Trong thế giới tâm linh sâu sắc của Phật giáo Tây Tạng, các pháp khí không chỉ là vật dụng nghi lễ mà còn là biểu tượng mang ý nghĩa huyền bí. Khám phá sự đa dạng của những bảo vật này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về con đường tu tập và tâm linh, ghé thăm Website Chia sẻ Đạo Phật để có cái nhìn toàn diện hơn.
Phân loại Pháp khí Phật giáo Tây Tạng
Pháp khí, hay còn gọi là Phật khí, là những vật dụng thiết yếu trong tu hành Phật pháp, hỗ trợ thực hiện các nghi lễ và sinh hoạt tâm linh. Trong Phật giáo Tây Tạng, hệ thống pháp khí vô cùng phong phú, được chế tác từ nhiều chất liệu quý như vàng, bạc, đồng, với các hình tượng mang ý nghĩa sâu sắc và đậm nét huyền bí. Về cơ bản, pháp khí Tây Tạng có thể phân loại thành sáu nhóm chính:
- Kính lễ: Bao gồm các vật phẩm thể hiện sự cung kính, như cà sa, vòng cổ, và khăn kha-ta.
- Tán tụng: Các loại nhạc khí dùng trong nghi lễ, như chuông, trống, sáo xương, vỏ ốc, đàn lục huyền, và kèn.
- Cúng dường: Vật phẩm dâng cúng, bao gồm tháp, đàn, bát bảo, thất bảo, đàn cúng, và lọng hoa.
- Trì nghiệm: Dụng cụ dùng trong tu tập, như tràng hạt, mõ, chùy kim cương, bình quán đỉnh, và bát sọ người.
- Hộ thân: Vật phẩm mang theo để bảo vệ, như tượng Phật hộ pháp, bùa bí mật.
- Khuyến giáo: Vật phẩm dùng để giáo hóa, như đèn mani, bánh xe mani, và đá khắc chân ngôn.

Pháp khí của Phật giáo Tây Tạng đại khái có thể chia làm sáu loại lớn là kính lễ, tán tụng, cúng dường, trì nghiệm, hộ thân và khuyến giáo.
Các Pháp khí Quan trọng và Ý nghĩa
Chuông Chày Kim Cang
Chày và chuông là cặp pháp khí không thể thiếu trong các pháp đàn và nghi quỹ tu trì của Mật Tông. Thường được chế tác từ bạc hoặc đồng, những rung động từ kim loại này được cho là có ảnh hưởng tích cực đến khí mạch trong cơ thể con người. Chuông tượng trưng cho phương tiện, trong khi chày đại diện cho trí tuệ, sự kết hợp của cả hai mang lại sự hài hòa trong thực hành tâm linh.

Chuông: tượng trưng cho phương tiện. Chày: tượng trưng cho trí tuệ.
Dao Phurba (Kilaya)
Phurba hay Kilaya là một loại dao găm có hình tam giác, biểu trưng cho thực tại tối hậu của ba cánh cửa giải thoát: tính không, sự độc nhất và vô sở cầu. Nó đồng nhất với Tam Thân Phật, với năng lực tập trung để chiến thắng mọi tội lỗi và chuyển hóa chúng thành điều lành. Tên gọi “Vajrakilaya” mang ý nghĩa là vật sắc nhọn, có khả năng xuyên thấu mọi thứ mà không gì có thể xuyên thủng qua nó. Sự sắc bén và năng lượng này là phương tiện quan trọng trong Kim Cang Thừa để vượt qua vô lượng chướng ngại.
Việc thực hành pháp môn liên quan đến dao phurba được cho là mang lại sự bình an, tránh khỏi tai ương và ma chướng. Truyền thuyết kể rằng Ngài Liên Hoa Sanh (Guru Rinpoche) đã từng thực hành đàn pháp kilaya với pháp khí này để thành tựu. Vajrakilaya là một trong những bổn tôn được biết đến nhiều nhất trong việc tiêu diệt chướng ngại và được xem là hóa thân phẫn nộ của Kim Cang Tát Đoả.

