Đức Phật đã chỉ dạy về một nguyên lý vũ trụ vô cùng sâu sắc, vượt xa những gì giác quan thông thường có thể nắm bắt. Khám phá sâu hơn về quy luật vận hành tối hậu của thực tại này, và cách nó kết nối với trí tuệ giác ngộ, sẽ mở ra những chân trời mới về sự hiểu biết. Hãy cùng Chiasedaophat tìm hiểu thêm về bản chất của “Pháp”.
Phật pháp là gì? Khái niệm và ý nghĩa sâu sắc
Trong đạo Phật, thuật ngữ “Pháp” (Dhamma/Dharma) trước hết chỉ cho giáo lý của Đức Phật, hay những lời dạy của Ngài (Buddhavacana). Thuật ngữ này thường đi đôi với “Luật” (Vinaya), tạo thành cụm từ “Pháp-Luật” (Dhamma-Vinaya), đề cập đến toàn bộ giáo pháp và giới luật mà Đức Phật đã giảng dạy và ban hành cho các đệ tử noi theo.
Tuy nhiên, khái niệm “Pháp” trong Phật giáo còn mang nhiều hàm nghĩa rộng lớn hơn, ngay cả trong giai đoạn đầu của đạo Phật. Kinh Thánh Cầu (Ariyapariyesanasutta, Trung Bộ) mô tả “Pháp” như một quy luật vũ trụ, cụ thể là Duyên khởi. Kinh này giải thích rằng: “Pháp này do Ta chứng được, thật là sâu kín, khó thấy, khó chứng, tịch tịnh, cao thượng, siêu lý luận, vi diệu, chỉ người trí mới hiểu thấu. Còn quần chúng này thì ưa ái dục, khoái ái dục, ham thích ái dục. Đối với quần chúng ưa ái dục, khoái ái dục, ham thích ái dục, thật khó mà thấy được định lý Idapaccāyata Paticcasamuppada (Y Tánh Duyên Khởi Pháp); sự kiện này thật khó thấy; tức là sự tịnh chỉ tất cả hành, sự trừ bỏ tất cả sanh y, ái diệt, ly tham, đoạn diệt, Niết-bàn.” (HT. Minh Châu dịch).

Pháp có thể được hiểu là bản thể tối hậu của thực tại, đồng nghĩa với “Như Lai”.
Phật pháp và Khoa học: Sự tương đồng và khác biệt
Dựa trên kinh điển này, việc Đức Phật chứng ngộ chính là thấu triệt “định lý Y tánh duyên khởi pháp”. Ở đây, “Pháp” được hiểu là một quy luật, một định luật tự nhiên. Khi Phạm thiên Sahampati thỉnh cầu Đức Phật thuyết pháp, Ngài đã đến Lộc Uyển (Sarnath) và giảng bài kinh Chuyển Pháp Luân (Dharmacakrapravartana-sutta) cho năm anh em tôn giả Kiều Trần Như. Bài kinh này trình bày Tứ Diệu Đế. Theo một góc độ, “Pháp” trong Chuyển Pháp Luân chính là các chân lý (satya) về khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường dẫn đến chấm dứt khổ. Nó cũng bao hàm sự hiểu biết về Duyên khởi và rộng hơn là Giới-Định-Tuệ.
Trong các bộ kinh Nikaya, có những đoạn ghi lại rằng: “Ai thấy Pháp, người ấy thấy Phật; ai thấy Phật, người ấy thấy Pháp.” Ví dụ, kinh Đại Niết Bàn (Trường Bộ) viết: “Ai thấy pháp người ấy thấy Phật, ai thấy Phật người ấy thấy pháp.” Tương tự, kinh Vakkali (Tương Ưng) cũng có câu: “Này Vakkali, những ai thấy Pháp, người ấy thấy ta.” Rõ ràng, “thấy Pháp” ở đây mang nghĩa là thấu hiểu lời dạy của Đức Phật; ai hiểu và thực hành đúng giáo pháp của Ngài thì người đó đã thấy được Phật.
