Khám phá một trong những dòng phái Phật giáo Tạng truyền nổi bật, nơi lịch sử giao thoa với quyền lực chính trị và giáo pháp sâu dày. Dù thăng trầm theo dòng chảy thời gian, di sản tâm linh của Sakya vẫn tỏa sáng rực rỡ, với cội nguồn sâu xa bắt đầu từ Đức Phật và được vun đắp bởi những bậc thầy vĩ đại như Yogi Virupa. Tìm hiểu thêm về hành trình hình thành và phát triển độc đáo của truyền thống này tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Truyền Thống Sakya: Lịch Sử, Giáo Pháp và Vai Trò Tại Tây Tạng
Truyền thống Sakya, một trong những dòng phái quan trọng của Phật giáo Tạng truyền, đã sản sinh ra nhiều bậc thánh tăng, học giả và hành giả thành tựu vĩ đại. Trong suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt là từ thế kỷ 13 đến 14, các bậc lãnh đạo tâm linh của Sakya còn đảm nhận vai trò chính trị quan trọng tại Tây Tạng. Dù địa vị chính trị có suy giảm theo thời gian, nhưng truyền thống tâm linh sâu sắc này vẫn được gìn giữ và phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay.
Nguồn Gốc và Sự Hình Thành Truyền Thống Sakya
Theo sử liệu, truyền thống Sakya có nguồn gốc từ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và được kế thừa qua các bậc thầy vĩ đại. Giáo pháp cốt lõi của Sakya bắt nguồn từ Yogi Ấn Độ Virupa (thế kỷ thứ 9), một trong 84 vị Đại thành tựu giả. Thông qua đạo sư Gayadhara (994-1043), giáo pháp được truyền đến cho Drokmi Lotsawa Shakya Yeshe (992-1072) tại Tây Tạng. Drokmi Lotsawa sau đó đã truyền lại cho Khon Konchok Gyalpo (1034-1102), người được xem là vị tổ sư khai sáng dòng truyền thừa Sakya.
Dòng tộc Khon, khởi nguồn từ Khon Konchok Gyalpo, là nền tảng của truyền thống này. Qua nhiều thế hệ, dòng tộc này đã nghiêm mật gìn giữ và phát triển giáo pháp.
Các Bậc Thượng Sư Tiêu Biểu của Truyền Thống Sakya
Dòng truyền thừa Sakya tự hào với nhiều bậc Thượng sư vĩ đại, những người đã góp phần to lớn vào việc hoằng dương Phật pháp:
* **Virupa (Thế kỷ thứ 9):** Đại thành tựu giả Ấn Độ, nguồn gốc giáo pháp cốt lõi.
* **Gayadhara (994-1043):** Đạo sư Ấn Độ, truyền thừa giáo pháp cho Drokmi Lotsawa.
* **Drokmi Lotsawa Shakya Yeshe (992-1072):** Đại dịch giả, người mang giáo pháp Sakya về Tây Tạng.
* **Khon Konchok Gyalpo (1034-1102):** Tổ sư khai sáng truyền thống Sakya.
* **Sachen Kunga Nyingpo (1092-1158):** Pháp tử của Khon Konchok Gyalpo, trì giữ cả Hiển giáo và Mật điển, có bốn pháp tử tài năng.
* **Sonam Tsemo (1142-1182):** Pháp tử thứ hai, học giả uyên bác và có nhiều linh kiến.
* **Jetsun Dakpa Gyeltsen (1147-1216):** Pháp tử thứ ba, hiển lộ năng lực tâm linh sớm, trở thành bậc trì giữ chính của dòng truyền thừa.
Năm vị tổ sư vĩ đại của truyền thống Sakya bao gồm: Sachen Kunga Nyingpo, Loppön Sonam Tsemo, Jetsun Drakpa Gyaltsen, Sakya Pandita, và Drogon Chogyal Phagpa. Tiếp nối là Sáu Ornaments của Tây Tạng, những bậc thầy tâm linh nổi tiếng như Yakton Sengey Phel, Rongton Sheja Künrig, Ngorchen Kunga Zangpo, Zongpa Kunga Namgyal, Gorampo Sonam Sengey, và Shakya Chogden.
Đặc biệt, **Sakya Pandita Kunga Gyaltsen (1182-1251)** là một học giả lỗi lạc về triết học, logic, ngôn ngữ Sanskrit, vũ trụ học, nghệ thuật Phật giáo và triết học của nhiều tôn giáo khác. Ngài là một trong những học giả vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng.
