Pháp phục Phật giáo Bắc truyền: Nguồn gốc và Ý nghĩa

47 1 1618 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Hành trình của Phật giáo tại Việt Nam đã chứng kiến những đổi mới sáng tạo, đặc biệt là trong trang phục tu hành, tạo nên bản sắc độc đáo. Dù có những điểm tương đồng với truyền thống quốc tế, trang phục này vẫn mang dấu ấn riêng, giúp phân biệt các Tăng, Ni Việt Nam. Bài viết này sẽ khám phá nguồn gốc sâu xa và ý nghĩa của những bộ pháp phục này, một phần không thể thiếu trong hành trình tâm linh tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

Trong quá trình phát triển của Phật giáo tại Việt Nam, các bậc Trưởng lão tiền bối đã có những nỗ lực đáng kể trong việc bản địa hóa các nghi lễ, sắc phục, từ đó tạo nên một nét đặc trưng riêng cho Phật giáo Việt Nam. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng với Phật giáo quốc tế, nhưng khi các nền văn hóa giao thoa, vẫn tồn tại những điểm nhấn riêng biệt giúp nhận diện các Tăng, Ni thuộc Phật giáo Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu vào quá trình hình thành và phát triển của pháp phục dành cho các tu sĩ Phật giáo, đặc biệt là hệ phái Bắc truyền.

Pháp phục Phật giáo: Nét đặc trưng của từng hệ phái

Phật giáo Việt Nam là sự kết hợp hài hòa của hai hệ phái chính: Thượng tọa bộ (Theravāda, hay còn gọi là Nam truyền, Nam tông) và Đại thừa (Mahāyāna, hay còn gọi là Bắc truyền, Bắc tông). Mặc dù cùng sinh hoạt dưới mái nhà chung là Giáo hội Phật giáo Việt Nam, mỗi hệ phái vẫn gìn giữ những đặc trưng riêng biệt, thể hiện rõ nét qua pháp phục. Chư Tăng thuộc hệ phái Nam tông và Khất sĩ tuân theo truyền thống y phục của hệ phái mình. Đối với chư Tăng hệ phái Bắc tông, pháp phục thường có màu nâu hoặc vàng, trong khi chư Ni sử dụng y phục màu lam hoặc vàng. Theo Nội quy của Ban Tăng sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam nhiệm kỳ VIII (2017-2022), pháp phục của Tăng, Ni Bắc tông được phân loại thành ba loại chính: Lễ phục, pháp phục và thường phục.

Lễ phục: Là bộ y phục màu vàng trang nghiêm, được Tăng, Ni sử dụng trong các buổi lễ quan trọng. Kiểu dáng và chi tiết của lễ phục có sự khác biệt tùy thuộc vào giáo phẩm. Tuy nhiên, điểm chung là Tăng, Ni đều mặc y màu vàng. Áo hậu bên trong dành cho Tăng có màu vàng, còn áo hậu dành cho Ni có màu lam, với tay áo không được rộng quá 80cm. Đối với các bậc giáo phẩm Hòa thượng, Ni trưởng, tay áo và phần cổ áo phía trước ngực sẽ có ba nếp gấp. Các bậc Thượng tọa, Ni sư có hai nếp gấp. Còn lại đại chúng Tăng, Ni chỉ có một nếp gấp ở tay và cổ áo. Riêng Sa-di, Sa-di-ni, Thức-xoa-ma-na, lễ phục bao gồm áo hậu màu lam, mạn y màu vàng, tay và cổ áo không có nếp gấp, với tay áo rộng không quá 30cm.

Pháp phục: Là y phục Tăng, Ni sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày, không dùng khi hành lễ. Pháp phục của Tăng thường có màu nâu, còn Ni sử dụng y phục màu lam. Tay áo và cổ áo có thể có nếp gấp tùy theo cấp bậc giáo phẩm, với cổ tay áo không rộng quá 30cm. Sa-di mặc áo nhật bình màu nâu, Sa-di-ni và Thức-xoa-ma-na mặc áo nhật bình màu lam, với tay áo không quá 20cm.