Dao phurba và hành giả thực hành pháp này ở đâu thì nơi đó sẽ được an bình, tránh được các não hại, ma chướng. Tương truyền ngài Liên Hoa Sanh (Guru Rinpoche) cũng đã từng thực hành đàn pháp kilaya với pháp khí này để thành tựu
Trống Damaru
Trống Damaru, có nguồn gốc từ Ấn Độ và Tây Tạng, là loại trống hai mặt thường được làm từ gỗ hoặc xương sọ, với mặt trống bọc da. Kích thước đa dạng, từ nhỏ khoảng 10cm đến lớn 30cm, trống được sử dụng bằng một tay và lắc bằng cử động cổ tay. Damaru đóng vai trò quan trọng trong các nghi thức Phật giáo Tây Tạng, đặc biệt là trong thực hành Chöd. Âm thanh của trống Damaru được liên kết với thần Shiva và tượng trưng cho âm thanh nguyên thủy của vũ trụ.

Trống Damaru thường được làm từ gỗ, với mặt trống làm bằng da. Đôi khi trống có thể được làm từ xương sọ.
Cờ Tây Tạng
Những lá cờ cầu nguyện bay phấp phới trong gió, thường được tìm thấy trên mái nhà, dọc đường núi, hoặc tại các nơi linh thiêng, là biểu tượng mang ý nghĩa sâu sắc. Cờ được làm từ vải với năm màu cơ bản: trắng, xanh dương, vàng, xanh lá, và đỏ, trang trí bằng hình ảnh, thần chú và lời cầu nguyện. Trung tâm lá cờ thường có hình ảnh ngựa gió, biểu tượng cho Tam Bảo Phật giáo. Bốn góc cờ là hình ảnh của Tứ Linh: Garuda, Rồng, Hổ, và Sư Tử Tuyết, tượng trưng cho bốn quyền năng: trí tuệ, sức mạnh, sự tự tin và vô úy.
Người Tây Tạng tin rằng khi gió thổi qua cờ, những lời nguyện cầu và thần chú sẽ được lan tỏa, mang lại phước lành cho mọi chúng sinh. Có hai loại cờ chính: Lungta (cờ ngang) và Darchor (cờ dọc). Cờ ngang thường được nối với nhau thành một dải dài, trong khi cờ dọc là những lá cờ riêng lẻ hoặc nhóm lá cờ được gắn trên cọc. Việc treo cờ sai thời điểm có thể mang lại kết quả tiêu cực, và cờ cũ thường được thay mới vào dịp Tết Tây Tạng.

Người Tây Tạng tin rằng các lời nguyện cầu và thần chú sẽ được thổi tới các cung trời như là những phẩm vật cúng dường tới các hộ thần của họ và đem lại thật nhiều lợi lạc cho những ai treo cờ, cho hàng xóm của họ, và cho tất cả chúng sinh, thậm chí là các loài chim bay trên trời.
Vật khí dùng cúng dường Mandala
Trong Mật Tông, việc tích lũy phước báu và trí tuệ là vô cùng quan trọng. Pháp cúng dường Mandala là một phương pháp đơn giản nhưng mang lại lợi lạc to lớn, được thực hành phổ biến trong các pháp tu ngondro dự bị. Khi thực hiện, người tu sẽ rải gạo, cát hoặc đá quý lên các vòng tròn để tạo thành mandala, dâng hiến lên Tam Bảo và Bản Sư. Hành động này không chỉ tích lũy phước báu mà còn giúp cắt bỏ tâm chấp trước và chấp ngã.

Pháp cúng dường Mandala được đề cập nhiều trong pháp tu ngondro dự bị trong tất cả mọi dòng truyền thừa của Mật Tông Tây Tạng.
Kèn Ốc Loa
Kèn ốc loa, thường được chế tác từ vỏ ốc, tạo ra âm thanh tượng trưng cho âm Om – âm thanh khởi thủy của vũ trụ theo quan niệm Phật giáo và Hindu giáo. Trong kinh điển, kèn ốc loa còn được gọi là Pháp loa, biểu tượng cho chánh pháp được lan tỏa khắp nơi nhờ âm thanh vang vọng. Đây là một trong Bát Cúng Dường trong Mật Tông và là một trong Bát Báu Kiết Tường của Chuyển Luân Thánh Vương.

Kèn ốc loa thường được làm bằng vỏ ốc. Âm thanh được tạo ra của kèn ốc loa khi thổi vào tượng trưng cho âm Om là âm thanh khởi đầu của vũ trụ
Luân Mandala Kalachakra
Biểu tượng Kalachakra (Kim Cang Thời Luân) là sự kết hợp của 10 chủng tự Mật Tông, tượng trưng cho 10 quyền lực của Phật (thập lực). Đây được xem là tinh hoa của mọi tinh hoa. Truyền thuyết kể rằng biểu tượng này đại diện cho bàn thờ thập phương chư Phật. Nơi nào có biểu tượng Kalachakra, nơi đó sẽ được bình an, tránh khỏi tai ương về đất, nước, gió, lửa và mọi điều cát tường.

