Hành trình của Phật giáo tại vùng đất Phú Yên bắt nguồn từ những thế kỷ đầu Công nguyên, khi tôn giáo này len lỏi vào dải đất phía Nam của Chămpa cổ. Cùng với sự hưng thịnh của vương quốc này, Phật giáo Đại thừa đã có những dấu ấn sâu đậm, minh chứng là nhiều di tích còn sót lại đến ngày nay. Để khám phá sâu hơn về sự hình thành và phát triển đầy biến động này, mời bạn cùng Chia sẻ Đạo Phật tìm hiểu.
Lịch sử hình thành và phát triển Phật giáo tại Phú Yên
Phật giáo sơ khai tại Phú Yên
Phật giáo, ra đời vào khoảng thế kỷ VI TCN tại miền Đông Bắc Ấn Độ với Đức Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập, nhanh chóng trở thành một trong những tôn giáo lớn. Vào những năm đầu Công nguyên, Phật giáo bắt đầu du nhập vào Việt Nam qua nhiều con đường khác nhau.
Thời nhà Hán, vùng đất Phú Yên thuộc về quận Nhật Nam. Năm 192, Khu Liên lãnh đạo nhân dân nổi dậy, thành lập nước Lâm Ấp. Từ thế kỷ II đến cuối thế kỷ VIII, Phú Yên là vùng đất phía Nam của Lâm Ấp. Cuối thế kỷ VIII, Lâm Ấp đổi quốc hiệu thành Hoàn Vương, thế kỷ IX đổi thành Chiêm Thành và đến năm 875 có tên gọi là Chămpa. Theo Nguyễn Đình Tư trong “Non nước Phú Yên”, Bình Định và Phú Yên thuộc châu Vijaya, trong đó Phú Yên là phần đất cực Nam của châu này.
Khoảng nửa thế kỷ đầu Công nguyên, Phật giáo du nhập vào Chămpa và vùng đất Phú Yên. Thời kỳ vua Indravarman II (cuối thế kỷ IX – đầu thế kỷ X), Chămpa dời đô về Indrapura (nay thuộc Quảng Nam). Đây được xem là giai đoạn hưng thịnh của Chămpa và cực thịnh của Phật giáo Đại thừa. Tại Phú Yên, nhiều di tích Phật giáo đã được phát hiện như Hồ Sơn (TP Tuy Hòa), Núi Bà (huyện Tây Hòa), và tại thôn Hòa Sơn, xã Hòa Kiến (TP Tuy Hòa). Hầu hết các hiện vật Phật giáo tìm thấy tại Phú Yên có niên đại trước thế kỷ X – XI. Tiến sĩ Lê Đình Phụng, Viện Khảo cổ học, nhận định rằng Phú Yên “có khả năng là một trung tâm Phật giáo lớn của cư dân Chăm trong lịch sử”. Từ thế kỷ X đến thế kỷ XV, Chămpa trải qua nhiều biến động, Phật giáo ở Phú Yên suy yếu và dần chuyển sang thời kỳ thống trị của Bà-la-môn.
Quá trình hình thành và phát triển Phật giáo thời chúa Nguyễn
Năm 1471, Phú Yên thuộc về Đại Việt, là một phần của Quảng Nam thừa tuyên. Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, khởi đầu công cuộc Nam tiến. Theo “Đại Nam nhất thống chí”, năm 1578, Nguyễn Hoàng đã “ủy nhiệm ông Lương Văn Chánh làm Trấn biên quan chiêu tập lưu dân đến Cù Mông, Bà Đài ít khai khẩn đã khai hoang ở Đà Diễn”, thành lập khoảng 100 thôn ấp. Sau khi Lương Văn Chánh mất năm 1611, “người Chiêm xâm lấn biên cảnh, vua sai chủ sự Văn Phong dẹp yên, lấy đất ấy lập làm hai huyện Đồng Xuân và Tuy Hòa, đặt phủ Phú Yên”. Việc thành lập phủ Phú Yên năm 1611 đánh dấu sự mở đầu cho công cuộc khai phá và trở thành bàn đạp cho cuộc hành trình Nam tiến của chúa Nguyễn tại Đàng Trong.
Cùng với quá trình mở cõi, các chúa Nguyễn đã ủng hộ đạo Phật để tạo dựng công đức, uy thế và thu hút nhân dân. Người Việt đi đến đâu, chùa Phật mọc lên đến đó. Với chủ trương này, các chúa Nguyễn đã trọng dụng các nhà sư ở Đàng Ngoài và mời thiền sư Trung Quốc đến Đàng Trong hoằng pháp.
