Việc xác định chính xác năm Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giáng thế luôn là một câu hỏi đầy bí ẩn, với nhiều luồng ý kiến và tư liệu lịch sử mâu thuẫn nhau kéo dài hàng thế kỷ. Mặc dù có vô số giả thuyết được đưa ra, nhưng năm 624 TCN vẫn là mốc thời gian được chấp nhận rộng rãi nhất, là nền tảng cho những khám phá sâu sắc hơn về cuộc đời Ngài. Tìm hiểu thêm về hành trình khai sáng tại Chia sẻ Đạo Phật.
Năm sinh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Một Vấn Đề Còn Nhiều Tranh Cãi
Năm sinh chính xác của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là một trong những vấn đề còn tồn tại nhiều giả thuyết và tranh luận trong giới học thuật cũng như Phật giáo. Các tài liệu lịch sử ghi chép lại có sự chênh lệch đáng kể, có thể lên tới vài thế kỷ, khiến việc xác định một mốc thời gian cố định trở nên khó khăn.

Không chỉ ngày sinh, mà năm sinh thật của Đức Phật cũng là yếu tố còn nhiều tồn nghi. Có rất nhiều giả thiết về năm mà ngài hiển thế được ghi trong các tư liệu, mà sự chênh lệch lên tới 4 thế kỷ.
Các giả thuyết về năm sinh của Đức Phật trải dài từ những năm 1028 TCN, 1027 TCN, 685 TCN, 624 TCN, 566 TCN, 561 TCN, 558 TCN, 557 TCN, 520 TCN, 487 TCN cho đến 466 TCN. Tuy nhiên, trong số các năm được đề xuất, năm 624 TCN được xem là phổ biến và được đa số các trường phái Phật giáo Nam tông và Bắc tông chính thức thừa nhận.
Nhiều tác phẩm nghiên cứu về lịch sử Phật giáo đã đề cập đến vấn đề này. Ví dụ, “Việt Nam Phật giáo sử lược” của Hòa thượng Thích Mật Thể đưa ra các năm 1027, 1023, 685, 624, 566, 561, 557, 487, 466 TCN. Giáo sư Lê Mạnh Thát trong “Lịch sử Phật giáo Việt Nam” lại cho rằng Đức Phật sinh vào khoảng thế kỷ VII TCN. Phan Kế Bính trong “Việt Nam phong tục” ghi nhận các năm 1028, 624, 558, 520 TCN. Hòa thượng Thích Thanh Kiểm trong “Lược sử Phật giáo Ấn Độ” xác định ngày đản sinh là mùng 8 tháng 4 năm 642 TCN. Trong khi đó, Hòa thượng Thích Thiền Tâm và Lưu Vô Tâm trong “Phật học Tinh yếu” và “Phật học khái lược” đều thống nhất ghi nhận năm sinh là 624 TCN. Nhìn chung, năm 624 TCN vẫn là mốc thời gian được chấp nhận rộng rãi nhất.

Năm 1999, tại phiên họp thứ 54, Đại Hội đồng Liên Hợp quốc đã quyết nghị công nhận ngày Tam hợp Đức Phật (đản sinh, thành đạo, Niết bàn) vào rằm tháng Tư (tháng Vèsaka) là lễ hội văn hóa tôn giáo thế giới, tên đầy đủ là Đại lễ Vesak Liên Hợp quốc.
Ý Nghĩa Của Ngày Đản Sinh Qua Lời Dạy Của Đức Phật
Việc xác định năm sinh của Đức Phật có ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính niên đại Phật lịch. Tại Đại hội Phật giáo Thế giới tổ chức ở Tokyo, Nhật Bản vào năm 1952, các đại biểu đã thống nhất lấy năm Đức Phật nhập Niết Bàn, tức năm 544 TCN, làm năm đầu tiên của Phật lịch.
Theo cách tính của Phật giáo Bắc tông, Đức Phật thọ 80 tuổi. Nếu Ngài đản sinh năm 624 TCN, thì Ngài xuất gia năm 19 tuổi (605 TCN), thành đạo năm 31 tuổi (593 TCN), hoằng pháp 49 năm và nhập Niết Bàn năm 544 TCN.
Phật giáo Nam tông cũng có cách tính tương tự: Đức Phật đản sinh năm 624 TCN, xuất gia năm 29 tuổi (595 TCN), thành đạo năm 35 tuổi (589 TCN), hoằng pháp 45 năm và nhập Niết Bàn năm 544 TCN. Dựa trên cách tính này, năm 2011 là năm Phật lịch 2555. Như vậy, tín đồ Phật giáo kỷ niệm 2555 năm ngày Đức Phật đản sinh, tức là 2555 năm + 80 năm = 2635 năm kể từ khi Đức Phật đản sinh, chứ không phải kỷ niệm 2555 năm ngày đản sinh như nhiều người vẫn lầm tưởng.
Quan niệm trong Phật giáo Nam tông cho rằng Đản sinh, Thành đạo và Niết bàn của Đức Phật đều diễn ra vào đêm trăng tròn tháng Tư (tháng Vèsaka). Điều này phản ánh đúng ý nguyện của Đức Phật. Do đó, các tín đồ Phật tử lấy ngày rằm tháng Tư làm ngày lễ cúng dường Đức Phật. Chính vì ý nghĩa thiêng liêng này, vào năm 1999, Đại Hội đồng Liên Hợp quốc đã công nhận ngày Tam hợp của Đức Phật (đản sinh, thành đạo, Niết bàn) vào rằm tháng Tư là lễ hội văn hóa tôn giáo thế giới, được gọi là Đại lễ Vesak Liên Hợp quốc.

Việc tính Phật lịch cũng liên quan đến năm sinh của đức Phật.
Ý Nghĩa Của Lễ Tắm Phật Trong Ngày Đản Sinh
Tại Việt Nam, Lễ Phật Đản là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của cộng đồng Phật tử. Các tự viện thường tổ chức nhiều hoạt động ý nghĩa để kỷ niệm ngày Đức Phật đản sinh, ôn lại cuộc đời và sự nghiệp của Ngài, đồng thời nhắc nhở mọi người về lý tưởng xuất gia và con đường giải thoát mà Đức Phật đã chỉ dạy. Một nghi lễ đặc biệt trong dịp này là Lễ Tắm Phật.
Nghi lễ này bắt nguồn từ sự tích chín con rồng hiện ra phun mưa tắm cho Đức Phật sơ sinh ngay sau khi Ngài đản thế. Hành động tắm gội này không chỉ mang ý nghĩa thanh tẩy cơ thể mà còn biểu trưng cho việc gột rửa mọi phiền não, tham sân si trong tâm thức con người, hướng đến sự thanh tịnh và an lạc.
Để thực hiện Lễ Tắm Phật, các chùa thường chuẩn bị một bàn thờ trang nghiêm với hương hoa, đặt tôn tượng Phật sơ sinh vào một chậu hoặc thau sạch. Nước dùng để tắm Phật thường được nấu từ các loại hoa thơm như hoa lài, hoa cúc, hoặc các loại thảo mộc có mùi hương dịu nhẹ, mang lại cảm giác thư thái và thanh khiết. Một số nơi giản tiện hơn có thể sử dụng nước mưa hoặc nước lọc tinh khiết. Điều quan trọng nhất là nước tắm Phật phải được chuẩn bị bằng tất cả sự thành tâm và tín ngưỡng sâu sắc của người thực hiện.

Trong lúc tắm Phật, mỗi người cần lắng lòng thanh tịnh quán tưởng dòng nước cam lồ tinh sạch này sẽ gội nhuần tâm tư.
Trong buổi lễ, sau khi các Phật tử cùng nhau trì tụng kinh sám theo nghi thức, đến phần thực hiện nghi lễ tắm Phật, mọi người lần lượt tiến lên đài tôn trí tượng Phật sơ sinh. Với lòng thành kính, mỗi người sẽ dùng gáo múc nước nhẹ nhàng tưới lên hai vai của Ngài. Trong khoảnh khắc này, mỗi người cần tĩnh tâm, quán tưởng dòng nước cam lồ thanh tịnh sẽ gột rửa những phiền não, tham lam, sân hận và si mê trong tâm hồn. Qua công đức của việc tắm Phật, những suy nghĩ, lời nói và hành động tạo nghiệp xấu ác sẽ được tiêu trừ, mang lại sự thanh tịnh, an lạc và nhẹ nhàng cho cả thân và tâm.
Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh sâu sắc của ngày lễ thiêng liêng này và các giáo lý căn bản của đạo Phật, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
