Phật Di Lặc, vị Bồ tát của lòng từ bi vô lượng, được dự báo sẽ kế thừa Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, mang ánh sáng Chánh pháp đến thế gian khi con người đang dần quên lãng. Sự xuất hiện của Ngài, như được ghi lại trong các kinh điển Phật giáo, hứa hẹn một thời kỳ giác ngộ mới cho chúng sinh. Khám phá thêm về giáo lý và hình tượng của vị Phật tương lai này trên Website Chia sẻ Đạo Phật.
Hình tượng Phật Di Lặc trong giáo lý Phật giáo
Theo kinh điển Phật giáo, Di Lặc là vị Bồ tát sẽ giáng thế, đạt giác ngộ viên mãn, thuyết giảng giáo pháp và hóa độ chúng sinh. Ngài được xem là vị Phật kế thừa Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Hiện tại, cõi giáo hóa của Bồ tát Di Lặc là cõi trời Đâu Suất. Ngài được dự báo sẽ giáng sinh trong kiếp giảm tiếp theo, khi tuổi thọ con người đạt 80.000 năm, tương đương khoảng 9 triệu năm theo lịch Trái Đất, vào thời điểm Phật pháp đã bị lãng quên. Sự tích về Phật Di Lặc được ghi nhận trong các kinh điển của cả ba hệ phái Phật giáo (Nguyên thủy, Đại thừa, Kim Cương thừa) và được hầu hết tín đồ công nhận sẽ xảy ra khi Phật pháp mai một trên cõi Diêm Phù Đề. Khi đó, Bồ tát Di Lặc sẽ là bậc giác ngộ Pháp và truyền lại cho chúng sinh, tương tự như cách các vị Phật khác đã làm trong quá khứ.

Tượng Di Lặc theo phong cách Gandhara, thế kỷ thứ 2 (vùng Tây Bắc Ấn Độ cổ).
Theo Đại Nhật Kinh Sớ, tên gọi “Từ Thị” xuất phát từ lòng từ bi vô lượng, thuộc Tứ Vô Lượng Tâm của Phật. “Thị” mang nghĩa là chủng tộc, dòng dõi, xuất phát từ lòng từ bi đó mà có được dòng dõi Như Lai, có khả năng duy trì Phật chủng không dứt trong khắp thế gian. Tuy nhiên, trong phẩm Tùy Hỷ thuộc Kinh Pháp Hoa và Kinh Bình Đẳng Giác, Di Lặc được gọi là A Dật Đa và là một đệ tử của Đức Phật Thích Ca. Song, theo Kinh Thuyết Bản trong Trung A Hàm và Luận Đại Tỳ-bà-sa, Di Lặc và A Dật Đa là hai nhân vật riêng biệt. Bài kệ tựa phẩm Bỉ Ngạn Đạo trong Kinh Tập Pàli cũng đề cập cả hai tên A Dật Đa (Ajita) và Đế Tu Di Lặc (Tissametteyya), cho thấy đây là hai cá thể khác nhau.

