Pháp: Nhìn Thấu Bản Chất, Khám Phá Cấp Độ

thiet ke chua co ten 4 2142 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Thế giới quanh ta có thể thay đổi, nhưng chính cách ta nhìn nhận mọi thứ mới định đoạt thực tại của mình. Đừng để những ảo tưởng do tâm trí tạo ra che mờ sự thật, hãy khám phá con đường dẫn đến cái nhìn chân thực qua những lời dạy sâu sắc tại Chia sẻ Đạo Phật.

Các cấp độ của việc thấy Pháp như nó đang là

Khi các giác quan tiếp xúc với thế giới bên ngoài, người chưa có sự tu tập thường bị hoàn cảnh chi phối. Tuy nhiên, bản chất của vấn đề không phải là hoàn cảnh, mà là cách chúng ta nhìn nhận nó. Chúng ta thường nhìn sự vật qua lăng kính của khái niệm, hình ảnh hay ảo tưởng cá nhân, dẫn đến việc tạo ra những ảo ảnh thay vì nhìn thấy sự thật như nó vốn là.

Vô minh, trong ngữ cảnh này, có thể được hiểu là sự nhận thức sai lệch về thực tại. Chúng ta gán cho vạn vật những khái niệm, quan niệm hay tình cảm cá nhân, khiến chúng trở thành những hình ảnh do tâm tạo ra. Điều này giải thích cho câu nói “Nhất thiết duy tâm tạo” – mọi thứ đều do tâm tạo. Không phải tâm tạo ra cây cối hay đá sỏi, mà là cách chúng ta nhìn nhận chúng qua lăng kính chủ quan, từ đó sinh ra ảo ảnh về chúng. Chính những ảo ảnh này dẫn đến các phản ứng như thương ghét, tham sân.

Khi có những phản ứng cảm xúc như thương ghét, tham sân, tức là tâm đã tạo ra ảo ảnh về sự vật, hoàn cảnh xung quanh. Chúng ta không thực sự thương hay ghét đối tượng, mà là thương hay ghét ảo ảnh về nó được hình thành trong tâm trí. Câu tục ngữ “Thương thì trái ấu cũng tròn, ghét thì bồ hòn cũng méo” minh họa rõ điều này: sự thật luôn bị bóp méo qua quan niệm và tình cảm cá nhân.

Do đó, khi tiếp xúc với thế giới bên ngoài, chúng ta hiếm khi nhìn thấy mọi thứ đúng như bản chất của chúng. Thay vào đó, chúng ta nhìn chúng qua lăng kính chủ quan, qua những gì chúng ta mong muốn, cho là hoặc tưởng tượng. Những gì chúng ta thấy, nghe, cảm nhận đều là ảo ảnh, không phải là thực tại đang diễn ra. Chúng ta nhầm lẫn những ảo ảnh này với thực tế, chạy theo chúng, tin tưởng vào chúng và hành động dựa trên chúng, từ đó tạo ra vô vàn phiền não và khổ đau.

Nếu tâm được giữ cho rỗng lặng, trong sáng, không bị ảnh hưởng bởi khái niệm hay quan niệm, chúng ta có thể nhận thức mọi vật đúng như bản chất của chúng. Ngược lại, khi tâm bị vướng bận bởi những khái niệm, quan niệm hay tình cảm, sự vật sẽ bị nhìn nhận qua lăng kính chủ quan, trở thành những ảo ảnh trong thế giới nội tâm. Điều quan trọng là phải nhận ra sự thật này, nếu không, chúng ta sẽ tự đánh lừa chính mình.

Sự bất đồng ý kiến, tranh chấp, thương ghét, giận hờn hay các mâu thuẫn trong các mối quan hệ đều xuất phát từ việc chúng ta không sống với nhau bằng cái thực, mà thay vào đó, tạo dựng mối liên hệ dựa trên những ảo tưởng chủ quan. Nếu chỉ dựa trên cái thực, sẽ chỉ còn sự tương giao tự nhiên, không cần đến những “mối quan hệ” phức tạp.