Thường phục: Là y phục được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chú trọng sự gọn gàng, giản dị và thuận tiện cho việc lao động, chấp tác. Mặc dù không có quy định quá chặt chẽ, thường phục vẫn cần giữ nét đặc trưng riêng, phân biệt rõ ràng giữa tu sĩ và cư sĩ, tránh sử dụng trang phục của người thế tục.

Nguồn gốc Pháp phục Phật giáo Bắc truyền 1

Ba y trong luật tạng và sự biến đổi

Theo các bộ luật Phật giáo, một vị Tỳ-kheo được quy định chỉ được sở hữu ba chiếc y. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của phong tục tập quán và văn hóa địa phương, việc sử dụng y phục tại nhiều quốc gia đã có những điều chỉnh, tiếp biến so với nguyên gốc tại Ấn Độ và Trung Hoa. Trên tinh thần giới luật, việc giữ y dư thừa là không được phép. Thế nhưng, trên thực tế, ngoài ba chiếc y quy định, các Tỳ-kheo còn có những y phục thường nhật khác. Dần dần, ba chiếc y nguyên thủy trở thành lễ phục, chỉ được sử dụng trong các khóa lễ.

Về hình thức cơ bản, y Ca-sa lễ phục của chư Tăng, Ni Phật giáo Bắc truyền vẫn tuân thủ các điều tướng theo luật định. Vải dùng để may y được cắt rọc thành từng mảnh, sau đó may ráp lại như những thửa ruộng, tạo nên tấm y gọi là phước điền y. Điểm khác biệt so với Tăng Nam truyền nằm ở số lượng điều trên mỗi y. Y phục của chư Tăng Theravāda thường có năm, bảy hoặc chín điều, tùy thuộc vào lượng vải. Riêng chư Tăng, Ni Bắc truyền có quy định rõ ràng hơn: y An-đà-hội có năm điều (ngũ điều y), y Uất-đà-la-tăng có bảy điều (thất điều y), và y Tăng-già-lê có từ chín đến hai mươi lăm điều. Tất cả các loại y này đều có số điều lẻ, không bao giờ là số chẵn.

Chi tiết về cách may, y năm điều được ghép từ một mảnh vải dài và một mảnh vải ngắn cho mỗi điều. Y từ bảy đến mười ba điều có hai mảnh dài và một mảnh ngắn cho mỗi điều. Y từ mười lăm đến mười chín điều có ba mảnh dài và một mảnh ngắn. Y từ hai mươi mốt đến hai mươi lăm điều có bốn mảnh dài và một mảnh ngắn. Đặc biệt, y Tăng-già-lê, hay còn gọi là đại y, được phân loại thành ba bậc (hạ, trung, thượng) và mỗi bậc lại chia thành ba phẩm (hạ, trung, thượng), tạo thành chín loại đại y. Đại y hạ hạ phẩm có chín điều (hai mươi bảy mảnh), đến đại y thượng thượng phẩm có hai mươi lăm điều (một trăm hai mươi lăm mảnh).

Thượng tọa Thích Nhật Từ giải thích rằng việc phân loại đại y thành nhiều loại, nhiều phẩm như vậy là để tương ứng với phẩm hạnh và giáo phẩm của vị Tỳ-kheo. Vị Tỳ-kheo càng cao phẩm hạnh, đạo hạnh càng sâu dày thì số điều trên y càng nhiều. Cụ thể, các đại y được phân bổ như sau:

– Tân hạ Tỳ-kheo và trung hạ Tỳ-kheo (1-9 hạ lạp): Đại y năm điều và bảy điều.

Tìm hiểu thêm: Bóng Sa La Rực Rỡ: Dấu Ấn Niết Bàn Của Đức Phật

– Đại đức (10-24 hạ lạp): Đại y chín, mười một và mười ba điều.

– Thượng tọa (25-39 hạ lạp): Đại y mười lăm, mười bảy và mười chín điều.

– Hòa thượng (40 hạ lạp trở lên): Đại y hai mươi mốt, hai mươi ba và hai mươi lăm điều.