Tượng Di Lặc tại Tây Tạng, thế kỷ thứ 10.
Phật Di Lặc lần đầu được đề cập trong Cakavatti (Sihanada) Sutta, thuộc Digha Nikaya 26, Kinh tạng Pali. Trong nghệ thuật Ấn Độ, Ngài thường được khắc họa ngồi trên mặt đất, biểu trưng cho sự sẵn sàng đứng dậy để giáo hóa chúng sinh. Những hình ảnh ban đầu mô tả Di Lặc như một vị hoàng tử thanh tú, khoác trang phục hoàng gia Ấn Độ. Trái lại, tại Trung Quốc, Bồ tát Di Lặc thường được thể hiện với hình ảnh mập mạp, phúc hậu, với trẻ nhỏ vây quanh. Hình tượng này được cho là dựa trên Bố Đại Hòa thượng, một hóa thân của Di Lặc vào thế kỷ thứ X.
Một số quan điểm cho rằng Bồ tát Di Lặc là người khai sáng hệ phái Duy Thức của Phật giáo Đại thừa. Một số học giả nhận định Ngài chính là Maitreyanatha (sa.maitreyanâtha), người đã truyền dạy giáo lý Duy Thức cho Vô Trước (sa.asaga). Theo truyền thống Phật giáo Tây Tạng, Ngài là tác giả của năm bộ luận quan trọng, được gọi là Di Lặc (Từ Thị) Ngũ Luận:
- Đại thừa tối thượng luận hoặc Cứu cánh nhất thừa bảo tính luận (sa.mahâyânottaratantra).
- Pháp pháp tính phân biệt luận (sa.dharmadharmatâvibanga).
- Trung biên phân biệt luận (sa.madhyântavibhâga-úâstra).
- Hiện quán trang nghiêm luận (sa.abhisamayâlankâra).
- Đại thừa kinh trang nghiêm luận (sa.mahâyânasutralankâra).
Về tương lai của Phật Di Lặc, Kinh Di Lặc Hạ Sinh ghi lại rằng: “Hiện nay Đức Di Lặc đang an trú tại nội viện cung trời Đâu Suất, là một trong bốn vị Bổn Xứ Bồ Tát. Ngài sẽ hóa thân xuống cõi trần vào nhà của một vị Bà La Môn tên là Tu Phạm Na, trong kiếp giảm thứ chín, khi thế giới bước vào kiếp tăng thứ mười. Thân mẫu của Ngài là bà Phạm Na Bạt Đề. Khi đản sinh, Ngài sở hữu nhiều tướng tốt, đức hạnh vẹn toàn và trí tuệ hơn người. Khi trưởng thành, Ngài xuất gia tu hành, đến núi Kê Túc để thọ nhận Y Bát từ Tổ Ma Ha Ca Diếp, là y bát của Đức Phật Thích Ca. Sau đó, Ngài nhập định dưới cội cây Long Hoa, dùng Kim Cang Trí để trừ diệt vô minh, chứng đắc Vô Thượng Bồ Đề. Ngài sẽ bắt đầu thuyết pháp tại Giảng đường Hoa Lâm dưới cây Long Hoa. Hội thuyết pháp lần thứ nhất sẽ hóa độ 96 ức người thành A La Hán, hội thứ hai độ 94 ức người, và hội thứ ba độ 92 ức người. Ba hội này được gọi là ‘Long Hoa Tam Hội’. Ngài sẽ thuyết pháp trong sáu vạn năm, hóa độ vô số chúng sinh thoát khỏi khổ đau.”
Một trong những hóa thân quen thuộc nhất của Ngài là Bố Đại Hòa Thượng trong Phật giáo Trung Hoa. Ngài là một vị Hòa thượng ở Minh Châu, Phụng Hóa (Trung Hoa), thường mang theo một chiếc túi vải lớn, đi khắp nơi thu nhận đồ vật tùy tâm người cho. Ngài thường giảng kinh cho người nghèo khó và thực hiện nhiều phép lạ. Dân chúng không ai hiểu rõ thân phận của Ngài, chỉ gọi Ngài là Bố Đại Hòa Thượng (Hòa thượng mang túi vải lớn). Vào đời Lương, niên hiệu Trình Minh thứ ba, Ngài tập hợp chúng nhân tại chùa Nhạc Lâm, an nhiên ngồi thẳng và đọc một bài kệ:
“Di Lặc Chơn Di Lặc,
Hóa thân thiên bách ức,
Thời thời thị thời nhơn,
Thời nhơn giai bất thức.”
Nghĩa là:
“Di Lặc thật Di Lặc,
Biến hóa trăm ngàn ức,
Thường hiện diện giữa đời,
Người đời nào hay biết.”
Sau khi đọc xong bài kệ, Ngài an nhiên thị tịch.
Ý nghĩa biểu tượng của Phật Di Lặc
Trong Phật giáo, nụ cười của Đức Phật Thích Ca tượng trưng cho sự an lạc, còn nụ cười của Đức Phật Di Lặc đại diện cho niềm hỷ lạc. Nếu trong cuộc sống, chúng ta trao đổi với nhau bằng nụ cười chân thành, không vụ lợi, cuộc sống sẽ trở nên an lạc biết bao.
Hình tượng Phật Di Lặc ngày nay thường được miêu tả với thân hình khỏe mạnh, phúc hậu, bụng tròn và hở ra, đi chân trần. Tính cách của Ngài cũng được mô tả phóng khoáng, nói năng tùy duyên, thích ngủ nghỉ ở bất cứ đâu.
Điểm nổi bật nhất ở tượng Phật Di Lặc chính là nụ cười hoan hỷ vĩnh cửu, biểu trưng cho lòng bao dung vô bờ bến. Nụ cười này mang đến cảm giác từ bi vô lượng, sự thanh thản và nhẹ nhàng cho người chiêm ngưỡng.
Đôi tai dài của Ngài thể hiện lòng từ ái, khả năng lắng nghe mọi lời khen chê mà không hề phật lòng. Chiếc bụng tròn đầy tượng trưng cho lòng từ bi rộng lớn, có thể chứa đựng mọi nỗi buồn phiền của thế gian.

Khi chiêm bái tượng Đức Di Lặc, chúng ta cần ghi nhớ hạnh hỷ xả như là pháp tu cốt lõi để giải thoát mọi khổ đau.
Chúng ta noi gương Đức Di Lặc, thực hành xả bỏ mọi chấp trước vào bản ngã và pháp. Khi đã buông bỏ chấp ngã, chấp pháp, mọi phiền não từ sáu giác quan cũng không thể làm loạn tâm. Chúng ta sẽ chiến thắng và hàng phục chúng, biến chúng thành công đức. Khi giác ngộ, sáu cơ quan giác quan sẽ trở thành sáu loại thần thông (thiên nhãn thông, thiên nhĩ thông, thần túc thông, tha tâm thông, túc mạng thông, lậu tận thông).
Hiểu được điều này, chúng ta hãy tập sống với tâm thái hỷ xả, không cố chấp. Khi mọi thứ đều được hỷ xả, tâm hồn sẽ nhẹ nhàng như quả bóng bay lên không trung, trí tuệ thanh tịnh sẽ phát sinh, tâm luôn an lạc, vui vẻ và hồn nhiên như trẻ thơ chưa vướng bụi trần. Khi đạt được trạng thái này, còn điều gì có thể khiến ta đau khổ? Tâm hồn sẽ rộng lớn như trời cao, biển cả, không còn bực bội hay đắm mê, tâm linh được rộng mở và thấu suốt, mọi sự đến đi đều không để lại dấu vết.
Khi chiêm bái tượng Đức Di Lặc, chúng ta cần ghi nhớ hạnh hỷ xả như là pháp tu cốt lõi để giải thoát mọi khổ đau. Có hạnh hỷ xả là có giải thoát, có an vui. Hỷ xả chính là liều thuốc quý giá chữa lành mọi bệnh chấp trước của chúng sinh. Nụ cười của Đức Di Lặc là nụ cười vĩnh cửu, không bao giờ thay đổi.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về vị Phật tương lai này, hãy cùng khám phá thêm những kiến thức sâu sắc khác về Đạo phật để mở rộng thế giới quan của mình.