Khi hình thành một quan niệm, suy nghĩ về một người hay một vật, mối quan hệ được thiết lập dựa trên những tưởng tượng chủ quan đó. Hai ảo tưởng gặp nhau, chứ không phải hai con người thật. Thế giới được kiến tạo từ sự va chạm giữa các thế giới chủ quan, thay vì sự giao thoa đồng điệu trong tương giao tự nhiên. Nhận thức được điều này là chìa khóa để hiểu nguồn gốc của khổ đau, vốn luôn bắt nguồn từ những ảo tưởng, dẫn đến sợ hãi, lo lắng và bất an.

Các cấp độ trở về với thực tại đang là

Mức độ thứ nhất: Nhận diện ảo tưởng

Ở cấp độ này, tâm nhận diện rõ những ảo tưởng đã tạo ra. Khi quan sát trọn vẹn những hiện tượng này, ta nhận ra rằng chúng không phải là ảo ảnh của vật chất bên ngoài, mà là những ảo tưởng do chính mình dựng lên về sự vật, con người. Những ảo tưởng này không nằm ở bên ngoài, mà bắt nguồn từ nhận thức, suy nghĩ và quan niệm chủ quan bên trong ta.

Khi tâm trở về trong sáng với chính nó, ở mức độ đầu tiên, ta thấy rằng những đánh giá về cái đang là – dù tốt hay xấu, thiện hay bất thiện – thực chất chỉ là ảo tưởng, là kết luận chủ quan. Lợi ích đầu tiên của việc trở về với thực tại là thấy rõ những ảo tưởng nơi chính mình. Nếu không làm được điều này, ta sẽ mãi dán nhãn chủ quan lên mọi thứ, chạy theo chúng và chuốc lấy phiền não.

Thực tại đang là ở mức độ này, trong tiếng Pali gọi là sabhāva, tức là bản chất như chúng đang là. Nó giống như người đang mơ chợt tỉnh giấc và nhận ra mọi thứ chỉ là ảo tưởng trong mơ. Trở về với cái đang là để phát hiện ra bản chất ảo của nó là bước vô cùng quan trọng, giúp ta không còn bị chúng đánh lừa. Điều này cũng áp dụng cho các pháp tu hay mục tiêu sống – khi nhận ra chúng chỉ là ảo tưởng, ta không còn bám víu vào chúng.

Xem thêm: Lục hòa: Bí quyết kiến tạo hạnh phúc và sự gắn kết cho mọi tổ chức

Mức độ thứ hai: Tiếp xúc với hình tướng thực tại

Khi tâm trở về trong sáng với thực tại, trước hết ta nhận ra rằng những cảm xúc như tham, sân, si, hay những đánh giá thiện, bất thiện, thực chất chỉ là ảo tưởng. Khi xa lìa những ảo tưởng này, tâm có thể tiếp xúc với mức độ thực tại thứ hai, gọi là Paramattha trong tiếng Pali.

Paramattha có hai loại. Loại thứ nhất là những hình tướng, hiện tượng bên ngoài, những gì đang diễn ra nơi thân, thọ, tâm, pháp. Ví dụ, khi đang đi mà tâm phóng dật, quên mất mình đang đi, đó là tâm đang ở trong ảo tưởng. Khi chợt tỉnh, lìa xa ảo tưởng, tâm trở về với thực tại đang là – nhận ra mình đang đi.

Mức độ thứ hai này sâu hơn, tâm đã trở về với cái thực, nhưng vẫn chỉ là hình tướng, hiện tượng bên ngoài như thân thể đang đau, tâm đang mệt mỏi, trời đang nóng. Nếu tâm tiếp tục giữ sự trong sáng với những hình tướng này, ta sẽ nhận ra rằng tất cả chúng đều vô thường, khổ và vô ngã – do duyên mà sinh rồi do duyên mà diệt, không gì bền vững.

