Trong thế giới tâm linh, pháp danh không chỉ là một cái tên mà còn ẩn chứa những quy ước về thế hệ và sự soi đường của bậc thầy. Khám phá ý nghĩa sâu xa đằng sau danh hiệu này, nơi sự liên kết gia tộc và định hướng tu tập hòa quyện, sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành trình tâm linh. Tìm hiểu thêm về điều này tại chiasedaophat.com.
Pháp danh là gì?

Pháp danh gồm hai chữ: Chữ đầu chỉ sự liên hệ đến thế hệ trong môn phái theo bài kệ của Ngài Tổ môn phái đó. Chữ thứ hai là do vị Bổn Sư chọn lựa dựa trên ý nghĩa của tên người đệ tử (thế danh) để tạo thành một chữ kép mang ý nghĩa hay, đẹp và có tính khuyến tu.
Pháp danh, hay còn gọi là pháp tự, là một danh hiệu được ban cho người xuất gia hoặc tại gia khi họ chính thức quy y Tam Bảo. Pháp danh thường bao gồm hai chữ: chữ đầu tiên thể hiện sự liên hệ thế hệ trong một môn phái, dựa trên bài kệ của vị Tổ sáng lập môn phái đó. Chữ thứ hai do vị Bổn Sư (thầy truyền giới) lựa chọn, dựa trên ý nghĩa tên thế tục của người đệ tử, nhằm tạo thành một cặp chữ mang ý nghĩa sâu sắc, khuyến khích người tu hành tinh tấn. Ví dụ, nếu một người tên Mỹ quy y với một vị Bổn Sư thuộc dòng có chữ “Tâm” đứng đầu trong bài kệ thế hệ, vị Bổn Sư có thể chọn chữ “Nguyên” theo bài kệ và chữ “Mãn” dựa trên tên Mỹ để đặt pháp danh là Nguyên Mãn. Chữ “Nguyên” thể hiện thứ bậc thế hệ theo bài kệ của Tổ Liễu Quán, còn chữ “Mãn” xuất phát từ tên Mỹ, tạo thành một pháp danh mang ý nghĩa tu hành viên mãn. Trong một số trường hợp, nếu tên thế tục đã mang ý nghĩa đạo pháp hoặc phù hợp với bài kệ, vị Bổn Sư có thể giữ nguyên hoặc điều chỉnh. Khi không tìm được chữ ghép phù hợp, các Ngài có thể lấy chữ từ tên các vị La Hán, Bồ Tát hoặc các kinh điển như Kim Quang Minh Tam Tự để đặt pháp danh.
Phật giáo Việt Nam ngày nay chủ yếu bắt nguồn từ Thiền Tông, với đa số thuộc dòng Tào Động (miền Bắc) và Lâm Tế (miền Trung và miền Nam). Mặc dù các bài vị Tổ thường ghi dòng Lâm Tế, nhưng phương pháp tu hành thường kết hợp cả Tịnh Độ Tông và Mật Tông. Tại Huế, hiện có ít nhất ba bài kệ khác nhau được truyền thừa theo các vị Tổ môn phái, nhưng đều thuộc dòng Lâm Tế.
Ý nghĩa của pháp danh