Tại Phú Yên, Hòa thượng Tế Viên thuộc thiền phái Lâm Tế là người đầu tiên truyền bá Phật giáo. Ngôi chùa đầu tiên tại Phú Yên được xây dựng vào giữa thế kỷ XVII là chùa Hội Tôn, do Hòa thượng Tế Viên khai sáng và trụ trì. Hiện nay, địa điểm này thuộc thôn Hội Tín, xã An Thạch, huyện Tuy An. Sau đó, chùa được dời đến thôn Diêm Điền, gọi là chùa Cổ Lâm, thuộc xã An Ninh Tây. Trong suốt thế kỷ XVII – XVIII, bên cạnh chùa Hội Tôn, khoảng 20 ngôi chùa khác đã được xây dựng tại Phú Yên, bao gồm chùa Châu Lâm (nay thuộc thôn Quảng Đức, xã An Thạch, Tuy An) và chùa Long Quang (đường Nguyễn Công Trứ, TP Tuy Hòa).
Trong số các đệ tử của Thiền sư Tế Viên, có Thiền sư Liễu Quán, quê làng Bạc Mã, huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên (nay là xã An Thạch, huyện Tuy An). Thiền sư Liễu Quán đã khai sơn chùa Bảo Tịnh (nay tọa lạc tại đường Phan Đình Phùng, TP Tuy Hòa). Ông có công lớn trong việc Việt hóa thiền phái Lâm Tế, sáng lập nên thiền phái Lâm Tế Liễu Quán và làm cho thiền phái này phát triển mạnh mẽ ở Đàng Trong. Cùng thời điểm này, thiền phái Tào Động cũng được truyền bá nhưng không phát triển bằng. Sau khi Thiền sư Liễu Quán viên tịch, các đệ tử của ông đã tiếp tục khai sơn nhiều ngôi chùa khác như Tế Dũng lập chùa Bình Quang (Phường 4, TP Tuy Hòa), Tế Căn lập chùa Hồ Sơn (Khu phố Ninh Tịnh 1, Phường 9, TP Tuy Hòa), Tế Ngạn sáng lập chùa Long Sơn (thôn An Nghiệp, xã Hòa Định, huyện Tuy Hòa).
Khoảng thế kỷ XVII – XVIII, Thiền sư Minh Châu – Pháp Bảo (người Trung Quốc) đã sáng lập dòng thiền mới là thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh tại Quảng Nam. Người đầu tiên của dòng Chúc Thánh đến Phú Yên là Thiền sư Pháp Chuyên – Diệu Nghiêm, thuộc đời thứ 36 của phái Lâm Tế Chúc Thánh. Sau thời gian hoằng hóa, Thiền sư đã khai sơn chùa Từ Quang (còn gọi là chùa Đá Trắng, tại thôn Cần Lương, xã An Dân, Tuy An) vào năm 1797.
Từ Tổ đình Từ Quang, các đệ tử của Thiền sư Pháp Chuyên đã khai sơn nhiều chùa trong tỉnh, bao gồm chùa Khánh Sơn (thôn Phước Hậu, Phường 9, TP Tuy Hòa), chùa Thượng Tiên Thọ Vân (thôn Thọ Vức, Hòa Kiến, TP Tuy Hòa), chùa Viên Quang (thôn Định Phong, xã An Nghiệp, Tuy An). Dòng Chúc Thánh từ đó hưng thịnh tại Phú Yên và lan rộng xuống các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận.
Trong suốt thế kỷ XVII – XVIII và kéo dài đến hết thế kỷ XIX, Phật giáo tại Phú Yên chứng kiến sự đan xen của nhiều tông phái. Tuy nhiên, phần lớn các chùa ở Phú Yên đều theo thiền phái Lâm Tế, được chia thành hai dòng kệ: Lâm Tế Liễu Quán và Lâm Tế Chúc Thánh.
Phật giáo dưới triều Nguyễn và đầu thế kỷ XX
Từ năm 1802, nhà Nguyễn thành lập và chủ trương tổ chức bộ máy cai trị dựa trên Nho giáo. Do đó, các vua nhà Nguyễn đã thi hành nhiều chính sách nhằm hạn chế Phật giáo. Mặc dù vậy, nhiều chùa vẫn được thành lập tại Phú Yên như chùa Minh Sơn (thôn Minh Đức, Hòa Kiến, TP Tuy Hòa), chùa Bảo Sơn (thôn Phong Thăng, An Định, Tuy An), chùa Long Quang (thôn Long Phước, thị xã Sông Cầu). Nhiều danh tăng được triều Nguyễn mời ra Huế tham dự các buổi trai đàn tại chùa Thiên Mụ, như Hòa thượng Trí Giác chùa Kim Cang, Hòa thượng Sơn Nhân Tánh Thông Giác Ngộ trụ trì chùa Long Sơn Bát Nhã. Nhiều chùa còn được ban Sắc tứ, ví dụ như chùa Phước Sơn (thôn Đông Hòa, thị trấn Củng Sơn), chùa Vĩnh Long (thôn Mỹ Phú, xã An Hiệp, Tuy An), chùa Kim Long (Phường 1, TP Tuy Hòa).