Bằng cách giữ tâm trong sáng với thực tại vô thường, khổ, vô ngã, ta dần dần không còn tham ưu, không bám víu hay nương tựa vào bất cứ điều gì. Đây là cơ hội để trở về với mức độ thực tại thứ ba.

Mức độ thứ ba: Thấy bản tâm thanh tịnh

Đây là mức độ sâu nhất, khi tâm trở về với thực tại và xuất hiện “bản tâm” hay “tánh biết” rỗng lặng, trong sáng. Trong tiếng Pali, gọi là Pabhassara Citta.

Lúc này, ta tiếp xúc với Paramattha loại thứ hai – thực tánh pháp. Ta thấy mọi sự vật, hiện tượng đúng như bản chất, tính tướng, thể dụng của chúng. Những gì xảy ra bên trong và bên ngoài hòa quyện thành một thể thống nhất. Ta vẫn thấy, vẫn nghe, nhưng không còn quá quan tâm hay phản ứng thái quá. Tất cả những gì được thấy, được nghe, cùng với cái thấy, cái nghe rỗng lặng ấy đều thanh tịnh.

Khi tâm thanh tịnh, ta thấy vạn pháp đều thanh tịnh. Đi, đứng, nằm, ngồi đều thanh tịnh, và mọi thứ xung quanh cũng vậy. Sự vật không còn là ảo ảnh của quan niệm hay tình cảm chủ quan, mà là thực tại vô thường và vô ngã.

Đây chính là tâm mà Đức Phật dạy:

"Khi xúc chạm việc đời
Tâm không động, không sầu
Tự tại và vô nhiễm
Là phúc lành cao thượng"

Phúc lành cao thượng này chính là Niết Bàn, đạt được bằng cách đoạn tận tham, sân, si, chứ không cần thay đổi bất cứ điều gì. Như đã nói, “Nếu mọi thứ đều đúng như nó đang là thì tất cả đều hoàn hảo”.

Khám phá: Năm Chân Lý Vô Giá: Nhân Quả, Luân Hồi, Vô Thường, Cân Bằng và Hấp Dẫn – Chìa Khóa Giải Mã Cuộc Đời

Trên cùng một thực tại, nhận thức của tâm có ba mức độ: ảo tưởng, tiếp xúc với hình tướng thực tại, và cuối cùng là tiếp xúc với tánh biết rỗng lặng, thanh tịnh. Mức độ thứ ba này cũng chính là Niết Bàn.

Thực hành trong đời sống hàng ngày

Phương pháp tu tập được chia sẻ hoàn toàn tương ứng với ba mức độ trở về với thực tại đang là:

  • Khi thất niệm, buông lung: Chỉ cần buông bỏ mọi quan niệm, suy tư và kết luận chủ quan, tâm sẽ tự nhiên trở về với thực tại như nó đang là.
  • Khi hữu sự (làm việc bên ngoài): Cần thận trọng, chú tâm và quan sát. Các vọng niệm, ảo tưởng sẽ không khởi lên. Hãy chú tâm vào sự tương giao giữa mình và công việc, nhưng luôn hướng về việc nhận biết chính mình. Ban đầu có thể chưa tự nhiên, nhưng kiên trì thực hành sẽ giúp tâm trở nên tự nhiên và nhuần nhuyễn, giống như người lái xe thành thạo. Lúc này, tâm không còn bị lôi kéo bởi ảo tưởng hay vọng niệm. Ba yếu tố “thận trọng – chú tâm – quan sát” chính là Giới – Định – Tuệ tùy dụng.
  • Khi vô sự (không làm việc gì): Chỉ cần trở về trọn vẹn, trong sáng với thực tại thân-thọ-tâm-pháp đang là. Dần dần, tâm sẽ tự biết mọi thứ diễn ra bên trong và bên ngoài như một tổng thể, với thái độ sáng suốt, định tĩnh, trong lành. Ba yếu tố “sáng suốt – định tĩnh – trong lành” chính là Giới – Định – Tuệ ở dạng tự tánh.
  • Khi hoàn toàn buông xả: Khi không còn để ý, không mong cầu, không bị ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì, tâm sẽ trở nên rỗng rang, lặng lẽ, trong sáng. Đây là Giới – Định – Tuệ ở dạng tịch tịnh, hay còn gọi là an trú tính không, một dạng đại định – tuệ, chính là Niết Bàn với ba yếu tố Không – Vô Tướng – Vô Tác.