Nhìn chung trong Đạo Phật, quý Sư, quý Thầy rất quan tâm đến việc đặt pháp danh cho đệ tử xuất gia hay tại gia.
Chữ “Pháp” trong pháp danh đại diện cho giáo pháp của Đức Phật, bao gồm Kinh, Luật, Luận – những lời dạy cốt lõi. Giáo pháp này có khả năng phá tan màn vô minh, giúp con người và chúng sanh đạt được trí tuệ, giác ngộ và tu sửa thân tâm. Quá trình này dẫn đến sự chuyển hóa từ xấu đến tốt, cuối cùng là thoát khỏi vòng luân hồi.
Trong vũ trụ và con người, mọi sự vật luôn trong trạng thái biến đổi, sinh diệt vô cùng tận. Sự thay đổi này, từ cũ sang mới, từ mới về cũ, tạo nên vòng luân hồi sinh diệt không ngừng. Phật giáo gọi đây là “vô thường”, diễn ra trong từng sát na hoặc kéo dài suốt đời người. Tất cả những biến hóa này đều được gọi là “hiện tượng” hay “pháp”, cũng chính là Pháp của Phật.
Chữ “Danh” có nghĩa là tên. Khi một người có thiện cảm, quan tâm và nghiên cứu giáo lý Phật giáo, cảm thấy phù hợp với đời sống và quyết định tu hành theo lời dạy của Ngài, hoặc cảm động trước tấm gương của các bậc Tăng Ni mà đi theo đạo Phật, họ được gọi là tín đồ. Lúc này, vị tín đồ sẽ được Thầy Bổn Sư đặt cho một cái tên Phật, gọi là “pháp danh”. Thời điểm này được gọi là “Sơ quy y”. Một số chùa tổ chức lễ “Sơ quy y” rất trang trọng, bao gồm việc hướng dẫn tín đồ lễ bái Tổ đường, Tam Bảo, và thực hiện nghi thức thanh tịnh hóa thân khẩu ý bằng nước cam lồ. Sau đó, Thầy Bổn Sư sẽ đặt pháp danh, chính thức trở thành người Thầy dẫn dắt người đệ tử trên con đường tu hành. Nếu người đệ tử tu hành tinh tấn, họ còn có thể hướng dẫn gia đình và người thân cùng quy y, mang lại phước đức vô lượng.
Sau khoảng thời gian ba hoặc sáu tháng (tùy theo quy định của Thầy hoặc chùa), sẽ có lễ quy y chính thức. Lễ quy y là một nghi thức quan trọng, được thực hiện theo lời dạy của Tổ sư, trang nghiêm và trịnh trọng, giúp thân tâm người Phật tử thanh thản, nhẹ nhàng, mọi phiền não tan biến.
Khác với tên thế tục do cha mẹ đặt, gắn liền với dòng họ và được ghi trong giấy khai sinh, pháp danh là “tên đạo” của người con Phật, do Thầy Bổn Sư đặt. Không ai có quyền thay đổi pháp danh do Bổn Sư đã ban.
Pháp danh của Phật tử thường có hai phần. Phần đầu lấy từ bài kệ thế hệ của môn phái, phần sau được chọn dựa trên tên thế tục của người Phật tử. Ví dụ, nếu Thầy Bổn Sư thuộc dòng Lâm Tế, theo bài kệ có chữ “Từ”, và đệ tử có tên khai sinh là Tú, pháp danh có thể là “Từ Mỹ”. Nếu tên khai sinh là Hưng, pháp danh có thể là “Từ Thịnh”. Pháp danh có thể được thêm các danh xưng như Cư sĩ, Đạo hữu, Phật tử… phía trước.
Nhìn chung, các bậc Tăng Ni luôn quan tâm đến việc đặt pháp danh cho đệ tử, dù xuất gia hay tại gia. Các vị Bổn Sư thường dựa vào tên đời, phản ánh tính cách và tác phong của người đệ tử để đặt pháp danh, đảm bảo sự trang nghiêm và kỷ cương.
Làm sao để có pháp danh?

Khi đặt pháp danh Thầy Trụ trì cần các điều kiện: họ tên, tuổi của người xin quy y, cộng với sự tín tâm, tác phong của người mà đặt pháp danh.
Đạo Phật là đạo giác ngộ, và việc quy y Tam Bảo đến từ duyên khởi và sự giác ngộ của mỗi người. Gần đây, tại Bangladesh, một quốc gia có đa số dân theo Hồi giáo, đã có hơn 10.000 người quy y Phật. Sự chuyển hóa này có thể gây khó khăn, nhưng không thể từ chối khi người dân đang tìm kiếm sự an lạc và hướng đi trong hoàn cảnh khó khăn. Việc họ quy y Phật là một minh chứng cho sức hút và giá trị của Đạo Phật.
Tương tự, vào năm 1949, sau khi giành lại độc lập, Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru đã tuyên bố xây dựng đất nước Dân chủ dựa trên tinh thần từ bi và bình đẳng của Đức Phật. Ông tin rằng chỉ có từ bi và bình đẳng mới có thể xóa bỏ giai cấp, giúp người dân thuộc tầng lớp thấp kém vươn lên và tham gia vào đời sống chính trị, đảm bảo nền dân chủ thực sự.
Như đã đề cập, Đạo Phật đến từ sự giác ngộ và duyên khởi. Có duyên mới gặp nhau, có duyên mới gặp bạn lành, có duyên mới gặp Phật. Khi một người phát tâm quy y, được bạn bè giới thiệu đến gặp Thầy Trụ trì, họ sẽ được Thầy thuyết giảng về các nguyên tắc tu hành và học giáo lý Phật học trong một thời gian. Sau đó, Thầy sẽ làm lễ đặt pháp danh cho họ. Hiện nay, tại Quan Âm Tu Viện cũng như nhiều chùa khác, do môi trường và sự phát triển của xã hội, số lượng tín đồ đến xin quy y và đặt pháp danh ngày càng đông.
Khi đặt pháp danh, Thầy Trụ trì cần xem xét họ tên, tuổi của người xin quy y, cùng với tín tâm và tác phong của họ. Nếu Thầy Trụ trì thuộc dòng thiền Lâm Tế, Thầy sẽ dựa vào pháp danh của mình để suy ra chữ tiếp theo trong bài kệ, dùng để đặt pháp danh cho người xin quy y. Ví dụ, nếu Thầy pháp danh là Nguyên Trí, Thầy có thể đặt pháp danh cho đệ tử là Thành, ghép với tên đời là Thật, tạo thành pháp danh Thành Thật. Người đặt pháp danh là Thầy Bổn Sư, và chỉ có Thầy Bổn Sư mới có quyền đặt pháp danh cho đệ tử. Đây mới chỉ là “sơ quy y”. Để chính thức trở thành đệ tử Phật, người đó cần trải qua lễ quy y Tam Bảo và thọ trì Ngũ Giới Cấm.
Tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách chọn pháp danh qua các bài viết chuyên sâu về Đạo phật.