Các Nhánh Chính của Truyền Thống Sakya
Truyền thống Sakya phát triển thành nhiều nhánh quan trọng, mỗi nhánh có những đặc điểm riêng:
* **Truyền thừa Ngor:** Được thành lập bởi Đạo sư Ngorchen Kunga Zangpo (1382-1457), chú trọng vào truyền thống tự viện và giới luật.
* **Truyền thừa Tsar:** Khởi nguồn từ Đạo sư Tsarchen Losel Gyatso (1502-1556), bao gồm các học thuyết bên ngoài, bên trong và bí mật về các Bản tôn như Mahakala, Vajrayogini, Dzambala.
* **Truyền thừa Dzongpa:** Được kiến lập bởi Đạo sư Dzongpa Kuna Namgyal (1432-1496).
Các nhánh này giống như những cành cây tỏa ra từ thân cây chính là dòng dõi Khon cao quý, thể hiện sự phát triển và đa dạng của truyền thống.
Kinh Điển và Giáo Pháp Nền Tảng
Ngoài nền tảng Hiển giáo, truyền thống Sakya còn có nhiều trước tác giá trị của các bậc Thượng sư. Hai luận sư nổi bật nhất là Gorampa Sonam Senge (1429-1489) và Panchen Shakya Chokden (1428-1507), với các luận giảng về cả Kinh điển Hiển giáo và Mật Tạng.
Giáo pháp cốt lõi và nền tảng của Sakya là **”Lamdre” (Đạo và Quả)**. Quan điểm triết học trung tâm của Lamdre là “Bất khả phân giữa Luân hồi và Niết Bàn”. Theo đó, tâm thức là căn bản tạo nên cả hai trạng thái này. Khi bị che chướng, tâm thức hiện khởi luân hồi; khi thanh tịnh, nó hiển lộ niết bàn. Hành giả cần nỗ lực thiền định để chứng đắc cảnh giới bất khả phân này.
Lamdre được xem là một trong những pháp thiền định toàn diện và có hệ thống nhất trong Kim cương thừa, hợp nhất các cấp độ tu tập và quả vị của Mật điển tối thượng. Pháp hành này cho phép hành giả chứng đắc cảnh giới Bản tôn Hỷ Kim cương (Hevajra).
Giáo pháp Lamdre có nguồn gốc từ các bậc thành tựu giả Ấn Độ như Virupa, Avadhutipa, Gayadhara, và Shakyamitra, được dịch giả Drokmi Lotsawa truyền thừa. Đạo sư Muchen Sempa Chenpo đã phát triển Lamdre thành hai nhánh: truyền riêng cho từng đệ tử và truyền cho đại chúng.
Bên cạnh Lamdre, truyền thống Sakya còn thực hành các pháp Kim cương thừa khác như Tantra Hỷ Kim cương (Hevajra), Tantra Thắng lạc Kim cương (Chakrasamvara), Mahakala, và nghiên cứu Mười tám chính luận quan trọng như Kinh Bát nhã, Luật, Trung Quán, Vi Diệu Pháp, Lô-gic.
Vai Trò Chính Trị của Truyền Thống Sakya tại Tây Tạng (Thế kỷ 13 – 14)
Từ đầu thế kỷ 13, các bậc lãnh đạo Sakya đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị Tây Tạng. Năm 1240, Hoàng tử Godan, cháu nội Thành Cát Tư Hãn, đã tiến quân vào Tây Tạng và tìm kiếm sự hướng đạo tâm linh. Sau khi nhận được thông tin về ba Lạt-ma danh tiếng, ông đã thỉnh mời Thượng sư Kunga Gyaltsen (Sakya Pandita).
Năm 1244, Sakya Pandita cùng hai cháu là Phagpa Lodro Gyaltsen và Drogon Chakna đã lên đường đến Kokonor. Trên đường đi, ngài đã truyền trao nhiều giáo pháp. Đến năm 1247, Sakya Pandita gặp Hoàng tử Godan tại Lan-chow và truyền dạy Phật pháp. Ngài đã thuyết phục Godan từ bỏ ý định tàn sát người Trung Quốc, khẳng định điều này trái với giáo pháp. Sakya Pandita đã đặt nền móng cho sự phát triển Phật giáo tại Mông Cổ và được Godan thỉnh cầu đảm nhận trọng trách chính trị thế tục tại 13 vùng trung tâm Tây Tạng.