Trong cuộc sống, cả bốn tình huống này đều xảy ra. Người thực hành đúng sẽ tùy theo hoàn cảnh mà ứng dụng: tùy lúc buông xả để trở về tỉnh giác, tùy lúc thận trọng chú tâm, tùy lúc nghỉ ngơi sáng suốt, và tùy lúc buông xả hoàn toàn để tâm rỗng lặng.

Việc thực hành theo bốn tình huống này tương ứng với ba mức độ trở về thực tại: xa lìa ảo tưởng chủ quan, trở về với hình tướng, hiện tượng đang diễn ra; sau đó, thông qua thận trọng chú tâm hoặc sáng suốt định tĩnh, thấy ra tính vô thường, khổ, vô ngã của vạn pháp, từ đó không còn bám víu; và cuối cùng là hoàn toàn buông xuống, trở về với tánh biết/bản tâm bất động, rỗng lặng, thanh tịnh.

Cách thực hành này đúng với con đường xả ly, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, chánh trí, giác ngộ, Niết Bàn, với đầy đủ các yếu tố Không – Vô Tướng – Vô Tác (Vô Nguyện/Vô Cầu). Nó cũng phù hợp với năm đặc tính của pháp (sự thật) mà Đức Phật dạy:

  • Ehipassiko: Trở về mà thấy.
  • Opanayiko: Thấy trên thực tại đang là.
  • Sanditthiko: Thấy ngay lập tức.
  • Akaliko: Không qua thời gian.
  • Paccata Veditabbo Viññuhi: Mỗi người tự cảm nhận như nó đang là.

Trong quá trình này, thực tại có thể là vọng tưởng, là hình tướng hiện tượng, hoặc là cái tâm rỗng lặng, trong sáng. Cái pháp cuối cùng là khi bắt gặp cái thấy tịch tịnh, thanh tịnh nơi mình và lan tỏa khắp nơi. Mọi người đều đang ở nơi thanh tịnh, hoàn hảo, chỉ có tâm họ khởi lên vọng tưởng, tìm cầu mà rơi vào giấc chiêm bao phiền não.

Thế giới này không phải là ảo, mà là chân thực và hoàn hảo. Chỉ có mỗi người tự tạo ra ảo mộng về thế giới, và mọi hạnh phúc, khổ đau đều được xây dựng trên những ảo tưởng đó. Người hiểu rõ hành trình khám phá đâu là ảo, đâu là thực mới bắt đầu tu tập đúng đắn. Sự khám phá này chính là Tứ Diệu Đế: nhận diện đâu là nguyên nhân gây ra vọng tưởng, ảo giác (Tập Đế, Khổ Đế), và đâu là con đường trở về với cái chân thực trong sáng (Diệt Đế, Đạo Đế).

Ngay trong khoảnh khắc, dù tâm có vọng tưởng thế nào, chỉ cần trở về trọn vẹn với cái đang đi, đang ngồi, đang thở, thì ngay đó là Niết Bàn. Có người mất nhiều thời gian tu tập mới đạt được, có người lại chợt tỉnh ra ngay lập tức. Câu chuyện Đức Phật cảm hóa tướng cướp Angulimāla là một ví dụ điển hình.