Nguồn gốc Pháp phục Phật giáo Bắc truyền 2

Việc sử dụng ba y của Tỳ-kheo cũng tuân theo nhiều nguyên tắc nghiêm ngặt. Theo luật định, khi tay vừa gãi trên thân thể thì không được đắp y Ca-sa, mà phải rửa tay sạch sẽ trước khi thực hiện. Tay chưa rửa sạch thì không được chạm vào y Ca-sa. Khi lấy y từ giá phơi hoặc gỡ y xuống, Tỳ-kheo không được kéo mà phải luồn tay phải vào dưới y để đẩy ngược lên, đồng thời tay trái đỡ phía dưới. Sau khi nhận y, nên giũ nhẹ trước khi đắp. Tuyệt đối không được ném y lên vai từ phía trước, hay để y chạm đất. Khi đắp y, hai mép y phải bằng nhau, không để chạm chân. Khi thực hành nghi lễ, không được quay lưng về phía tháp Phật hay các bậc Trưởng lão, Thượng tọa. Khi gấp y, không được dùng miệng ngậm hay vung tay.

Tại Ấn Độ thời Đức Phật, các Tỳ-kheo thường mặc y đắp một bên vai trái, để hở vai phải, gọi là thiên đản hữu kiên. Đây là một nét văn hóa truyền thống của Ấn Độ cổ đại, thể hiện sự tôn kính đối với người đối diện. Đức Phật dạy Tôn giả Xá-lợi-phất rằng: “Trong đời sống thường nhật tại tự viện, khi làm việc, yết kiến Đức Phật, thăm hỏi các vị Trưởng lão, tu tập, thì đắp y Ca-sa bày vai phải để tiện bề làm việc. Khi đi khất thực, vào hoàng cung thọ trai, hoặc ngồi dưới gốc cây để mọi người chiêm bái, thì phải che kín hai vai để hiện tướng phước điền.” Thời tiết nóng ẩm ở Ấn Độ và truyền thống để hở vai phải đã ảnh hưởng đến cách gìn giữ y phục của Tăng, Ni cho đến ngày nay.

Sự thay đổi và phát triển của Pháp phục Phật giáo qua các thời kỳ

Trong văn hóa Phật giáo Việt Nam, tương tự như Nhật Bản và Hàn Quốc, y hậu của các tu sĩ chịu ảnh hưởng từ y áo của Tăng sĩ Trung Hoa. Tuy nhiên, về màu sắc, tu sĩ Việt Nam chủ yếu sử dụng màu vàng cho y hậu, một số ít dùng màu đỏ (thường là các bậc Trưởng lão). Sự đồng nhất này mang tính tương đối, do sự khác biệt về sắc độ màu sắc. Bên cạnh y hậu, tu sĩ Phật giáo Việt Nam còn có chiếc áo nhật bình (hoặc tràng xiên) đặc trưng. Chiếc áo nhật bình màu nâu sồng là một nét khá đặc trưng của trang phục tu sĩ Phật giáo Việt Nam.

Khi Phật giáo du nhập vào Trung Hoa, do sự tiếp biến với nền văn hóa phong kiến lâu đời, cùng với sự dung hòa với Nho giáo và Đạo giáo, y phục của Tăng, Ni Trung Hoa đã có những thay đổi để phù hợp với văn hóa, truyền thống và khí hậu. Đây là biểu hiện của nguyên tắc “bất biến tùy duyên, tùy duyên bất biến” trong quá trình truyền thừa và phát triển của Phật giáo. Cách mặc y để lộ vai phải không phù hợp với quan niệm coi trọng sự kín đáo, nho nhã và “y quan chỉnh tề” của phong kiến Trung Hoa. Tổ sư Đạo Tuyên trong Thích môn quy kính nghi đã ghi lại: “Ở xứ Ấn Độ, việc để bày vai phải và đi chân trần thể hiện sự cung kính; ở nước Trung Hoa, khăn giày nghiêm chỉnh, kín đáo mới là thể hiện sự cung kính.” Từ đó, pháp phục và y phục của Tăng, Ni dần được điều chỉnh để thích nghi với thuần phong mỹ tục, khí hậu và thổ nhưỡng Trung Hoa. Những bộ y hậu (áo hậu) bắt đầu chịu ảnh hưởng từ y phục của các đạo sĩ Lão giáo và trở thành pháp phục phổ biến. Y Ca-sa dần trở thành lễ phục, chỉ dùng trong các dịp lễ bái, cúng tế, giảng pháp hoặc khi vào hoàng cung. Theo thời gian, y Ca-sa thay đổi về kích thước và ít được sử dụng. Y An-đà-hội và y Uất-đà-la-tăng dần biến đổi thành quần áo mặc hàng ngày. Đại y cũng thu nhỏ kích thước và trở thành lễ phục ít khi được sử dụng.

