Từ những lời dạy ban sơ của Đức Phật, giáo pháp đã dần phát triển và phân nhánh, tạo nên sự đa dạng trong con đường tu tập. Sự khác biệt giữa hai dòng chảy chính là Tiểu thừa và Đại thừa, không chỉ là vấn đề lý thuyết mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách thực hành, mở ra nhiều con đường giác ngộ. Khám phá những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về sự phong phú của Phật giáo trên chiasedaophat.com.
Phật giáo, ngay từ những ngày đầu hình thành, đã có sự đa dạng trong cách tiếp cận và giải thích giáo pháp. Ban đầu, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng dạy những điều giản dị, dễ hiểu để chúng sinh có thể tiếp cận. Theo thời gian, khi Phật giáo phát triển, đặc biệt là Phật giáo Bắc tông, việc tùy duyên giáo hóa chúng sinh đã dẫn đến sự hình thành nhiều pháp môn tu hành khác nhau. Từ hai hệ phái lớn ban đầu là Phật giáo Nam tông (Tiểu thừa) và Phật giáo Bắc tông (Đại thừa), Phật giáo tiếp tục phân chia thành nhiều tông phái và sơn môn.
Ngay trong giai đoạn kết tập kinh điển đầu tiên, sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, đã manh nha hai xu hướng lớn: Thượng Tọa Trưởng Lão bộ và Đại Chúng bộ. Tại Đại hội kết tập kinh điển lần thứ hai (thế kỷ IV TCN), phái Thượng Tọa Trưởng Lão bộ chủ trương bảo thủ, giữ gìn Kinh – Luật – Luận nguyên bản, trong khi phái Đại Chúng bộ lại hướng tới sự đổi mới, điều chỉnh cách ứng dụng Kinh – Luật – Luận sao cho phù hợp với hoàn cảnh và trình độ của chúng sinh.
Đến Đại hội kết tập kinh điển lần thứ tư, sự phân chia này càng rõ nét, dẫn đến sự hình thành hai phái mà sau này được gọi là Tiểu thừa và Đại thừa. Tên gọi này xuất phát từ ý nghĩa biểu trưng: Tiểu thừa là “chiếc xe nhỏ”, chỉ chở được số lượng người hạn chế, trong khi Đại thừa là “chiếc xe lớn”, có khả năng chuyên chở số đông. Phật giáo Nam Tông, chủ yếu truyền bá về phía Nam, thường được gọi là Tiểu thừa hoặc Nguyên thủy. Ngược lại, Phật giáo Bắc Tông, lan tỏa về phía Bắc, được gọi là Đại thừa.
Sự khác biệt giữa Phật giáo Nam Tông và Bắc Tông thể hiện rõ nét qua các khía cạnh sau:
Thứ nhất: Về giáo thuyết
Phật giáo Nam Tông và Bắc Tông có sự khác biệt căn bản trong quan niệm về “Hữu” và “Vô”. Nam Tông theo thuyết “chấp hữu”, cho rằng vạn pháp tuy luôn biến đổi (vô thường) nhưng vẫn tồn tại một cách tương đối. Ngược lại, Bắc Tông theo thuyết “chấp không”, khẳng định vạn pháp tuy biểu hiện là có, nhưng bản chất lại là rỗng lặng, hư ảo, không có thực tướng.
Thứ hai: Về sự giải thoát
Quan niệm về Niết Bàn và luân hồi của hai phái có sự khác biệt. Phật giáo Nam Tông xem sinh tử luân hồi và Niết Bàn là hai phạm trù tách biệt; chỉ khi thoát ly hoàn toàn vòng sinh tử thì mới đạt đến Niết Bàn tuyệt đối. Phật giáo Bắc Tông lại cho rằng sinh tử và Niết Bàn không tách rời, ngay trong dòng chảy của sinh tử, nếu tu tập đúng đắn, hành giả có thể chứng ngộ Niết Bàn. Quan niệm “phiền não tức Bồ đề, sinh tử tức Niết Bàn” thể hiện rõ điều này.
Về phương diện giải thoát cá nhân, Nam Tông nhấn mạnh “tự độ, tự giác” – mỗi người tự mình giác ngộ và giải thoát. Bắc Tông chủ trương “tự độ, tự tha” – không chỉ giải thoát cho bản thân mà còn có trách nhiệm cứu độ chúng sinh. Chính sự khác biệt này giải thích cho cách gọi Tiểu thừa (cứu cánh nhỏ hẹp) và Đại thừa (cứu cánh rộng lớn).
Thứ ba: Về mặt văn hóa
Phật giáo Nam Tông, khi du nhập vào các quốc gia phía Nam như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào, đã có sự hòa quyện với văn hóa bản địa và đạo Bà-la-môn sẵn có. Tại những quốc gia này, Phật giáo Nam Tông thường có vị thế vững chắc, đôi khi trở thành quốc đạo, góp phần định hình bản sắc văn hóa và ít chịu sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ các tôn giáo khác.
Phật giáo Bắc Tông, qua con đường Trung Quốc, lan tỏa đến các nước phía Bắc như Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản. Do đó, các quốc gia này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Hoa, đặc biệt là Nho giáo và Lão giáo. Mặc dù hình thành cộng đồng Phật tử trung thành, mức độ ảnh hưởng của Phật giáo Bắc Tông tại các quốc gia này có sự đa dạng.