Angulimāla, một tên cướp khét tiếng, đã đuổi theo Đức Phật với ảo vọng thu thập đủ 1.000 ngón tay. Khi Đức Phật đáp lại lời gọi dừng lại của hắn rằng “Như Lai đã dừng lại từ lâu rồi”, Angulimāla đã giật mình và hiểu ra. Dừng lại không phải là đứng yên, mà là dừng những vọng tưởng, tìm kiếm của chính mình. Đức Phật đã đánh thức hắn khỏi giấc mơ và giúp hắn trở về với bản tính.

Việc trở về với thực tại nhanh hay chậm tùy thuộc vào căn cơ mỗi người. Tuy nhiên, con đường duy nhất để giác ngộ và giải thoát là trở về trọn vẹn với thực tại đang là, dù nó có đau khổ, hung ác hay đầy tham sân si.

Một số người còn băn khoăn liệu chỉ trở về với thực tại có đủ, hay cần cầu tiến để đạt được những điều tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, tâm còn hướng ngoại, còn mong cầu đạt được điều gì đó, thì đó vẫn là tâm sinh tử, không thể thấy được sự thật và thoát khỏi khổ đau.

Tìm hiểu thêm: Địa Tạng Kinh: Vực Sâu Oai Lực Siêu Độ, Lời Chú Trọng Vẹn Ý Nghĩa

Hỏi & Đáp

Thưa Thầy, khi mình có thể xa lìa những ảo tưởng và trở lại với thực tại đang là thì có tương ứng với quả vị Nhập Lưu Tu Đà Hoàn mà Đức Phật từng nói hay không?

Như đã trình bày, việc trở về với thực tại đang là có thể giúp ta nhận diện vọng tưởng, nhận biết hành động đi, đứng, nằm, ngồi, ăn, thở, hoặc thấy được nội tâm thanh tịnh, rỗng lặng. Mức độ nhận thức tùy thuộc vào căn cơ mỗi người, nhưng cách thực hành vẫn là trở về với cái đang là. Có người trở về với cái đang là thì thấy pháp, có người đắc Tu Đà Hoàn, Tư Đà Hàm, A Na Hàm, A La Hán – mỗi người tùy theo căn cơ của mình.

Thầy đã từng nói mục đích cuộc đời của mỗi người là những bài học, để từ từ điều chỉnh nhận thức và hành vi để rồi cuối cùng có thể trở về với cái tâm tĩnh lặng, trong sáng có phải không ạ?

Đúng vậy. Con người do ảo tưởng mà chạy đi tìm kiếm, và chính những va chạm trong quá trình tìm kiếm ấy là những bài học để hóa giải ảo tưởng. Ví dụ, một cặp vợ chồng cãi vã do ảo tưởng. Thay vì khuyên họ phải thông cảm, yêu thương, cách tiếp cận đúng là để họ va chạm với thực tế, nhận ra bài học về bản thân và người kia. Hạnh phúc vợ chồng đích thực không phải là sống theo ý người kia, mà là khi cả hai thấy rõ bản chất thực của đời sống và của nhau, từ đó không còn đòi hỏi hạnh phúc dựa trên ảo tưởng.

Cuộc đời là những bài học giác ngộ. Chúng ta thường loay hoay tìm kiếm hạnh phúc như ý, điều không thể. Giác ngộ thường đến từ chính những đau khổ gặp phải, như tiếng chuông đánh thức người đang mơ.

Con mới bắt đầu tu tập, Thầy có thể hướng dẫn cho con nên bắt đầu như thế nào? Cần học những giáo lý cơ bản nào? Đọc những sách nào?

Khuyến khích đọc cuốn “Đức Phật & Phật Pháp” của ngài Narada. Nếu ngôn ngữ Phật giáo còn xa lạ, có thể bắt đầu với cuốn “Con Đường Hạnh Phúc”.