Xem thêm: TP.HCM: Bí quyết ẩm thực chay hấp dẫn, sống xanh – Lớp học mới khai giảng!

Theo luật định, Tỳ-kheo-ni khi đi vào thôn làng mà không mặc Tăng-kỳ-chi (áo lót, yếm che ngực) sẽ phạm Ba-dật-đề. Tăng-kỳ-chi là loại vải hoặc áo lót mặc bên trong, che từ ngực, hai nách và vai trái xuống đến rốn, là y phục đặc biệt Đức Phật chế định riêng cho Tỳ-kheo-ni. Về sau, các Tỳ-kheo cũng sử dụng Tăng-kỳ-chi để mặc bên trong khi vào thôn làng, nếu không sẽ phạm Đột-kiết-la. Như vậy, cả Tăng và Ni đều có thể sử dụng y Tăng-kỳ-chi để che phần vai trái, vẫn để hở vai phải. Khi Phật giáo truyền đến Trung Hoa, các Tăng sĩ thường được mời vào hoàng cung thuyết pháp, giảng đạo. Việc lộ vai và tay phải bị coi là không phù hợp, do đó, áo phú kiên ra đời để che phần tay và vai phải. Sự kết hợp giữa Tăng-kỳ-chi và phú kiên tạo thành loại áo che kín cả hai vai, được gọi là áo thiên sam. Trong Thích thị yếu lãm ghi lại: “Người nước Ngụy thấy các Tăng sĩ Phật giáo mặc y để lộ khuỷu tay trái và cho đó là điều không thích hợp, không tốt đẹp. Vì lý do đó, áo thiên sam ra đời để mặc lót bên trong che phần tay trái bị lộ ra ngoài.” Đây chính là tiền thân của chiếc áo hậu của Tăng, Ni sau này.

Nguồn gốc Pháp phục Phật giáo Bắc truyền 3

Phật giáo hệ phái Bắc truyền tại Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc về sắc phục và lễ nghi của văn hóa Phật giáo Trung Hoa.

Về sau, sự kết hợp giữa áo thiên sam và quần (y nội) đã tạo ra một loại áo mới là áo trực chuyết. Theo Truyền thông ký nhữu sao ghi lại: “Vào đời Đường, ngài Thiền sư Huệ Hải Đại Trí ở Bách Trượng sơn là người đầu tiên đã kết hợp áo thiên sam và quần, tạo thành một loại áo dài che kín từ hai vai đến gót chân, gọi là áo trực chuyết.” Theo quy chế phong kiến Trung Hoa xưa, các sĩ phu mặc áo bào khi tiếp khách hoặc ra ngoài. Đến triều Hậu Hán, áo bào trở thành triều phục của các quan lại. Khi đó, các Tăng sĩ thường vào hoàng cung thuyết giảng, nên pháp phục cũng cần có sự thay đổi cho phù hợp. Từ áo trực chuyết, lại có sự biến đổi, kết hợp với áo bào của Trung Hoa xưa, hình thành nên chiếc áo hậu như ngày nay.

