Từ thuở sơ khai, Đức Phật đã khai thị những phương pháp tu tập nhiệm màu, mà cốt lõi là pháp môn niệm Phật, vẫn được gìn giữ và phát huy qua bao thế hệ. Dù hiện nay, đa phần Phật tử hướng về Tịnh Độ với danh hiệu A Di Đà, bản chất của việc quán tưởng, trì danh hay quán tượng vẫn giữ nguyên giá trị. Khám phá sâu hơn về lời dạy này, bạn sẽ thấy sự nhiệm màu ẩn chứa trong từng câu kinh và con đường giác ngộ rộng mở tại Chiasedaophat.
Pháp Môn Niệm Phật: Nền Tảng Nguyên Thủy và Sự Kế Thừa
Các phương pháp tu niệm Phật như trì danh, quán tượng, và quán tưởng đã tồn tại từ thời Đức Phật Thích Ca, do chính Ngài chỉ dạy. Ngày nay, bên cạnh những người tu theo Phật Thích Ca, phần lớn Phật tử hướng về Tịnh Độ tông với việc niệm danh hiệu Phật A Di Đà. Dù danh hiệu Phật có khác biệt, phương thức thực hành (trì danh, quán tượng, quán tưởng) vẫn giữ nguyên bản chất. Pháp môn Niệm Phật, dù là Nam truyền hay Bắc truyền, đều mang tính nguyên thủy, được hậu thế gìn giữ và phát huy dựa trên nền tảng vững chắc và rõ ràng.
Lời Phật Dạy Về Pháp Môn Niệm Phật
Trong Kinh Tăng Nhất A Hàm, Đức Phật đã chỉ dạy về tầm quan trọng của việc tu hành một pháp duy nhất:
“Một thời Phật ở nước Xá-vệ, rừng Kỳ-đà, vườn Cấp Cô Ðộc. Bấy giờ Thế Tôn bảo các Tỳ-kheo:
- Hãy tu hành một pháp, hãy truyền bá rộng rãi một pháp. Tu hành và truyền bá rộng rãi một pháp rồi sẽ có danh dự, thành tựu quả báo lớn, các điều lành đầy đủ, được hưởng vị cam-lồ, đến được chỗ vô vi, sẽ thành tựu thần thông, trừ các loạn tưởng, đạt được quả Sa-môn, tự đến Niết-bàn. Thế nào là một pháp? Nghĩa là niệm Phật.”
Đức Phật tiếp tục giải thích về cách thức tu hành niệm Phật để đạt được những quả báo cao quý:
“Nếu có Tỳ-kheo chính thân, chính ý, ngồi kiết-già buộc niệm ở trước, không có một ý tưởng nào khác, một lòng niệm Phật, quán hình tướng Như Lai chưa từng rời mắt, đã chẳng rời mắt, liền niệm công đức của Như Lai.
Thể của Như Lai bằng kim cương, đầy đủ mười lực, bốn vô sở úy, giữa chúng dũng kiện. Dung mạo Như Lai đoan chính vô song, nhìn không chán mắt. Giới đức thành tựu giống như kim cương không thể phá hủy, thanh tịnh không tì vết cũng như lưu ly. Tam muội của Như Lai chưa hề sút giảm, dừng lặng vĩnh viễn không có niệm khác; các tình cảm kiêu mạn, quật cường, các tâm ý dục, tưởng sân, ngu hoặc, do dự, buộc kết đều trừ sạch cả.
Huệ của thân Như Lai, trí không bờ mé, không bị chướng ngại. Thân của Như Lai do giải thoát thành tựu, không còn sanh lại để phải nói rằng: ‘Ta sẽ đọa vào sanh tử nữa’. Thân Như Lai là độ tri kiến thành tựu, biết căn tánh người khác nên độ hay không nên độ, biết họ chết đây sanh kia, qua lại xoay vần bên bờ sanh tử, người có giải thoát, người không giải thoát đều biết hết cả.
Ðó là tu hành niệm Phật, sẽ có danh dự, thành tựu quả báo lớn, các điều lành đầy đủ, được vị cam-lồ, đến được chỗ vô vi, sẽ thành tựu thần thông, trừ các loạn tưởng, đạt được quả Sa-môn, tự đến Niết-bàn. Thế nên, các Tỳ-kheo, thường nên tư duy, chẳng lìa niệm Phật thì sẽ được các công đức lành này. Như vậy, các Tỳ-kheo, hãy học điều này!”
Sau khi nghe Phật dạy, các Tỳ-kheo đều vui vẻ vâng lời.
(Trích Kinh Tăng Nhất A Hàm, tập I, phẩm Quảng Diễn, VNCPHVN ấn hành, 1997, tr.43)
Ảnh minh hoạ.
Bản Chất Nguyên Thủy và Sự Tương Đồng Giữa Các Phương Pháp
Lời dạy của Đức Thế Tôn đã khẳng định rõ ràng rằng, chỉ một pháp niệm Phật, khi được tu tập sung mãn, sẽ dẫn đến nhất hướng, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn. Phương pháp được mô tả: “ngồi kiết-già buộc niệm ở trước, không có một ý tưởng nào khác, một lòng niệm Phật, quán hình tướng Như Lai, niệm công đức của Như Lai” hoàn toàn tương đồng với các hình thức trì danh, quán tượng và quán tưởng niệm Phật hiện nay.
“Niệm” ở đây là tâm ghi nhớ, tưởng nhớ (miệng niệm) Như Lai. “Quán tượng” là tâm hình dung, quán chiếu tướng tốt của Như Lai. “Quán tưởng” là tâm suy ngẫm, nhớ về các công đức của Như Lai. Từ việc chuyên tâm niệm Phật (Chỉ) cho đến việc quán chiếu ba mươi hai tướng tốt, tám mươi vẻ đẹp, mười trí lực, mười danh hiệu, bốn tâm vô lượng, bốn đức vô úy… của Như Lai (Quán), chúng ta thấy rõ cả Chỉ và Quán đều hiện diện đầy đủ trong pháp môn này. Do đó, việc tu tập niệm Phật sung mãn “sẽ thành tựu thần thông, trừ các loạn tưởng, đạt được quả Sa-môn, tự đến Niết-bàn” là sự thật đã được các bậc Thánh nhân trải nghiệm.
Lưu Tâm Cho Người Tu Niệm Phật Ngày Nay
Pháp môn Niệm Phật được Đức Phật Thích Ca thiết lập trên nền tảng của Chỉ và Quán (định và tuệ). Sự khác biệt giữa thành tựu giải thoát Niết-bàn và vãng sanh về cõi Tịnh Độ, xét cho cùng, chỉ là khác biệt về ngôn từ. Vì vậy, người tu niệm Phật ngày nay, dù niệm danh hiệu Phật nào, cũng cần tỉnh giác trước những lời mời gọi dễ tu, dễ chứng để tránh rơi vào sự tự huyễn hoặc. Nếu việc niệm Phật không đạt đến nhất tâm, công phu chưa chứng đắc định và tuệ (nhất tâm bất loạn từ một đến bảy ngày, theo Kinh A Di Đà), thì việc thành tựu giải thoát hay vãng sanh sẽ rất khó khăn. Đây là điểm cốt yếu mà người tu niệm Phật ngày nay cần đặc biệt lưu ý.
Để hiểu sâu hơn về con đường giác ngộ và những lời dạy nhiệm màu của Đức Phật, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.