Thưa Thầy, nếu như ai cũng chỉ cần giác ngộ, không còn cầu tiến thì thế giới sẽ không còn tiến bộ nữa. Ai cũng chỉ sống làm sao cho thanh bình nơi mình, không còn quan tâm tới người khác nữa thì có phải là vô tâm không Thầy?

Thước đo tiến bộ không chỉ dựa vào thu nhập mà còn là hạnh phúc. Ngay cả ở những quốc gia có thu nhập cao, người dân chưa chắc đã hạnh phúc. Chỉ số hạnh phúc ngày càng được quan tâm. Dù có công nghiệp hóa đến đâu, nếu con người không hạnh phúc thì tất cả đều là lãng phí.

Người thực sự hạnh phúc luôn sống lợi mình, lợi người. Người sống vì lợi mình mà hại người khác không thể hạnh phúc, dù có thành công đến đâu. Những người giác ngộ hiểu rõ nguồn gốc đau khổ sẽ có khả năng thấu hiểu và thông cảm với nỗi khổ của người khác, sống vì mọi người chứ không chỉ vì mình.

Thưa Thầy, sau khi làm xong một việc gì, hay đi qua một nơi nào đó thì những trải nghiệm về việc ấy, trải nghiệm về những nơi vừa đi qua ấy không có kết thúc ngay trong tâm con, mà chúng thỉnh thoảng cứ khởi lên khiến con không thể trọn vẹn với thực tại đang là. Con phải làm sao thưa Thầy?

Thực tại đang là là một tiến trình sống liên tục, không thể chia cắt. Nó đã bao gồm tất cả những gì đã xảy ra trước đó. Việc vấn vương quá khứ hay tương lai là sống trong ảo tưởng và đánh mất sự sống.

Thưa Thầy, thực tại đang là nơi người này có giống với thực tại đang là nơi người kia không Thầy, hay nó là một thứ đồng nhất cả trăm người đều cảm nhận như một?

Khi còn là ảo tưởng, thực tại hoàn toàn khác biệt. Trên một hiện tượng thực, trăm người nhìn vào sẽ có trăm cách cảm nhận khác nhau tùy theo quan điểm và định kiến chủ quan. Khi trở về với hiện tượng thực, nhận biết hành động đi, đứng, ngồi, thở, thực tại của mỗi người bắt đầu gần nhau hơn. Khi thấy rõ tính vô thường, khổ, vô ngã, thực tại của mọi người càng giống nhau hơn.

Ở mức độ sâu hơn, vạn vật xoay quanh các nguyên tố đất, nước, lửa, gió, hư không và tánh biết. Khi hoàn toàn trở về thực tại, chỉ còn nội tâm thanh tịnh, giống nhau ở mỗi người. Giống như trong Kinh Dịch, càng đi xa trung tâm thì càng khác biệt, còn khi trở về Thái Cực thì hoàn toàn giống nhau.

Mọi người còn chống đối, hại nhau vì họ đứng ở bên ngoài, dựa trên sự khác biệt để ứng xử. Người biết trở về bên trong với cái thanh tịnh, tự tại thì thấy mình và mọi người bình đẳng. Khi tâm thanh tịnh, vạn pháp đồng nhất. Khi tâm khởi lên, xuất hiện chia biệt.

Sóng nhỏ muốn thành sóng lớn là ích kỷ. Khi sóng giác ngộ ra mình là nước, nó sẽ chan hòa với tất cả, không còn phân biệt sóng nhỏ, sóng lớn, không còn ranh giới giữa người với người.

Trà Đạo ngày 03.08.2017 vấn đáp Phật Pháp cùng Hòa Thượng Viên Minh 5h-6h sáng (Việt Nam) thứ 3-5-7 hàng tuần – Budsas.asia

Hòa Thượng Viên Minh

Để thấu hiểu sâu sắc hơn về bản chất và các cấp độ của sự chứng ngộ, hãy cùng khám phá trọn vẹn nội dung trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang