Câu chuyện về người phụ nữ bạch Phật cho thấy sự thấu suốt vi diệu của Như Lai trước mọi băn khoăn của chúng sanh, ngay cả những lo lắng đời thường nhất. Bài viết sẽ khám phá cách Đức Phật vận dụng trí tuệ để phân giải những khái niệm sâu xa về sự tồn tại, từ đó dẫn dắt người đọc đến với con đường tu tập và sự giác ngộ, như được chia sẻ trên Chia sẻ Đạo Phật.
Một người phụ nữ bạch Phật, bày tỏ sự ngạc nhiên khi Đức Thế Tôn thấu hiểu tâm tư của bà. Bà lo lắng rằng con trai mình sẽ không tiêu hóa được lượng bơ mà bà dự định cho ăn vào sáng hôm sau, và có thể sẽ bị bệnh. Bà tha thiết xin Đức Như Lai chỉ dạy.
Phật đáp rằng nếu con bà tiêu hóa tốt thức ăn đó, nó sẽ khỏe mạnh. Người phụ nữ vui mừng khôn xiết, vì lời dạy của Đức Phật hoàn toàn ứng nghiệm với suy nghĩ của bà.
Đức Thế Tôn, vì muốn giáo hóa chúng sinh, đã khéo léo phân biệt các khái niệm về tiêu hóa và sự tồn tại, vô thường. Nếu Đức Phật dạy về “thường” trước, các đệ tử có thể lầm tưởng giống như ngoại đạo và không tin theo. Vì hàng Thanh văn chưa đủ sức lĩnh hội pháp “thường trụ”, nên Như Lai trước hết dạy về “khổ” và “vô thường”. Khi hàng Thanh văn đã đủ công đức và sức mạnh để tu tập Đại thừa, Như Lai mới nói về sáu vị: “khổ” (vị chua), “vô thường” (vị mặn), “vô ngã” (vị đắng), “lạc” (vị ngọt), “ngã” (vị cay), và “thường” (vị lạt).
Trong thế gian, có ba vị: vô thường, vô ngã, và khổ. Phiền não được ví như củi, trí tuệ như lửa, từ đó sinh ra “cơm Niết bàn” – là “thường, lạc và ngã”, mang lại hương vị ngọt ngào cho các đệ tử.
Phật tiếp tục dạy người phụ nữ: Nếu bà có việc phải đi xa, bà nên đuổi đứa con trai hung ác ra khỏi nhà và giao toàn bộ gia nghiệp cho đứa con trai hiền lành.

Ảnh minh hoạ.
Người phụ nữ đồng tình, khẳng định rằng gia nghiệp nên giao cho người hiền, không nên giao cho kẻ dữ. Đức Phật giải thích rằng Ngài cũng tương tự. Khi nhập Niết bàn, Ngài phó chúc tạng pháp vô thượng cho các vị Bồ Tát, chứ không giao cho hàng Thanh văn. Lý do là hàng Thanh văn cho rằng Như Lai đã diệt độ hoàn toàn, trong khi các vị Bồ Tát nhận thức rằng Như Lai là thường trụ, không biến đổi. Thực tế, Như Lai không diệt độ. Giống như khi người mẹ vắng nhà, đứa con ác nói mẹ đã chết, còn đứa con hiền vẫn tin mẹ còn sống, trong khi mẹ vẫn còn hiện hữu.
Bất kỳ chúng sinh nào nhận thức rằng Phật là thường trụ, không biến đổi, thì nhà của họ chính là có Phật. Điều này được gọi là Chính Thừa.
Phật bảo Ca Diếp Bồ Tát: Nếu có người nói “Như Lai vô thường”, cần hiểu rằng “vô thường” ở đây là chỉ sự diệt trừ phiền não, đạt đến Niết bàn. Giống như lửa tắt không còn chỗ, Niết bàn cũng là sự dứt trừ phiền não, không còn là vật chất. Vậy tại sao lại nói Như Lai là pháp thường trụ, không biến đổi? Phật cũng dạy rằng rời khỏi các cõi hữu lậu là Niết bàn, nơi không còn các cõi hữu lậu. Vậy tại sao Như Lai là pháp thường trụ, không biến đổi? Tương tự, một chiếc áo rách nát không còn được xem là vật, thì Niết bàn dứt trừ phiền não cũng không phải là vật gì. Vậy tại sao Như Lai là pháp thường trụ, không biến đổi? Phật từng dạy:
Như sắt nung đỏ,
Đập văng mạt lửa,
Văng ra liền tắt,
Chẳng biết ở đâu!
Được chính giải thoát.
Cũng lại như vậy.
Đã lìa dâm dục,
Các cõi hữu lậu.
Được quả vô động,
Không rõ đến đâu!
Vậy tại sao Như Lai lại là pháp thường trụ, không biến đổi?
Này Ca Diếp, nếu có ai hỏi như vậy, đó là lời gạn hỏi tà kiến. Ông không nên suy nghĩ rằng bản tính của Như Lai là diệt tận.
Này Ca Diếp, dứt hết phiền não không còn gọi là vật, vì đã trọn rốt ráo. Do đó, gọi là “Thường”. Điều này tịch tịnh, không gì hơn. Dứt hết các tướng, không còn sót lại. Điều này thanh tịnh, thường trụ, không thối chuyển. Do đó, Niết bàn gọi là thường trụ. Như Lai thường trụ, không biến đổi cũng lại như vậy.
Mạt lửa ví như phiền não, văng ra liền tắt không biết ở đâu, để chỉ Như Lai đã dứt phiền não, không còn ở trong năm cõi. Do đó, Như Lai là pháp thường trụ, không có biến đổi.
Này Ca Diếp, Chính pháp là nơi chư Phật tôn thờ, nên Như Lai cung kính cúng dường. Vì pháp là thường trụ, nên chư Phật cũng thường trụ.
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Nếu lửa phiền não tắt, Như Lai cũng tắt, vậy Như Lai không có chỗ thường trụ, giống như mạt sắt kia, mất đi ánh lửa đỏ rồi không biết văng đến đâu. Phiền não của Như Lai cũng vậy, diệt rồi thì vô thường. Lại như trên thanh sắt kia, hơi nóng và màu đỏ tắt rồi thì không còn, Như Lai cũng vậy, diệt rồi thì vô thường. Diệt lửa phiền não bèn nhập Niết bàn, nên biết Như Lai tức là vô thường”.
Phật nói: “Này Ca Diếp! Thanh sắt là nói các phàm phu. Người phàm dầu diệt phiền não, diệt rồi lại sinh trở lại, nên gọi là vô thường. Như Lai không phải như vậy, diệt rồi không còn sinh lại, nên gọi là thường”.
Ca Diếp Bồ Tát lại bạch: “Như nơi thanh sắt, màu lửa đỏ đã tắt, đem thanh sắt để lại trong lửa, thì màu đỏ sẽ sinh lại. Nếu vậy, Như Lai lẽ ra sinh phiền não lại, nếu phiền não sinh trở lại thì là vô thường”.
Phật nói: “Này Ca Diếp! Ông không nên nói Như Lai vô thường, vì Như Lai là thường trụ.
Như đốt gỗ, khi gỗ hết lửa tắt thì còn tro. Phiền não diệt rồi bèn có Niết bàn. Các ví dụ như áo hư, chém đầu, lọ vỡ cũng tương tự.
Này Ca Diếp! Sắt nguội có thể làm nóng lại. Như Lai không phải như vậy, dứt phiền não rồi rốt ráo thanh lương, lửa phiền não chẳng còn sinh trở lại.
Vô lượng chúng sinh như thanh sắt kia, Như Lai dùng lửa mạnh trí tuệ để đốt cháy kiết sử phiền não của chúng sinh.”
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Lành thay! Lành thay! Con nay thật biết rõ chư Phật là thường trụ.”
Phật nói: “Này Ca Diếp! Ví như Thánh Vương vốn ở trong cung, hoặc có lúc dạo chơi nơi vườn. Dầu lúc ấy vua không có ở giữa đám cung phi, cũng chẳng thể nói là vua đã chết. Cũng vậy, Như Lai dầu nhập vào trong Niết bàn, không hiện hữu nơi cõi Diêm Phù, chẳng gọi là vô thường. Như Lai ra khỏi vô lượng phiền não, vào nơi Niết bàn an vui, dạo chơi vui vẻ nơi các vườn hoa chính giác.”
(Lược trích Kinh Ðại Bát Niết Bàn – Phẩm Tứ tướng)
Hy vọng những chia sẻ về sự thường trụ của Như Lai giữa vạn pháp vô thường này đã mở ra những góc nhìn mới mẻ. Để khám phá sâu hơn về giáo lý nhiệm màu này, mời bạn tiếp tục tìm hiểu trong chuyên mục Đạo phật.
