng) sinh ra mọi phiền não. Đức Phật dạy có sáu loại tưởng được thâu nhận khi mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý tiếp xúc với cảnh.

Giải thoát và sự chuyển hóa thế gian

Tóm lại, theo lời Thích Tuệ Sĩ, “Nếu nhận thức được thực tại, thấy được thực tại, hiểu rõ được chân lý thì có thể biến đổi thế gian này, làm cho nó tồn tại hay làm cho nó hủy diệt, đó chính là nói rằng Ma hay Phật cũng đều do tâm, ba cõi duy chỉ một tâm”.

Tâm thức là phạm trù sâu rộng. Việc tìm hiểu sâu về pháp Ngũ uẩn, đặc biệt là Thức uẩn, giúp chúng ta nhìn nhận rõ hơn về sinh tử qua giáo lý này.

Tái sinh và sự trường tồn của Tinh thần

Trước sinh tử, con người thường hoảng sợ vì vọng tưởng và chấp trước từ vô lượng kiếp. Nếu hiểu rằng tâm thức tồn tại thường hằng, theo giáo lý Ngũ uẩn, khi thân vật lý (Tứ đại) hoại diệt, phần tinh thần (chân ngã) vẫn tồn tại. Bằng cách nuôi dưỡng phần tinh thần, chúng ta sống cao thượng và lựa chọn nghiệp để vãng sinh về các cảnh giới an lành. Theo giáo lý Duyên sinh, khi thân tứ đại tan biến, “thân trung ấn” mang điện từ âm dương hoặc quang sẽ tái lập một thân khác ở cõi khác.

Lời Phật dạy về sự giải thoát

Trong ngày Thành đạo, Đức Phật đã tuyên bố con đường cứu khổ, diệt khổ, dẫn đến cõi bất sinh bất diệt. Kinh Pháp Cú (số 153-154) ghi lại những lời Phật dạy đầu tiên:

“Lang thang bao kiếp sống

Ta tìm nhưng không gặp

Xem thêm: Hành Trình Giác Ngộ: Từ nhung lụa đến giải thoát khổ đau

Người xây dựng nhà này.

Khổ thay phải tái sinh.

Ôi! Người làm nhà kia

Nay ta đã thấy ngươi

Ngươi không làm nhà nữa

Đòn tay ngươi bị gẫy

Kèo cột ngươi bị tan

Tâm Ta được tịch diệt.

Tham ái thảy tiêu phong”.

Tìm hiểu thêm: Gò Má Cao: Ân Oán Dân Gian Hay Chiêm Nghiệm Thiền Định?

Đoạn Phật ngôn này mô tả chiến thắng nội tâm sau cuộc đấu tranh gian nan. “Người xây dựng nhà” tượng trưng cho ái dục, vô minh, phiền não, vọng tưởng (thuộc Ngũ uẩn) ẩn sâu trong mỗi con người, nay đã được phát hiện và hàng phục.

Thật may mắn cho những ai gặp được chánh pháp. Dù tu theo pháp nào, chúng ta đều có lợi ích trên lộ trình giác ngộ-giải thoát, có thể là giải thoát hoàn cảnh trong tam giới, hoặc tiến đến giác ngộ toàn triệt trở về Phật giới.

Tài liệu tham khảo:

– Kinh Tạp A hàm.

– Bát nhã tâm kinh.

– Kinh pháp cú (bản dịch HT Thích Minh Châu).

– Bài: Tâm ý thức của Thích Tuệ Sĩ (trang Người Phật tử 2/2023).

Để hiểu sâu hơn về hành trình tâm thức và con đường giải thoát, bạn đọc có thể khám phá thêm các nội dung chi tiết về Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang