Khám phá những góc nhìn đa dạng về thực hành chay trong Phật giáo, từ quan điểm cân bằng sức khỏe của Nguyên thủy đến các yếu tố khác của Đại thừa, mở ra một bức tranh phong phú về tâm linh và lối sống. Tìm hiểu thêm về hành trình hướng đến sự thanh tịnh và an lạc tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Quan điểm về việc ăn chay trong Phật giáo có sự đa dạng, phản ánh sự khác biệt về truyền thống, tập quán và căn cơ tu tập của từng trường phái cũng như mỗi cá nhân. Sự khác biệt này đã tồn tại từ xưa đến nay và khó có thể dung hòa hoàn toàn.

Ăn chay là một phần của việc thực hành giáo pháp.
Thực hành ăn chay không phải là đặc trưng riêng biệt của Phật giáo Đại thừa, mà đã hiện hữu từ thời Đức Phật còn tại thế và phát triển mạnh mẽ vào thời đại Vua Asoka, khoảng thế kỷ thứ ba trước Công nguyên.
Quan niệm ăn chay trong Phật giáo Nguyên thủy
Theo Phật giáo Nguyên thủy, việc ăn uống tùy thuộc vào duyên mà dung nạp để duy trì sức khỏe, đủ sức khỏe để hành trì giáo pháp. Việc ăn chay mà khiến thân thể suy yếu, tinh thần bạc nhược được xem là tai hại, vừa cản trở sự tiến hóa trên con đường tu tập, vừa gây trở ngại cho việc hành đạo.
Phật giáo Nguyên thủy cho rằng chính Đức Phật không đặt nặng vấn đề ăn chay hay ăn mặn. Sự giải thoát không đến từ việc ăn uống, mà đến từ sự thanh tịnh của ba nghiệp thân, khẩu, ý. Nếu một người ăn chay nhưng hành động, lời nói không lành, tâm ý chứa đựng sự sân hận, không giữ gìn giới luật thì không thể xem là người ăn chay đúng nghĩa.

Phật giáo Nguyên Thủy quan niệm rằng ăn cách nào cũng được, tùy duyên mà ăn cho có đủ sức khỏe để hành trì giáo pháp.
Đức Phật và các đệ tử theo truyền thống khất thực, tùy duyên nhận những gì được cúng dường, không kén chọn. Mục đích là “ăn để sống, để hành đạo”, chứ không phải “sống để ăn, để thụ hưởng”. Mục tiêu cốt lõi của giới luật Phật giáo là tránh làm mọi điều ác, làm tất cả việc lành và giữ tâm thanh tịnh. Sự giác ngộ, giải thoát không phụ thuộc vào việc ăn chay hay ăn thịt, mà nằm ở sự thanh tịnh của thân, khẩu, ý. Mọi hành vi gây hại cho bản thân, gia đình, xã hội, nhân loại và chúng sinh hữu tình đều bị chi phối bởi năm giới luật căn bản, trong đó giới cấm sát sinh là giới đầu tiên và quan trọng nhất.
Tóm lại, Phật giáo Nguyên thủy không có một giới luật khắt khe nào bắt buộc tín đồ phải ăn chay trường. Họ tin rằng Đức Phật chỉ khuyên không nên tham gia vào hành vi sát sinh có chủ đích hoặc không nên yêu cầu người khác giết hại chúng sinh để dâng cúng.
Ăn chay trong Kinh điển Đại thừa
Trong các kinh điển Đại thừa, không có ghi chép nào cho thấy Đức Phật cho phép ăn thịt. Ngược lại, nhiều kinh điển còn nhấn mạnh việc cấm ăn thịt. Điều này hoàn toàn dễ hiểu, bởi lẽ chính từ kinh điển Đại thừa, Đức Phật đã công bố rõ ràng rằng tất cả chúng sinh đều bình đẳng, đều có Phật tánh và có khả năng giác ngộ trong tương lai: “Ta là Phật đã thành, chúng sinh là Phật sẽ thành.”
Trong Kinh Lăng Già (Lankavatara), Đức Phật dạy: “Có thể có một số tín đồ của Ta sau khi Ta nhập diệt, vì còn u tối nên có thể hiểu sai lời dạy của Ta và cho rằng Ta cho phép ăn thịt. Điều này là sai lầm. Làm sao những người đang thực hành tâm từ bi, tu tập khổ hạnh và theo con đường Đại thừa lại có thể khuyến khích người khác ăn thịt động vật? Quả thực, Ta đã từng đưa ra những quy tắc về việc ăn uống, trong đó có mười điều phải tránh và ba điều được chấp nhận. Tuy nhiên, trong kinh Lăng Già này cũng như các kinh Tượng Nhiếp, Bảo Vân, Niết Bàn và Chỉ Man, việc ăn thịt bị cấm tuyệt đối. Không chỉ trong quá khứ mà cả trong tương lai và hiện tại, tất cả tín đồ của Ta phải kiêng thịt động vật, bất kể thịt ấy được chế biến như thế nào. Ai vu khống rằng chính Ta đã ăn thịt và cho phép người khác ăn thịt thì người đó chắc chắn sẽ đọa vào cảnh khổ. Những bậc thánh nhân từ chối cả thức ăn của người thường, huống chi là ăn thịt? Thức ăn của các Ngài là Pháp thực, nuôi dưỡng Pháp thân của Như Lai.”

Ăn chay là một phần của việc thực hành giáo pháp.
Trong kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật tiếp tục khẳng định việc ngăn cấm ăn thịt: “Người tu hành chánh định, cốt để thoát khỏi luân hồi. Nếu tâm sát hại không trừ, thì không thể thoát ly. Dù có nhiều trí tuệ và thiền định, nếu không dứt trừ sát hại, ắt sẽ đọa vào đường quỷ thần. Hạng cao sẽ thành quỷ vương đại lực, hạng giữa thành Dạ Xoa bay lượn, hạng dưới thành La Sát hành địa. Các loài quỷ thần này cũng có chúng sinh quy phục, mỗi loài đều tự xưng đã thành đạo Vô thượng. Sau khi Ta diệt độ, trong thời mạt pháp, loại quỷ thần này sẽ hoành hành, tự cho rằng ăn thịt cũng có thể thành đạo Bồ Đề… Các ngươi nên biết, những người ăn thịt, dù có thể đạt đến cảnh giới Tam Ma Địa, nhưng đều thuộc loài La Sát. Khi hết phước báo, ắt sẽ chìm đắm trong biển khổ, không phải là đệ tử của Phật. Những người như vậy, giết hại lẫn nhau, ăn thịt lẫn nhau không ngừng, làm sao có thể thoát khỏi luân hồi?”

Ăn chay là một phần của việc thực hành giáo pháp.
Thực tế, ăn chay là một phần quan trọng trong việc thực hành giáo pháp, tuân thủ giới luật cấm sát sinh và nuôi dưỡng hạnh từ bi – một trong những tinh túy cốt lõi và thiết yếu của cả Phật giáo Nguyên thủy lẫn Đại thừa. Đây là điểm chung mà cả hai trường phái cùng hướng tới. Đối với những người con Phật, dù tu tập theo bất kỳ pháp môn nào, việc ăn chay là một phương thức tu tập hàng ngày, giúp gieo trồng và phát triển hạt giống từ bi, lan tỏa tình yêu thương đến muôn loài chúng sinh, từ gần đến xa, từ lớn đến nhỏ.
Hy vọng qua bài viết này, quý vị đã có cái nhìn rõ ràng hơn về quan điểm ăn chay trong Phật giáo. Để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của Đạo phật, mời quý vị tiếp tục khám phá chuyên mục của chúng tôi.