Chiếc áo hậu ngày nay của Tăng, Ni ban đầu có tên gọi là áo hải thanh, mang ý nghĩa thể hiện sự mênh mông, dung chứa vạn vật của đại dương. Thực tế, vào thời nhà Ngô, bất kỳ loại áo nào có tay rộng đều được gọi là áo hải thanh. Theo Pháp sư Tinh Vân, hải thanh là tên một loài chim kền kền sống ở biển Liêu Đông, và tay áo hậu có hình dáng giống đôi cánh chim hải thanh nên được đặt tên cho y phục của Tăng sĩ. Vào thời Đường, áo hải thanh là một xu hướng trang phục thịnh hành, được cả Tăng và tục sử dụng. Theo thời gian, xã hội thay đổi, mọi người ưa chuộng trang phục gọn gàng, dễ di chuyển hơn. Duy chỉ còn giới Tăng sĩ gìn giữ bộ áo hải thanh kín đáo, trang nghiêm cho đến ngày nay. Mặc dù không phải là bộ pháp phục truyền thống của Phật giáo gốc, áo hải thanh đã trở thành một lễ phục phổ biến của Phật giáo hiện đại.

Dù chấp nhận thay đổi để phù hợp với xã hội, lễ phục Phật giáo vẫn giữ lại những nét đặc trưng riêng. Các bậc Tổ sư tiền bối không hoàn toàn thay đổi theo xã hội mà lồng ghép những yếu tố tiêu biểu của Phật giáo vào trang phục. Điều này thể hiện rõ nhất ở cổ áo hải thanh, được may chồng ba lớp vải, tượng trưng cho Tam bảo, nên được gọi là Tam bảo lĩnh. Phần cuối cổ áo được may năm mươi ba đường chỉ, tượng trưng cho thuyết về Thiện Tài đồng tử đã tham vấn năm mươi ba vị thiện tri thức trên bước đường học đạo. Miệng tay áo của người thế tục thường để hở, còn miệng tay áo hậu của Tăng, Ni được may kết dính lại, đây cũng là một nét đặc trưng riêng của Tăng bảo.

Ngày nay, chư Tăng, Ni Phật giáo Việt Nam mặc áo hậu trơn, không theo khuôn khổ áo hải thanh của Trung Hoa. Đây là một nét đặc trưng riêng của pháp phục Phật giáo Việt Nam, không hoàn toàn giống với Trung Hoa. Áo hậu đã trở thành một pháp phục truyền thống của Phật giáo Việt Nam. Theo Nội quy Ban Tăng sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, lễ phục của Tăng, Ni gồm áo hậu mặc bên trong và y Ca-sa màu vàng khoác bên ngoài. Áo hậu của Tăng có màu vàng, còn Ni sử dụng màu lam. Mặc dù không còn hình tướng cổ Tam bảo lĩnh, cổ áo được chế tác thành các nếp gấp để phân biệt giáo phẩm. Đại chúng, Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni có một nếp gấp ở cổ áo. Thượng tọa, Ni sư có hai nếp gấp. Hòa thượng, Ni trưởng có ba nếp gấp. Đây là chiếc áo hậu phổ biến mà Tăng, Ni Việt Nam thường sử dụng.

Nguồn gốc Pháp phục Phật giáo Bắc truyền 4

Ngoài lễ phục dùng khi hành lễ, Tăng, Ni Việt Nam còn có hai loại áo đặc trưng khác là áo nhật bình và áo vạt hò (hay vạt khách). Áo nhật bình trong Phật giáo là một sáng tạo dựa trên ý kiến của Hòa thượng Thanh Ninh Tâm Tịnh (1868-1928). Xuất thân từ Huế, Hòa thượng đã có ý tưởng chế tác áo nhật bình dành cho Tăng, Ni. Nhật bình vốn có nguồn gốc từ chiếc áo dài tứ thân của phụ nữ Bắc bộ, sau đó được nâng tầm, dành cho các mệnh phụ, hậu cung, phi tần trong triều nghi với tên gọi áo trực lĩnh (cổ áo thẳng). Áo trực lĩnh có cổ cao, hình chữ nhật dài xẻ dọc giữa thân trước, có dây buộc hai vạt tạo thành dải hình chữ nhật trước ngực, nên gọi là áo nhật bình. Đối với Tăng, Ni, áo nhật bình có thêm một chiếc yếm cài ngang ngực để giữ cổ áo không bị bung khi di chuyển và làm việc, thể hiện sự kín đáo và trang trọng. Bên trong có nút bấm, bên ngoài là hàng nút gài dọc thân áo. Hòa thượng Thanh Ninh Tâm Tịnh chế tác áo nhật bình với nhiều nút cài ở giữa để Tỳ-kheo khi mặc có thể an trú tâm trong từng cử chỉ, hành động khi cài nút. Sau khi cài xong, một tay cầm lai áo, tay kia cầm giữa thân áo kéo thẳng rồi mới được đi ra ngoài, thể hiện việc tu tập trong chánh niệm. Tại Huế, áo nhật bình chỉ dành cho các bậc tân Tỳ-kheo, tân Tỳ-kheo-ni, Sa-di, Sa-di-ni, Thức-xoa-ma-na và các chú điệu. Riêng áo tràng xiên mới dành cho các bậc Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni từ trung hạ trở lên. Ngoài ra, còn có áo nhật bình lửng, chỉ dài đến gối, dùng để mặc trong phạm vi tự viện. Tuy nhiên, ngày nay, Tăng, Ni thường thoải mái hơn trong việc sử dụng cả hai loại áo này khi đi đường, đều thể hiện sự kín đáo, trang nghiêm và là nét đặc trưng trong pháp phục.