Công năng, diệu dụng của Kalachakra thật không thể nghĩ bàn và diễn tả hết được. Nơi nào có biểu tượng kalachakra, nơi đó sẽ không bị nạn về đất, nước, gió, lửa và được cát tường.
Trống Chöd
Trống Chöd là một pháp khí quan trọng trong pháp môn Chöd của Mật Tông, dùng để dứt trừ chấp ngã. Trong thực hành, hành giả đi đến nghĩa địa vào lúc nửa đêm, xướng tụng bài kệ và quay một chiếc trống lớn.

Kèn Kangling
Kèn Kangling, được chế tác từ xương đùi, phát ra âm thanh mạnh mẽ, được cho là có khả năng xé tan không gian, mang ý nghĩa xua đuổi tà khí và chướng ngại.

Rìu Kim Cương
Với hình dáng giống rìu chiến cổ đại, rìu kim cương tượng trưng cho Phật pháp bất khả xâm phạm và sự bảo vệ đối với giáo lý. Hình tượng các vị Không Hành Mẫu (Dakini) hay Đại Uy Đức Kim Cương (Vajrabhairava) thường mang theo pháp khí này. Rìu cong, một biến thể khác, tượng trưng cho đức nhiếp triệu của Như Lai, đưa chúng sinh vào trí tuệ Phật.

Trống Gabbra
Trống Gabbra, trong tiếng Phạn có nghĩa là đầu lâu, được chế tác từ hai nắp sọ người, bọc da và gắn thêm xương nhỏ. Khi lắc, các cục xương đập vào mặt trống tạo ra âm thanh. Pháp khí này thường được sử dụng trong tu pháp để ca ngợi công đức chư Phật, Bồ Tát, và thường phối hợp với chuông và chày kim cương.

Loại trống này thường được sử dụng trong khi tu pháp, nhằm ca ngợi công đức của chư Phật Bồ Tát, thường được sử dụng phối hợp với chuông kim cương, chùy kim cương
Màn Kinh
Màn kinh là một pháp khí phổ biến ở Tây Tạng, thường được đặt ở những nơi công cộng như nóc nhà, chân núi, bờ sông. Trên màn kinh có chép kinh Phật, và khi gió thổi qua, mỗi lần màn kinh xoay chuyển được xem như một lần đọc kinh, truyền đạt tâm nguyện đến chư Phật và cầu mong sự phù hộ.

Bát Gabbra
Bát Gabbra, hay bát sọ người, là một vật đựng được chế tác từ nắp hộp sọ của các cao tăng, thường được khảm bạc và có đế kim loại. Pháp khí này được sử dụng trong nghi thức quán đỉnh, nơi Thượng sư đựng nước hoặc rượu trong bát và nhỏ lên đầu người thụ pháp để ban gia trì.

Bát sọ người cũng là một pháp khí được dùng trong nghi thức quán đỉnh, thượng sư Mật Tông đựng nước hoặc rượu trong bát, sau đó nhỏ lên đầu người thụ pháp, với ngụ ý đem lại sự gia trì.
Khata
Khata là một tấm lụa mỏng hình chữ nhật, dùng để bày tỏ lòng tôn kính trong Phật giáo Tây Tạng. Có nhiều màu sắc như trắng, đỏ, vàng, xanh lam, với độ dài khác nhau tùy thuộc vào địa vị của người nhận. Khata màu trắng được xem là cao quý nhất, tượng trưng cho sự thuần khiết và cao thượng.

Màu sắc và độ dài của khata có thể thay đổi tùy theo thân phận của người được nhận, địa vị càng tôn kính thì khata càng dài. Khata màu trắng là cao quý nhất, tượng trưng cho sự thuần khuyết, cao thượng
Thang-kar
Thang-kar là một loại tranh Phật được bồi trục, mang đặc trưng của nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng. Việc bảo quản thang-kar đòi hỏi sự cẩn trọng, phải cuốn tranh từ dưới lên trên để tránh bất kính. Tranh thang-kar chủ yếu được sử dụng làm đối tượng quán đỉnh và chiêm bái trong tu hành.