Đầu thế kỷ XX, phong trào chấn hưng Phật giáo được khởi xướng bởi Thiền sư Khánh Hòa (trụ trì chùa Tiên Linh, Bến Tre) và các đồng đạo vào thập niên 1920, lan rộng khắp cả nước. Tại Phú Yên, năm 1932, Hội Phật học được thành lập, tiếp đó là Giáo hội Tăng già Phú Yên đứng đầu là Hòa thượng Pháp Ngữ chùa Từ Quang. Năm 1945, Hội Phật giáo Cứu quốc tỉnh ra đời. Đặc biệt, vào tháng 11/1955, tại chùa Long Quang (Tuy Hòa), Giáo hội Tăng già tỉnh Phú Yên được thành lập, trực thuộc Giáo hội Tăng già Trung Việt, với trụ sở đặt tại chùa Hồ Sơn. Những sự kiện này đánh dấu nỗ lực lớn của giới tăng ni Phật giáo Phú Yên trong việc chấn hưng Phật giáo tỉnh nhà, hoàn thiện về tổ chức, giáo lý và công tác Phật sự.
Vai trò của Phật giáo trong các cuộc kháng chiến và thời kỳ hiện đại
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, chính quyền thực dân và chính quyền Ngô Đình Diệm đã tìm mọi cách hạn chế, kỳ thị Phật giáo, thậm chí cấm mở trai đàn. Tại Phú Yên, nhiều tín đồ Phật giáo đã bị bắt bớ, có trường hợp bị thủ tiêu chôn sống như ông Nguyễn Chuyển và Đỗ Thìn tại thôn Mậu Lâm, xã Hòa Quang, quận Tuy Hòa.
Trước tình hình đó, hàng nghìn phật tử đã “cởi áo cà sa, khoác chiến bào”, tham gia đấu tranh đòi quyền bình đẳng tôn giáo, công bằng và dân chủ. Nhiều ngôi chùa đã trở thành căn cứ, cơ sở cách mạng, nơi tập hợp các nhà yêu nước và luyện tập nghĩa quân. Chùa Từ Quang (chùa Đá Trắng, Tuy An) gắn liền với cuộc khởi nghĩa do Võ Trứ, Trần Cao Vân lãnh đạo từ năm 1898 – 1900, với sự tham gia chủ yếu của các tín đồ Phật giáo, khiến thực dân Pháp gọi nghĩa quân là “giặc thầy chùa”. Các chùa như Minh Sơn, Khánh Sơn (Phường 9, TP Tuy Hòa), chùa Long Sơn, Nghĩa Phong (Phú Hòa), chùa Thanh Lương, Liên Trì (Tuy An) cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều tăng ni, phật tử đã hy sinh vì độc lập dân tộc, tiêu biểu là Hòa thượng Thích Giác Lượng, Thích Giác Thông, Thích Giác Thuận.
Sau ngày đất nước thống nhất, với chính sách tự do tôn giáo, tín ngưỡng, ngày 07/11/1981, Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập với phương châm “Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa xã hội”. Tỉnh hội Phật giáo Phú Yên cũng được thành lập sau đó. Với nhiệm vụ mới, Phật giáo tiếp tục vận động tín đồ tham gia tích cực vào công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, thực hiện nghĩa vụ quân sự, phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh. Công tác từ thiện xã hội, cứu trợ đồng bào bị thiên tai, lũ lụt và giúp đỡ các hoàn cảnh khó khăn cũng được chú trọng. Phật giáo còn nhấn mạnh việc đoàn kết hòa hợp, từ bi hỷ xả, dấn thân phụng sự để mang lại sự ổn định và an bình cho xã hội.
Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, dù có nhiều thăng trầm cùng với biến động của đất nước, Phật giáo luôn khẳng định tôn chỉ và lập trường đồng hành cùng dân tộc. Phật giáo đã trở thành một bộ phận không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân Việt Nam nói chung và tỉnh Phú Yên nói riêng. Phật giáo tiếp tục cùng nhân dân toàn tỉnh đẩy mạnh phong trào thi đua yêu nước, thực hiện lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về lương – giáo đoàn kết để vượt qua khó khăn, ổn định chính trị, phát triển kinh tế – xã hội trong thời kỳ mới.
Để hiểu sâu hơn về hành trình và tầm quan trọng của Phật giáo, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.