Sau khi Sakya Pandita viên tịch năm 1251, Hoàng tử Hốt Tất Liệt (Kublai) kế vị. Năm 1253, Hốt Tất Liệt mời Đạo sư Chogyal Phagpa (khi đó 19 tuổi) đến cung điện. Vô cùng kính phục tài đức của Phagpa, Hốt Tất Liệt đã thỉnh cầu ngài đảm nhận vai trò lãnh đạo tâm linh và thế tục. Sau nhiều lần thụ nhận giáo pháp và quán đảnh, Hốt Tất Liệt đã tôn xưng Phagpa là “bậc vua Pháp” và thỉnh ngài chủ trì lễ đăng quang. Mối quan hệ giữa Hốt Tất Liệt và Phagpa được ví như “mặt trời và mặt trăng”.
Năm 1265, Đạo sư Phagpa trở về Tây Tạng và thiết lập hệ thống chính quyền trung ương, với chức danh Quan Thượng thư (Ponchen) và 13 tộc trưởng (Tripons) quản lý các địa hạt. Năm 1268, Phagpa quay lại Mông Cổ và gửi tặng Hốt Tất Liệt một bộ chữ viết mới do ngài soạn thảo, được gọi là “Phagpa Script”. Phagpa là đạo sư đầu tiên trong lịch sử Tây Tạng đảm nhận cả vai trò lãnh đạo tâm linh và thế tục. Sau khi ngài viên tịch năm 1280, em trai ngài là Chakna và các thế hệ lãnh đạo Sakya tiếp tục duy trì vai trò này trong hơn một thế kỷ.
Năm 1282, Đạo sư Dharmapala, pháp tử của Drogon Chakna, được tôn xưng là “Tishri” và kiến lập bốn Hoàng cung. Đến thế kỷ 15, Hoàng cung Ducho được chia thành Dolma Phodrang và Phuntsok Phodrang, dưới sự lãnh đạo của Sakya Trizin.
Mặc dù quyền lực chính trị của truyền thống Sakya suy yếu dần từ sau năm 1295, đặc biệt là khi chính quyền Mông Cổ suy tàn, các bậc lãnh đạo Sakya vẫn tập trung nhiều hơn vào trọng trách tâm linh.
Các Tự Viện Chính của Truyền Thống Sakya
Truyền thống Sakya sở hữu nhiều tự viện quan trọng, là trung tâm tu tập và hoằng pháp:
* **Sakya Lhakhang Chenmo:** Được thành lập bởi Khon Konchok Gyalpo, tọa lạc tại Tsang, Tây Tạng.
* **Ngor E-Vam Choden:** Trụ xứ chính của dòng Ngor Sakya, do Ngorchen Kunga Zangpo thành lập.
* **Dar Drangmoche:** Trụ xứ chính của dòng Tsar Sakya, do Tsarchen Losal Gyatso thành lập.
Ngoài ra còn có các tự viện lớn khác như Phenpo Nalanda, Tsedong Sisum Namgyel, Dhondup Ling, Lhundup Teng, Dzongsar, và Deur Chode. Ngày nay, các tự viện lớn của dòng tại Ấn Độ bao gồm Tsechen Tenpai Gatsal, Ngor E-Vàm Shedrup Dhargye Ling, Tsechen Dhongag Chöling, Ngor E-Vam Choden, và Tashi Rabten Ling tại Nepal, cùng nhiều tự viện khác trên thế giới.
Bậc Lãnh Đạo Hiện Đời của Truyền Thống Sakya
Bậc lãnh tụ tinh thần của truyền thống Sakya hiện nay là **Ngài Sakya Trizin (Ngakwang Kunga Thekchen Palbar Samphel Ganggi Gyalpo)**, sinh năm 1945 tại Tây Tạng. Ngài hiện đang cư trú tại Rajpur, Ấn Độ, và không ngừng hoằng dương giáo pháp Sakya trên toàn cầu. Ngài có hai pháp tử là Ratna Vajra Rinpoche và Jnana Vajra Rinpoche.
Hãy cùng khám phá sâu hơn về lịch sử, giáo pháp và vai trò của dòng truyền thừa Sakya, một phần quan trọng của Đạo Phật tại Tây Tạng.