Trong văn hóa dân gian và tín ngưỡng, hình tượng “chằn” luôn ẩn chứa nhiều bí ẩn, khơi gợi những suy đoán về nguồn gốc và bản chất. Bài viết sẽ khai thác các giả thuyết phổ biến, từ mối liên hệ với loài hổ dũng mãnh cho đến những câu chuyện ly kỳ về loài ma quỷ đến từ phương xa, hé mở những góc nhìn độc đáo về một khía cạnh ít được biết đến của Phật giáo và Chia sẻ Đạo Phật.
## Giải mã nguồn gốc và ý nghĩa của “Chằn”
Trước hết, hãy cùng xem xét những cách giải thích phổ biến về “chằn” từng được đưa ra.
### Giả thuyết 1: Chằn là con hổ
Giả thuyết này có hai hướng lý giải khác nhau:
* Một số người cho rằng từ “dần” (con hổ trong 12 con giáp) đã bị nói trại thành “dần”, rồi tiếp tục biến âm thành “chằn”. Tuy nhiên, cách lý giải này có vẻ không thực sự thuyết phục, bởi việc dựa vào “nói trại” để giải thích nguồn gốc từ ngữ đôi khi trở nên khiên cưỡng.
* Một ý kiến khác cho rằng “chằn” bắt nguồn từ từ “machan” trong tiếng Mã Lai, có nghĩa là con hổ. Người Việt đã đọc trại từ này thành “bà chằn”. Đây là cách giải thích được nhiều người chấp nhận hơn cả.

### Giả thuyết 2: Chằn là Ma Lai (Quỷ rút ruột)
Quan điểm này cho rằng “bà chằn” có nguồn gốc từ từ “penanggalan” trong tiếng Mã Lai, mô tả một loại ma quỷ có thể tách rời thân và chỉ mang theo nội tạng. Người Việt gọi loại ma quỷ này là “ma lai”, gắn liền với câu thành ngữ “ma lai rút ruột”. Tuy nhiên, giả thuyết này chưa làm rõ được quá trình biến đổi từ “penanggalan” thành “bà chằn”. Hơn nữa, nếu đã có từ “ma lai” để chỉ đối tượng này, việc sử dụng thêm một từ khác là “bà chằn” có vẻ không cần thiết.
Cần lưu ý rằng, từ “ma lai” trong tiếng Việt có thể bắt nguồn từ chữ “kamalai” trong tiếng Chăm, cũng mang ý nghĩa là một loại ma quỷ với phần nội tạng lộ ra.
### Giả thuyết 3: Chằn là con trăn
Dựa trên câu thành ngữ quen thuộc “chằn ăn trăn quấn”, một số người suy đoán rằng chằn có thể là con trăn hoặc một loài vật có họ hàng với trăn. Tuy nhiên, nếu chằn là trăn, tại sao lại có hành động “ăn” thay vì “quấn”? Ngoài câu thành ngữ này, không có thêm cơ sở nào khác để ủng hộ giả thuyết này.

Tượng Chằn trong đời sống tâm linh của đồng bào Khmer.
## Hình tượng “Chằn” trong văn hóa các quốc gia Phật giáo
Các giả thuyết trên đều chưa đưa ra được lời giải thích trọn vẹn về nguồn gốc thực sự của “chằn”. Tuy nhiên, điều này không quá khó để làm sáng tỏ. Khi tìm hiểu về văn hóa miền Tây, đặc biệt là văn hóa Khmer và các lễ hội Phật giáo, chúng ta sẽ bắt gặp loại hình nghệ thuật múa chằn độc đáo. Chính điệu múa này được cho là nguồn gốc của từ “chằn” trong tiếng Việt.
Người Khmer gọi hình tượng này là “Yăk” (hoặc “Yeak”, tùy theo cách phiên âm sang chữ Latinh). Trong văn hóa Khmer, “chằn” không chỉ xuất hiện trong múa chằn mà còn là một trong những hình tượng được chạm khắc trong các ngôi chùa. Đây là một dạng thần linh trong Phật giáo, có thể mang cả tính chất thiện lẫn ác. Thực chất, “chằn” là một hình tượng thần linh có nguồn gốc từ văn hóa Ấn Độ, xuất hiện trong cả Ấn Độ giáo và Phật giáo, và đã có mặt từ rất sớm trong các kinh điển Phật giáo.
Khi Phật giáo lan tỏa đến các quốc gia khác, hình tượng này cũng được tiếp nhận với nhiều tên gọi khác nhau. Một số quốc gia Đông Nam Á còn tiếp nhận nó thông qua sự ảnh hưởng của Ấn Độ giáo.

Các đội múa chằn khỉ thường biểu diễn trong dịp Tết Nguyên Đán ở nhiều địa phương. (Ảnh: vov.vn)
Trong tiếng Pali – ngôn ngữ của kinh điển Phật giáo Thượng tọa bộ (Theravāda), “chằn” được gọi là “Yakkha” (nam) và “Yakkhinī” (nữ). Ảnh hưởng từ đây, trong tiếng Thái Lan, hình tượng này là “Yak” hoặc “Nhak”, còn ở Campuchia là “Yeak” hoặc “Yăk”. Các quốc gia theo Phật giáo Thượng tọa bộ khác như Sri Lanka, Myanmar, Lào… cũng có cách gọi tương tự.
Trong tiếng Sanskrit – ngôn ngữ của kinh điển Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna), “chằn” là “Yakṣa” (nam) và “Yakṣinī” (nữ). Từ đó, trong tiếng Hán, nó được phiên âm là “Yecha”, rồi lan tỏa sang các quốc gia Phật giáo Đại thừa như Nhật Bản, Hàn Quốc… Tại Việt Nam, hình tượng này được phiên âm từ tiếng Hán là “dạ xoa”.
Trong Phật giáo, dạ xoa được chia thành hai loại: thiện và ác. Dạ xoa thiện là những vị thần hộ trì chánh pháp, thường được thờ tượng ở cổng chùa để bảo vệ người tu hành. Dạ xoa ác, với hình ảnh thường ăn thịt người, mang tính chất cảnh tỉnh, nhắc nhở con người hướng thiện. Khi du nhập vào văn hóa Việt Nam, do yếu tố tâm lý sợ hãi, người dân thường tập trung vào hình tượng dạ xoa ác hơn, dẫn đến cách gọi “quỷ dạ xoa” thay vì “thần dạ xoa”. Đây cũng là lý do giải thích cho câu tục ngữ “chằn ăn trăn quấn”, trong đó “trăn quấn” chỉ là yếu tố phụ để tạo vần với “chằn ăn”, còn thực chất chằn và trăn không liên quan.
Tóm lại, “chằn” trong tiếng Việt thực chất là một dạng quỷ thần quen thuộc trong văn hóa Phật giáo cổ đại, được gọi là “dạ xoa” trong kinh điển Phật giáo Việt Nam. Tuy nhiên, người dân Nam Bộ, do tiếp xúc gần gũi hơn với văn hóa Khmer và hình tượng “Yeak”, đã quen gọi là “chằn” hoặc “bà chằn”.