Khám phá: Bình An Giữa Thị Phi: Nghệ Thuật Thanh Lọc Tâm Từ Lời Cay Đắng

Một trang phục đặc trưng khác của Phật giáo Việt Nam là áo vạt hò hay áo vạt khách. Đây là loại thường phục phổ biến mà Tăng, Ni sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày tại tự viện. Áo vạt hò hoàn toàn khác với áo la-hán có nguồn gốc từ Trung Hoa. Đây là trang phục thuần Việt, tuy nhiên, có nguồn gốc từ áo của những lưu dân Trung Hoa làm khách trú tại Việt Nam. Thay vì hàng nút gài ở giữa thân trước, áo vạt hò có thêm một miếng vải kéo ngang qua hông và hàng nút cài từ cổ áo xuống nách và thắt lưng. Áo vạt hò và áo nhật bình lửng là hai loại thường phục được Tăng, Ni sử dụng hàng ngày trong sinh hoạt và lao động tại tự viện.

Nhìn chung, y phục của Tăng, Ni Phật giáo Việt Nam có thể phân loại như sau:

Lễ phục: Áo tràng tay rộng (áo hậu) mặc bên trong, màu vàng dành cho Tăng và màu lam dành cho Ni. Bên ngoài khoác y Ca-sa màu vàng, với số điều y tùy thuộc vào đạo hạnh và giáo phẩm.

Giáo phục: Áo tràng tay nhỏ (áo tràng xiên) dành cho Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni. Sa-di, Sa-di-ni, Thức-xoa-ma-na mặc áo nhật bình. Về màu sắc, Tăng mặc màu nâu, Ni sử dụng màu lam. Riêng Tỳ-kheo giáo phẩm có thể mặc màu vàng sậm. Đây cũng là y phục dùng khi đi đường.

Thường phục: Áo vạt hò và áo nhật bình lửng, với màu lam hoặc nâu phù hợp cho sinh hoạt hàng ngày.

Lịch sử du nhập và truyền thừa của Phật giáo đã tạo nên sự đa dạng, phong phú của Phật giáo ở các địa phương và lãnh thổ khác nhau. Tăng phục Phật giáo không chỉ đa dạng mà còn mang những nét đặc trưng riêng của mỗi dân tộc, quốc gia. Phật giáo Việt Nam, dù chịu ảnh hưởng từ văn hóa Phật giáo Ấn Độ và Trung Hoa, đã không đánh mất đi truyền thống dân tộc. Phật giáo Việt Nam đã hình thành nên một pháp phục Phật giáo mang đậm bản sắc riêng, thể hiện tính dung dị, hài hòa trong quá trình phát triển.

Để hiểu sâu hơn về những giá trị văn hóa và tâm linh ẩn chứa trong từng đường kim mũi chỉ của pháp phục, mời quý vị độc giả tiếp tục khám phá thêm những nội dung hấp dẫn trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang