Hơn ba thiên niên kỷ trước, xã hội Ấn Độ tồn tại dưới hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt, nơi kiến thức và quyền lực tập trung vào giới tinh hoa, còn đa số dân chúng phải chịu cảnh áp bức. Giữa bối cảnh các vương quốc nhỏ liên tục giao tranh, một hoàng tử xuất thân từ dòng dõi hoàng gia tại Ca-tỳ-la-vệ đã ra đời, mang theo những dấu ấn định trước cho một con đường vĩ đại. Khám phá hành trình khai sinh một triết lý vượt thời gian tại chiasedaophat.com.
Nguồn gốc và quá trình hình thành Phật giáo Gần ba mươi lăm thế kỷ trước, dân tộc A-ry-an (Aryen) đã chinh phục Ấn Độ và phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp chính: 1. Bà-la-môn (Brahmana): Giới tu sĩ uyên bác, nắm giữ tri thức và văn hóa.
- Sát đế lỵ (Ksatrya): Hoàng tộc và tầng lớp quý tộc cai trị.
- Phệ xá (Vaisya): Tầng lớp thương nhân và nông dân.
- Thủ đà la (Soudra): Những người lao động, tầng lớp thấp kém. Ngoài ra, còn có một nhóm người bị coi là “ngoại tộc” hoặc “man di”, gọi là Ba-ly-a (Pariahs), họ bị gạt ra ngoài lề xã hội. Theo luật Bà-la-môn, chỉ ba đẳng cấp trên mới có quyền tiếp cận kinh điển và giáo lý, trong khi hai đẳng cấp dưới phải phục tùng và làm nô lệ. Ấn Độ thời kỳ này bao gồm nhiều tiểu quốc, thường xuyên xảy ra xung đột, tương tự như thời Chiến Quốc ở Trung Quốc. Tuy nhiên, nước Ma-kiệt-đà (Magadha), nằm ở phía Nam sông Hằng, đóng vai trò trung tâm quyền lực. Trong số các quốc gia danh tiếng bấy giờ, có Ca-tỳ-la-vệ (Kapilavastu). Vua của nước này là Tịnh Phạn (Sudhodana), và hoàng hậu là Ma-ha Ma-da (Maha-maya), con gái vua A-nâu Thích-ca (Anu-sakya) nước Câu-ly (Koly). Khi hoàng hậu thụ thai hoàng tử, theo phong tục, bà trở về quê nhà để sinh nở. Hoàng tử được đặt tên là Tất-đạt-đa (Siddharta), mang họ Thích Ca (Sakya). Hoàng tử Tất-đạt-đa chính là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, hiệu Mâu-ni (Mouni) mang ý nghĩa “vắng lặng” và “nhân đức hoàn toàn”. Nơi Ngài giáng sinh là vườn Lâm-tỳ-ni (Lumbini). Vào năm 1897, một trụ đá do vua A Dục (Asoka) dựng lên (khoảng 270 năm sau khi Phật nhập Niết bàn) đã được khai quật tại đây, đánh dấu địa điểm thiêng liêng này. Niên đại giáng sinh của Đức Phật có nhiều thuyết khác nhau. Thuyết phổ thông cho rằng Ngài sinh ngày mồng 8 tháng 4 âm lịch đời Chu Chiêu Vương (trước Tây lịch 1027 năm). Tuy nhiên, dựa trên nghiên cứu sâu rộng của Pháp sư Pháp Châu, một học giả người Trung Quốc từng du học tại Tích Lan, Ngài sinh khoảng năm 563 trước Công nguyên. Đức Phật bộc lộ tư chất thông minh từ nhỏ. Năm lên bảy tuổi, Ngài theo học các đạo sĩ Bà-la-môn như Tỳ-xa-mật-đa-la (Visvamitra) và tướng võ Sằn-đề-đề-bà (Ksautidiva), dần thông hiểu nhiều lĩnh vực, đặc biệt là triết học và nghị luận. Chính trong giai đoạn này, Ngài bắt đầu cảm thấy chán nản trước cuộc sống vinh hoa phú quý và nỗi khổ đau của nhân sinh. Câu hỏi đặt ra là tại sao một vị hoàng tử sống trong nhung lụa, ít tiếp xúc với thế sự lại có thể cảm nhận sâu sắc nỗi khổ đau và quyết tâm tìm con đường giải thoát? Chúng ta có thể liên hệ với các bậc hiền triết Trung Hoa. Sống trong thời đại suy đồi, Lão Tử đã sáng tạo ra triết lý Vô Vi, còn Khổng Tử đã đề xướng phép tu thân để đối phó với sự đảo loạn đạo đức thời Xuân Thu. Điều này cho thấy hoàn cảnh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tư tưởng của các bậc vĩ nhân, họ luôn mong muốn cải thiện thời thế. Tương tự, động lực thúc đẩy Đức Phật là lòng từ bi sâu sắc, xuất phát từ sự thấu hiểu hoàn cảnh xã hội đương thời. Mặc dù thuộc dòng dõi quý tộc, Ngài nhận thấy tầng lớp này chỉ có quyền lực danh nghĩa, còn học thuật và luật pháp lại nằm trong tay giới Bà-la-môn. Sự bất mãn trước chế độ phân biệt đẳng cấp, cùng với nỗi đau khổ của những người nô lệ, đã nhen nhóm trong Ngài sự bất bình với bất công. Hơn nữa, Ngài thường xuyên chứng kiến và nghe về những nỗi khổ của con người, nhận ra rằng ngay cả trong cuộc sống vinh hoa, con người vẫn không thoát khỏi vòng luân hồi “sinh, lão, bệnh, tử”. Sự nhận thức này khiến Ngài bắt đầu nghi ngờ về ý nghĩa thực sự của sự sống và nỗi khổ đau của nhân loại. Nỗi buồn càng nhân lên khi Ngài nhận thấy mình là người duy nhất cảm nhận được nỗi khổ này, trong khi nhiều người vẫn chìm đắm trong mê muội, tranh giành, áp bức, cướp bóc, gây thêm đau khổ cho nhau mà không hề tự nhận thức. Từ đó, một lý tưởng mãnh liệt hình thành trong tâm Ngài: “Phải tìm ra chân lý để cứu vớt chúng sinh thoát khỏi bể khổ”. Ngài bắt đầu tìm kiếm trong kinh điển và đạo lý để giải đáp những câu hỏi về nhân sinh. Năm 16 tuổi, Ngài kết hôn với ba vị phu nhân: La-gia (Gapika), Gia-du-đà-la (Yasodhara) và Lộc-giả (Urganika). Bà Gia-du-đà-la sinh hạ hoàng tử La-hầu-la. Tuy nhiên, cuộc sống gia đình êm ấm cũng không thể xua tan sự chán nản của Ngài trước những vấn đề của thế gian. Đến năm 19 tuổi, khi nỗi chán nản lên đến đỉnh điểm, Ngài quyết định từ bỏ vợ con, cuộc sống vinh hoa, tìm đến núi rừng để tu khổ hạnh, mong tìm ra phương pháp cứu độ chúng sinh và mang lại an lạc cho thế gian. Trong những năm tháng này, Ngài đã cầu vấn nhiều đạo sĩ danh tiếng nhưng không tìm thấy sự siêu thoát đích thực. Cuối cùng, Ngài ẩn mình trong dãy Tuyết Sơn (nay là núi Già-xà-gaya, được gọi là Khổ hạnh lâm trong các kinh điển Phật giáo) để tu tập thiền định. Sau sáu năm thực hành khổ hạnh khắc nghiệt, Ngài vẫn chưa đạt được quả vị giác ngộ. Ngài đến núi Tượng Đầu (Gajasirsa) bên bờ sông Ni-liên-thuyền (Nai-Rạdjjâna). Sau khi tắm gội, Ngài thọ dụng bát sữa do các nàng mục nữ dâng cúng. Ngay sau đó, Ngài ngồi thiền định dưới gốc cây Tất-bát-la (Pippala) và phát lời thệ nguyện: “Ta ngồi ở đây nếu không chứng được đạo quả, thì dù thân này có tan nát, ta quyết không bao giờ đứng dậy”. Sau 49 ngày chuyên tâm định tĩnh, vào một buổi sáng khi sao mai vừa mọc, Ngài bỗng nhiên giác ngộ, thấy rõ chân lý vũ trụ và nguồn gốc của sinh tử. Ngài đã thành Phật, khi đó Ngài 31 tuổi. Địa điểm này ngày nay là Phật-đà Già-gia (Bouddha Gaya), cách thành Patna khoảng 110 km về phía Nam, và cây Tất-bát-la được gọi là cây Bồ đề.

Chân lý Phật giáo và văn hóa xã hội nhân văn Sau khi chứng ngộ, Đức Phật an nhiên trong sự sáng suốt nhiệm mầu. Sau đó, Ngài trở lại thế gian, bắt đầu thuyết pháp và giáo hóa chúng sinh. Ngài du hành khắp các vùng lưu vực sông Hằng, khai hóa vô số chúng sinh còn mê muội, giúp họ tỉnh thức và quy y Phật pháp để tu hành diệt khổ, chứng đạt Niết bàn. Đức Phật thọ 80 tuổi và nhập Niết bàn tại một khu vườn gần thành Câu-thi-la (Kusinagara) vào ngày Rằm tháng Hai. Sau khi Đức Phật Niết bàn, ngài Ma-ha Ca-diếp (Maha-kôsyapa) đã thay Ngài lãnh đạo Tăng đoàn. Tại thành Vương-xá (Rajagrika), ngài cùng 500 vị đệ tử kiết tập (tập hợp và ghi nhớ) lại lời dạy của Phật. Song song đó, ngài Ba-sư-ca (Câspa) cũng tập hợp hàng vạn Tăng chúng để kiết tập Pháp tạng. Từ đây, Phật giáo bắt đầu hình thành hai phái chính: Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ. Trải qua các kỳ kiết tập lần thứ hai (hơn 100 năm sau Phật Niết bàn), lần thứ ba (hơn 200 năm sau) và lần thứ tư (khoảng 600 năm sau), Phật giáo dần phân chia thành 20 bộ phái. Dù có nhiều hệ phái, tất cả đều tôn thờ Đức Phật Thích Ca làm giáo chủ và dựa trên lời dạy của Ngài làm thánh điển. Hai kỳ kiết tập đầu tiên chủ yếu là ghi nhớ lời Phật dạy, mãi đến hai kỳ sau mới bắt đầu biên soạn thành kinh điển, hình thành hai hệ văn tự chính: văn Phạn và văn Pali. Nhờ đó, Phật giáo lan rộng khắp Ấn Độ và sau này trở thành một tôn giáo toàn cầu. Các học giả châu Âu gần đây đã phân loại Phật giáo thành Nam phương và Bắc phương dựa trên địa lý. Nam phương Phật giáo bao gồm các nước như Tích Lan, Miến Điện, Xiêm La, Lào, Cao Miên, sử dụng kinh điển văn Pali. Bắc phương Phật giáo bao gồm các nước như Nepal, Tây Tạng, Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam, sử dụng kinh điển văn Phạn. Phân loại này chỉ mang tính địa lý, không phản ánh sự khác biệt giữa Đại thừa và Tiểu thừa. Tuy nhiên, có thể nói Bắc truyền Phật giáo có xu hướng phát triển hơn, trong khi Nam truyền Phật giáo gần gũi hơn với Phật giáo nguyên thủy. Sau khi Phật giáo phân chia thành các bộ phái, mỗi bên giữ những kiến giải riêng, dẫn đến tranh luận gay gắt. Vào khoảng thế kỷ thứ nhất, thứ hai sau Công nguyên, Phật giáo Đại thừa gần như suy tàn ở Ấn Độ. Mãi đến đầu thế kỷ, ngài Mã Minh xuất hiện tại Bắc Ấn Độ, biên soạn luận Đại thừa khởi tín, cùng với sự ủng hộ của vua Ca-nị-sắc-ca (Kaniska), giáo lý Đại thừa dần được phục hưng và phát triển mạnh mẽ. Tiếp nối ngài Mã Minh, ngài Long Thọ ra đời, trước tác các luận như Trung quán, Thập nhị, Trí độ, trở thành người khai tổ của Phật giáo Đại thừa Không tông và Chơn ngôn tông. Nhờ đó, Phật giáo Đại thừa càng được truyền bá rộng rãi. Hai đệ tử của ngài Long Thọ là Long Trí và Đề Bà tiếp