Tuy nhiên, không phải tất cả các đệ tử của Đức Phật đều có cùng cách hiểu này. Do “Pháp” trong các kinh Nikaya đã được hiểu như một nguyên lý vũ trụ, quy luật Duyên khởi, và có thể là “thực tính” của vạn pháp, nên những diễn giải sau này đã dẫn đến sự hình thành học thuyết Tam thân Phật (trikaya).
Việc đồng nhất “Pháp” với “Phật” đã khiến Đức Phật dần được đồng nhất với Thực tại tối hậu. Từ đó, Ngài không chỉ có thân vật lý (rupakaya) mà còn có Pháp thân (dharmakaya). Tất nhiên, học thuyết Tam thân Phật không chỉ dựa trên một câu kinh mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác. Một đoạn kinh khác cũng được xem là cơ sở cho học thuyết này: “Này các Tỷ-kheo, có sự không sanh, không hiện hữu, không bị làm, không hữu vi, này các Tỷ-kheo, nếu không có cái không sanh, không hiện hữu, không bị làm, không hữu vi, thì ở đây không thể trình bày sự xuất ly khỏi sanh, hiện hữu, bị làm, hữu vi. Vì rằng, này các Tỷ-kheo, có cái không sanh, không hiện hữu, không bị làm, không hữu vi, nên có trình bày sự xuất ly khỏi sanh, hiện hữu, bị làm, hữu vi.” Cũng có khả năng học thuyết này bắt nguồn từ niềm tin Đức Phật là đấng tự sinh (upapaduka) trong Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika).

“Pháp” còn mang ý nghĩa đạo đức, sự chính trực và đúng đắn.
Hàm nghĩa đa dạng của “Pháp” trong Kinh điển
Ở một khía cạnh khác, “Pháp” mang hàm nghĩa bản thể thực tại, được xem là đồng nghĩa với “Như Lai”. Tuy nhiên, “Như Lai” ở đây không chỉ là một danh xưng khác của Đức Phật, mà đã trở thành đồng nghĩa với “Pháp thân, Phạm thân, Pháp thể, Phạm thể”. Kinh Khởi Thế Nhân Bổn (Agganna Sutta – Trường Bộ) có đoạn viết: “Này Vāsettha, các ngươi, sanh sai biệt, danh sai biệt, tánh sai biệt, gia hệ sai biệt, đã xuất gia từ bỏ gia đình, sống không gia đình. Nếu có ai hỏi: ‘Các vị là ai?’, các ngươi cần trả lời: ‘Chúng tôi là Sa môn, dưới sự lãnh đạo của Thích ca tử.’ Này Vāsettha, ai có lòng tin Như Lai, lòng tin ấy được an trú, có căn đế, an trú và chắc chắn, một lòng tin không bị lôi kéo bởi Sa môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma vương, Phạm thiên hay một vị nào ở trên đời, vị ấy có thể nói: ‘Ta là con chính tông của Thế Tôn, sanh ra từ miệng, do Pháp sanh, do Pháp tạo ra, là con cháu thừa tự của Pháp.’ Vì sao vậy? Này Vāsettha, vì là những chữ đồng nghĩa với Như Lai là Pháp thân, là Phạm thân, là Pháp thể, là Phạm thể.” (HT. Minh Châu dịch).
Trong Nikaya, “Pháp” còn chỉ cho các đối tượng của tâm (ý). Sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) nhận thức sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp). “Pháp” ở đây chỉ cho các khái niệm, tư tưởng. “Pháp” cũng có thể hiểu là hiện tượng giới. Kinh Pháp Cú ghi: “Ý dẫn đầu các pháp…” Ngoài ra, “Pháp” còn có nghĩa là hành động, lời nói, thái độ, hành vi, trạng thái tâm lý. Ví dụ, các thuật ngữ như thiện pháp (kusala dhamma) và bất thiện pháp (akusala dhamma) xuất hiện trong kinh. Theo từ điển Pali (Margaret Cone), thiện pháp (kusala dhamma) là hành động hay việc thực hành đúng đắn, hạnh kiểm tốt, phẩm hạnh, những yếu tố tạo nên hạnh phúc; còn bất thiện pháp (akusala dhamma) là những điều ngược lại.
Hơn nữa, “Pháp” còn mang ý nghĩa sự chính trực, đúng đắn, liên quan đến đạo đức. Ví dụ, thuật ngữ Dhammarājā (pháp vương) trong Nikaya chỉ một vị vua anh minh, cai trị theo lẽ phải, có đạo đức và lý trí, thực hiện đúng trách nhiệm và bổn phận của mình.

Trong A-tỳ-đạt-ma, “Pháp” (P. Dhamma, S. Dharma) là một thuật ngữ cốt lõi, được dịch là “trạng thái”, “hiện tượng” hay “yếu tố cơ bản”.
Pháp trong A-tỳ-đạt-ma (Abhidhamma)
A-tỳ-đạt-ma là tạng thứ ba trong Tam tạng (Tipitaka). Theo phái Đại Tỳ-bà-sa-luận (Vaibhāṣikā) và quan điểm của Phật giáo Theravāda, A-tỳ-đạt-ma là do chính Đức Phật giảng dạy, thậm chí Ngài đã thuyết giảng cho mẫu thân tại cung trời Đao Lợi. Tuy nhiên, phái Kinh Lượng Bộ (Sautrāntika) lại cho rằng A-tỳ-đạt-ma là do các đệ tử biên soạn sau này.
A-tỳ-đạt-ma thường được dịch là “thắng pháp” (abhi = cao hơn; dhamma = pháp), ám chỉ giáo pháp giúp hành giả đạt được trí tuệ cao hơn. Nó cũng có thể được dịch là “đối pháp” (liên quan đến giáo pháp) hoặc “vô tỉ pháp” (không gì sánh bằng). Hiện nay có A-tỳ-đạt-ma của các bộ phái khác nhau, như Theravāda và Sarvāstivāda.
A-tỳ-đạt-ma có thể xem là sự hệ thống hóa các giáo thuyết trong kinh tạng, nhằm diễn tả một cách có hệ thống về tất cả các hiện tượng. Trong Nikaya, con người và thế giới được phân loại theo năm uẩn (skandha), 12 xứ (āyatana) và 18 giới (dhātu). Năm uẩn là năm yếu tố cấu thành con người: sắc, thọ, tưởng, hành, thức. 12 xứ bao gồm sáu giác quan và sáu đối tượng nhận thức của chúng. 18 giới là sự kết hợp của sáu giác quan, sáu đối tượng và sáu loại thức phát sinh từ sự tiếp xúc. Tuy nhiên, kinh tạng không sắp xếp các phạm trù này một cách có hệ thống, mà A-tỳ-đạt-ma đã thực hiện công việc này thông qua sự phân pháp.
“Pháp” (P. Dhamma, S. Dharma) là thuật ngữ quan trọng nhất trong A-tỳ-đạt-ma, thường được dịch là “trạng thái”, “hiện tượng” hay “yếu tố cơ bản”.

Phân loại Pháp của Theravāda về sau được trình bày có hệ thống hơn trong Abhidhammāvatarā (Nhập A-ti-đạt-ma luận) của Buddhadatta.
Sự Phân Pháp trong A-tỳ-đạt-ma của Theravāda
Học thuyết Pháp của Theravāda chủ yếu được trình bày trong Dhammasaṅgaṇi (Pháp tập luận) và Dhātukathā (Giới thuyết luận). Dhammasaṅgaṇi phân loại các pháp thành thiện (kusala), bất thiện (akusala) và trung tính (avyākata). Các pháp trung tính lại được chia thành bốn nhóm: tâm quả (vipākacitta), tâm vô ký (kriyācitta), sắc (rūpa) và niết-bàn (nirvana).
Sự phân loại này sau đó được trình bày có hệ thống hơn trong Abhidhammāvatarā (Nhập A-ti-đạt-ma luận) của Buddhadatta. Tại đây, Pháp bao gồm 170 yếu tố, được chia thành bốn nhóm: sắc, tâm, tâm sở và niết-bàn.