Một loại tranh Phật được bồi trục, một trong những loại hình nghệ thuật đặc thù của Phật giáo Tây Tạng.
Torma
Torma là một loại lễ vật được làm từ bột mì hoặc bột mạch chín, dùng để cúng tế chư Phật, Bồ Tát, các vị thần, hoặc bố thí cho vong hồn. Torma cũng có thể được dùng trong nghi thức quán đỉnh, tượng trưng cho sự gia trì của Bản tôn đối với đệ tử.

Torma là một loại đồ ăn làm bằng bột mì, bột mạch chín, dùng để cúng tế chư Phật Bồ Tát, Bản tôn, các vị thần, hoặc bố thí cho vong hồn
Bánh Xe Mani (Kinh Luân)
Bánh xe Mani là một pháp khí hình trụ tròn, có thể quay quanh trục giữa, bên trong dán giấy chép kinh văn. Người tu hành xoay bánh xe theo chiều kim đồng hồ, đồng thời tụng chân ngôn Om mani padme hum, mỗi vòng quay tương đương với một lần đọc thần chú, nhằm ca tụng chư Phật.

Người cầu nguyện vừa xoay bánh xe mani vừa tụng chân ngôn sáu chữ Om mani padme hum (Án ma ni bát di hồng), nhằm ca tụng chư Phật.
Chủng loại và Công dụng của Pháp khí
Chủng loại Pháp khí
Pháp khí được phân loại thành sáu nhóm chính, mỗi nhóm có công dụng và ý nghĩa riêng biệt trong tu tập:
- Kính Lễ (Khata): Thể hiện lòng tôn kính thông qua việc dâng tặng lụa.
- Cúng dường (Đèn nến): Dâng cúng của cải, vật chất và tấm lòng thanh tịnh.
- Tán Tụng (Sáo xương): Sử dụng âm thanh để mời gọi chư tôn và thức tỉnh chúng sinh.
- Hộ Thân (Hạt ếm): Mang theo hình ảnh Phật, Bồ Tát để được hộ trì.
- Khuyến Giáo (Đá mani): Dùng chân ngôn để giáo hóa chúng sinh, cầu phúc.
- Trì Nghiệm (Bình Quán Đỉnh): Dụng cụ tu trì, tạo phúc và trấn tà ma.
Công dụng của Pháp khí
Pháp khí đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hành giả tăng cường trí tuệ, linh cảm, và nhanh chóng đạt đến giác ngộ. Chúng là cầu nối thiết yếu, liên kết người tu hành với chư Phật và chúng sinh.
Ý nghĩa Lục Tự Đại Minh Chú
Chân ngôn Om mani padme hum (Án Ma Ni Bát Di Hồng) mang ý nghĩa thâm sâu, quảng đại.
- OM: Tượng trưng cho sự thanh tịnh của thân, khẩu, ý của Phật, chuyển hóa mọi ô nhiễm của chúng sinh.
- MANI (Ngọc báu): Biểu trưng cho phương tiện, tâm Bồ đề, lòng từ bi, có khả năng xóa bỏ khổ đau và đáp ứng mọi ước nguyện.
- PADME (Hoa sen): Đại diện cho trí tuệ, có khả năng vượt thoát mọi mâu thuẫn và đạt đến tánh Không.
- HUM: Biểu trưng cho sự hợp nhất bất nhị của phương tiện và trí tuệ, trạng thái không thể lay chuyển của tâm thức giác ngộ.
Việc trì tụng chân ngôn này giúp chuyển hóa thân, khẩu, ý ô nhiễm thành thanh tịnh, đạt đến giác ngộ. Đức Phật dạy rằng, tất cả chúng sinh đều mang sẵn Phật tánh, là hạt giống thanh tịnh cần được nuôi dưỡng để đạt đến quả vị Phật.

Um Mani Padme Hum – Án Ma Ni Bát Di Hồng Trì tụng minh chú Om mani padme hum [Án ma ni bát di hồng] là một việc rất tốt.

Trạng thái thanh tịnh có được là nhờ sự kết hợp thuần nhất giữa phương tiện và trí tuệ, được thể hiện qua âm cuối, HUM [hồng].
Những pháp khí Mật tông Tây Tạng không chỉ là vật trang trí mà còn là những công cụ đầy ý nghĩa, hỗ trợ đắc lực trên con đường tu tập. Để hiểu sâu hơn về các giáo lý và thực hành phong phú trong Đạo phật, mời bạn tiếp tục khám phá.