tục sự nghiệp hoằng dương Đại thừa, biên soạn luận, giảng đạo và bài trừ các quan điểm ngoại đạo, Tiểu thừa. Đây cũng là thời kỳ Phật giáo bắt đầu truyền vào Việt Nam. Cùng thời điểm đó, Phật giáo Tiểu thừa vẫn còn thịnh hành ở Bắc Ấn Độ. Ngài Ha-lê-bạt-ma (Hari-mamlan) đã tổng hợp học lý của các bộ phái, biên soạn luận Thành thật, phát huy đạo lý về Nhơn không và Pháp không, mang tính tổng hợp cả Đại thừa và Tiểu thừa. Phật giáo Tiểu thừa ở Ấn Độ có thể xem như đạt đến đỉnh cao vào thời điểm này. Khoảng 1000 năm sau Phật Niết bàn, Phật giáo Ấn Độ đạt đến giai đoạn rực rỡ nhất với sự ra đời của nhiều bậc đại đức và luận sư uyên bác. Tuy nhiên, khoảng 2000 năm sau, đạo Bà-la-môn phục hưng và bắt đầu bài xích Phật giáo. Thêm vào đó, sự xâm nhập của Hồi giáo từ Thổ Nhĩ Kỳ vào Ấn Độ đã dẫn đến những cuộc đàn áp khốc liệt, phá hủy chùa chiền, tàn sát tăng ni, khiến Phật giáo suy tàn và gần như biến mất khỏi Ấn Độ. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, khi người Anh xâm lược Ấn Độ và mang theo văn hóa phương Tây, các học giả châu Âu đã dành sự quan tâm đặc biệt đến Phật giáo. Sự nghiên cứu này đã khơi dậy sự kinh ngạc và lòng tự hào dân tộc trong người Ấn Độ, thúc đẩy phong trào phục hưng Phật giáo. Tiên sinh Rayendrachilala là một trong những học giả tiên phong, dựa trên 144 loại kinh Phạn bản ở Nepal, đã biên soạn quyển “Phật giáo Phạn bổn Nepal” (Thelitasanskrit Buddhist Lilterature of Népal). Năm 1888, ông xuất bản quyển “Tiểu phẩm Bát-nhã”, đóng góp to lớn vào việc nghiên cứu Phật giáo. Năm 1893, tiên sinh Sarat Chandrodas đề xướng thành lập hội “Nghiên cứu thánh điển Phật giáo Ấn Độ và nhân loại học thuật”, càng thúc đẩy mạnh mẽ phong trào nghiên cứu Phật giáo trong cộng đồng người Ấn Độ. Đại Bồ đề hội, thành lập năm 1891, là một tổ chức có ảnh hưởng lớn trong công cuộc phục hưng Phật giáo. Với các chi bộ đặt tại New York, London và nhiều nơi khác, hội đã lan tỏa hoạt động đến châu Âu và châu Mỹ. Các Đại hội Phật giáo toàn Tích Lan (1918) và toàn Ấn Độ (1928) được tổ chức với mục tiêu chung là “Chấn hưng Phật giáo”. Hiện nay, dân số Ấn Độ khoảng hơn 1,3 tỷ người, trong đó có khoảng 11,57 triệu người theo Phật giáo, cho thấy sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ của tôn giáo này tại quê hương của nó. Chú thích:[1] Nay là xứ Piprava gần thánh Gorakrpur, phía Nam nước Népal.[2] Nay là Rummindei của nước Tarai.[3] Các thuyết niên đại Phật giáng sinh bao gồm: 1023 – 585 – 624 – 623 -566 – 559 – 557 – 487 – 456 trước Công nguyên.[4] Nay là sông Phalgu.[5] Một số sách ghi Ngài xuất gia năm 29 tuổi, hành đạo năm 35 tuổi. Một số khác lại ghi Ngài hành đạo năm 39 tuổi.Nguồn: Việt Nam Phật giáo Sử LượcThiền sư Thích Mật Thể
