Trong bối cảnh lịch sử đầy biến động những năm 1930 tại Việt Nam, một dòng chảy Phật giáo mới, mang tên Nam Tông, đã âm thầm du nhập và dần định hình bản sắc riêng. Dù tuổi đời còn non trẻ so với truyền thống Bắc Tông, nhưng sự hiện diện của Phật giáo Nam Tông, đặc biệt tại miền Nam, đã kiến tạo nên những nét độc đáo đáng khám phá. Hãy cùng tìm hiểu về hành trình hình thành và những đặc trưng riêng biệt của Chiasedaophat.
Giới Thiệu Chung Về Phật Giáo Nam Tông Tại Việt Nam
Phật giáo Nam Tông, hay còn gọi là Phật giáo Nguyên Thủy, bắt đầu du nhập vào Việt Nam từ cuối những năm 1930. So với lịch sử lâu đời của Phật giáo Bắc Tông, sự hiện diện của Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam, đặc biệt là ở Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ khoảng hơn 70 năm. Tuy thời gian còn khiêm tốn, Phật giáo Nam Tông đã có những đóng góp đáng kể vào sự phát triển chung của Phật giáo Việt Nam.
Bài viết này sẽ phác thảo về quá trình hình thành, tồn tại và những sắc thái đặc trưng của Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam, đặc biệt là tại các tỉnh phía Nam, miền Trung và Thành phố Hồ Chí Minh. Những chia sẻ này mang tính chất cá nhân, không phải là báo cáo khoa học chi tiết.
Sự du nhập của Phật giáo Nam Tông vào Việt Nam diễn ra trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động, cùng thời điểm với sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Bối cảnh lịch sử đó chứng kiến những cao trào đấu tranh cách mạng của dân tộc chống lại thực dân Pháp để giành độc lập.
Trong bối cảnh đó, đa số tăng ni và phật tử Việt Nam đã tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của Tổ quốc, tham gia vào cuộc kháng chiến. Đồng thời, họ cũng nỗ lực thúc đẩy công cuộc thống nhất và chấn hưng Phật giáo, thể hiện tinh thần “vì lợi lạc quần sanh, vô ngã vị tha” và phát huy truyền thống yêu nước của Phật giáo Việt Nam. Mục tiêu là bảo vệ đạo pháp, dân tộc, đoàn kết dân tộc và đưa Phật giáo Việt Nam hòa nhập với xu thế phát triển của Phật giáo thế giới.
Sự ra đời của Phật giáo Nam Tông trong giai đoạn lịch sử này đã tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hội nhập và phát triển hài hòa trong cộng đồng Phật giáo Việt Nam. Trải qua nhiều biến cố lịch sử, Phật giáo Nam Tông vẫn luôn gắn bó và phát triển cùng vận mệnh dân tộc, đóng góp vào nhiều lĩnh vực hoạt động Phật sự, góp phần xây dựng một Phật giáo Việt Nam vững mạnh và hài hòa trong dòng chảy văn hóa dân tộc.
Công Lao Khai Sơn Phá Thạch
Công lao khai dựng nền móng cho Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam thuộc về một số chư tăng và phật tử Việt kiều tại Campuchia, kết hợp với các phật tử nhiệt thành trong nước. Những nhân vật tiêu biểu có công đầu bao gồm Bác sĩ thú y Lê Văn Giảng (cố Hòa thượng Hộ Tông), ông Nguyễn Văn Hiểu, cùng các bậc cao tăng khác như Hòa thượng Bửu Chơn, Hòa thượng Thiện Luật, HT Giới Nghiêm, HT Ẩn Lâm, HT Tối Thắng. Họ đã dành nhiều tâm huyết cho công cuộc hoằng dương Phật giáo Nguyên Thủy tại Việt Nam, trở thành những danh tăng và cư sĩ lão thành có công lớn trong lịch sử hình thành và phát triển Phật giáo Nam Tông.
Giai Đoạn Đầu Du Nhập
Trong giai đoạn đầu tại Việt Nam, các tu sĩ và cư sĩ Nam Tông tập trung vào việc tu tập thiền quán, biên soạn kinh sách, thuyết giảng Phật pháp và hướng dẫn phật tử tu học theo giáo lý nguyên thủy của Đức Phật. Mục tiêu là giúp tín đồ loại bỏ các tập tục mê tín dị đoan, xây dựng cơ sở tự viện, đơn giản hóa nghi lễ thờ cúng.
Những sinh hoạt đặc thù này đã thu hút nhiều người tin theo, giúp Phật giáo Nam Tông phát triển nhanh chóng về số lượng tăng ni và tín đồ. Nhiều ngôi chùa đã được xây dựng tại Sài Gòn, các tỉnh lân cận và miền Trung. Trong đó, Bửu Quang Tự, tọa lạc tại Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, được xem là tổ đình đầu tiên của Phật giáo Nam Tông, xây dựng vào cuối năm 1937. Đây là những nỗ lực quan trọng trong việc đặt nền móng ban đầu cho sự phát triển của Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam.
Đóng Góp Trong Bối Cảnh Đất Nước
Trong bối cảnh đất nước chìm trong chiến tranh, Phật giáo Việt Nam đối mặt với sự phân hóa và những tác động tiêu cực của chính sách thực dân. Giữa bối cảnh phức tạp đó, nhiều tăng ni, phật tử, trong đó có một số nhà sư Nam Tông, đã thể hiện tinh thần yêu nước sâu sắc, “cởi cà sa mặc chiến bào”, tham gia kháng chiến bảo vệ Tổ quốc. Các vị sư Tâm Kiên, Hữu Nghiệp và nhiều người khác đã lên đường nhập ngũ.
Mối quan hệ gắn bó giữa Phật giáo Nam Tông Việt Nam và Phật giáo Campuchia, cùng cộng đồng phật tử người Việt tại đây, không ngừng được củng cố, tạo nên mối quan hệ hữu nghị và hợp tác quan trọng, góp phần làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa hai dân tộc.
Vai Trò Trong Các Phong Trào Đấu Tranh
Đặc biệt, Phật giáo Nam Tông đã tiên phong trong các cuộc đấu tranh của nhân dân chống lại chế độ độc tài. Họ là một trong những lực lượng xung kích, tích cực tham gia các phong trào xuống đường, tuyệt thực, biểu tình tại nhiều địa phương, đặc biệt là Huế và Thành phố Hồ Chí Minh. Nhiều chư tăng và phật tử Nam Tông đã trải qua cảnh bị đánh đập, giam cầm, tra tấn, cùng số phận với hàng ngàn tăng ni, phật tử khác trên cả nước. Hòa thượng Bửu Chơn cũng không ngoại lệ khi bị giam cầm cùng các vị lãnh đạo Phật giáo khác.
Tinh Thần Hòa Hợp và Thống Nhất Phật Giáo
Sự đoàn kết, kề vai sát cánh trong cuộc đấu tranh vì sự tồn sinh của đạo pháp và dân tộc đã tạo nên “chất keo” tình cảm quan trọng, mở đường cho công cuộc vận động thống nhất Phật giáo Việt Nam. Tinh thần này đáp ứng nguyện vọng tha thiết của tăng ni, phật tử, không phân biệt tông môn, hệ phái.
Nhận thức rõ sự khác biệt giữa Phật giáo Nam Tông và Bắc Tông chỉ mang tính hiện tượng tạm thời, bản chất của Phật giáo luôn hiện diện trong ý thức của Tăng Ni, Phật Tử. Điều này dẫn đến nhận thức rằng nỗ lực thống nhất Phật giáo chính là cuộc đấu tranh để dung hòa những điểm bất đồng, thực hiện tính nhất thể tương đồng. Điều này chỉ có thể đạt được khi có ý chí thống nhất của Tăng Ni Phật Tử cả nước và điều kiện khách quan cho phép.
Dù có những khác biệt về hình thức thờ cúng, quan điểm giáo lý hay phương pháp hành trì, Tăng Ni Phật tử hai hệ phái đều tôn trọng và thực hành theo tinh thần Lục hòa cộng trụ và Tứ nhiếp pháp của Đức Phật.
Từ khi du nhập Việt Nam, Phật giáo Nam Tông đã thể hiện nhuần nhuyễn tinh thần khế lý khế cơ của Phật giáo. Điều này góp phần tạo thuận duyên cho công cuộc vận động thống nhất Phật giáo nước nhà. Đỉnh cao là Hội nghị Thống nhất Phật giáo Việt Nam được tổ chức vào tháng 11 năm 1981 tại Hà Nội, với sự tham gia của Phật giáo Nam Tông như một trong 11 thành viên.
Kể từ mốc lịch sử quan trọng này, Tăng tín đồ Phật giáo Nam Tông tiếp tục phấn đấu kế thừa và phát huy truyền thống phục vụ đạo pháp và dân tộc trong lòng Giáo hội Phật giáo Việt Nam, theo con đường mà các bậc tiền bối đã dày công khai phá.
Ý Nghĩa Tồn Tại và Phát Triển
Việc xác định lập trường, phấn đấu cho lý tưởng phục vụ sự nghiệp chung của Phật giáo Việt Nam, nhằm phát huy ánh sáng Chánh pháp của Đức Phật trên quê hương Việt Nam, vì đại nghĩa dân tộc và an lạc, hạnh phúc của nhân dân, chính là lý do tồn tại và là kim chỉ nam cho mọi hành động lợi đạo ích đời của Phật giáo Nam Tông Việt Nam.
Sự hiện diện của Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam trong hơn nửa thế kỷ qua có thể ví như sự góp mặt của một loài hoa trong vườn hoa Phật giáo Việt Nam. Cùng với nhiều loài hoa khác, Phật giáo Nam Tông đã góp phần tô điểm, làm giàu thêm sắc hương cho vườn hoa văn hóa tinh thần của đất nước và dân tộc Việt Nam.
Khám phá sâu hơn về những giá trị độc đáo và vai trò quan trọng của Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam, quý độc giả có thể tìm hiểu thêm tại chuyên mục Đạo phật.