Thứ tư: Về vấn đề thờ phụng
Sự khác biệt trong thờ phụng phản ánh quan niệm về Đức Phật và các vị Bồ tát. Phật giáo Nam Tông chủ yếu tôn thờ duy nhất Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, với hình tượng được tạc theo dáng dấp người Ấn Độ. Quan niệm này cho rằng Đức Phật Thích Ca là một con người bình thường, đạt đến giác ngộ nhờ nỗ lực tu hành, và không có các vị Phật nào khác. Ngài chịu quy luật vô thường và sinh, lão, bệnh, tử như mọi chúng sinh, chỉ khác ở sự giác ngộ viên mãn.
Ngược lại, Phật giáo Bắc Tông quan niệm Đức Phật Thích Ca là bậc vĩnh hằng, thị hiện trong cõi ta bà để hóa độ chúng sinh. Ngài có vô số hóa thân và thị hiện chỉ là một giai đoạn trong hành trình độ sinh vô tận. Do đó, Bắc Tông thờ phụng nhiều vị Phật và Bồ tát khác nhau, mỗi vị mang những công hạnh đặc biệt. Hình tượng Đức Phật và Bồ tát trong chùa Bắc Tông thường có những nét tương đồng với người bản địa, nhằm tạo sự gần gũi, dễ cảm hóa.
Thứ năm: Về cách thức tu hành
Phật giáo Nam Tông đề cao sự tự giải thoát cá nhân thông qua Thiền định, tập trung vào đời sống tu viện. Các nhà sư thường dành trọn thời gian cho việc tu tập, sống bằng sự khất thực và mặc áo màu vàng.
Phật giáo Bắc Tông, ngoài việc tu tập, còn khuyến khích tín đồ lao động để tự nuôi sống bản thân. Trang phục của các nhà sư Bắc Tông thường là áo màu nâu, chỉ sử dụng áo màu vàng trong các dịp lễ nghi đặc biệt.
Mặc dù có nhiều điểm khác biệt, cả hai hệ phái Phật giáo Nam Tông và Bắc Tông đều chia sẻ những nền tảng giáo lý cốt lõi như Tứ Diệu Đế, Thập Nhị Nhân Duyên, Bát Chánh Đạo, Nhân Quả, Nghiệp, và cùng tôn kính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Từ hai hệ phái lớn này, Phật giáo đã phát triển thành nhiều tông phái đa dạng.
Trong số các tông phái lớn, có thể kể đến:
Chân Ngôn Tông (Mật Tông)
Ra đời khoảng 800 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Chân Ngôn Tông hình thành từ sự kết hợp giữa giáo lý Đại thừa và các yếu tố bùa chú, pháp thuật của Ấn Độ giáo. Tông phái này mang đậm màu sắc huyền bí, nghi lễ phức tạp và đề cao vai trò của các vị Đại sư. Chân Ngôn Tông đã lan tỏa qua Tây Tạng, Mông Cổ, Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và có ảnh hưởng nhất định đến Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là vào thời nhà Lý, thông qua các danh nhân như Vạn Hạnh Thiền sư, Từ Đạo Hạnh.
Tịnh Độ Tông
Được sáng lập bởi Thiền sư Huệ Viễn tại Trung Quốc vào khoảng thế kỷ IV, Tịnh Độ Tông dựa trên ba bộ kinh chính: Vô Lượng Thọ, Quán Vô Lượng Thọ và A Di Đà. Khác với các tông phái khác đòi hỏi quá trình tu tập lâu dài, Tịnh Độ Tông chủ trương dựa vào sức mạnh của Phật A Di Đà thông qua việc niệm Phật để được vãng sinh về cõi Tịnh Độ. Tông phái này có nhiều phương thức niệm Phật như tu niệm, mật niệm, chuyên niệm, nhấn mạnh việc giữ tâm thanh tịnh, hướng thiện và có niềm tin vững chắc. Tính phổ quát và dễ tu hành giúp Tịnh Độ Tông thu hút đông đảo tín đồ.
Thiền Tông
Thiền Tông, do Bồ Đề Đạt Ma (một nhà sư Ấn Độ) khai sáng tại Trung Quốc vào khoảng đầu thế kỷ VI, ra đời với mục đích đơn giản hóa giáo lý Phật giáo, vốn bị cho là quá trừu tượng và nặng về kinh sách. Thiền Tông đề cao phương pháp “thiền” (im lặng suy tư) để trực tiếp thấy được tâm tính, đạt đến giác ngộ “Phật tại tâm”. Có hai cách tu trong Thiền Tông là Tiệm ngộ (tu tập tuần tự qua 52 cấp bậc) và Đốn ngộ (giác ngộ nhanh chóng nhờ trí tuệ bừng sáng). Tuy nhiên, hai phương pháp này có mối quan hệ mật thiết, Tiệm là nhân, Đốn là quả.
Dù có sự đa dạng về tông phái, Phật giáo vẫn giữ vững cốt lõi là tôn thờ Đức Phật và là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới với lịch sử hình thành và phát triển lâu đời.
(Tác giả là chuyên viên Ban Tôn giáo – Sở Nội vụ tỉnh Kon Tum)
Dù có những khác biệt về giáo thuyết, nghi lễ hay cách thức tu hành, Phật giáo Tiểu thừa và Đại thừa đều là những con đường dẫn đến sự giác ngộ. Để hiểu sâu hơn về bức tranh đa dạng của Phật giáo, bạn đọc hãy tiếp tục khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.