Buddhaghosa định nghĩa pháp là những gì có khả năng duy trì bản chất riêng của nó. Định nghĩa này tương đồng với quan niệm “nhậm trì tự tánh, quỉ sanh vật giải”, nghĩa là bất cứ thứ gì giữ được hình dạng và tính chất riêng, giúp ta phân biệt nó với vật khác, thì đó là pháp.
Sự Phân Pháp trong A-tỳ-đạt-ma của Nhất Thiết Hữu Bộ
Nhất Thiết Hữu bộ là phái có hệ thống phân chia pháp rất chi tiết. A-tỳ-đạt-ma của phái này chia pháp thành 75 yếu tố, bao gồm năm nhóm: sắc (rūpa) có 11; tâm (citta) có 1; tâm sở (caitta) có 46; tâm bất tương ưng hành (cittaviprayukta) có 14; và pháp vô vi (asaṃkṛta) có 3.
Trong khi Nhất Thiết Hữu bộ phủ nhận một tự ngã thường hằng, phái này lại khẳng định rằng các pháp là có thực. 75 pháp này được cho là tồn tại qua các thời quá khứ, hiện tại và tương lai, với quan niệm “tam thế thực hữu, pháp thể hằng hữu”.

Định nghĩa của Buddhaghosa về pháp là “nhậm trì tự tánh, quỉ sanh vật giải”.
Sự Phân Pháp của Duy Thức Tông (Yogācāra)
Duy Thức Tông phân chia pháp thành 100 yếu tố, gộp vào năm nhóm: Tâm pháp (citta) có 8; Tâm sở hữu pháp (caita) có 51; Sắc pháp (rūpa) có 11; Tâm bất tương ưng hành pháp (citta-viprayukta-saṃskāras) có 24; và Vô vi pháp (asaṃskṛta) có 6.
Duy Thức Tông cho rằng tất cả các pháp đều không có thực tính, chỉ là sự phóng chiếu của thức. Tuy nhiên, Tông này lại thừa nhận thức là có thật. A-lại-da thức trong Duy Thức Tông trở thành một thực tính, nơi các hiện tượng khởi sinh. Khi năm thức đầu chuyển thành Thành sở tác trí, ý thức thành Diệu quan sát trí, Mạt-na thức thành Bình đẳng tánh trí và A-lại-da thức thành Đại viên cảnh trí, hành giả sẽ đạt đến Niết-bàn. Dù Duy Thức Tông từ chối một cái ngã thường hằng, bất biến, A-lại-da thức dường như đã tiến gần đến khái niệm về một tự ngã.

Trung Quán Tông không chấp nhận quan điểm Duy Thức Tông về thức như một thực thể đứng sau thế giới hiện tượng.
Quan điểm của Trung Quán Tông (Mādhyamika) về Pháp
Trung Quán Tông xem tất cả các pháp đều không có thực tính tự thân, nghĩa là chúng đều trống rỗng về bản chất, bởi vì chúng đều do duyên sinh và tương thuộc lẫn nhau.
“Nhân duyên sở sanh pháp
Ngã thuyết tức thị không
Diệc danh vi giả danh
Diệc danh trung đạo nghĩa.”
(Các pháp do duyên sanh
Ta nói tức là không
Cũng gọi là giả danh
Cũng gọi nghĩa Trung đạo).
Trung Quán Tông bác bỏ quan điểm của Nhất Thiết Hữu bộ về sự thực hữu của các pháp. Đồng thời, Tông này cũng không đồng tình với Duy Thức Tông khi cho rằng thức là một thực thể tồn tại đằng sau thế giới hiện tượng.
Các pháp hiện tượng, như kinh Kim Cang đã chỉ dạy, đều giống như giấc mộng, bọt nước, bóng ảnh, giọt sương, tia chớp (Nhất thiết hữu vi pháp/Như mộng huyễn bào ảnh/ Như lộ diệc như điển/ Ứng tác như thị quán).
>Tìm hiểu thêm về ý nghĩa sâu sắc của lời nói trong Phật pháp.
Hy vọng những phân tích trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về khái niệm “Pháp” độc đáo trong Phật giáo. Để tiếp tục hành trình khám phá những giáo lý sâu sắc của đạo Phật, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
